Ý nghĩa hàng loạt tên gọi khác của kiệt tác 'Hồng lâu mộng'
Trong Tứ đại danh tác của văn học cổ điển Trung Quốc, “Hồng lâu mộng” của Tào Tuyết Cần luôn được giới học thuật đánh giá là tác phẩm mang tính tự sự, triết học và bi kịch cao nhất. Bức tranh đồ sộ về sự hưng suy của Ninh Quốc công phủ và Vinh Quốc công phủ không chỉ là một cuốn tiểu thuyết thế tình, mà còn là cuốn bách khoa toàn thư về xã hội phong kiến.
Tuy nhiên, có một sự thật thú vị trong giới “Hồng học” (ngành nghiên cứu “Hồng lâu mộng”), tên gọi ban đầu của kiệt tác này không phải là “Hồng lâu mộng”. Trong suốt quá trình thai nghén, mài giũa tác phẩm - “mười năm gian nan, khóc bằng những giọt lệ máu”, Tào Tuyết Cần đã đặt cho đứa con tinh thần của mình nhiều tên gọi khác nhau.
Thạch đầu ký (câu chuyện hòn đá)
“Thạch đầu ký” chính là tựa đề nguyên thủy và gốc rác nhất của tác phẩm. Cái tên này bắt nguồn trực tiếp từ chương mở đầu, mang đậm màu sắc thần thoại Đạo giáo. Đây là tên gọi nguyên thủy khi Không Không đạo nhân chép lại câu chuyện khắc trên viên đá thần.

“Hồng lâu mộng” được dựng thành phim rất nhiều lần.
Tương truyền, thuở Nữ Oa đội đá vá trời, bà luyện được 36.501 viên đá ngũ sắc, nhưng chỉ dùng đến 36.500 viên. Viên đá duy nhất bị bỏ lại dưới chân núi Đại Hoang đã tự hấp thụ linh khí đất trời mà có tính linh. Cảm thấy hổ thẹn vì không có tài vá trời, viên đá đã khẩn khoản xin một vị đạo sĩ và một nhà sư cho mình được hạ phàm để nếm trải mùi vị vinh hoa phú quý chốn hồng trần. Viên đá ấy sau này đầu thai làm viên “Thông linh bảo ngọc” ngậm trong miệng Giả Bảo Ngọc khi cậu sinh ra.
Ý nghĩa của tựa đề “Thạch đầu ký” vô cùng sâu sắc. Viên đá vô tri chính là một “nhà quan sát” khách quan, một chứng nhân câm lặng ghi lại toàn bộ sự thịnh vượng đến tột đỉnh rồi suy tàn đến tận cùng của đại gia tộc họ Giả. Nó phản ánh triết lý, cuộc đời con người dù có huy hoàng đến đâu, cuối cùng cũng chỉ là một chuyến rong chơi ngắn ngủi của một viên đá chốn trần ai, để rồi sau bao giằng xé, đá lại trở về với hình nguyên bản chất vô tri của nó.
Tình tăng lục (ghi chép về vị sư đa tình)
Một tựa đề khác từng được sử dụng là “Tình tăng lục”. Danh xưng này tập trung khắc họa trực diện diễn biến tâm lý và cái kết của nhân vật trung tâm - Giả Bảo Ngọc.
Bảo Ngọc sinh ra trong nhung lụa, lớn lên giữa dàn nữ nhi thanh tú, mang trong mình trái tim đa cảm, trân trọng và tôn thờ cái đẹp của phụ nữ, một tư tưởng vượt thời đại so với xã hội trọng nam khinh nữ bấy giờ. Chữ “tình” của Bảo Ngọc không giới hạn ở tình yêu nam nữ với Lâm Đại Ngọc, mà là tình thương xót bao la dành cho những kiếp hồng nhan bạc mệnh.
Thế nhưng, chính vì quá nặng tình, khi chứng kiến những người con gái mình yêu thương lần lượt chết đi hoặc rơi vào bi kịch, gia đình tan nát, Bảo Ngọc đã trải qua sự đứt gãy tâm lý khốc liệt. Từ kẻ si tình bậc nhất, cậu vứt bỏ hồng trần, xuất gia làm sư (tăng). Cái tên “Tình tăng lục” mang đậm triết lý Phật giáo, lấy tình để ngộ đạo, đi xuyên qua sự trói buộc của ái tình để thấu hiểu cảnh giới “sắc tức thị không, không tức thị sắc”.

