Cao Bằng trước 'trạng thái biến đổi khí hậu mới': Từ nhận diện rủi ro đến kiến tạo mô hình thích ứng bền vững - Bài 2
Nhận diện rõ những rủi ro từ “trạng thái khí hậu mới”, vấn đề đặt ra với Cao Bằng không chỉ là khắc phục hậu quả, mà là kiến tạo một hệ thống giải pháp kỹ thuật mang tính căn cơ, lâu dài. Từ những khuyến nghị của các chuyên gia đầu ngành, một hướng tiếp cận mới đang dần hình thành chuyển từ tư duy “thoát nước càng nhanh càng tốt” sang “giữ - thấm - trữ - trễ - xả có kiểm soát”. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật đơn thuần, mà là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển đô thị miền núi, hướng tới mục tiêu thích ứng chủ động, an toàn và bền vững.
Chuyển dịch hạ tầng xám sang xanh - xám tích hợp
Trong nhiều thập kỷ, hạ tầng thoát nước đô thị được xây dựng dựa trên mô hình “xám” - hệ thống cống, kênh, mương bê tông với mục tiêu duy nhất là dẫn nước ra khỏi khu vực đô thị nhanh nhất có thể. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH), mô hình này đang bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ rệt.
Theo PGS.TS Vũ Thị Vinh, nguyên Tổng Thư ký Hiệp hội các đô thị Việt Nam: Các nghiên cứu từ sau năm 2024 - 2025 chỉ ra, hạ tầng xám thuần túy không còn đủ khả năng ứng phó với các trận mưa lớn cực đoan, dẫn đến tình trạng quá tải, chi phí duy tu tăng cao và hiệu quả giảm sút. Qua 2 đợt ngập lụt năm 2024 - 2025 tại Cao Bằng cho thấy, trong các đợt mưa lớn, hệ thống cống thoát nước nhanh chóng bị quá tải. Nước không chỉ không thoát kịp mà còn dồn ứ, gây ngập cục bộ, thậm chí lan rộng ra nhiều khu vực. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận, không chỉ “tăng kích thước cống” mà phải “giảm tải cho hệ thống”. Thực tiễn quy hoạch hiện đại bộc lộ nhiều điểm yếu về ổn định địa kỹ thuật: Ở một số vị trí chân taluy, việc xây dựng nhà ở sát mép dốc, kết hợp đào sâu và đắp cao, tạo ra những bề mặt nhân tạo thiếu ổn định. Khi mưa lớn kéo dài, áp lực nước trong đất tăng lên, nguy cơ trượt lở không còn là giả định xa xôi.
Từ đó, một nguyên lý mới được hình thành và được UBND tỉnh xác định là trục tư duy xuyên suốt: “giữ - thấm - trữ - trễ - xả có kiểm soát”: Giữ nước ở vùng cao thông qua tăng cường che phủ rừng, hạn chế dòng chảy bề mặt: Thấm nước vào đất bằng các giải pháp sinh thái, tăng khả năng hấp thụ tự nhiên; trữ nước tại các hồ điều hòa, không gian ngập tạm thời; làm chậm dòng chảy ở khu vực trung gian; xả có kiểm soát tại vùng thấp, đảm bảo an toàn hệ thống. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực cho hạ tầng, mà còn tái lập cân bằng sinh thái, yếu tố cốt lõi trong đô thị miền núi. Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Tiến, nguyên Cục trưởng Cục Hạ tầng kỹ thuật, Bộ Xây dựng, thoát nước bền vững không phải là “thoát nhanh”, mà là “thoát chậm có kiểm soát”, nhằm tránh việc tập trung dòng chảy lớn trong thời gian ngắn gây quá tải hệ thống.
Đáng chú ý, giải pháp xanh - xám tích hợp không loại bỏ vai trò của hạ tầng truyền thống, mà bổ sung các yếu tố sinh thái, tạo thành một hệ thống đa tầng. Đây chính là bước chuyển từ tư duy “công trình” sang tư duy “hệ sinh thái hạ tầng”.
Trong bối cảnh đó, đô thị miền núi như Cao Bằng không thể áp dụng máy móc mô hình đồng bằng, mà phải xây dựng một mô hình riêng, dựa trên đặc thù địa hình, khí hậu và hệ sinh thái bản địa - PGS.TS Nguyễn Hồng Tiến nhận định.

