Áp lực nhiều, đột phá ít

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky ngày 22/3 thông báo, các đoàn đàm phán của Ukraine và Mỹ tại Florida đã khép lại ngày họp thứ hai, nhằm tìm giải pháp chấm dứt cuộc chiến kéo dài 4 năm với Nga. (Ảnh: GI)
Phát biểu của đặc phái viên Steve Witkoff về việc “thu hẹp các vấn đề tồn đọng” phản ánh một cách tiếp cận mang tính kỹ thuật và từng bước, thay vì những đột phá lớn. Tuy nhiên, việc Nga không tham gia trực tiếp vào vòng đàm phán này, cùng với xác nhận từ người phát ngôn Điện Kremlin Dmitry Peskov rằng các cuộc tiếp xúc ba bên đã tạm dừng, cho thấy tiến trình hòa giải vẫn đang thiếu một cấu trúc đối thoại đầy đủ và hiệu quả.
Một đặc điểm ngày càng rõ của các cuộc đàm phán liên quan đến xung đột Ukraine là mức độ kín đáo và thông tin công bố hạn chế. Dễ hiểu rằng, đây không đơn thuần là chiến thuật truyền thông, mà phản ánh một nhận thức chung giữa các bên rằng tính công khai quá mức có thể làm suy giảm không gian thỏa hiệp. Trong các hồ sơ xung đột phức tạp, nơi lợi ích an ninh cốt lõi và yếu tố chủ quyền đan xen, áp lực dư luận thường khiến các bên khó điều chỉnh lập trường. Do đó, việc hạn chế thông tin có thể được xem là điều kiện cần để duy trì đối thoại, dù đồng thời cũng làm gia tăng hoài nghi về thực chất tiến trình.
Đáng chú ý, tính nhạy cảm của các vấn đề đàm phán không chỉ nằm ở khía cạnh địa chính trị, mà còn gắn chặt với chính trị nội bộ, đặc biệt tại Ukraine. Dữ liệu xã hội học cho thấy xã hội Ukraine chưa có sự đồng thuận đối với những phương án nhượng bộ mang tính chiến lược, chẳng hạn như rút quân khỏi Donbas để đổi lấy bảo đảm an ninh. Điều này đặt Chính quyền Tổng thống Volodymyr Zelensky vào thế lưỡng nan: vừa phải duy trì sự ủng hộ trong nước, vừa phải linh hoạt trên bàn đàm phán. Sự thiếu đồng thuận xã hội vì thế trở thành một ràng buộc thực tế đối với bất kỳ thỏa thuận tiềm năng nào.
Ở chiều ngược lại, việc chưa xuất hiện những kết quả cụ thể không đồng nghĩa với thất bại của tiến trình đàm phán. Lịch sử các cuộc xung đột cho thấy, khi các bên thực sự từ bỏ giải pháp ngoại giao, dấu hiệu thường là sự gia tăng leo thang quân sự hoặc tuyên bố chấm dứt đối thoại - những điều chưa diễn ra trong trường hợp này. Việc các kênh liên lạc vẫn được duy trì, dù gián tiếp, cho thấy một “đồng thuận tối thiểu” rằng giải pháp quân sự thuần túy khó có thể mang lại kết cục bền vững.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Tổng thống Donald Trump nổi lên như một biến số quan trọng. Việc ông liên tục nhấn mạnh nhu cầu đạt được một thỏa thuận hòa bình không chỉ mang ý nghĩa đối ngoại, mà còn gắn chặt với tính toán chính trị trong nước. Cam kết chấm dứt chiến tranh là một phần trong thông điệp tranh cử, và việc không đạt được tiến triển có thể trở thành điểm yếu trước các đối thủ chính trị. Tuy nhiên, chính áp lực phải “có kết quả” cũng khiến các đề xuất từ phía Washington đôi khi mang tính thử nghiệm nhiều hơn là khả thi, điển hình như ý tưởng đặt nhà máy điện hạt nhân Zaporizhzhia dưới sự giám sát của IAEA, một phương án khó dung hòa lợi ích của tất cả các bên liên quan.
