🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Ăn mít có tốt không và những ai nên hạn chế ăn mít?

2 giờ trước
Mít là loại quả mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Hạt và thịt quả chứa nhiều chất dinh dưỡng như carbohydrate, protein, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật. Tuy nhiên, một số trường hợp nên thận trọng.
00:00
00:00

Quả mít chứa nhiều dinh dưỡng và các loại vitamin như vitamin A, vitamin C, vitamin B6, thiamine, niacin, acid folic, canxi, sắt, natri và kali. Ngoài ra, mít rất giàu chất xơ, protein, không chứa chất béo và cholesterol xấu.

1. Giá trị dinh dưỡng của quả mít

Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 100 g mít tươi cung cấp:

2. Đặc tính dinh dưỡng thực vật mang lại nhiều lợi ích sức khỏe

Mít đang trở thành một xu hướng phổ biến trong thế giới ẩm thực. Từ mít chín đến mít non là một nguyên liệu đa năng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ món mặn đến món ngọt. Việc bổ sung mít vào chế độ ăn uống giúp tăng cường sức khỏe.

Bổ sung mít đúng cách vào chế độ ăn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.

Mít là một "kho" chất chống oxy hóa nhờ hàm lượng vitamin C cao, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiều loại nhiễm trùng. Các chất chống oxy hóa có các đặc tính kháng virus, kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, cực kỳ hiệu quả trong việc ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng như sốt, cảm lạnh thông thường, đau họng và các vấn đề về đường hô hấp nhẹ.

Nhiều nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của các thành phần hoạt tính sinh học như flavonoid, saponin và tanin giúp làm giảm tác hại của các gốc tự do, từ đó giảm nguy cơ ung thư.

Những đặc tính có lợi cho tim mạch của mít khiến đây là một loại thực phẩm tuyệt vời cho người bệnh tim. Hàm lượng kali cao trong mít giúp giảm và kiểm soát huyết áp, từ đó giảm nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh tim mạch nói chung.

Mít giàu chất xơ, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và nhu động ruột. Hàm lượng chất xơ dồi dào trong loại quả này khiến nó trở thành một phương thuốc hiệu quả cho chứng táo bón và các vấn đề tiêu hóa khác.

Mít giúp duy trì thị lực khỏe mạnh và có thể ngăn ngừa đục thủy tinh thể cũng như thoái hóa điểm vàng do giàu vitamin A. Với đặc tính chống oxy hóa, mít giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc oxy hóa do tia UVA và UVB gây ra, do đó làm giảm nguy cơ xuất hiện các dấu hiệu lão hóa khác nhau như nếp nhăn, đốm nâu, quầng thâm,…

Hàm lượng canxi trong mít không chỉ giúp xương chắc khỏe mà lượng kali cao còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự mất canxi qua thận. Ăn mít cũng giúp giảm nguy cơ gãy xương, duy trì sự cân bằng tổng thể của cơ thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh về xương như viêm khớp, loãng xương,…

3. Những ai nên hạn chế ăn quả mít?

Mít chứa một chất gọi là fructan, một loại carbohydrate có thể gây đầy hơi và chướng bụng ở một số người. Ngoài ra, hạt mít chứa lectin, là các protein có thể liên kết với carbohydrate và gây khó chịu đường ruột nên những người bị hội chứng ruột kích thích nên hạn chế ăn mít.

Một số người có thể bị dị ứng với mít. Các triệu chứng dị ứng mít bao gồm ngứa, sưng và khó thở. Người bị dị ứng phấn hoa nên tránh ăn mít do có thể phản ứng chéo với mít. Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào trong số này sau khi ăn mít, cần đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt.

Ăn nhiều mít chín có thể làm tăng lượng đường trong máu do có chứa nhiều đường fructose và đường glucose. Do đó, người bệnh đái tháo đường không nên ăn nhiều. Khi ăn cần được theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu và điều chỉnh liều lượng thuốc nếu cần thiết.

Mít chứa nhiều đường làm tăng chuyển hóa trong cơ thể, có thể gây tình trạng nóng trong, khó chịu. Với người vốn có sẵn cơ địa nóng trong, ăn nhiều mít có thể gây mẩn ngứa, mụn nhọt...

Nhìn chung, mít chứa một lượng magie dồi dào, chất này điều chỉnh các chất dẫn truyền thần kinh trong cơ thể và giúp ngủ ngon. Tuy nhiên, nên tránh ăn mít cùng với thuốc an thần để tránh buồn ngủ quá mức.

BS. Nguyễn Hải Ninh

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