🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Bài cuối: Từ thu hút FDI đến kiến tạo chuỗi giá trị

10 giờ trước
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, chuyển từ mục tiêu thu hút nhiều vốn FDI sang tạo giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế. Trọng tâm không chỉ là đón các dự án công nghệ cao mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW.

Doanh nghiệp Việt trưởng thành cùng FDI

Thành công trong thu hút FDI đã đưa Việt Nam trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển mới, thành công của FDI sẽ không còn được đo chủ yếu bằng số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký mà bằng khả năng tạo giá trị gia tăng và sức lan tỏa đối với nền kinh tế. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam phải tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và từng bước làm chủ những khâu có giá trị gia tăng cao.

Dòng vốn chất lượng cao tăng tốc đổ vào nền kinh tế

Đây cũng là định hướng xuyên suốt của Nghị quyết số 10-NQ/TW, khi chuyển trọng tâm từ thu hút FDI bằng mọi giá sang lựa chọn các dự án có hàm lượng công nghệ, đổi mới sáng tạo cao, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước.

Tuy nhiên, để doanh nghiệp Việt thực sự tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, điều kiện tiên quyết là đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia. Đây cũng là yêu cầu được nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhấn mạnh.

Trao đổi với PV Báo CAND, ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KoCham) cho rằng, để trở thành nhà cung ứng cấp 1 hoặc cấp 2 cho các tập đoàn Hàn Quốc, doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ cạnh tranh về giá mà phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KoCham).

Để đáp ứng các tiêu chuẩn trên, doanh nghiệp Việt cần từng bước nâng cao năng lực quản trị, cải tiến quy trình sản xuất, tăng cường minh bạch tài chính và xây dựng đội ngũ nhân lực có tư duy toàn cầu. Thay vì đặt mục tiêu trở thành nhà cung ứng cấp 1 trong thời gian ngắn, doanh nghiệp nên bắt đầu từ vai trò nhà cung ứng cấp 2 hoặc cấp 3 để tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực và từng bước tạo dựng niềm tin với các tập đoàn đa quốc gia. Quá trình này cũng cần có sự đồng hành của Nhà nước và các hiệp hội thông qua các chương trình đào tạo, tư vấn, hỗ trợ chứng nhận, tiếp cận tài chính và kết nối doanh nghiệp.

Ông Son Won Sik, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Sung Shin Advisory.

Góc nhìn này cũng được nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc chia sẻ. Ông Son Won Sik, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Sung Shin Advisory cho rằng, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt Nam khi nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc mong muốn gia tăng tỷ lệ mua sắm tại chỗ nhằm giảm chi phí logistics, nâng cao tính chủ động và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực nếu doanh nghiệp Việt đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, tiến độ giao hàng, giá thành và phát triển bền vững. "Nội địa hóa không phải là tăng số lượng doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng mà là giúp doanh nghiệp Việt đủ năng lực cạnh tranh với các nhà cung ứng quốc tế", ông Son Won Sik nhận định.

Có thể thấy, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang rộng mở khi nhiều tập đoàn FDI có xu hướng gia tăng tỷ lệ mua sắm tại chỗ và mở rộng mạng lưới nhà cung ứng tại Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành lợi thế khi doanh nghiệp Việt đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, quản trị, tiến độ giao hàng và phát triển bền vững. Đây cũng là điều kiện để nâng tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị gia tăng trong nước và hiện thực hóa mục tiêu lan tỏa của dòng vốn FDI theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW.

Ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE)

Theo ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE), nếu khu vực FDI không kết nối được với doanh nghiệp trong nước thì hiệu quả thu hút đầu tư sẽ chưa đạt như kỳ vọng. Vì vậy, cùng với việc lựa chọn các dự án công nghệ cao, cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và tiếp cận vốn để đủ điều kiện tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Khi doanh nghiệp trong nước đủ mạnh để hợp tác bình đẳng với doanh nghiệp FDI, giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế sẽ cao hơn và hiệu ứng lan tỏa của dòng vốn FDI mới được phát huy đầy đủ.

