Chủ động thích ứng để bảo vệ chuỗi cung ứng trước xung đột tại Trung Đông

Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đối với hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và vận tải hàng hóa của Việt Nam.
Leo thang quân sự và nguy cơ đứt gãy logistics toàn cầu
Theo Cục Xuất nhập khẩu, từ ngày 28/02/2026, Mỹ và Israel đã tiến hành không kích quy mô lớn nhằm vào Iran, đánh dấu bước leo thang nghiêm trọng trong căng thẳng khu vực Trung Đông. Chỉ trong vòng 24-48 giờ sau các cuộc không kích, các bên đã chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh kéo dài nhiều ngày. Các đợt tấn công và phản công quân sự làm gia tăng bất ổn, tạo ra rủi ro cao đối với vận tải, giao thương quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ góc độ thương mại, hệ quả trực tiếp đầu tiên được dự báo là biến động tăng của giá cả hàng tiêu dùng, giá nhiên liệu và giá dầu thế giới trong thời gian tới. Đây không chỉ là phản ứng tức thời của thị trường năng lượng trước bất ổn địa chính trị, mà còn là yếu tố kích hoạt chuỗi tác động gián tiếp và đa chiều đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu của Việt Nam nói chung và khu vực Trung Đông nói riêng.
Đối với lĩnh vực logistics, giá nhiên liệu tăng sẽ kéo theo chi phí vận tải biển và vận tải hàng không tiếp tục leo thang. Không chỉ dừng lại ở yếu tố chi phí, xung đột còn tác động trực diện đến cấu trúc tuyến vận tải. Nhiều quốc gia tại Trung Đông đã hạn chế hoặc đóng cửa không phận do an ninh chiến sự, buộc các chuyến bay phải chuyển hướng, kéo dài thời gian bay và làm tăng đáng kể chi phí khai thác. Đặc biệt, vận chuyển qua eo biển Hormuz – một điểm nút chiến lược của thương mại năng lượng và hàng hóa toàn cầu – gần như đình trệ sau các cuộc không kích. Iran cảnh báo tàu thuyền về mức độ không an toàn khi đi qua khu vực này, khiến các hãng tàu buộc phải tránh tuyến, thay đổi lộ trình, gia tăng thời gian vận chuyển và chi phí nhiên liệu.
Như vậy, rủi ro không chỉ nằm ở yếu tố “giá tăng”, mà còn ở nguy cơ gián đoạn và tái cấu trúc dòng chảy thương mại. Khi các tuyến vận tải bị kéo dài, thời gian giao hàng tăng, chi phí bảo hiểm, phụ phí chiến tranh, phụ phí nhiên liệu và các chi phí phát sinh khác sẽ tạo áp lực dây chuyền lên giá thành sản phẩm, làm xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.
Tác động lan tỏa đến sản xuất và xuất nhập khẩu Việt Nam
Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế – khó tránh khỏi tác động. Cục Xuất nhập khẩu chỉ rõ rằng biến động giá nhiên liệu và chi phí logistics sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và vận tải của doanh nghiệp Việt Nam.
Ở khâu đầu vào, chi phí nhiên liệu và nguyên liệu tăng sẽ đẩy giá thành sản xuất lên cao, đặc biệt với các ngành sử dụng nhiều năng lượng hoặc phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Ở khâu lưu thông, việc thay đổi tuyến vận tải và gia tăng thời gian giao hàng có thể làm chậm tiến độ thực hiện hợp đồng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, thậm chí gây rủi ro vi phạm điều khoản giao nhận.
Bên cạnh đó, tình hình biến động địa chính trị còn tác động đến tâm lý thị trường, làm thay đổi cấu trúc nhu cầu và dòng đơn hàng. Khi chi phí tăng và rủi ro gia tăng, các đối tác có thể điều chỉnh kế hoạch nhập khẩu, thu hẹp quy mô đơn hàng hoặc yêu cầu điều chỉnh giá, tạo thêm sức ép đàm phán cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Đáng chú ý, công văn của Cục Xuất nhập khẩu không chỉ dừng ở việc nhận diện rủi ro mà còn đặt ra yêu cầu tăng cường theo dõi, phân tích số liệu xuất nhập khẩu, diễn biến địa chính trị và các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất – kinh doanh. Việc thường xuyên trao đổi thông tin giữa các hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước được xác định là nền tảng để kịp thời thống nhất phương án ứng phó trong các tình huống tương tự có thể xảy ra trong tương lai .
Từ ứng phó tình huống đến nâng cao năng lực phòng ngừa
Trên cơ sở đánh giá tình hình, Cục Xuất nhập khẩu đã đề nghị các hiệp hội ngành hàng, hiệp hội hoạt động trong lĩnh vực logistics chủ động theo dõi sát diễn biến, trao đổi với cơ quan quản lý nhà nước để cập nhật thông tin cho hội viên, qua đó xây dựng kế hoạch sản xuất, phương án tổ chức xuất nhập khẩu và vận tải phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ căng thẳng khu vực .
Một yêu cầu quan trọng được nhấn mạnh là chủ động xây dựng kế hoạch phòng ngừa, thích ứng nhằm giảm thiểu nguy cơ, rủi ro và tổn thất từ các sự cố trong thương mại và vận chuyển quốc tế, đồng thời chuẩn bị phương án phản ứng kịp thời để hạn chế ảnh hưởng đối với chuỗi cung ứng . Đây là bước chuyển từ tư duy “xử lý sự cố” sang tư duy “quản trị rủi ro”.
Song song với đó, công văn đề cập đến việc thường xuyên trao đổi với các cơ quan quản lý liên quan như Cục Xúc tiến thương mại, Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, các Thương vụ và Chi nhánh Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để tìm kiếm đơn hàng mới, thị trường mới có tiềm năng, từ đó có phương án thay thế hoặc ưu tiên khai thác, tận dụng tối đa cơ hội. Điều này phản ánh chiến lược đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các tuyến, khu vực có rủi ro cao.
Ở tầm vĩ mô, các đơn vị trực thuộc Bộ Công Thương được giao nhiệm vụ theo dõi sát, cập nhật thông tin về diễn biến tại khu vực Trung Đông, tăng cường trao đổi với các hiệp hội và nghiên cứu hợp tác với các tổ chức quốc tế để nâng cao khả năng chủ động ứng phó trong tương lai . Như vậy, phản ứng chính sách được thiết kế theo hướng liên thông, đa tầng và phối hợp chặt chẽ giữa trung ương – hiệp hội – doanh nghiệp.
Trần Hương
1 giờ trước
1 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
10 giờ trước
12 giờ trước
21 giờ trước
22 giờ trước
41 phút trước
6 phút trước
12 phút trước
2 phút trước
6 phút trước
10 phút trước
11 phút trước
12 phút trước
15 phút trước