🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Bản đồ ranh giới rừng năm 2020: Cơ sở dữ liệu hỗ trợ xuất khẩu

1 giờ trước
Bản đồ ranh giới rừng năm 2020 phiên bản 1.0 cung cấp dữ liệu tham khảo phục vụ truy xuất nguồn gốc, giúp doanh nghiệp chủ động trước yêu cầu chống mất rừng của EU.

Hỗ trợ minh bạch hóa vùng nguyên liệu

Ngày 20/10, tại Hà Nội, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức cuộc họp kỹ thuật công bố bản đồ ranh giới rừng năm 2020 phiên bản 1.0 (VFM2020.v1). Đây là nguồn dữ liệu nền hỗ trợ cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp tra cứu, đối chiếu thông tin về hiện trạng rừng, phục vụ thực hiện Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR).

VFM2020.v1 giúp nhận diện các khu vực trồng cà phê có cây che bóng được phân loại là đất không có rừng, hạn chế nguy cơ nhầm lẫn với mất rừng.

Phát biểu tại cuộc họp, ông Nguyễn Văn Diện, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, nhấn mạnh, EUDR đặt ra yêu cầu cao về tính hợp pháp, khả năng truy xuất nguồn gốc và bằng chứng chứng minh sản phẩm không liên quan đến tình trạng mất rừng, suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020.

Với các ngành hàng gỗ, cà phê và cao su, việc xác định rõ vị trí vùng nguyên liệu, đối chiếu với dữ liệu rừng tại thời điểm năm 2020 có ý nghĩa quan trọng trong quá trình cung cấp thông tin cho đối tác nhập khẩu. Vì vậy, xây dựng nguồn dữ liệu bản đồ thống nhất trên phạm vi cả nước là một bước hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Theo ông Nguyễn Văn Diện, việc xây dựng và công bố VFM2020 không chỉ phục vụ nhu cầu tra cứu mà còn góp phần đổi mới phương thức quản lý, tăng cường ứng dụng dữ liệu số trong lĩnh vực lâm nghiệp. Khi được cập nhật và khai thác hiệu quả, bản đồ có thể giúp cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc kiểm tra, đối chiếu thông tin giữa các nguồn dữ liệu.

Tuy nhiên, lãnh đạo Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm lưu ý, VFM2020 phiên bản 1.0 là tài liệu nền phục vụ tham khảo, kiểm tra và đối chiếu, không phải căn cứ duy nhất để kết luận một sản phẩm có đáp ứng EUDR hay không. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện đầy đủ các yêu cầu của quy định, đồng thời cung cấp hồ sơ truy xuất nguồn gốc và bằng chứng liên quan.

TS. Phạm Văn Duẩn, Viện Sinh thái rừng và Môi trường, cho biết VFM2020 được xây dựng từ dữ liệu theo dõi rừng trong nước, kết hợp với ảnh vệ tinh, các nguồn bản đồ tham chiếu quốc tế và kết quả rà soát của địa phương. Trong quá trình hoàn thiện, các khu vực có khác biệt giữa những nguồn dữ liệu được đưa ra kiểm tra, đối chiếu với hồ sơ quản lý rừng và thông tin thực tế tại địa bàn.

Địa phương giữ vai trò quan trọng trong quá trình này, vừa cung cấp dữ liệu, vừa rà soát, xác minh và đề xuất điều chỉnh khi phát hiện sai khác. Kết quả kiểm chứng thực tế là cơ sở để nâng cao độ tin cậy của bản đồ, hạn chế nguy cơ doanh nghiệp hiểu sai thông tin về vùng nguyên liệu.

Chênh lệch dữ liệu đặt ra yêu cầu tiếp tục rà soát

Một nội dung đáng chú ý tại cuộc họp là kết quả so sánh giữa VFM2020 và bản đồ JRC GFC2020 phiên bản 4 do Trung tâm Nghiên cứu chung thuộc Ủy ban châu Âu xây dựng. Theo ông Phạm Ngọc Hải, Viện Điều tra, Quy hoạch rừng (FIPI), Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (VAFS), việc đối chiếu hai nguồn dữ liệu nhằm đánh giá mức độ tương đồng, nhận diện những điểm cần cải thiện và nâng cao độ tin cậy của bản đồ phục vụ thực hiện EUDR.

