Bài 2: Phát triển điện hạt nhân: Bài toán nhân lực phải đi trước một bước

Kiến tập vận hành lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt tại Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt
Trong câu chuyện phát triển điện hạt nhân của Việt Nam, công nghệ có thể lựa chọn, thiết bị có thể nhập khẩu, nhưng năng lực con người là yếu tố không thể hình thành trong một sớm một chiều. Đây cũng là lý do các chuyên gia cho rằng đào tạo nhân lực phải đi trước một bước, thậm chí trước cả thời điểm nhà máy được xây dựng.
Với Việt Nam, bên cạnh bài toán về công nghệ, thể chế, an toàn và nguồn vốn, một câu hỏi quan trọng đang được đặt ra là: Ai sẽ là những người vận hành, quản lý và từng bước làm chủ công nghệ của các nhà máy điện hạt nhân trong tương lai?
Theo các chuyên gia, câu trả lời không nằm ở số lượng kỹ sư được đào tạo, mà ở việc xây dựng được đội ngũ nhân lực tinh hoa đủ năng lực nghiên cứu, quản lý, vận hành và phát triển lâu dài ngành công nghiệp điện hạt nhân.
Nhân lực là "trụ cột" của an toàn hạt nhân
TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (VINATOM), cho rằng điện hạt nhân cần được nhìn nhận như một lĩnh vực thể hiện năng lực quốc gia.
"Một quốc gia có thể làm tốt điện hạt nhân thì đó là một quốc gia có trình độ cao về khoa học và công nghệ", TS. Trần Chí Thành nhấn mạnh.
Theo ông, trong tất cả các yếu tố quyết định thành công của điện hạt nhân, con người là yếu tố quan trọng nhất. Một nhà máy dù được trang bị công nghệ hiện đại vẫn cần đội ngũ đủ trình độ để vận hành, giám sát, bảo trì và ứng phó kịp thời với các tình huống phát sinh, xử lý các hiện tượng bất bình thường và các kịch bản sự cố.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những sự cố hạt nhân lớn trong lịch sử đều để lại bài học sâu sắc về vai trò của con người. Vấn đề không chỉ nằm ở thiết bị hay công nghệ, mà còn liên quan đến quy trình quản lý, năng lực vận hành và ý thức trách nhiệm.
TS. Lê Chí Dũng, nguyên Phó Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân cho rằng hai yếu tố không thể thiếu của nhân lực điện hạt nhân là năng lực kỹ thuật và văn hóa an toàn.
"Các sự cố lớn trên thế giới đều có liên quan đến con người, trong đó có sự thiếu hụt về văn hóa an toàn", ông phân tích.
Theo các chuyên gia, văn hóa an toàn là yêu cầu đặc biệt của ngành hạt nhân. Đây không chỉ là việc tuân thủ các quy trình, mà phải trở thành nhận thức thường trực trong suy nghĩ và hành động, thành bản năng của từng người tham gia vào hệ thống.
Không thể đào tạo nhân lực điện hạt nhân theo cách đại trà
Một đặc thù của đào tạo điện hạt nhân là không thể chỉ đặt mục tiêu đào tạo thật nhiều người trong thời gian ngắn, mà cần hình thành một đội ngũ tinh hoa có khả năng dẫn dắt.
TS. Lê Văn Hồng, nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, một trong những người đầu tiên được đào tạo bài bản về công nghệ hạt nhân tại Trường Năng lượng Moscow (Moscow Power Engineering Institute -- MPEI), Nga, cho rằng đào tạo nhân lực điện hạt nhân cần theo mô hình "hình chóp".
Theo đó, Việt Nam cần lựa chọn những sinh viên xuất sắc từ các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật tại các trường đại học có nền tảng mạnh để đào tạo chuyên sâu về hạt nhân.
"Không nên đào tạo dàn trải ngay từ đầu, mà cần đào tạo từng bước và chọn ra những người có khả năng dẫn dắt các nhóm nghiên cứu, triển khai", ông Hồng nói.
Cách tiếp cận này cũng là kinh nghiệm được nhiều quốc gia có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển áp dụng. Không phải mọi kỹ sư làm việc trong nhà máy đều cần nghiên cứu chuyên sâu về lò phản ứng, nhưng quốc gia phải có một lực lượng đủ mạnh để hiểu, kiểm soát và làm chủ công nghệ cốt lõi.

Lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt là cơ sở thực hành quan trọng trong đào tạo kỹ sư, nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý lĩnh vực hạt nhân của Việt Nam
Đào tạo kỹ sư điện hạt nhân là quá trình dài hạn
Theo các chuyên gia, kỹ sư điện hạt nhân không chỉ là kỹ sư điện thông thường được bổ sung thêm một số kiến thức về hạt nhân.
Để trở thành kỹ sư điện hạt nhân thực thụ, người học phải trải qua chương trình đào tạo chuyên sâu kéo dài nhiều năm, với nền tảng vững về toán học, vật lý và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan.
