Bảy năm EVFTA - Từ nghĩa vụ tuân thủ sang cạnh tranh sinh tồn
Trong cuộc đối thoại chuyên sâu với Người Đô Thị, ông Erick Contreras - Phó chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham Việt Nam), đã chỉ ra những “nút thắt” cần khai thông, đồng thời chia sẻ bài học về sức bền thích ứng linh hoạt để kinh tế Việt Nam bứt phá bền vững.
CHUYỂN ĐỔI XANH KHÔNG LÀ GÁNH NẶNG PHẢI TUÂN THỦ
Bước sang năm thứ 7 (tháng 8.2026) Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đánh dấu một cột mốc lịch sử khi EU hoàn tất việc xóa bỏ thuế quan đối với 99% hàng hóa Việt Nam. Từ góc nhìn của EuroCham, những ưu tiên then chốt nào sẽ được đẩy mạnh trong năm thứ 7 để giúp các đô thị và doanh nghiệp Việt Nam biến những ưu đãi trên giấy thành lợi thế cạnh tranh thực tế?

Ông Erick Contreras, Phó chủ tịch EuroCham Việt Nam.
Ông Erick Contreras, Phó chủ tịch EuroCham Việt Nam: EVFTA tạo khuôn khổ thương mại phi thường nhưng ưu đãi thuế quan chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp có thể sử dụng hiệu quả. Nếu một nhà xuất khẩu gặp vướng mắc ở các khâu như giấy chứng nhận xuất xứ, thủ tục hành chính hay logistics, một phần lợi ích thuế quan đã bị mất trước khi sản phẩm đến tay khách hàng.
Chỉ số lòng tin doanh nghiệp (BCI) mới nhất (quý II.2026) của EuroCham ghi nhận 79,7 (gần mức kỷ lục 7 năm qua) với 54% doanh nghiệp EU coi Việt Nam là thị trường chiến lược cốt lõi và là căn cứ vận hành. Tín hiệu này cho thấy nhà đầu tư đã sẵn sàng đầu tư và phát triển, điều họ cần là một môi trường vận hành bắt kịp nhịp độ tương ứng.
Trong năm thứ 7, tôi sẽ tập trung vào 4 ưu tiên đan xen: sự minh bạch - dự đoán được của luật lệ, năng lực thực thi, sự sẵn sàng của hạ tầng và tính bền vững.
Chuyển đổi xanh hay các yêu cầu về dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc không nên bị coi là gánh nặng tuân thủ. Cải thiện hiệu quả năng lượng giúp hạ chi phí, truy xuất nguồn gốc giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Tăng trưởng bản thân nó phải xanh và hiệu quả hơn về tài nguyên.
EuroCham thông qua 19 tiểu ban ngành nghề, Sách Trắng và BCI sẽ tiếp tục đưa thực tế vận hành vào đối thoại chính sách, giúp bản địa hóa các tiêu chuẩn quốc tế phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Thủ tục hành chính, hoàn thuế VAT và Quy tắc xuất xứ (RoO) vẫn là những điểm nghẽn lớn. Sự chậm trễ này cùng rào cản logistics đang tạo ra “chi phí không chính thức” như thế nào đối với doanh nghiệp?
Với doanh nghiệp, sự chậm trễ hành chính không đơn thuần là thủ tục - thời gian chính là chi phí. Một container hàng sẵn sàng với ưu đãi thuế 0%, nhưng chỉ cần nghẽn ở khâu chứng nhận hay thông quan, doanh nghiệp lập tức đọng vốn, trễ tàu, tốn phí lưu kho và mất thời điểm vàng. Những khoản phí này không nằm trong biểu thuế, nhưng âm thầm bào mòn sức cạnh tranh.
Báo cáo BCI chỉ rõ: 53% doanh nghiệp coi chậm trễ quy định và quản lý thuế chưa minh bạch là rào cản lớn; 1/3 bị chậm tiến độ dự án và 29% bị phân tán nguồn lực khỏi kinh doanh cốt lõi. Vì vậy, cần nhìn EVFTA qua lăng kính tổng chi phí kinh doanh thay vì chỉ dừng ở hạ thuế quan.
Thực tế triển khai Luật Hóa chất mới là ví dụ: vướng mắc cấp phép không chỉ ảnh hưởng ngành hóa chất mà lan sang cả dệt may, giày da, ô tô... Điều này đòi hỏi việc tham vấn sớm, hướng dẫn cụ thể và cần có giai đoạn chuyển tiếp phù hợp.
