Ai hưởng lợi từ cuộc chiến tại Iran?

Xung đột tại Iran không chỉ làm rung chuyển Trung Đông mà còn tạo ra những dịch chuyển lợi ích trên bàn cờ địa chính trị toàn cầu. Ảnh; Reuters.
Cuộc tấn công giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran đầu năm 2026 được Washington kỳ vọng là một chiến dịch “chặt đầu” chớp nhoáng. Mục tiêu của kế hoạch này là đánh thẳng vào trung tâm quyền lực của Tehran, làm tê liệt hệ thống chỉ huy và buộc Iran nhanh chóng suy yếu.
Cháy lớn tại nhà máy lọc dầu Bahrain Lửa lớn và khói đen dày đặc bốc lên từ trụ sở của công ty dầu khí quốc gia Bahrain, BAPCO, trong ngày 9/3.
Tuy nhiên, diễn biến trên thực địa đang cho thấy một kịch bản khác. Thay vì một chiến thắng nhanh gọn, chiến dịch đang đẩy Trung Đông vào vòng xoáy xung đột kéo dài, tiêu hao nguồn lực và làm rung chuyển bàn cờ địa chính trị. Trong bối cảnh đó, cục diện lợi ích cũng bắt đầu dịch chuyển.
“Cú hích” của Nga
Nga là một trong những bên được hưởng lợi nhiều nhất từ chiến sự giữa Mỹ- Israel và Iran.
Trong hơn hai năm qua, Moscow phải đối mặt với làn sóng trừng phạt kinh tế từ phương Tây do cuộc chiến tại Ukraine. Các biện pháp hạn chế xuất khẩu năng lượng và tài chính đã khiến nền kinh tế Nga chịu nhiều sức ép. Tuy nhiên, khi xung đột bùng nổ tại Iran, cục diện thị trường năng lượng thế giới lập tức thay đổi.
Theo phân tích của tạp chí Time, dầu mỏ trở thành “vũ khí” bất ngờ giúp Điện Kremlin cải thiện vị thế tài chính. Trước tháng 3/2026, dầu Urals của Nga thường phải bán với mức chiết khấu 10-13 USD mỗi thùng để thu hút người mua tại châu Á.
Tình hình đã đảo chiều khi căng thẳng leo thang tại eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển dầu quan trọng bậc nhất thế giới. Các cuộc tập kích trả đũa của Iran khiến lưu thông năng lượng qua khu vực này bị gián đoạn, làm dấy lên lo ngại về nguồn cung dầu toàn cầu.

Tình hình bất ổn tại Trung Đông là điều kiện thuận lợi để dầu của Nga nổi lên như một phương án thay thế khả dĩ với nhiều nước. Ảnh: Reuters.
Trong bối cảnh đó, dầu Nga không còn phải “giảm giá sâu” để tìm khách hàng. Trái lại, Moscow bắt đầu bán dầu với mức giá cao hơn từ 4-5 USD mỗi thùng so với giá tham chiếu. Khi thị trường năng lượng trở nên khan hiếm, nguồn cung ổn định từ Nga trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với nhiều quốc gia nhập khẩu.
Điều này mang lại lợi ích tài chính đáng kể cho Điện Kremlin. Doanh thu từ năng lượng, vốn đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2020 đứng trước cơ hội phục hồi khi giá dầu thế giới tăng vọt.
Sự thay đổi này thậm chí còn tạo ra sức ép chính trị lên Washington. Giá nhiên liệu leo thang tại Mỹ khiến lạm phát tăng trở lại, buộc chính quyền Tổng thống Donald Trump phải tìm cách hạ nhiệt thị trường.
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã ban hành lệnh miễn trừ thuế quan trong 30 ngày đối với dầu Nga xuất sang Ấn Độ. Động thái này cho thấy Washington khó có thể siết chặt hoàn toàn nguồn cung năng lượng từ Moscow khi thị trường toàn cầu đang thiếu hụt.