Tại các cơ sở đào tạo hàng đầu thế giới như Đại học Vật lý kỹ thuật Moscow (MEPhI) hay MPEI, sinh viên ngành điện hạt nhân phải học hàng chục môn chuyên sâu, trong đó nhiều môn kéo dài qua nhiều học kỳ.
Các kiến thức cốt lõi gồm vật lý hạt nhân, vật lý neutron, vật lý lò phản ứng, thủy nhiệt lò phản ứng, vật liệu, điều khiển tự động và động học lò, hóa học v.v.
TS. Lê Văn Hồng cho rằng hai lĩnh vực đặc biệt quan trọng là vật lý lò và thủy nhiệt lò.
Nếu vật lý lò giúp hiểu và kiểm soát quá trình phản ứng hạt nhân, thì thủy nhiệt liên quan trực tiếp đến việc truyền nhiệt, làm mát và bảo đảm trạng thái an toàn của lò phản ứng.
Đây là những kiến thức quyết định khả năng đánh giá, kiểm soát các tình huống bất thường trong nhà máy.
Bài toán hiện nay: Thiếu nhân lực "lõi"
Một trong những vấn đề được các chuyên gia chỉ ra là cách tiếp cận đào tạo nhân lực điện hạt nhân hiện nay cần được xem xét lại.
Theo TS. Trần Chí Thành, một số văn bản liên quan đến đào tạo nhân lực còn có sự nhầm lẫn giữa ngành học và môn học.
Việc liệt kê nhiều ngành có liên quan đến điện hạt nhân là cần thiết, nhưng nếu thiếu trọng tâm vào các ngành cốt lõi như kỹ thuật hạt nhân (Nuclear Engineering) thì có thể dẫn tới phân tán nguồn lực.
"Các ngành như điện, cơ khí, hóa học các trường vẫn đang đào tạo rất tốt. Cái chúng ta thiếu là những người hiểu sâu về trái tim của nhà máy, tức là lò phản ứng hạt nhân", ông Thành nói.
Theo các chuyên gia, trước khi xây dựng chương trình đào tạo, cần xác định rõ nhà máy cần những vị trí nào, mỗi vị trí cần năng lực gì, số lượng bao nhiêu? Nhu cầu hằng năm thế nào? Đối tượng sử dụng sau khi tốt nghiệp gồm những đơn vị nào?
TS. Lê Chí Dũng cho rằng đào tạo chỉ phát huy hiệu quả khi gắn chặt với nhu cầu thực tế của chương trình điện hạt nhân.
Cần một "bộ não" điều phối nhân lực điện hạt nhân
Một đề xuất quan trọng được các chuyên gia đưa ra là cần sớm nghiên cứu xây dựng tổ chức điều phối chương trình điện hạt nhân quốc gia (NEPIO - Nuclear Energy Programme Implementation Organization) theo khuyến cáo của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA).
Theo TS. Lê Chí Dũng, NEPIO có thể đóng vai trò là "bộ não" điều phối chương trình điện hạt nhân, trong đó bao gồm cả chiến lược phát triển nhân lực dài hạn.
Điện hạt nhân có vòng đời nhà máy kéo dài hàng chục năm, thậm chí hàng trăm năm, nếu tính cả quá trình chuẩn bị, vận hành, nâng cấp và quản lý sau này. Vì vậy, chiến lược nhân lực cũng phải được xây dựng với tầm nhìn tương ứng.
Nếu không có một cơ chế điều phối chung giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp vận hành, nguy cơ đào tạo không đúng nhu cầu là điều có thể xảy ra.
Điện hạt nhân không thể phát triển bằng những khóa đào tạo ngắn hạn hay cách làm theo phong trào.
Theo các chuyên gia, Việt Nam cần tập trung nguồn lực cho một số cơ sở đào tạo trọng điểm, xây dựng chương trình kỹ thuật hạt nhân theo chuẩn quốc tế, đồng thời có chính sách đủ mạnh để thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao.
TS. Trần Chí Thành cho rằng, người Việt Nam hoàn toàn có khả năng làm chủ các vấn đề kỹ thuật và an toàn của điện hạt nhân. Vấn đề quan trọng là cần có một lộ trình đào tạo đúng hướng.
Bởi sau một nhà máy điện hạt nhân không chỉ là những thiết bị công nghệ cao, mà là những con người đủ năng lực để vận hành an toàn, hiệu quả trong nhiều thập kỷ.
Và đó chính là nền móng quan trọng nhất để Việt Nam triển khai thành công chương trình điện hạt nhân và làm chủ một ngành công nghiệp đặc biệt.
Bài 3: Làm chủ điện hạt nhân: Xây dựng hệ sinh thái cho một ngành công nghệ chiến lược
Thu Giang
2 giờ trước
2 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
6 ngày trước
10 ngày trước
15 ngày trước
2 giờ trước
7 phút trước
45 phút trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước