🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Virus Nipah gây bệnh gì, nguy hiểm như thế nào?

1 giờ trước
Nipah virus (hay virus Nipah) là một loại virus nguy hiểm có khả năng lây truyền từ động vật sang người, đồng thời cũng có thể lây từ người sang người. Virus này rất nguy hiểm có thể gây viêm não cấp tính, hôn mê với tỷ lệ tử vong cao ở người, dao động từ 40%-75%.

Virus Nipah là gì?

Nipah virus (NiV) là một loại virus nguy hiểm có khả năng lây truyền từ động vật sang người, đồng thời cũng có thể lây từ người sang người. Con người có thể nhiễm Nipah virus khi tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể (máu, nước tiểu, phân, nước bọt) của động vật/ người đang mắc bệnh hoặc khi ăn thực phẩm bị nhiễm bẩn do động vật mang virus.

Vật chủ tự nhiên của virus là dơi ăn quả (Pteropus), từ đó virus có thể lây lan sang các động vật gần gũi với con người như dê, lợn, chó, mèo, gia súc…

Hiện virus Nipah đang quay trở lại ở một số khu vực, khiến Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp NiV vào nhóm tác nhân gây bệnh có nguy cơ cao, trong khi chưa có vaccine hoặc thuốc đặc hiệu. Điều này làm tăng mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng.

Việc chăm sóc, tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị hay vắc-xin phòng bệnh, việc điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ y tế. Những năm gần đây, các đợt bùng phát virus Nipah ở Ấn Độ liên tục được ghi nhận, khiến loại virus này trở thành mối lo ngại lớn về y tế công cộng.

Nipah virus (hay virus Nipah) là một loại virus nguy hiểm có khả năng lây truyền từ động vật sang người, đồng thời cũng có thể lây từ người sang người.

Virus Nipah gây bệnh gì?

Virus Nipah gây ra bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng với mức độ bệnh rất đa dạng, từ không có triệu chứng rõ rệt tới rất nặng và tử vong.

Ban đầu, những người nhiễm NiV thường không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ giống như cảm cúm thông thường với dấu hiệu sốt, mệt mỏi, đau đầu và đau cơ, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển nặng hơn với dấu hiệu như ho, khó thở, viêm phổi, viêm màng não.

Virus Nipah nguy hiểm như thế nào?

Điểm nguy hiểm lớn nhất của NiV là tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 40%-75%, tùy thuộc vào chủng virus và tình trạng sức khỏe của người nhiễm.

Những người may mắn sống sót có thể không hồi phục hoàn toàn, vì virus có thể để lại các di chứng lâu dài về thần kinh, như suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách như dễ cáu gắt, trầm cảm hoặc lo âu, co giật kéo dài, mất khả năng điều khiển cơ thể và khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Thậm chí, có những trường hợp sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, các dấu hiệu nhiễm trùng tiềm ẩn do virus tái hoạt động vẫn xuất hiện.

Con đường lây truyền của virus Nipah

Virus Nipah có thể lây truyền theo nhiều con đường:

Từ động vật sang người

Virus tồn tại chủ yếu trong dơi ăn quả, đặc biệt là các loài thuộc chi Pteropus và có thể lây sang động vật như dê, lợn, chó, mèo, gia súc… Trong môi trường tự nhiên, động vật dễ dàng ăn phải trái cây nhiễm dịch tiết của dơi hoặc tiếp xúc với nguồn nước chứa chất thải của chúng. Đặc biệt, tại các trang trại, việc nuôi nhốt tập trung khiến virus phát tán nhanh chóng qua đường hô hấp và dịch tiết giữa các cá thể. Động vật đóng vai trò là "vật chủ trung gian" khuếch tán virus mạnh mẽ trước khi lây sang người. Con người có nguy cơ nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus hoặc chất thải của chúng như nước bọt, nước tiểu, phân hoặc khi chạm vào động vật bệnh mà không có biện pháp bảo hộ.

Qua thực phẩm bị ô nhiễm

Virus Nipah có thể truyền sang người qua thực phẩm bị dơi nhiễm bệnh tiếp xúc hoặc nhiễm bẩn. Ví dụ như ăn trái cây chưa rửa sạch có dính nước bọt, dịch tiết chứa NiV của dơi. Việc ăn uống trực tiếp các thực phẩm này có thể dẫn đến nhiễm virus. Tại Bangladesh và Ấn Độ, dịch bệnh lây trực tiếp từ dơi sang người (qua nhựa cây chà là) mà không nhất thiết qua vật chủ trung gian.

Lây truyền từ người sang người

Virus Nipah lây truyền từ người sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh, chứ không lây qua không khí như SARS-CoV-2 (Covid-19) hay sởi. Do đó, nguy cơ lây nhiễm khi đi ngang qua người bệnh rất thấp, nhưng những người chăm sóc không sử dụng biện pháp bảo hộ vẫn có nguy cơ nhiễm virus cao. Hầu hết các đợt bùng phát đều giới hạn trong bệnh viện hoặc gia đình.

Không ăn trái cây đã bị chim, dơi gặm nhấm để phòng virus Nipah

Triệu chứng khi nhiễm virus Nipah

Virus Nipah có thể khởi phát giống cảm cúm, nhưng diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp khi nhiễm virus Nipah:

Các dấu hiệu khởi phát:

Ban đầu, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng giống bệnh cúm như sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, nôn mửa và đau họng, khiến bệnh dễ nhầm lẫn với cảm cúm hoặc các bệnh viêm đường hô hấp khác.

Diễn tiến nặng và biến chứng nguy hiểm:

Khi bệnh tiến triển nặng, virus có thể tấn công hệ thần kinh, dẫn đến chóng mặt, lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật, viêm não cấp tính và trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào hôn mê chỉ trong 24-48 giờ kể từ khi có triệu chứng thần kinh đầu tiên. Một số người cũng gặp vấn đề hô hấp nghiêm trọng, như khó thở, viêm phổi không điển hình hoặc suy hô hấp cấp tính.

Di chứng lâu dài:

Những người sống sót sau nhiễm bệnh có thể gặp các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật kéo dài, thay đổi tính cách, khó khăn trong vận động, giảm khả năng tập trung hoặc suy giảm trí nhớ và có thể tái phát tình trạng viêm não sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, đây là điểm đặc biệt của NiV mà cực kì hiếm gặp ở các loại virus khác.

Thời gian ủ bệnh virus Nipah

Sau khi tiếp xúc với virus Nipah, thời gian ủ bệnh ở mỗi người có thể khác nhau. Thông thường, các triệu chứng sẽ xuất hiện từ 4-14 ngày, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, thời gian ủ bệnh có thể kéo dài lên tới 45 ngày, khiến việc nhận biết và theo dõi người nghi nhiễm trở nên đặc biệt quan trọng.

Cách phòng tránh virus Nipah

Để chủ động, phòng chống dịch bệnh do virus Nipah Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện tốt các biện pháp sau:

Hạn chế đến khu vực có dịch bệnh do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết.

Tự theo dõi sức khỏe, trong vòng 14 ngày kể từ khi về từ vùng dịch, nếu có các triệu chứng như: đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác, thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.

Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: thực hiện "Ăn chín, uống sôi", rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn, không ăn, uống các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nước nhựa cây (như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc chưa qua chế biến).

Không tiếp xúc gần với động vật có khả năng lây truyền cao như là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.

Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, vật phẩm ô nhiễm từ người bệnh; cần sử dụng khẩu trang, găng tay và đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ, mắc bệnh, sau đó rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.

BS Hương Giang

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