Ảnh hưởng của chiến sự Iran đã bắt đầu lan đến các trạm xăng của Mỹ, tạo sức ép lớn đối với ông Trump. Ảnh: Reuters.
Trong khi Nga hưởng lợi từ cơn sốt giá dầu, Ukraine lại chịu tác động theo chiều ngược lại. Cuộc chiến tại Iran đang buộc Washington phải phân bổ lại nguồn lực quân sự, đặc biệt là các hệ thống phòng không.
Ủy viên Phòng không EU Andrius Kubilius cảnh báo Mỹ không thể cùng lúc cung cấp đủ tên lửa cho cả vùng Vịnh, quân đội của họ và Ukraine. Điều này tạo ra một “khoảng trống phòng thủ” trên bầu trời Ukraine.
Nga được cho là đã nhanh chóng tận dụng khoảng trống phòng không này. Cường độ các cuộc không kích nhằm vào hạ tầng trọng yếu của Ukraine tăng vọt, cao hơn 113% so với đầu năm. Các nhà máy điện, tuyến vận tải và kho hậu cần liên tục trở thành mục tiêu trong những đợt tấn công.
Ngoài yếu tố quân sự, sự chuyển hướng chú ý của Washington cũng mang ý nghĩa chính trị quan trọng. Khi Nhà Trắng tập trung vào việc kiềm chế Iran và ổn định Trung Đông, hồ sơ Ukraine dần bị đẩy xuống vị trí thứ yếu trong chương trình nghị sự của Mỹ.
Đối với Kyiv, điều này đồng nghĩa với nguy cơ suy giảm hỗ trợ từ phương Tây, yếu tố từng đóng vai trò then chốt trong khả năng phòng thủ của nước này.
Cục diện lợi ích địa chính trị dịch chuyển
RT lo ngại sự leo thang xung đột có thể kéo theo nguy cơ lan rộng sang các quốc gia láng giềng của Iran. Những cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng tại Saudi Arabia hay Qatar, nếu xảy ra, có thể buộc các nước vùng Vịnh phải từ bỏ lập trường trung lập.
Một số nhà phân tích thậm chí đặt giả thuyết rằng các hành động như vậy có thể là những chiến dịch “cờ giả” hoặc các động thái khiêu khích nhằm thúc đẩy sự tham gia của nhiều quốc gia hơn vào cuộc chiến.
Nếu kịch bản này xảy ra, Mỹ và Israel sẽ có thêm căn cứ quân sự, thêm nguồn tài chính và quan trọng nhất là sự chính danh cho một liên minh khu vực chống lại Tehran.
Tuy nhiên, trong bất kỳ cuộc chiến nào, ngành công nghiệp vũ khí gần như luôn là bên hưởng lợi.
Một số nghị sĩ Mỹ thậm chí công khai nói tới khả năng “núi tiền” sẽ chảy vào các nhà sản xuất quốc phòng. Các hệ thống phòng thủ tên lửa, UAV quân sự và đạn dược chính xác cao đang được tiêu thụ với tốc độ chóng mặt.

Những đòn tấn công và đáp trả của Mỹ, Israel và Iran đang làm gián đoạn hoạt động giao thương tại eo biển Hormuz. Biểu đồ: Reuters.
Khi các quốc gia vùng Vịnh cảm thấy bị đe dọa, họ có xu hướng gia tăng chi tiêu quốc phòng để tự bảo vệ. Điều này đồng nghĩa với các hợp đồng mua sắm trị giá hàng tỷ USD cho vũ khí do Mỹ và phương Tây sản xuất.
Tuy nhiên, không phải tất cả các đồng minh của Mỹ đều sẵn sàng tham gia sâu vào cuộc chiến tại Iran.
Một số quốc gia châu Âu đã bày tỏ sự dè dặt rõ rệt trước nguy cơ bị cuốn vào một cuộc xung đột kéo dài. Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sanchez công khai từ chối cho phép Mỹ sử dụng các căn cứ quân sự trên lãnh thổ nước này để tấn công Iran.
Tại Anh, Thủ tướng Keir Starmer cũng phải đối mặt với sự phản đối trong nội bộ chính phủ khi cân nhắc khả năng tham gia chiến dịch quân sự.
Đối với những nước lựa chọn đứng ngoài cuộc, lợi ích lại nằm ở chỗ họ tránh được nguy cơ trở thành mục tiêu trả đũa của Iran. Đồng thời, họ cũng duy trì hình ảnh là điểm đến an toàn cho đầu tư và thương mại quốc tế.
Ở chiều ngược lại, vai trò “người bảo trợ an ninh” của Mỹ tại Trung Đông đang đối mặt với những câu hỏi mới. Một số quốc gia Ả Rập lo ngại liệu Washington có đặt lợi ích của họ lên hàng đầu hay không.
Trong bối cảnh đó, các cường quốc khác như Trung Quốc và Nga có cơ hội mở rộng ảnh hưởng tại khu vực.
Dù Trung Quốc chịu tác động tiêu cực từ việc giá dầu tăng, Bắc Kinh vẫn có thể thu được lợi ích chiến lược dài hạn.
Khi Mỹ phải dồn nguồn lực cho Trung Đông, chiến lược “xoay trục sang châu Á” của Washington trở nên khó thực hiện hơn. Điều này mang lại khoảng trống địa chính trị tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong khoảng trống đó, Trung Quốc có thêm không gian để củng cố ảnh hưởng kinh tế và quân sự trong khu vực. Nói cách khác, sự sa lầy của Mỹ tại Trung Đông có thể giúp Bắc Kinh giảm bớt áp lực chiến lược từ Washington trong ngắn hạn.
Lê Huyên
8 giờ trước
2 ngày trước
3 ngày trước
3 ngày trước
4 ngày trước
4 giờ trước
3 giờ trước
Vừa xong
Vừa xong
25 phút trước
29 phút trước
42 phút trước
49 phút trước
49 phút trước
58 phút trước