Là một trong “tứ đại danh tác” của Trung Quốc, “Hồng Lâu Mộng” từng mang nhiều cái tên khác nhau.
Phong nguyệt bảo giám (gương báu soi chuyện phong nguyệt)
Nếu hai tựa đề trên mang tính triết học và tự sự, thì “Phong nguyệt bảo giám” lại mang nặng tính răn đe và giáo huấn đạo đức. Đây là tên do Khổng Mai Khê ở Đông Lỗ đề ra để cảnh tỉnh người đời.
Tên gọi này xuất phát từ một bảo bối xuất hiện trong truyện, chiếc gương “Phong nguyệt bảo giám” do đạo sỹ thọt chân tặng cho nhân vật Giả Thụy khi hắn đang ốm tương tư vì mê sắc dục. Đạo sỹ dặn chỉ được soi mặt trái của gương, nơi hiện ra một bộ xương khô, tuyệt đối không được soi mặt phải. Nhưng vì u mê, Giả Thụy đã soi mặt phải, thấy hiện lên hình ảnh mỹ nhân Vương Hy Phượng vẫy gọi, liền lao vào ân ái trong ảo giác cho đến khi kiệt tinh mà chết.
Tên gọi “Phong nguyệt bảo giám” đóng vai trò như một lời cảnh tỉnh đanh thép gửi đến thế nhân. Nó vạch trần sự phù phiếm của nhục dục, tiền tài và danh vọng (mặt phải của gương), đồng thời chỉ ra hiện thực tàn khốc của cái chết và sự diệt vong (bộ xương khô ở mặt trái). Cuốn tiểu thuyết, theo tựa đề này, chính là một chiếc gương báu để người đời soi vào mà tự soi rọi lại tâm tính của chính mình.
Kim Lăng thập nhị thoa (12 người đẹp Kim Lăng)
Tên gọi này do chính Tào Tuyết Cần đặt sau khi ông dành ra 10 năm để chỉnh sửa, biên tập lại cuốn sách thành các chương mục rõ ràng, với ý nghĩa tôn vinh và tập trung vào số phận bi kịch của 12 cô gái quý tộc xinh đẹp, tài hoa bậc nhất đất Kim Lăng (Nam Kinh ngày nay).
Đây là tựa đề thể hiện rõ nét nhất tư tưởng nhân đạo và cái nhìn trân trọng phụ nữ của Tào Tuyết Cần. Kim Lăng là vùng đất Nam Kinh trù phú, “thoa” là chiếc trâm cài tóc, chỉ phụ nữ.
Với tựa đề này, tác giả đã chuyển hệ quy chiếu khỏi các nhân vật nam giới quyền lực để đặt 12 người phụ nữ xuất chúng của phủ họ Giả (Lâm Đại Ngọc, Tiết Bảo Thoa, Vương Hy Phượng, Giả Nguyên Xuân...) vào vị trí trung tâm của sân khấu lịch sử. Họ đều tài sắc vẹn toàn, thông tuệ sắc sảo, nhưng lại bị xã hội phong kiến và chế độ gia trưởng vùi dập không thương tiếc. Mười hai người đẹp là mười hai bản vãn ca bi tráng, biến tác phẩm thành một đài tưởng niệm vĩ đại dành riêng cho thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ.

“Hồng Lâu Mộng” trở thành nguồn cảm hứng cho rất nhiều sáng tác nghệ thuật. Ảnh: XHS
Vì sao cái tên “Hồng lâu mộng” thành bất diệt?
Trải qua nhiều lần đổi tên, cuối cùng, “Hồng lâu mộng” (giấc mộng lầu hồng) đã được ấn định và trở thành danh xưng vĩnh cửu, chinh phục hàng triệu độc giả trên toàn cầu. Tại sao lại như vậy?
Bởi lẽ, ba chữ “Hồng lâu mộng” đã làm một phép tổng hòa hoàn hảo mọi ý nghĩa của các tựa đề trước đó. “Hồng lâu” (lầu hồng) tượng trưng cho chốn khuê các của những tiểu thư quyền quý, cũng là biểu tượng của sự xa hoa, phồn thịnh tột bậc của gia tộc họ Giả. Còn “mộng” (giấc mơ) lại là sự phủ định mang tính triết học đối với tất cả những sự xa hoa đó.
Tựa đề này như một tiếng thở dài thấu tận tâm can của Tào Tuyết Cần. Toàn bộ vinh hoa phú quý, những cuộc tranh quyền đoạt vị, những mối tình khắc cốt ghi tâm... cuối cùng cũng chỉ như một giấc mộng rực rỡ diễn ra nơi lầu hồng. Khi tỉnh mộng, tuyết rơi trắng xóa, mặt đất sạch trơn, chẳng còn lại gì ngoài sự trống rỗng của cõi vô thường.
Sự biến thiên trong tên gọi của “Hồng lâu mộng” không chỉ là lịch sử xuất bản của một cuốn sách. Nó là hành trình bóc tách từng lớp ý nghĩa của một khối văn chương nức danh. Dù dưới lăng kính của “Thạch đầu ký” hay “Phong nguyệt bảo giám”, tác phẩm vẫn sừng sững như một tượng đài, nhắc nhở nhân loại về sự mong manh của kiếp người và vẻ đẹp vĩnh cửu của văn chương trắc ẩn.
Tùy Ý (Tổng hợp)
21 phút trước
34 phút trước
1 giờ trước
41 phút trước
56 phút trước
1 giờ trước