🔍
Chuyên mục: Giáo dục

Bình dân học vụ số Hà Nội: Để mỗi người dân làm chủ công nghệ

1 giờ trước
Phong trào "Bình dân học vụ số” tại Hà Nội không chỉ phổ cập kỹ năng công nghệ, mà còn là bước đi quan trọng để xây dựng công dân số, xã hội số và một Thủ đô hiện đại.

Tháng 9/1945, ngay sau khi nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định nạn mù chữ là một trong ba thứ “giặc” cần phải khẩn trương đẩy lùi cùng với giặc đói và giặc ngoại xâm. Phong trào “Bình dân học vụ” được phát động đã nhanh chóng trở thành cuộc vận động rộng khắp, huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội để đưa ánh sáng tri thức đến với hàng triệu người dân. Không chỉ góp phần nâng cao dân trí, phong trào còn khơi dậy tinh thần hiếu học, tạo nền tảng quan trọng cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước trong những giai đoạn tiếp theo.

Có thể nói, hơn 80 năm trước, “Bình dân học vụ” từng đưa ánh sáng của con chữ đến với hàng triệu người dân, tạo bước ngoặt trong hành trình nâng cao dân trí. Hôm nay, khi công nghệ hiện diện trong hầu hết lĩnh vực của đời sống, Hà Nội đang viết tiếp tinh thần ấy bằng phong trào “Bình dân học vụ số”.

Không chỉ dừng ở việc hướng dẫn sử dụng điện thoại thông minh hay thực hiện một thủ tục trực tuyến, phong trào hướng tới mục tiêu lớn hơn: giúp mỗi người dân đủ năng lực bước vào môi trường số, sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm và không bị bỏ lại phía sau.

Hà Nội đang thay đổi toàn diện nền hành chính nhờ các mô hình “Bình dân học vụ số”. (Ảnh: Nguyễn Linh)

Từ một chiếc điện thoại đến năng lực số

Điểm chung giữa “Bình dân học vụ” trước đây và “Bình dân học vụ số” ngày nay là đều bắt đầu từ những điều rất nhỏ nhưng thiết thực với cuộc sống. Nếu trước kia, một người biết chữ có thể trở thành người truyền chữ cho người chưa biết thì ngày nay, một người thành thạo công nghệ có thể trở thành “người thầy” ngay trong gia đình, khu dân cư.

Một người cháu hướng dẫn ông bà sử dụng điện thoại thông minh; đoàn viên, thanh niên cầm tay chỉ việc cho người cao tuổi thực hiện dịch vụ công trực tuyến; cán bộ cơ sở hướng dẫn người dân sử dụng VNeID... Những việc làm giản dị ấy đang tạo nên những “lớp học” đặc biệt trong đời sống Thủ đô. Từ đó, công nghệ vốn xa lạ, khó sử dụng dần trở nên gần gũi hơn với người dân. Đây cũng là cách Hà Nội cụ thể hóa quan điểm lấy người dân làm trung tâm của chuyển đổi số.

Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội đã phát động phong trào “Bình dân học vụ số”, xác định đây là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong xây dựng công dân số, xã hội số và chính quyền số.

Mục tiêu không chỉ là nâng cao kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức mà quan trọng hơn, đưa tri thức và kỹ năng số đến với mọi tầng lớp nhân dân, để người dân có thể sử dụng các nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến và những tiện ích phục vụ trực tiếp cho cuộc sống.

Trong Chương trình “Hà Nội chuyển động” với chủ đề “Bình dân học vụ số”: Đưa số hóa đến gần từng người dân hơn", ông Dương Văn Thắng, Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hà Nội (Sở KH&CN Hà Nội) cho biết, công nghệ và hạ tầng chỉ là điều kiện cần, còn con người mới là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số. Một nền tảng số dù hiện đại đến đâu cũng khó phát huy giá trị nếu người dân không biết sử dụng hoặc vẫn lúng túng trước những thao tác trên màn hình.

Vì thế, “Bình dân học vụ số” không đơn thuần là những lớp học phổ cập công nghệ, mà còn là bài toán thu hẹp khoảng cách kỹ năng số giữa các nhóm dân cư. Khoảng cách ấy thể hiện rõ ở người cao tuổi, người yếu thế và những người ít có điều kiện tiếp cận công nghệ. Một thao tác đơn giản với người trẻ có thể trở thành rào cản với người chưa quen. Tâm lý ngại sai, sợ nhầm, sợ mất thông tin cũng khiến nhiều người chùn bước. Hà Nội lựa chọn cách tiếp cận “học đến đâu, làm được đến đó”.

