🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Việt Nam-Thụy Sỹ: Mở rộng hợp tác, nâng tầm chất lượng tăng trưởng

9 giờ trước
Chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Liên bang Thụy Sỹ Guy Parmelin ngày 17–18/10 mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương, trong bối cảnh hai nước kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và tăng cường hợp tác thương mại, đầu tư, khoa học và công nghệ.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân Ngô Phương Ly đã chủ trì lễ đón chính thức Tổng thống Thụy Sỹ Guy Parmelin và Phu nhân Caroline Parmelin tại Nhà Quốc hội, ngày 17/10. (Ảnh: Thành Long)

Việc ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam–EFTA tạo thêm động lực cho quan hệ hai nước. Vấn đề quan trọng là làm thế nào để chuyển những cơ hội này thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của Việt Nam.

Dấu mốc mới trong quan hệ Việt Nam-Thụy Sỹ

Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Liên bang Thụy Sỹ Guy Parmelin trong hai ngày 17–18/10 là một sự kiện đáng chú ý trong quan hệ giữa hai quốc gia. Sau 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, hợp tác Việt Nam–Thụy Sỹ đã mở rộng từ ngoại giao và hợp tác phát triển sang thương mại, đầu tư, giáo dục, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo. Việc thiết lập khuôn khổ Đối tác toàn diện vào tháng 1/2025 tạo thêm nền tảng chính trị cho quá trình này.

Một điểm nhấn quan trọng của chuyến thăm là việc ký kết Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Hiệp định được kỳ vọng cải thiện điều kiện tiếp cận thị trường, tăng tính dự đoán của môi trường thương mại và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp hai bên. Tuy nhiên, việc ký kết cần được phân biệt với thời điểm hiệp định chính thức có hiệu lực; các ưu đãi cụ thể còn phụ thuộc vào thủ tục và lộ trình thực hiện.

Ý nghĩa của chuyến thăm vì vậy không chỉ nằm ở việc mở rộng trao đổi hàng hóa. Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đẩy mạnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, quan hệ Việt Nam–Thụy Sỹcó thể trở thành một kênh quan trọng để Việt Nam tiếp cận công nghệ, nguồn vốn và kinh nghiệm quản trị phục vụ quá trình phát triển dài hạn.

Hai nền kinh tế có nhiều lợi thế bổ sung

Thụy Sỹ là một nền kinh tế có quy mô dân số tương đối nhỏ nhưng sở hữu năng lực cạnh tranh quốc tế nổi bật trong nhiều lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Những ngành quan trọng bao gồm dược phẩm, công nghệ sinh học, máy móc chính xác, tự động hóa, thiết bị công nghiệp, đồng hồ cao cấp, dịch vụ tài chính và bảo hiểm.

Sức mạnh kinh tế Thụy Sỹ không chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên hay thị trường nội địa rộng lớn. Thay vào đó, quốc gia này phát triển dựa trên năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, công nghệ và khả năng thương mại hóa tri thức. Các tập đoàn như Roche và Novartis thể hiện thế mạnh về dược phẩm; ABB hoạt động trong lĩnh vực điện khí hóa và tự động hóa; Nestlé có vị thế quốc tế trong ngành thực phẩm. Bên cạnh các tập đoàn lớn, Thụy Sỹ còn có hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyên sâu về kỹ thuật, thiết bị và dịch vụ công nghiệp.

Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế về quy mô thị trường, lực lượng lao động, vị trí địa kinh tế tại Đông Nam Á và mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu. Nền kinh tế đang phát triển nhu cầu lớn về công nghệ sản xuất, hạ tầng, y tế, năng lượng, giáo dục và các dịch vụ chuyên môn.

Sự khác biệt về cơ cấu kinh tế tạo ra khả năng bổ sung cho nhau. Thụy Sỹ có thể cung cấp công nghệ, vốn, thiết bị và kinh nghiệm quản trị; Việt Nam đem lại thị trường phát triển, cơ hội đầu tư và khả năng kết nối với mạng lưới sản xuất khu vực. Tuy nhiên, những lợi thế này chỉ chuyển thành kết quả thực tế nếu hai bên lựa chọn được các lĩnh vực hợp tác phù hợp và thiết kế cơ chế triển khai hiệu quả.

Hiệp định thương mại tự do mở rộng không gian hợp tác

Hiệp định Việt Nam–EFTA tạo cơ sở để hai bên xem xét mở rộng thương mại và hợp tác kinh tế trên nhiều lĩnh vực, từ hàng hóa, dịch vụ, đầu tư đến sở hữu trí tuệ và phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, hiệp định có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng hóa tiếp cận các thị trường EFTA. Những ngành như dệt may, giày dép, hàng điện tử, máy móc, thủy sản và sản phẩm chế biến có thể nghiên cứu cơ hội mở rộng thị trường, tùy thuộc vào cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn áp dụng.