Kết quả so sánh trên phạm vi đất lâm nghiệp có dữ liệu VFM2020 cho thấy, hai bản đồ có mức độ đồng thuận 78,5%; tỷ lệ khác biệt là 21,5%. Đáng chú ý, mức độ trùng khớp đối với rừng tự nhiên đạt 92%. Tuy nhiên, khoảng 1,73 triệu ha được VFM2020 xác định là rừng nhưng JRC không phân loại là rừng; ở chiều ngược lại, khoảng 2,25 triệu ha được JRC xác định là rừng nhưng VFM2020 phân loại là không rừng.

Theo ông Phạm Ngọc Hải, những chênh lệch này có thể xuất phát từ sự khác nhau về mục tiêu, phạm vi và phương pháp phân loại của từng bản đồ. Chẳng hạn, một số diện tích cao su, cà phê có thể được xếp vào lớp rừng trên VFM2020 nhưng không được JRC phân loại là rừng. Ngược lại, các khu vực có cây bụi hoặc cây tái sinh có thể được JRC nhận diện là rừng nhưng chưa được phân loại tương tự trong dữ liệu của Việt Nam.

Mức độ đồng thuận cũng khác nhau giữa các vùng. Miền Trung – Tây Nguyên đạt 80,3%, miền Bắc đạt 77,6%, trong khi miền Nam đạt 65,7%. Điều này cho thấy cần xem xét sai khác theo từng khu vực, đặc điểm thảm thực vật và mục đích sử dụng đất, thay vì mặc nhiên coi một nguồn dữ liệu là hoàn toàn chính xác hoặc có thể thay thế nguồn còn lại.

Kết quả đối chiếu là cơ sở để xác định những nội dung cần ưu tiên hoàn thiện, trong đó có rà soát diện tích cây trồng hàng hóa đang được phân loại vào lớp rừng, cập nhật những biến động chưa được phản ánh đầy đủ và kiểm tra lại việc phân loại rừng tự nhiên, rừng trồng tại các khu vực còn khác biệt.

Theo ông Nguyễn Văn Diện, việc công bố phiên bản 1.0 không đồng nghĩa quá trình xây dựng bản đồ đã kết thúc. Đây là dữ liệu cần tiếp tục kiểm chứng, cập nhật trên cơ sở bằng chứng thực tế và phản hồi từ các cơ quan chuyên môn, địa phương, doanh nghiệp.

Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm sẽ phối hợp với các chuyên gia hướng dẫn rà soát, xử lý những khu vực còn khác biệt theo quy trình thống nhất. Các địa phương cần chủ động xác minh thông tin, bổ sung hồ sơ và bằng chứng thực địa khi cần thiết. Trong khi đó, hiệp hội và doanh nghiệp được khuyến nghị phản hồi những vướng mắc trong quá trình sử dụng bản đồ, kèm vị trí cụ thể và tài liệu có thể kiểm chứng.

Về lâu dài, chất lượng của VFM2020 phụ thuộc không chỉ vào dữ liệu ban đầu mà còn ở khả năng cập nhật, kiểm chứng và kết nối với các nguồn thông tin liên quan. Việc hoàn thiện bản đồ cần được triển khai theo lộ trình, gắn với nguồn lực thực hiện và sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, giới chuyên gia, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp xuất khẩu gỗ, cà phê và cao su, VFM2020 có thể trở thành công cụ tham khảo hữu ích trong quá trình rà soát vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và làm việc với đối tác nhập khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào mức độ đầy đủ, nhất quán của dữ liệu và việc sử dụng bản đồ cùng các hồ sơ, bằng chứng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.

Bản đồ ranh giới rừng năm 2020 phiên bản 1.0 là nguồn dữ liệu nền quan trọng, hỗ trợ cơ quan quản lý, địa phương và doanh nghiệp kiểm tra, đối chiếu thông tin về hiện trạng rừng, đặc biệt đối với các ngành hàng gỗ, cà phê và cao su.

Nguyễn Hạnh

TIN LIÊN QUAN












Home Icon VỀ TRANG CHỦ