Ông Dương Văn Thắng cho biết, thành phố không đào tạo dàn trải mà xuất phát từ nhu cầu thực tế. Người dân cần kỹ năng gì thì được tập huấn kỹ năng đó, ưu tiên những nội dung gần với đời sống như sử dụng VNeID, thực hiện dịch vụ công trực tuyến, thanh toán trên các nền tảng số, thanh toán tiền điện, tiền nước và các dịch vụ thiết yếu khác.

Cách làm này cũng đặt ra một thước đo khác cho hiệu quả của “Bình dân học vụ số”. Không phải số lớp học được mở hay số người tham gia, mà quan trọng là sau khi học, người dân có thực sự sử dụng được hay không, có đưa kỹ năng vào công việc và sinh hoạt hằng ngày hay không. Đó là sự khác biệt giữa “học để biết” và “học để làm”.

Hà Nội đã xây dựng Khung năng lực số và Đề án nâng cao năng lực số cho cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức, người lao động và người dân trên địa bàn Thủ đô giai đoạn 2026-2030. Theo lộ trình, trong năm 2026, thành phố tập trung nâng cao năng lực, kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và người lao động để lực lượng này không chỉ thực hiện nhiệm vụ mà còn có thể hướng dẫn, lan tỏa kỹ năng số tới cộng đồng. Cùng với đó là ưu tiên những nhóm còn hạn chế trong tiếp cận công nghệ, đặc biệt là người cao tuổi, người yếu thế và các hộ kinh doanh.

Ở nhiều xã, phường, nhà văn hóa và điểm sinh hoạt cộng đồng, việc có máy tính và kết nối internet cũng mở thêm không gian để người dân tiếp cận công nghệ. Người cao tuổi có thể vừa sinh hoạt, giao lưu, vừa học cách sử dụng các nền tảng số. Những nơi này có thể trở thành những “điểm chạm” của chuyển đổi số trong cộng đồng.

Trong quá trình ấy, gia đình vẫn là một mắt xích quan trọng. Tinh thần “người biết dạy người chưa biết” của phong trào “Bình dân học vụ” ngày trước hoàn toàn có thể được tiếp nối trong thời đại số. Con cháu biết công nghệ có thể trực tiếp hướng dẫn cha mẹ, ông bà. Sự hỗ trợ từ những người gần gũi nhất đôi khi chính là cách hiệu quả để người cao tuổi vượt qua tâm lý e ngại, từng bước làm quen với môi trường số.

Bởi suy cho cùng, chuyển đổi số không phải câu chuyện của riêng máy móc, phần mềm hay dữ liệu. Đó là câu chuyện về con người - những người sử dụng công nghệ để giải quyết những công việc rất đời thường của mình.

Ông Dương Văn Thắng, Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP. Hà Nội (Sở KH&CN Hà Nội). (Ảnh: Thanh Hải)

Tiếp nối tinh thần “người biết dạy người chưa biết”

Nếu “Bình dân học vụ số” chỉ dừng ở việc hướng dẫn mở một ứng dụng, đăng nhập tài khoản hay thực hiện thủ tục trực tuyến, phong trào sẽ khó đi đường dài. Bởi khó khăn lớn trong chuyển đổi số hiện nay không nằm ở việc thiếu công nghệ hay hạ tầng, mà là sự chênh lệch về kỹ năng số giữa các nhóm đối tượng. Chỉ khi người dân đủ khả năng tham gia môi trường số, quá trình chuyển đổi số mới có thể thành công.

Nhưng “đủ khả năng” không chỉ có nghĩa là biết sử dụng công nghệ. Đó còn là khả năng nhận diện thông tin, phân biệt đúng - sai, kiểm chứng trước khi chia sẻ và biết tự bảo vệ mình trước những rủi ro trên không gian mạng. Khi thông tin ngày càng nhiều và tốc độ lan truyền ngày càng nhanh, con người có thể tiếp nhận rất nhanh nhưng lại hiểu rất hời hợt.

Đây là nguy cơ đáng lưu ý của đời sống số. Nếu thiếu kỹ năng công nghệ, một bộ phận người dân có thể không theo kịp sự phát triển. Đáng lo hơn, họ có thể bị cuốn vào môi trường thông tin tràn lan, nơi thật - giả đan xen và con người dễ bị dẫn dắt.