Tuy nhiên, thị trường Thụy Sỹ có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững. Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy cần đầu tư vào công nghệ, quản lý chất lượng, thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Thụy Sỹ có thêm cơ hội phát triển hoạt động tại Việt Nam trong các lĩnh vực máy móc, thiết bị công nghiệp, dược phẩm, công nghệ y tế và dịch vụ chuyên môn. Thị trường Việt Nam đang mở rộng có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp Thụy Sỹ phát triển mạng lưới phân phối, trung tâm kỹ thuật, cơ sở sản xuất và quan hệ với nhà cung cấp trong nước.

Dẫu vậy, hiệp định thương mại tự do không tự động bảo đảm dòng vốn đầu tư mới hoặc việc chuyển giao công nghệ. Hiệu quả phụ thuộc vào khả năng tận dụng ưu đãi của doanh nghiệp, chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và tính minh bạch của môi trường kinh doanh.

Ngày 18/10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chứng kiến Lễ ký Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA). (Ảnh: Thành Long)

Công nghiệp công nghệ cao: Từ thu hút đầu tư đến nâng cấp năng lực sản xuất

Một trong những lĩnh vực hợp tác có ý nghĩa chiến lược nhất là công nghiệp công nghệ cao. Việt Nam đã tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất quốc tế, đặc biệt trong điện tử, chế biến và các ngành xuất khẩu. Tuy nhiên, một thách thức dài hạn là làm thế nào để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu thiết kế, phát triển công nghệ, sản xuất linh kiện và cung cấp dịch vụ kỹ thuật có giá trị gia tăng cao.

Thụy Sỹ có thế mạnh về máy móc chính xác, tự động hóa, công nghệ đo lường, kiểm soát chất lượng và tổ chức sản xuất. Các doanh nghiệp hai nước có thể hợp tác trong việc nâng cấp dây chuyền, phát triển trung tâm dịch vụ kỹ thuật, đào tạo kỹ sư và xây dựng mạng lưới nhà cung cấp nội địa.

Một chương trình hợp tác công nghiệp Việt Nam–Thụy Sỹ có thể tập trung vào ba nội dung: hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng công nghệ tiên tiến; đào tạo kỹ thuật viên và chuyên gia quản lý chất lượng; thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học kỹ thuật và viện nghiên cứu.

Mục tiêu không nên chỉ là thu hút nhà máy sử dụng thiết bị nhập khẩu, mà phải là nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, tăng năng suất lao động và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Đây cũng là cách để đầu tư nước ngoài tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế.

Dược phẩm và công nghệ y tế: Hợp tác dựa trên khoa học

Dược phẩm và khoa học sự sống là lĩnh vực có tiềm năng hợp tác rõ ràng. Thụy Sỹ sở hữu những doanh nghiệp quốc tế trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất dược phẩm, cùng năng lực về công nghệ sinh học, chẩn đoán và phát triển thuốc.

Việt Nam có nhu cầu nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, phát triển ngành dược và mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ y tế tiên tiến. Hai bên có thể hợp tác trong thiết bị chẩn đoán, công nghệ xét nghiệm, đào tạo nhân lực, kiểm soát chất lượng dược phẩm, nghiên cứu lâm sàng và phát triển năng lực sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Việc kết nối doanh nghiệp dược Thụy Sỹ với trường đại học y, viện nghiên cứu và doanh nghiệp Việt Nam có thể giúp tăng cường năng lực nghiên cứu trong nước, đồng thời tạo cơ hội phát triển thị trường. Tuy nhiên, lĩnh vực này đòi hỏi vốn lớn, thời gian đầu tư dài, bảo vệ sở hữu trí tuệ và cơ chế quản lý nghiêm ngặt. Vì vậy, các dự án cần được thiết kế trên cơ sở lợi ích rõ ràng và khả năng tiếp cận sản phẩm y tế với chi phí hợp lý.

Tài chính xanh và đổi mới sáng tạo

Thụy Sỹ có vị thế quốc tế trong ngân hàng, quản lý tài sản, bảo hiểm và quản trị rủi ro. Những kinh nghiệm này có thể hỗ trợ Việt Nam phát triển thị trường vốn, nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp và huy động nguồn lực cho hạ tầng.

Một lĩnh vực đáng chú ý là tài chính xanh. Việt Nam cần lượng vốn lớn cho năng lượng sạch, nâng cấp lưới điện, giao thông công cộng, xử lý nước và chuyển đổi công nghệ trong công nghiệp. Các tổ chức tài chính và doanh nghiệp Thụy Sỹ có thể tham gia tư vấn, huy động vốn, quản trị rủi ro và phát triển các công cụ tài chính phục vụ những dự án đáp ứng tiêu chí môi trường.

Hợp tác cũng có thể mở rộng sang hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, phát triển công nghệ tài chính và nâng cao chất lượng công bố thông tin. Những hoạt động này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn thuận lợi hơn, đồng thời cải thiện khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Chương trình hợp tác kinh tế Thụy Sỹ dành cho Việt Nam giai đoạn 2025–2028 xác định ba lĩnh vực trọng tâm: thương mại bền vững và đổi mới sáng tạo; tài chính công và tư bền vững; phát triển công nghiệp và đô thị thích ứng với khí hậu. Những ưu tiên này tạo nền tảng chính sách cho việc thúc đẩy các dự án có tính thực tiễn cao.