Đồng quan điểm, ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội (HANSIBA), Phó Chủ tịch HĐQT N&G Việt Nam cho rằng, nếu tận dụng hiệu quả dòng vốn FDI chất lượng cao, doanh nghiệp Việt Nam có thể nâng tỷ lệ nội địa hóa lên khoảng 45-50%, từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Để đạt mục tiêu này, Việt Nam cần chuyển từ tư duy thu hút vốn sang thu hút công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo; đồng thời tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn ưu đãi, phát triển khu công nghiệp chuyên biệt, cải cách thủ tục hành chính, thuế và hải quan nhằm giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội (HANSIBA), Phó Chủ tịch HĐQT N&G Việt Nam.

Theo ông Nguyễn Vân, việc Hà Nội ưu tiên thu hút các dự án trong lĩnh vực AI, bán dẫn, công nghệ cao và trung tâm dữ liệu đang mở ra cơ hội lớn để doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ của Thủ đô tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực.

Kiến tạo hệ sinh thái cho FDI thế hệ mới

Để hình thành hệ sinh thái đó, yếu tố quyết định không còn là ưu đãi thuế mà là năng lực của thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) có hiệu lực, cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư cũng đang chuyển mạnh từ ưu đãi thuế sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư.

Theo ông Son Won Sik, đối với các dự án AI, bán dẫn, trung tâm dữ liệu hay R&D có vòng đời hàng chục năm, điều nhà đầu tư cần trước hết là một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo.

"Bên cạnh đó là thủ tục hành chính thông thoáng, cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả và sự đồng hành nhất quán của các cấp chính quyền trong suốt quá trình triển khai dự án", ông Son Won Sik nhận định.

Về nguồn nhân lực, ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch KoCham đánh giá, Việt Nam có lợi thế với lực lượng lao động trẻ, năng động và khả năng tiếp thu nhanh. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu hay sản xuất thông minh, Việt Nam cần bổ sung đội ngũ kỹ sư, nhân lực kỹ thuật thực hành và quản lý cấp trung có trình độ cao. Theo ông, phát triển công nghiệp công nghệ cao không chỉ dựa vào số lượng lao động mà đòi hỏi kỹ năng thực tiễn, năng lực giải quyết vấn đề, quản lý chất lượng, vận hành công nghệ và khả năng làm việc theo tiêu chuẩn quốc tế.

Đào tạo nhân lực cần được xem là một trụ cột của chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia.

Ở góc độ chính sách, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, nếu bài toán của giai đoạn trước là thu hút được FDI thì bài toán hiện nay là làm sao để dòng vốn đó tạo ra giá trị lan tỏa cho nền kinh tế. Theo ông, tinh thần cốt lõi của Nghị quyết số 10-NQ/TW không nằm ở việc tiếp tục tăng quy mô vốn đầu tư nước ngoài mà là lựa chọn các nhà đầu tư mang theo công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng lực quản trị và giá trị gia tăng cao.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái đầu tư hiện đại dựa trên bốn trụ cột là thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và doanh nghiệp trong nước. Riêng với Hà Nội, lợi thế chỉ được phát huy khi tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng logistics và hạ tầng số, xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, đồng thời sớm triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình công nghệ mới, tạo điều kiện để doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân cùng tham gia hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái đầu tư hiện đại dựa trên bốn trụ cột là thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và doanh nghiệp trong nước.

Sau gần bốn thập kỷ mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đang chuyển từ tư duy "thu hút FDI" sang "kiến tạo hệ sinh thái để FDI lan tỏa". Thành công của giai đoạn mới sẽ không còn được đo bằng số vốn đăng ký hay số lượng dự án, mà bằng việc có bao nhiêu doanh nghiệp Việt đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, làm chủ công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng trong nước. FDI sẽ không chỉ là nguồn vốn từ bên ngoài mà trở thành động lực nâng cấp năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn - đúng với tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW.

Lưu Hiệp

TIN LIÊN QUAN

























Home Icon VỀ TRANG CHỦ