Cải cách quy định rốt cuộc là cải cách năng suất, nơi việc tham vấn sớm và hướng dẫn rõ ràng sẽ giúp loại bỏ các chướng ngại hành chính, tránh làm tăng chi phí vô lý cho doanh nghiệp. Quy định giống như con đường: nếu nhiều chướng ngại vật và biển báo không rõ ràng, chuyến đi sẽ đắt đỏ không cần thiết. Hạ tầng cũng vậy - một nhà máy hiện đại không thể bù đắp vô hạn cho hạ tầng giao thông hay điện năng yếu kém. Năng lực cạnh tranh là cả một chuỗi mắt xích.

Ông Erick Contreras (thứ tư từ trái) tham dự và phát biểu tại hội nghị gặp gỡ giữa lãnh đạo TP.HCM và cộng đồng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài năm 2025, với chủ đề “Siêu đô thị TP.HCM: Phát triển bền vững cùng vận hội mới”
Là một chuyên gia về vật liệu và giải pháp công nghiệp, ông nghĩ những điểm nghẽn thể chế hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật địa phương nào đang cản trở các công nghệ “xanh, sạch và thông minh” của châu Âu tham gia sâu hơn vào các dự án hạ tầng đô thị và năng lượng tái tạo tại Việt Nam?
Tăng cường nhập khẩu từ châu Âu không nên dừng ở hàng tiêu dùng. Cơ hội lớn hơn là công nghệ, máy móc và đầu vào sản xuất giúp củng cố chính ngành sản xuất và chuỗi giá trị của Việt Nam.
Khi một nhà sản xuất Việt Nam đầu tư dây chuyền châu Âu, về thủ tục đó là nhập khẩu, nhưng về mặt kinh tế, nó giúp giảm tiêu thụ năng lượng, cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm lãng phí vật liệu và giúp nhà sản xuất đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững của khách hàng quốc tế. Đó là mối quan hệ thương mại nên khuyến khích, nơi bí quyết chuyên môn của châu Âu về vật liệu tiên tiến, tự động hóa công nghiệp, hiệu quả năng lượng, quản lý nước, xử lý chất thải và các công nghệ tái tạo phát huy giá trị.
Nhưng công nghệ không thể hoạt động đơn độc mà cần tiêu chuẩn, hạ tầng, kỹ năng và môi trường quy định phù hợp. Tiêu chuẩn kỹ thuật không rõ ràng, quy trình phê duyệt kéo dài hoặc các yêu cầu chồng chéo sẽ khiến các công ty ngần ngại đưa ra các giải pháp đã được chứng minh ở những nơi khác.
Dù vậy, các thực hành tốt nhất quốc tế không thể chỉ đơn giản là “copy and paste”. Giá trị thực sự của hợp tác là mang đến các giải pháp hiệu quả và thích ứng thông minh với khí hậu, hạ tầng, cơ cấu công nghiệp và các ưu tiên phát triển của Việt Nam.
BCI quý II.2026 cho thấy hơn một nửa doanh nghiệp EU coi Việt Nam là trung tâm vận hành cốt lõi. Tuy nhiên áp lực logistics và thiếu hụt năng lượng tái tạo tại các khu công nghiệp vẫn là điểm nghẽn lớn. EuroCham đề xuất mô hình đối tác công - tư (PPP) nào để giải quyết thách thức này?
Số liệu hơn một nửa doanh nghiệp châu Âu xem Việt Nam là căn cứ vận hành cốt lõi cho thấy họ đang hướng tới cam kết dài hạn thay vì các dự án đơn lẻ. Điều này đòi hỏi cách đặt vấn đề về hạ tầng phải thay đổi: không chỉ là “xây dựng bao nhiêu cho đủ” mà là “xây dựng hạ tầng năng suất, có khả năng chống chịu và sẵn sàng cho tương lai như thế nào?”.
Không có một mô hình PPP duy nhất cho mọi đô thị nhưng nguyên tắc phải rõ ràng: nhà nước cung cấp quy hoạch, hạ tầng hỗ trợ và sự chắc chắn về thể chế; doanh nghiệp mang lại vốn, công nghệ và năng lực vận hành. Ví dụ, một khu công nghiệp cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái - nơi năng lượng, nước, chất thải, logistics và hạ tầng số kết nối chặt chẽ. Doanh nghiệp EU có kinh nghiệm tích hợp các hệ thống này, còn chính quyền địa phương thấu hiểu ưu tiên phát triển bản địa.
