Ấn Độ đối mặt nghịch lý: Đầu tư dầu khí tăng nhưng sản lượng giảm

Ấn Độ đang đối mặt với một nghịch lý ngày càng rõ trong ngành dầu khí: Vốn đầu tư tăng mạnh nhưng sản lượng dầu thô trong nước lại giảm. (Ảnh minh họa)
Nghịch lý này đã khiến Ủy ban Doanh nghiệp công của Quốc hội yêu cầu Bộ Dầu khí và Khí tự nhiên giải trình về hiệu quả sử dụng vốn, tiến độ dự án và ảnh hưởng thực tế của các khoản đầu tư lớn.
Theo báo cáo, chi tiêu vốn của các doanh nghiệp dầu khí nhà nước Ấn Độ tăng từ khoảng 1,33 lakh crore rupee trong tài khóa 2020-21 lên 1,70 lakh crore rupee năm 2024-25, tăng khoảng 28%. Trái lại, sản lượng dầu thô trong nước được dự báo chỉ còn 28,70 triệu tấn năm 2024-25, so với 34,20 triệu tấn năm 2018-19. Chính khoảng cách này khiến Quốc hội phải đặt câu hỏi về hiệu quả đầu tư.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở đặc điểm của ngành khai thác dầu khí. Nhiều mỏ lớn của Ấn Độ đã hoạt động hàng chục năm và đang bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên. Khi áp suất vỉa giảm, việc duy trì sản lượng đòi hỏi công nghệ thu hồi dầu tăng cường và đầu tư phức tạp hơn. Trong khi đó, các công nghệ như bơm polymer, CO2 và những phương pháp nâng cao hệ số thu hồi vẫn chưa được áp dụng đủ rộng. Điều này cho thấy vốn đầu tư không chỉ cần hướng vào tìm kiếm các mỏ mới mà còn phải được sử dụng để kéo dài tuổi thọ và nâng sản lượng của những mỏ đang khai thác.
Một vấn đề khác là khoảng thời gian rất dài giữa lúc rót vốn và lúc dự án tạo ra sản lượng. Với các dự án ngoài khơi nước sâu, quá trình từ khảo sát địa chấn, khoan thăm dò, đánh giá phát hiện, lập kế hoạch đến xây dựng hạ tầng và khai thác thương mại có thể kéo dài 7-12 năm. Vì vậy, vốn giải ngân hôm nay có thể chưa tạo ra sản lượng đáng kể trong nhiều năm. Tuy vậy, thời gian dài không thể là lý do để thiếu các mốc kiểm tra và trách nhiệm giải trình.
Ủy ban yêu cầu Bộ Dầu khí đưa ra báo cáo sản lượng trung hạn, chỉ rõ các lô thăm dò mới sẽ đóng góp thế nào vào việc đảo chiều xu hướng giảm sản lượng. Các dự án nước sâu và vùng biên cần có lịch trình cụ thể cho thời điểm khai thác dòng dầu hoặc khí đầu tiên. Cải cách thăm dò cũng phải gắn với dữ liệu và mục tiêu sản lượng đo lường được, thay vì chỉ dừng ở những cam kết chung.
Áp lực cải thiện hiệu quả đầu tư càng lớn vì Ấn Độ vẫn phụ thuộc rất mạnh vào dầu nhập khẩu, với khoảng 90% nhu cầu dầu thô phải mua từ nước ngoài. Sự phụ thuộc này khiến nền kinh tế nhạy cảm với giá dầu thế giới, địa chính trị và gián đoạn nguồn cung. Khi giá dầu tăng, hóa đơn nhập khẩu gây sức ép lên cán cân vãng lai và đồng rupee, đồng thời tạo thêm áp lực lên chính sách giá nhiên liệu và tài khóa. Vì thế, tăng sản lượng trong nước không chỉ là mục tiêu thương mại mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng.
Trong bối cảnh đó, chính phủ đã phê duyệt chương trình thăm dò ngoài khơi Samudra Manthan với ngân sách khoảng 84.000 crore rupee, tập trung vào các khu vực nước sâu và siêu sâu trong vùng đặc quyền kinh tế. Chương trình được kỳ vọng khai thác các bể trầm tích còn ít được thăm dò và giảm nhập khẩu. Tuy nhiên, quy mô lớn của chương trình càng cho thấy sự cần thiết của các mốc tiến độ, dự báo sản lượng và cơ chế giám sát rõ ràng để tránh tình trạng chi nhiều nhưng sản lượng tăng chậm.
Ấn Độ nên đánh giá hiệu quả vốn bằng các chỉ số cụ thể như chi phí tìm kiếm và phát triển trên mỗi thùng dầu, tỷ lệ thay thế trữ lượng, sản lượng tạo ra trên mỗi rupee đầu tư, thời gian từ thăm dò đến khai thác và mức cải thiện hệ số thu hồi. Các doanh nghiệp nhà nước cần công bố các chỉ số này theo chuẩn thống nhất để theo dõi hiệu quả đầu tư.
Về giải pháp, Ấn Độ có thể đẩy nhanh cấp phép các lô thăm dò, tạo ưu đãi cho công nghệ thu hồi dầu tăng cường tại các mỏ già, rút ngắn quy trình phê duyệt ngoài khơi và áp dụng rộng hơn công nghệ số để giám sát sản lượng, dự báo bảo dưỡng và mô phỏng vỉa chứa. Tăng trách nhiệm nhà thầu cũng giúp hạn chế chậm tiến độ và đội vốn. Các dự án lớn nên gắn với dự báo sản lượng, kiểm toán kỹ thuật độc lập và báo cáo định kỳ.
Điểm cốt lõi của cuộc tranh luận không phải là Ấn Độ có nên tiếp tục đầu tư vào dầu khí hay không. Với mức độ phụ thuộc nhập khẩu hiện nay, củng cố nguồn cung trong nước vẫn có ý nghĩa chiến lược rõ ràng. Vấn đề là nguồn vốn phải được quản lý bằng tiêu chuẩn hiệu quả và trách nhiệm giải trình chặt chẽ hơn. Ấn Độ cần chứng minh rằng mỗi chu kỳ đầu tư mới không chỉ tạo ra những dự án lớn trên giấy, mà cuối cùng phải chuyển thành trữ lượng, sản lượng và khả năng tự chủ năng lượng thực tế.
Nh.Thạch
AFP
4 phút trước
2 giờ trước
18 phút trước
1 giờ trước
2 phút trước
3 phút trước
4 phút trước
4 phút trước
8 phút trước
8 phút trước
8 phút trước
10 phút trước
12 phút trước