Cải thiện công nghệ bảo quản nông sản để giảm chi phí xuất khẩu
Tổn thất sau thu hoạch vẫn còn lớn
Theo thống kê của Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ NN&MT) cho thấy tổn thất sau thu hoạch của nhiều ngành hàng nông sản ở Việt Nam vẫn ở mức khá cao. Các nghiên cứu cho thấy rau quả có thể thất thoát 20–30% sản lượng, thủy sản khoảng 15-25%, còn lúa gạo khoảng 13-15%.
Những con số này phản ánh khoảng trống lớn trong hệ thống bảo quản sau thu hoạch. Phần lớn sản xuất nông nghiệp vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán; nhiều vùng trồng chưa có hệ thống kho lạnh, trung tâm sơ chế hay hạ tầng logistics phù hợp. Điều này khiến nông sản dễ hư hỏng trong quá trình thu hoạch, vận chuyển và phân phối.
Không ít lô hàng trái cây, thủy sản phải vận chuyển bằng đường hàng không với chi phí cao chỉ vì thời gian bảo quản ngắn. Trong khi đó, nếu công nghệ bảo quản được cải thiện, nhiều mặt hàng có thể chuyển sang vận tải đường biển – phương thức rẻ hơn rất nhiều – qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường thế giới.
Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, Viện trưởng Viện Cơ điện nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, nếu áp dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến, thời gian lưu trữ nông sản có thể kéo dài thêm 1,5-2 lần so với hiện nay. Điều này mở ra cơ hội để nhiều mặt hàng tươi sống như trái cây, rau quả hay thủy sản có thể vận chuyển bằng đường biển thay vì phụ thuộc vào đường hàng không vốn có chi phí cao.
Nhận định này được ông đưa ra trong tham luận tại hội nghị tổng kết công tác quản lý chất lượng, an toàn thực phẩm, chế biến và phát triển thị trường do Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam tổ chức. Theo ông, nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dần từ mục tiêu tăng sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, giá trị và tính bền vững. Trong quá trình đó, công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch trở thành khâu then chốt trong chuỗi giá trị nông sản.
Một trong những điểm yếu lớn nhất hiện nay là chuỗi cung ứng lạnh. Với các mặt hàng tươi sống, chuỗi lạnh đóng vai trò quyết định để duy trì chất lượng sản phẩm từ khâu thu hoạch đến khi đến tay người tiêu dùng. Tuy nhiên, hệ thống này tại Việt Nam vẫn còn thiếu và phân bố chưa đồng đều giữa các vùng sản xuất.
Trong khi đó, tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ chế biến vẫn còn hạn chế. Không ít sản phẩm nông sản vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu hoặc chỉ qua sơ chế đơn giản, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và khả năng cạnh tranh chưa cao.
Hướng tới chuỗi cung ứng lạnh thông minh
Một trong những lợi ích lớn nhất của công nghệ bảo quản hiện đại là giảm chi phí vận chuyển. Với nhiều loại trái cây tươi, thời gian bảo quản ngắn buộc doanh nghiệp phải vận chuyển bằng đường hàng không để giữ chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển bằng máy bay có thể cao gấp 5–7 lần so với đường biển.
Câu chuyện của một số doanh nghiệp xuất khẩu trái cây cho thấy rõ điều này. Những năm trước, nhiều lô vải thiều tươi của Việt Nam xuất khẩu sang châu Âu phải đi bằng máy bay để đảm bảo độ tươi ngon. Nhưng khi áp dụng công nghệ xử lý sau thu hoạch kết hợp bao gói và bảo quản lạnh, thời gian bảo quản được kéo dài thêm gần gấp đôi. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể vận chuyển bằng container lạnh đường biển, giúp giảm đáng kể chi phí logistics.
Tương tự, ngành xoài xuất khẩu của Việt Nam cũng đang từng bước cải thiện khâu bảo quản. Một số hợp tác xã tại Đồng bằng sông Cửu Long đã đầu tư kho lạnh và dây chuyền xử lý sau thu hoạch, giúp xoài giữ được chất lượng trong thời gian dài hơn. Điều này cho phép sản phẩm tiếp cận các thị trường xa như châu Âu hay Bắc Mỹ mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.
PGS.TS Phạm Anh Tuấn nhìn nhận, nếu hệ thống bảo quản được cải thiện đồng bộ, chi phí logistics của nhiều mặt hàng nông sản có thể giảm đáng kể. Đây là yếu tố rất quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt ra tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và cả dấu chân carbon, việc phát triển công nghệ bảo quản càng trở nên cấp thiết.
Một trong những hướng ưu tiên hiện nay là xây dựng chuỗi cung ứng lạnh thông minh. Hệ thống này cho phép kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và môi trường vi khí hậu trong suốt quá trình bảo quản và vận chuyển, từ kho lạnh đến container và cảng biển.
Các công nghệ mới như bao gói chức năng, vật liệu sinh học hoặc hệ thống cảm biến theo dõi điều kiện bảo quản theo thời gian thực đang được nghiên cứu và ứng dụng. Những công nghệ này giúp kéo dài thời gian lưu trữ mà vẫn đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
Bên cạnh đó, việc kết nối dữ liệu trong chuỗi cung ứng cũng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình vận chuyển, giảm rủi ro và đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế.
Động lực đổi mới công nghệ trong nông nghiệp
Song song với bảo quản, ngành nông nghiệp cũng đang định hướng chuyển mạnh sang chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản.
Ông Ngô Hồng Phong, Cục trưởng Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ NN&MT) cho biết mỗi năm Việt Nam tạo ra khoảng 156,8 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp, phần lớn đến từ trồng trọt và chăn nuôi. Nếu được tận dụng hiệu quả, nguồn phụ phẩm này có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm giá trị cao như thực phẩm chức năng, vật liệu sinh học, thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ.
Các công nghệ tách chiết và thu nhận hoạt chất sinh học từ nông sản và phụ phẩm – như polyphenol, protein, cellulose hay các chất chống oxy hóa – đang mở ra nhiều hướng đi mới cho ngành chế biến. Những sản phẩm này có thể phục vụ các lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, góp phần nâng cao giá trị của chuỗi sản xuất nông nghiệp.
Việc tận dụng phụ phẩm cũng là một bước quan trọng để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, giúp giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên sinh khối.
Theo PGS.TS Phạm Anh Tuấn, yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng và giảm tổn thất sau thu hoạch đang trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy đổi mới công nghệ trong ngành nông nghiệp.
Khi công nghệ bảo quản được cải thiện, nông sản không chỉ giảm thất thoát mà còn có thể tiếp cận nhiều thị trường hơn, đặc biệt là các thị trường xa với tiêu chuẩn cao. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong lựa chọn phương thức vận chuyển, giảm chi phí logistics và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Trong dài hạn, việc đầu tư vào công nghệ bảo quản và chế biến sâu sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam chuyển dịch từ mô hình xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị cao. Đây cũng là hướng đi cần thiết để nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh thương mại nông sản quốc tế ngày càng khắt khe, kéo dài "tuổi thọ" của nông sản nhờ công nghệ bảo quản không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là chìa khóa để nâng cao giá trị và giảm chi phí xuất khẩu. Khi nút thắt sau thu hoạch được tháo gỡ, cánh cửa thị trường thế giới sẽ mở rộng hơn cho nông sản Việt Nam.
Theo baochinhphu.vn
1 ngày trước
38 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
46 phút trước
1 phút trước
18 phút trước
31 phút trước
33 phút trước
35 phút trước
36 phút trước
39 phút trước
46 phút trước