Vì vậy, “Bình dân học vụ số” cần được nhìn nhận rộng hơn: Học để tiếp nhận thông tin, xử lý và phân biệt thông tin; học để nói ra, lan tỏa những điều đúng đắn; đồng thời có khả năng giúp người khác làm được điều đúng đắn. Đó là quá trình từ biết sử dụng công nghệ đến biết sống có trách nhiệm trong môi trường số.

Không ít chuyên gia công nghệ cho rằng, trong thời đại AI, biết sử dụng công nghệ là cần thiết nhưng biết kiểm chứng thông tin và tự bảo vệ mình còn quan trọng hơn. Điều này càng có ý nghĩa khi không gian số đã trở thành một phần ngày càng lớn của đời sống xã hội.

Theo báo cáo Digital 2026, đến cuối năm 2025, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người dùng internet, tương đương 84,2% dân số; số định danh người dùng mạng xã hội đạt khoảng 79 triệu. Những con số ấy cho thấy kỹ năng số không còn là câu chuyện của riêng những người làm công nghệ mà đã trở thành vấn đề của toàn xã hội. Vì vậy, mục tiêu của “Bình dân học vụ số” cũng không thể chỉ là giúp người dân sử dụng những ứng dụng hiện có. Xa hơn, đó phải là quá trình hình thành năng lực thích ứng trước một môi trường công nghệ luôn thay đổi.

Thực tế, điều “Bình dân học vụ số” hướng tới cuối cùng không phải một khóa học, mà là một văn hóa học tập suốt đời. Hà Nội cũng xác định đây không phải chương trình ngắn hạn. Hà Nội tập trung vào ba nhóm giải pháp để phong trào trở thành hoạt động thường xuyên: Hoàn thiện cơ chế, chính sách; xây dựng hệ sinh thái học tập mở, hoàn thiện học liệu số và đa dạng hóa các khóa học trực tuyến; đồng thời huy động sự tham gia của toàn xã hội.

Nhà nước không thể một mình thực hiện nhiệm vụ này. Các doanh nghiệp công nghệ, trường đại học, hiệp hội, đoàn thể và đặc biệt là các tổ chuyển đổi số cộng đồng đều có vai trò đưa kỹ năng số đến gần người dân hơn. Khi những lực lượng ấy cùng tham gia, “Bình dân học vụ số” mới có thể vượt khỏi khuôn khổ những lớp học ngắn hạn để trở thành một phong trào học tập thực chất trong cộng đồng.

Đặc biệt, phong trào còn gắn với việc bảo vệ các giá trị văn hóa trong môi trường số. Công nghệ mở ra cơ hội phát triển kinh tế, kết nối cộng đồng và đưa các giá trị văn hóa đến với đông đảo công chúng. Nhưng cơ hội chỉ trở thành giá trị khi con người đủ năng lực khai thác. Vì thế, bên cạnh việc hoàn thiện những quy định liên quan đến AI, dữ liệu cá nhân, bản quyền và trách nhiệm của các nền tảng, việc xây dựng hệ thống dữ liệu số về lịch sử, văn hóa Việt Nam có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm chứng cũng cần được quan tâm.

Tuy nhiên, “bộ lọc văn hóa” bền vững nhất vẫn nằm ở chính mỗi con người, đó là khả năng hiểu, lựa chọn và chịu trách nhiệm với những gì mình tiếp nhận, sử dụng và lan tỏa trên không gian số.

Gần 80 năm trước, “Bình dân học vụ” giúp người dân biết đọc, biết viết để mở cánh cửa bước vào một xã hội mới. Ngày nay, “Bình dân học vụ số” đang đứng trước một nhiệm vụ tương tự, đó là mở cánh cửa công nghệ cho mọi người dân. Nhưng bước qua cánh cửa ấy như thế nào, sử dụng công nghệ ra sao và có làm chủ được môi trường số hay không phụ thuộc vào năng lực của mỗi người.

Vì thế, phong trào "Bình dân học vụ số” tại Hà Nội không chỉ là một phong trào phổ cập kỹ năng công nghệ, mà còn là bước đi quan trọng để xây dựng công dân số, xã hội số và một Thủ đô hiện đại. Khi mỗi người dân biết sử dụng công nghệ, biết tự bảo vệ mình và chủ động thích ứng với những thay đổi của thời đại, chuyển đổi số mới thực sự đi vào đời sống.

Quan trọng hơn, phong trào đang tiếp nối tinh thần “người biết dạy người chưa biết”, để tri thức số lan tỏa từ cơ quan đến cộng đồng, từ nhà trường đến gia đình, góp phần bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong hành trình số hóa Thủ đô.

Kim Thoa

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