Nhiều tuyến đường giao thông đến các xã trong tỉnh Cao Bằng bị sạt lở đất do mưa lớn bất thường cuối tháng 9 đầu tháng 10 năm 2025.
“Đô thị bọt biển miền núi” - lời giải cho bài toán Cao Bằng
Nếu nguyên lý “Giữ - thấm - trữ - trễ - xả” là nền tảng tư duy, thì mô hình “đô thị bọt biển miền núi” chính là cách thức cụ thể hóa trong thực tiễn. Theo GS.TS Nguyễn Việt Anh, Chủ tịch Hội đồng Giáo sư ngành Xây dựng - Kiến trúc, mô hình “đô thị bọt biển miền núi” xuất phát từ việc bác bỏ quan niệm thủy văn tĩnh. Trong điều kiện biến đổi khí hậu, không thể dựa vào các chu kỳ mưa lặp lại như trước, mà cần thiết kế hệ thống linh hoạt, thích ứng với biến động bất thường.
Khác với mô hình “thoát nước nhanh”, đô thị bọt biển hướng tới khả năng “hấp thụ - lưu giữ - điều tiết nước” giống như một miếng bọt biển. Tuy nhiên, khi áp dụng vào địa hình miền núi, mô hình này được điều chỉnh với những đặc thù riêng. Cụ thể, hệ thống được thiết kế theo 3 tầng không gian: Tầng thượng lưu: kiểm soát xói mòn, tăng che phủ thực vật, giảm dòng chảy bề mặt. Tầng trung gian: bố trí hồ điều tiết, mương sinh học, hệ thống thoát nước phân tán. Tầng hạ lưu: phát triển công viên ngập nước, hồ điều hòa, đê kè kiểm soát.
PGS.TS Nguyễn Thống, Khoa Kỹ thuật Hạ tầng, Trường Đại học Xây dựng Miền Tây: Trong bối cảnh BĐKH ngày càng cực đoan, Cao Bằng đặc trưng lũ lên nhanh, biến thiên mạnh do địa hình thung lũng dốc và hệ thống sông suối dày đặc, khiến nguy cơ ngập lụt, lũ quét luôn ở mức cao. Vì vậy, việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dựa trên mô hình toán học được xem là yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Để giải quyết bài toán này, cần ứng dụng các mô hình thủy động lực học 2 chiều dựa trên phương trình Saint-Venant, cho phép mô phỏng chính xác diễn biến dòng chảy trong điều kiện mưa lớn cực đoan. Công cụ như Telemac-2D giúp nâng cao khả năng dự báo, từ đó hỗ trợ xây dựng kịch bản ứng phó hiệu quả. Trên cơ sở kết quả mô phỏng, các giải pháp kỹ thuật như xây dựng kè bảo vệ bờ sông, bố trí trạm bơm thoát nước tại các điểm trũng cần được triển khai đồng bộ, góp phần chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động kiểm soát rủi ro thiên tai.
Bên cạnh đó là 6 nhóm giải pháp tích hợp, từ quản lý lưu vực, bảo tồn hành lang sông đến tăng cường cơ chế vận hành và tài chính. Điểm đặc biệt của mô hình này là không phụ thuộc vào mật độ công trình, mà phụ thuộc vào vị trí can thiệp. GS.TS Nguyễn Việt Anh cho rằng, đối với đô thị nhỏ như Cao Bằng, việc can thiệp ở thượng lưu có hiệu quả lớn hơn nhiều so với chỉ cải tạo hệ thống cống tại trung tâm.
Một ví dụ điển hình là việc bố trí các giải pháp LID (phát triển tác động thấp) theo dạng “ruộng bậc thang”, giúp phân tán dòng chảy, giảm cả độ sâu và diện tích ngập. Nhiều chuyên gia quốc tế cũng chia sẻ kinh nghiệm tương tự từ các quốc gia như: Hà Lan, Đức, Singapore, nơi mô hình “sống cùng nước” đã trở thành xu hướng chủ đạo.
Đối với Cao Bằng, việc áp dụng mô hình này không chỉ giải quyết bài toán ngập úng, mà còn mở ra hướng phát triển đô thị xanh, bền vững, gắn với bảo tồn cảnh quan và sinh thái. Quan trọng hơn, mô hình “đô thị bọt biển miền núi” không phải là một giải pháp riêng lẻ, mà là một hệ thống tổng thể, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa quy hoạch, hạ tầng và quản lý.
Tái cấu trúc giao thông và vật liệu - nâng cao sức chống chịu của đô thị
Nếu hệ thống thoát nước là “mạch máu mềm” của đô thị, thì giao thông chính là “khung xương” đảm bảo sự vận hành liên tục. Tuy nhiên, tại Cao Bằng, hệ thống giao thông đang đối mặt với nhiều rủi ro do đặc thù địa hình và biến đổi khí hậu.
Theo TS Đỗ Văn Thuận, Phó giám đốc Học viện Chiến lược bồi dưỡng cán bộ xây dựng: mạng lưới giao thông hiện nay phụ thuộc lớn vào một số trục chính như: quốc lộ 3, 4A, 34… Trong khi đó, các tuyến thay thế còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ “đứt gãy kết nối” khi xảy ra sạt lở hoặc ngập úng. Trước thực trạng đó, một nguyên tắc mới được đề xuất: “quy hoạch dựa trên rủi ro” (risk-informed planning). Theo đó, bản đồ nguy cơ sạt lở, ngập úng phải được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế, thay vì xử lý sau khi xảy ra sự cố. Đồng thời, cần chuyển từ việc dựa vào dữ liệu lịch sử sang dự phóng khí hậu tương lai, nhằm đảm bảo hạ tầng có khả năng thích ứng với các kịch bản cực đoan.
Ở góc độ kỹ thuật, TS Ngô Văn Thức, Trường Đại học Xây dựng Miền Tây đề xuất: ứng dụng vật liệu bê tông tính năng siêu cao (UHPC) trong xây dựng cầu và công trình giao thông. Với cường độ cao, khả năng chống thấm và chống ăn mòn tốt, UHPC cho phép thiết kế kết cấu mảnh, giảm trọng lượng và hạn chế cản trở dòng chảy. Đặc biệt, trong điều kiện địa hình dốc, việc giảm tải trọng công trình giúp tăng ổn định nền móng, giảm nguy cơ sụt lún và sạt lở. Một giải pháp đáng chú ý khác là sử dụng cấu kiện lắp ghép, như dầm chữ U chế tạo sẵn, giúp rút ngắn thời gian thi công và phù hợp với điều kiện vận chuyển khó khăn tại miền núi.
Nhìn tổng thể, việc tái cấu trúc giao thông không chỉ là nâng cấp tuyến đường, mà là xây dựng một hệ thống linh hoạt, có khả năng “chịu đựng có kiểm soát” trước các sự cố. Đây chính là yếu tố then chốt giúp duy trì hoạt động kinh tế - xã hội trong điều kiện thiên tai ngày càng khắc nghiệt.
GS.TS Nguyễn Việt Anh, Chủ tịch Hội đồng Giáo sư ngành Xây dựng - Kiến trúc: Các giải pháp kỹ thuật đô thị miền núi thích ứng BĐKH tại Cao Bằng cần được xây dựng trên nguyên tắc tích hợp, đa tầng và dựa trên đặc thù địa hình miền núi. Trong đó, trọng tâm là chuyển từ mô hình “thoát nước nhanh” sang “quản trị nước”, với chuỗi giải pháp “giữ - thấm - trữ - trễ - xả có kiểm soát”. Đồng thời, hạ tầng phải được thiết kế theo tư duy lưu vực, kết hợp giữa hạ tầng xanh và xám, ưu tiên can thiệp thượng nguồn để giảm tải cho hạ lưu. Trong lĩnh vực giao thông, cần áp dụng quy hoạch dựa trên rủi ro, tích hợp bản đồ nguy cơ thiên tai và sử dụng vật liệu, công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao khả năng chống chịu. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là nền tảng cho một mô hình phát triển đô thị miền núi bền vững trong bối cảnh khí hậu biến đổi.
Bài cuối: Khi dữ liệu trở thành "lá chắn mềm" cho đô thị miền núi
Trường Hà
12 giờ trước
14 giờ trước
15 giờ trước
16 giờ trước
19 giờ trước
1 ngày trước
12 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 phút trước
26 phút trước
33 phút trước
34 phút trước
1 giờ trước