Một thực tế đáng lưu ý là trong giai đoạn hiện nay, việc duy trì tiến trình đàm phán dường như quan trọng không kém, thậm chí hơn, nội dung cụ thể của các cuộc thương lượng. Điều này phản ánh chiến lược giữ cửa mở, nhằm tránh sự đứt gãy hoàn toàn của kênh ngoại giao. Đối với Washington, việc duy trì vai trò trung gian giúp củng cố vị thế dẫn dắt; đối với Kiev, đây là cách giảm thiểu nguy cơ bị cô lập; còn với Moscow, việc không rời bỏ bàn đàm phán cho phép bảo toàn những lợi ích đã đạt được trên thực địa.
Trong khi đó, lập trường của Nga được đánh giá là tương đối nhất quán, tập trung vào các mục tiêu chiến lược dài hạn. Ngược lại, cách tiếp cận của Ukraine có xu hướng điều chỉnh theo diễn biến quân sự và áp lực chính trị. Sự bất đối xứng này khiến quá trình đàm phán trở nên phức tạp, khi một bên theo đuổi mục tiêu ổn định, còn bên kia buộc phải linh hoạt để thích ứng với hoàn cảnh.
Vai trò của Liên minh châu Âu và các quốc gia chủ chốt như Anh vẫn là một ẩn số. Câu hỏi đặt ra không chỉ là mức độ tham gia của họ trong tiến trình đàm phán, mà còn là khả năng ảnh hưởng thực tế đối với Kiev. Trong một số kịch bản, sự khác biệt về lợi ích giữa Mỹ và châu Âu có thể trở thành yếu tố làm phức tạp thêm tiến trình; trong kịch bản khác, sự phối hợp chặt chẽ hơn có thể tạo ra sức ép đủ lớn để thúc đẩy thỏa hiệp. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, vai trò dẫn dắt của Mỹ vẫn là nổi bật.
Một yếu tố khác tác động đến tiến trình này là sự phân tán ưu tiên chiến lược của Washington. Những diễn biến liên quan đến Iran và Trung Đông đang khiến Mỹ phải chia sẻ nguồn lực và mức độ ưu tiên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến nhịp độ đàm phán, mà còn đặt ra câu hỏi về mức độ cam kết dài hạn của Washington đối với hồ sơ Ukraine.
Dù vậy, trong ngắn hạn, khó có khả năng tiến trình đàm phán bị đình chỉ hoàn toàn. Đối với chính quyền Mỹ, việc duy trì nỗ lực hòa giải là cần thiết để tránh bị xem là thất bại về chính sách. Đối với Ukraine, từ chối đàm phán có thể dẫn đến nguy cơ mất đi sự hỗ trợ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh viện trợ quân sự vẫn phụ thuộc đáng kể vào các đối tác phương Tây. Trong khi đó, Nga cũng không có động cơ rõ ràng để rời khỏi tiến trình khi các lợi thế hiện tại chưa bị thách thức đáng kể.
Có thể khẳng định, tiến trình đàm phán về xung đột Ukraine đang vận hành trong trạng thái “không bế tắc nhưng cũng chưa đột phá”. Sự thận trọng, kín đáo và từng bước là những đặc điểm chủ đạo, phản ánh tính chất phức tạp của một cuộc xung đột mà mọi giải pháp đều đòi hỏi sự đánh đổi lớn. Trong bối cảnh đó, việc duy trì đối thoại có thể chưa mang lại hòa bình ngay lập tức, nhưng vẫn là điều kiện tiên quyết để tránh một vòng xoáy leo thang khó kiểm soát hơn trong tương lai.
Hùng Anh (CTV)
3 giờ trước
12 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
3 giờ trước
1 phút trước
27 phút trước
56 phút trước