Cá rô phi tăng trưởng 'thần tốc' khi kim ngạch liên tục lập đỉnh
Trong bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam, cá rô phi từng là một “vai phụ” đứng sau tôm và cá tra. Tuy nhiên, chỉ trong vòng 2–3 năm trở lại đây, loài cá nước ngọt này đang nổi lên thành một ứng viên sáng giá, khi hội tụ đồng thời các yếu tố về chi phí nuôi thấp, khả năng thích nghi cao và nhu cầu tiêu thụ toàn cầu ổn định. Sự chuyển dịch này không chỉ phản ánh biến động của thị trường quốc tế mà còn cho thấy những thay đổi trong cấu trúc sản xuất và tư duy phát triển ngành thủy sản Việt Nam.

Cá rô phi tăng trưởng “thần tốc” khi kim ngạch liên tục lập đỉnh
Cá rô phi được đánh giá là một trong những đối tượng nuôi có chi phí sản xuất thấp nhất trong nhóm thủy sản nước ngọt. Theo các báo cáo của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), chu kỳ nuôi cá rô phi ngắn, chỉ khoảng 5–6 tháng, trọng lượng thu hoạch phổ biến từ 600–800g/con, giúp giảm chi phí đầu vào và tăng vòng quay vốn.
Việt Nam có lợi thế tự nhiên rõ rệt khi sở hữu hệ thống ao hồ, sông ngòi và hồ chứa rộng lớn, cùng khí hậu nhiệt đới phù hợp cho nuôi trồng quanh năm. Chính điều kiện này giúp diện tích nuôi cá rô phi tăng gần 43,8% trong giai đoạn 2015–2024, đạt khoảng 43.000 ha, với sản lượng trên 316.000 tấn.

Ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, nhận định cá rô phi là đối tượng “có tiềm năng phát triển lớn, có thể mở rộng từ ao nuôi sang các hồ chứa quy mô lớn”, qua đó gia tăng sản lượng mà không cần mở rộng đáng kể diện tích đất nuôi.
Về giá thành, dù số liệu cụ thể có sự khác biệt theo vùng, nhưng giới chuyên môn đánh giá chi phí nuôi cá rô phi thấp hơn đáng kể so với cá tra và tôm, đặc biệt ở khâu thức ăn và quản lý dịch bệnh. Đây chính là yếu tố then chốt giúp cá rô phi trở thành lựa chọn thay thế trong bối cảnh chi phí sản xuất thủy sản toàn cầu gia tăng.
Giá trị xuất khẩu tăng tốc: Tín hiệu từ thị trường toàn cầu
Nếu như năm 2023, kim ngạch xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam chỉ ở mức hơn 6 triệu USD, thì đến năm 2025, con số này đã đạt khoảng 99 triệu USD, tăng 141% so với năm trước đó.
Thậm chí, trong 11 tháng năm 2025, xuất khẩu cá rô phi đã tăng gần 200%, phản ánh nhu cầu tăng mạnh trên thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, thị trường Mỹ hiện chiếm hơn 53% tổng kim ngạch xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam, với giá trị khoảng 53 triệu USD trong năm 2025.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, cá rô phi hoàn toàn có thể trở thành “sản phẩm chiến lược thứ ba của thủy sản Việt Nam” nếu tổ chức lại chuỗi giá trị một cách bài bản và tận dụng tốt cơ hội từ thị trường toàn cầu.
Sự tăng trưởng này không diễn ra ngẫu nhiên. Trong bối cảnh các quốc gia xuất khẩu lớn như Trung Quốc hay Brazil gặp rào cản thương mại, Việt Nam đã tận dụng khoảng trống cung ứng để gia tăng thị phần. Chỉ riêng tháng 1/2026, xuất khẩu cá rô phi đạt khoảng 15 triệu USD, tăng tới 334% so với cùng kỳ năm trước.