Thay vì xây hạ tầng để bị động đối phó với sự cố, cách tiếp cận chống chịu là thiết kế hệ thống hài hòa với tự nhiên và kinh tế ngay từ đầu. Mô hình “thành phố bọt biển” của châu Âu là một gợi ý: kết hợp hạ tầng xanh để chủ động hấp thụ thời tiết cực đoan thay vì phản ứng bị động. Tư duy này hoàn toàn có thể mở rộng sang năng lượng, giao thông, chất thải và quy hoạch đô thị.
Hứa hẹn thực sự của PPP không chỉ là chia sẻ chi phí hạ tầng mà là chia sẻ tri thức và công nghệ để nâng cao hiệu quả toàn hệ thống, tạo ra giá trị bền vững cho cả doanh nghiệp lẫn cộng đồng.
CHUỖI CUNG ỨNG VÀ TĂNG TRƯỞNG XANH THỰC TẾ
Tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ EU đang buộc doanh nghiệp Việt Nam hoàn thiện nhanh hơn về chuẩn xanh và quản trị bền vững. Từ quan sát của EuroCham, đâu là “bài tập bắt buộc” để các doanh nghiệp - đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) - không bị loại khỏi chuỗi cung ứng châu Âu?
Bài tập đầu tiên: hãy hiểu rõ chuỗi cung ứng của chính bạn.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nên nhìn nhận việc tuân thủ theo hướng tích cực. Khi một SME đo lường tiêu thụ năng lượng theo yêu cầu của đối tác EU, họ có thể phát hiện những dây chuyền lãng phí để nâng cấp công nghệ, từ đó giảm chi phí và tăng năng suất. Thứ bắt đầu như một nghĩa vụ tuân thủ hoàn toàn có thể trở thành năng lực quản trị và lợi thế cạnh tranh.
Tôi ưu tiên 3 việc: truy xuất nguồn gốc, đo lường và lập hồ sơ dữ liệu. Hãy biết rõ nguồn gốc nguyên liệu đầu vào, nắm chắc mức tiêu thụ năng lượng - phát thải và lưu trữ đầy đủ bằng chứng. Điều này quan trọng ngay cả với doanh nghiệp không xuất khẩu trực tiếp vì yêu cầu từ thị trường EU sẽ lan truyền ngược lại tới các nhà cung ứng cấp 2, cấp 3 trong chuỗi.
Báo cáo BCI cho thấy các công ty châu Âu ngày càng khắt khe hơn. Hơn nửa số doanh nghiệp cho biết biến động địa chính trị khiến việc chứng minh Quy tắc xuất xứ (RoO) và minh bạch chuỗi cung ứng phân mảnh trở nên phức tạp hơn. Đây không chỉ là tuân thủ môi trường mà là xây dựng chuỗi cung ứng đủ sức chịu đựng kiểm tra và gián đoạn.
Không phải SME nào cũng đủ nguồn lực thành lập bộ phận bền vững riêng. Vì vậy, EuroCham cùng các tiểu ban ngành nghề đang hỗ trợ kết nối, đưa yêu cầu kỹ thuật đến gần hơn với doanh nghiệp qua đào tạo và đối thoại. Mục tiêu không phải là hạ thấp tiêu chuẩn mà là vạch ra con đường đáp ứng tiêu chuẩn rõ ràng, thực tế và khả thi hơn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Mục tiêu của EuroCham không phải là nói thay doanh nghiệp từ khoảng cách xa mà là mang chính thực tế vận hành sinh động đó vào phòng họp - nơi các chính sách đang được định hình.

Ông Erick Contreras tại Diễn đàn Kinh tế xanh - sự kiện đối thoại nhằm thảo luận các giải pháp phát triển bền vững, giảm phát thải và thúc đẩy tăng trưởng xanh do EuroCham tổ chức
Từ kinh nghiệm lãnh đạo tiểu ban Tăng trưởng xanh và điều hành một tập đoàn công nghiệp lớn, bài học thách thức nhưng thú vị nhất của ông khi kết nối tiêu chuẩn xanh châu Âu với thực tế quy định và hạ tầng Việt Nam là gì?
Bài học lớn nhất là công nghệ chỉ là một phần của phương trình. Một công nghệ châu Âu xuất sắc khi đến Việt Nam muốn thành công phải phụ thuộc vào hệ sinh thái xung quanh: hạ tầng, tài chính, năng lực vận hành, quy định và tính khả thi của phương án kinh doanh. Điều này đặc biệt đúng với công nghệ xanh. Một giải pháp tiết kiệm năng lượng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, trong khi lợi ích tài chính và môi trường lại tích lũy qua nhiều năm. Vì vậy doanh nghiệp cần niềm tin không chỉ vào bản thân công nghệ mà cả môi trường pháp lý và hạ tầng nơi nó vận hành.