Chuyển đổi xanh và phát triển đô thị bền vững

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa của Việt Nam làm gia tăng nhu cầu về năng lượng, nước sạch, giao thông và quản lý chất thải. Thụy Sỹ có kinh nghiệm trong công nghệ môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả và quản lý tài nguyên, tạo cơ hội hợp tác trong những lĩnh vực này.

Hai nước có thể phát triển các dự án khu công nghiệp sinh thái, giúp doanh nghiệp giảm tiêu hao năng lượng, tái sử dụng nước, quản lý chất thải và kiểm soát phát thải. Những giải pháp phù hợp có thể đồng thời giảm chi phí sản xuất, hạn chế tác động môi trường và nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường xuất khẩu.

Ở cấp độ đô thị, hợp tác có thể tập trung vào quản lý nước, giao thông bền vững, số hóa dịch vụ công và quy hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều quan trọng là lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện kinh tế Việt Nam, dựa trên tổng chi phí đầu tư, chi phí vận hành, khả năng bảo trì và lợi ích dài hạn.

Tổng thống Guy Parmelin phát biểu.tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam-Thụy Sỹ 2026, ngày 18/10. (Nguồn: TTXVN)

Giáo dục và nguồn nhân lực: Nền tảng của hợp tác lâu dài

Không có quá trình nâng cấp công nghiệp bền vững nào có thể thành công nếu thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Thụy Sỹ có kinh nghiệm đào tạo nghề kết hợp giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, giúp người học phát triển kỹ năng phù hợp với nhu cầu sản xuất.

Việt Nam có thể nghiên cứu mô hình này trong đào tạo cơ khí chính xác, tự động hóa, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm, thiết bị y tế và quản lý chất lượng. Các trường đại học và viện nghiên cứu hai nước cũng có thể mở rộng trao đổi học giả, phát triển chương trình nghiên cứu chung và xây dựng khóa đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp.

Hợp tác khoa học cần được thúc đẩy theo hướng tăng khả năng ứng dụng và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Khi các phát hiện khoa học được chuyển thành sản phẩm, công nghệ và dịch vụ, lợi ích của hợp tác sẽ không chỉ dừng lại ở trao đổi học thuật mà còn đóng góp trực tiếp vào năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Từ cơ hội ngoại giao đến chương trình hành động

Để quan hệ Việt Nam–Thụy Sỹ phát triển thực chất, hai nước cần chuyển các cam kết chính trị thành những chương trình có mục tiêu, nguồn lực và cơ chế đánh giá rõ ràng.

Trước hết, cần tăng cường cung cấp thông tin thị trường và kết nối doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tiếp đó, nên thúc đẩy những dự án thí điểm trong công nghiệp công nghệ cao, tài chính xanh, chế biến thực phẩm và đào tạo nghề. Những mô hình hiệu quả có thể được mở rộng trên cơ sở đánh giá độc lập.

Việt Nam cũng cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, tính minh bạch của quy định, khả năng dự đoán chính sách và cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ. Đây là những yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao và nghiên cứu dài hạn.

Đặc biệt, hiệu quả hợp tác cần được đo lường không chỉ bằng vốn đăng ký hoặc kim ngạch thương mại, mà còn bằng năng suất lao động, số nhân lực được đào tạo, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng, giá trị gia tăng trong nước và hiệu quả sử dụng năng lượng.

Hướng tới quan hệ đối tác vì chất lượng tăng trưởng

Chuyến thăm của Tổng thống Guy Parmelin và việc ký kết Hiệp định thương mại tự do Việt Nam–EFTA tạo động lực mới cho quan hệ hai nước. Thụy Sỹ có thể tìm thấy tại Việt Nam một thị trường đang phát triển, một trung tâm sản xuất ngày càng quan trọng và cơ hội mở rộng hợp tác tại Đông Nam Á. Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ tiên tiến, nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới nghiên cứu quốc tế của Thụy Sĩ.

Tuy nhiên, lợi ích lớn nhất đối với Việt Nam không chỉ là tăng kim ngạch thương mại hay thu hút thêm vốn đầu tư. Điều quan trọng hơn là biến hợp tác quốc tế thành năng lực sản xuất, năng lực nghiên cứu và chất lượng nguồn nhân lực trong nước.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045 và đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050, hợp tác với Thụy Sỹ có thể đóng góp vào quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Chuyến thăm của Tổng thống Guy Parmelin vì vậy không chỉ là một dấu mốc ngoại giao, mà còn là cơ hội để hai nước xác định những ưu tiên phát triển có thể tạo ra kết quả cụ thể trong thập niên tới.

Thước đo thành công cuối cùng không phải là số lượng văn kiện được ký kết, mà là mức độ những thỏa thuận ấy giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến lên trong chuỗi giá trị, người lao động có kỹ năng tốt hơn, công nghệ được ứng dụng rộng rãi hơn và nền kinh tế trở nên có năng suất, sức chống chịu và năng lực cạnh tranh cao hơn.

TS. Trần Thị Thanh Liên

TIN LIÊN QUAN










































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