Trên thị trường quốc tế, cá rô phi được xếp vào nhóm “whitefish” – cá thịt trắng, giá phải chăng, dễ chế biến và phù hợp với nhiều nền ẩm thực.
Theo các báo cáo thị trường, nhu cầu tiêu thụ cá rô phi toàn cầu đạt khoảng 7 triệu tấn năm 2024 và dự kiến tiếp tục tăng trưởng ổn định, với quy mô thị trường có thể đạt 14,5 tỷ USD vào năm 2033. Tại Mỹ – thị trường tiêu thụ lớn nhất – mỗi năm nhập khẩu khoảng 200.000 tấn cá rô phi.
Điểm mạnh của cá rô phi nằm ở tính “trung tính” về hương vị: thịt trắng, ít xương dăm, vị nhẹ, không tanh, phù hợp với nhiều phương pháp chế biến như chiên, nướng, hấp, làm fillet đông lạnh. Chính điều này giúp cá rô phi dễ dàng thâm nhập vào các chuỗi nhà hàng, siêu thị và ngành công nghiệp thực phẩm chế biến.
Ở phân khúc tiêu dùng, cá rô phi thường được định vị là sản phẩm tầm trung – giá rẻ hơn cá hồi, cá tuyết, nhưng ổn định hơn nhiều loại cá biển khác. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu có xu hướng thắt chặt chi tiêu.
Ẩm thực và khả năng chế biến: “Linh hoạt” là lợi thế cạnh tranh
Không giống cá tra vốn bị giới hạn bởi hình ảnh sản phẩm fillet đông lạnh, cá rô phi có khả năng đa dạng hóa chế biến tốt hơn.
Tại Việt Nam, cá rô phi xuất hiện trong nhiều món ăn truyền thống như cá rô phi kho, chiên giòn, nấu canh. Trong khi đó, tại thị trường quốc tế, sản phẩm này chủ yếu được chế biến dưới dạng fillet đông lạnh, tẩm gia vị hoặc chế biến sẵn.
Sự linh hoạt trong chế biến giúp cá rô phi dễ dàng tham gia vào chuỗi giá trị gia tăng, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm chế biến sâu. Đây là hướng đi được nhiều doanh nghiệp thủy sản Việt Nam theo đuổi nhằm nâng cao giá trị xuất khẩu.
Một trong những ưu điểm lớn của cá rô phi là khả năng thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Cá có thể nuôi ở ao, hồ, lồng bè, thậm chí trong các hệ thống nuôi công nghiệp tuần hoàn.

Tuy nhiên, chính đặc điểm “dễ nuôi” này cũng đặt ra rủi ro về phát triển tự phát, thiếu kiểm soát. Một số chuyên gia cảnh báo, nếu không quản lý tốt mật độ nuôi và chất lượng con giống, ngành cá rô phi có thể đối mặt với các vấn đề như dịch bệnh, ô nhiễm nguồn nước và suy giảm chất lượng sản phẩm.
Hiện nay, chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030 định hướng mở rộng nuôi cá rô phi theo hướng công nghiệp hóa, gắn với tiêu chuẩn quốc tế và truy xuất nguồn gốc.
"Ngôi sao mới” hay cơ hội ngắn hạn?
Câu hỏi đặt ra là liệu cá rô phi có thể trở thành ngành hàng chủ lực dài hạn hay chỉ là “hiện tượng tăng trưởng” ngắn hạn.
Theo đánh giá của các chuyên gia, dư địa phát triển của cá rô phi vẫn còn rất lớn, đặc biệt khi nhu cầu protein giá rẻ tiếp tục tăng trên toàn cầu. Tuy nhiên, để duy trì tăng trưởng, Việt Nam cần giải quyết đồng thời nhiều bài toán: Xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm; Chuẩn hóa quy trình nuôi và chế biến; Tăng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng; Mở rộng thị trường ngoài Mỹ để giảm phụ thuộc.
Như nhận định của đại diện VASEP, cá rô phi có thể trở thành “trụ cột thứ ba” của ngành thủy sản, nhưng điều này chỉ xảy ra nếu ngành được tổ chức lại theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.
Từ một loài cá nước ngọt quen thuộc trong bữa ăn dân dã, cá rô phi đang dần bước vào chuỗi giá trị toàn cầu với vai trò ngày càng rõ nét. Sự tăng trưởng mạnh về xuất khẩu trong giai đoạn 2024–2026 không chỉ là kết quả của nhu cầu thị trường, mà còn phản ánh khả năng thích ứng nhanh của ngành thủy sản Việt Nam trước biến động quốc tế.
Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn là những thách thức mang tính cấu trúc. Cá rô phi có thể là cơ hội lớn, nhưng để biến cơ hội thành lợi thế dài hạn, ngành thủy sản Việt Nam cần một chiến lược bài bản hơn – từ ao nuôi trong nước đến bàn ăn toàn cầu.
Video: VTV5 - Nhịp sống đồng bào
Trường Hân
5 giờ trước
3 ngày trước
2 giờ trước
1 giờ trước
20 phút trước
1 phút trước
3 phút trước
3 phút trước
3 phút trước
4 phút trước
5 phút trước
8 phút trước
14 phút trước
14 phút trước