Điều đó thay đổi tư duy của tôi: chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện môi trường mà là bài toán năng lực cạnh tranh kinh tế. Giảm cường độ năng lượng giúp hạ chi phí, cải thiện hiệu quả vật liệu giúp giảm lãng phí, minh bạch truy xuất nguồn gốc giúp tăng độ tin cậy và áp dụng công nghệ sạch giúp tăng khả năng chống chịu trước biến động toàn cầu.
Tôi thực sự ấn tượng với tốc độ thích ứng và sự nhạy bén phi thường của doanh nghiệp Việt Nam khi họ nhìn thấy cơ hội kinh tế rõ ràng. Vấn đề đặt ra là làm sao để thể chế và hạ tầng không vô tình trở thành “mặt đập” làm chững lại đà bứt phá đó.
GÓC NHÌN CUỘC SỐNG ĐÔ THỊ VÀ TRIẾT LÝ CÁ NHÂN
Ông đến Việt Nam với tư cách Tổng giám đốc BASF vào tháng 9.2019 trùng khớp với “bình minh” của EVFTA. Bảy năm qua, điều gì làm ông ấn tượng nhất về sự thay đổi của các không gian đô thị và khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam? Và nếu có thể dùng chỉ một từ (hoặc một hình ảnh) để mô tả hành trình này, đó sẽ là gì?
Tốc độ và năng lượng của sự thay đổi. Khi tôi đến Việt Nam năm 2019, EVFTA vẫn ở phía chân trời. Giờ đây, với hơn 900 tỷ USD thương mại tích lũy, các doanh nghiệp EU ngày càng xem Việt Nam là căn cứ chiến lược khu vực. Nhưng các số liệu thống kê chỉ là một phần câu chuyện.
Đi lại và làm việc trên khắp Việt Nam và trong vùng, tôi chứng kiến các thành phố, các khu công nghiệp và sự kết nối thay đổi với tốc độ đáng ngạc nhiên. Quan trọng hơn, tôi đã chứng kiến các doanh nghiệp Việt Nam học cách thích ứng các công nghệ mới, các tiêu chuẩn quốc tế, các yêu cầu về tính bền vững và các thị trường toàn cầu đang thay đổi.
Khả năng thích ứng đó là một trong những tài sản lớn nhất của Việt Nam. Đất nước hiện đang bước vào một giai đoạn phát triển khác. Câu hỏi không còn đơn thuần là chúng ta có thể phát triển nhanh như thế nào, mà là chúng ta có thể phát triển thông minh và bền vững như thế nào.
Đó là lý do tôi tin rằng kỷ nguyên tiếp theo nên khác với kỷ nguyên trước. Tính bền vững không nên là một chương riêng biệt được thêm vào một chiến lược kinh tế. Nó nên được lồng ghép vào chính chiến lược đó, từ cách các nhà máy tiêu thụ năng lượng, đến cách các thành phố quản lý nước và giao thông, đến các công nghệ chúng ta chọn để xây dựng hạ tầng của mình.
Nếu tôi phải mô tả hành trình bằng một từ, đó sẽ là “đà phát triển” (momentum). Nhưng đà phát triển cần có hướng đi. Việt Nam có khát vọng và tinh thần khởi nghiệp. Châu Âu mang lại chuyên môn công nghệ sâu rộng, kinh nghiệm công nghiệp và một truyền thống đổi mới sáng tạo mạnh mẽ.
Cá nhân tôi cảm thấy mình đã đầu tư vào tương lai này. Việt Nam không chỉ dừng lại là một thị trường nơi tôi làm việc mà đó là một đất nước tôi đã trân trọng sâu sắc, và là một đất nước mà tôi đã có đặc quyền chứng kiến sự thay đổi từ khoảng cách rất gần.
Giữa một thế giới mà các mô hình thương mại, công nghệ, biến đổi khí hậu và luật lệ liên tục thay đổi, sức bền thực sự không đến từ việc gồng mình kháng cự mà đến từ khả năng hấp thụ sự thay đổi để biến nó thành cơ hội.
Kim Dung thực hiện - Ảnh: TLNV
36 phút trước
2 ngày trước
21 ngày trước
27 ngày trước
28 ngày trước
29 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
4 tháng trước
5 tháng trước
7 tháng trước
8 tháng trước
9 tháng trước
3 giờ trước
47 phút trước
Vừa xong
2 phút trước
4 phút trước
16 phút trước
21 phút trước