🔍
Chuyên mục: Văn hóa

Về bài thơ 'Khát vọng xanh'

1 giờ trước
Bài thơ 'Khát vọng xanh' của phóng viên Trần Thọ đăng trên Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển, ngày 15/7, là bài thơ giàu cảm xúc với giọng thơ trong sáng, thời sự và trách nhiệm công dân.

Tác giả: Trần Thọ

Khát vọng xanh

Tác giả: Trần Thọ

Trái Đất một mái nhà chung,
Nâng niu từng hạt nắng cùng mầm xanh.
Chồi non nảy giữa đất lành,
Ươm mầm hạnh phúc, đón chào bình minh.

Con người đi giữa văn minh,
Đừng quên gìn giữ nghĩa tình cỏ hoa.
Biển còn sóng vỗ hiền hòa,
Rừng còn tiếng gió mới là tương lai.

Đất này vay của ngày mai,
Nào đâu riêng để sang giàu hôm nay.
Mỗi người góp một bàn tay,
Để đất mẹ mãi xanh cây, xanh trời.

Net Zero thắp sáng đời,
Không riêng một nước, triệu người đồng tâm.
Việt Nam hòa nhịp thanh âm,
Năm Châu hợp lực vun mầm tương lai

Bằng “0” phát thải giảm trừ,
An ninh năng lượng, kỷ nguyên vươn mình.
Đảng, Nhà nước vững niềm tin,
Doanh nhân tiếp sức, dân mình đồng vai.

Mỗi công trình dựng hôm nay,
Là gieo hạnh phúc những ngày mai sau.
Bền vững từ chính chiều sâu,
Văn hóa nâng bước nhịp cầu nhân sinh.

Để rồi trên khắp hành tinh,
Mùa xuân ở lại trong từng nhành cây.
Đường xanh rộng mở từng ngày,
Người cùng muôn vật đắp xây hòa bình.

Đọc bài thơ, tôi nhận thấy, đây không chỉ là lời ngợi ca màu xanh của sự sống mà còn là một tiếng gọi thức tỉnh lương tri, nhắc nhở con người hôm nay phải biết sống có trách nhiệm với thiên nhiên, với cộng đồng và với các thế hệ mai sau. Ở đó, người đọc bắt gặp một thế giới thơ lục bát không cầu kỳ về hình thức, không nặng tính triết luận hàn lâm, nhưng lại giàu sức gợi bởi những hình ảnh gần gũi, ngôn ngữ trong sáng và thông điệp “thời sự” giàu sức lan tỏa, như: mái nhà chung, hạt nắng, mầm xanh, chồi non, biển, rừng, mỗi người, triệu người, Việt Nam, Năm Châu,…đưa vấn đề môi trường từ một câu chuyện của tự nhiên trở thành câu chuyện của nhân loại, của hiện tại và tương lai. Đặc biệt, thông qua hình tượng “màu xanh”, tác giả đã xây dựng một biểu tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa: xanh là màu của cây cỏ, của bầu trời, của hy vọng, của sự sống và cũng là màu của sự văn minh biết tự điều chỉnh để tồn tại bền vững.

Ngay từ khổ thơ mở đầu, tác giả Trần Thọ đã xác lập một cách nhìn giàu tính nhân văn về mối quan hệ giữa con người và Trái Đất:

“Trái Đất một mái nhà chung,
Nâng niu từng hạt nắng cùng mầm xanh.
Chồi non nảy giữa đất lành,
Ươm mầm hạnh phúc, đón chào bình minh.”

Hình ảnh “Trái Đất một mái nhà chung” là một hình đẹp và có sức khái quát, bởi, “mái nhà” vốn gợi không gian thân thuộc, gần gũi nơi con người sinh sống, che chở và trở về. Khi gọi Trái Đất là “mái nhà chung”, tác giả đã kéo vấn đề môi trường lại gần với đời sống con người, không còn là một khái niệm địa lý xa xôi, cũng không chỉ là một hành tinh trong vũ trụ, mà trở thành ngôi nhà chung của tất cả chúng ta. Cách diễn đạt ấy đồng thời gợi lên một nhận thức căn bản: mọi người đều cùng sống trong một không gian sinh tồn và mọi hành động làm tổn thương môi trường đều có thể tạo ra những hệ lụy chung.

Ông Nguyễn Quang Vinh – Phó Chủ tịch VCCI, Chủ tịch VBCSD phát biểu khai mạc lễ phát động (NetZero.VN) (ảnh minh họa)

Đáng chú ý, trong khổ thơ đầu, tác giả đã sử dụng động từ “nâng niu” rất đắt mang sắc thái tình cảm rõ nét. Tác giả không sử dụng từ “khai thác”, “sử dụng” hay “chinh phục”, mà lại dùng từ “nâng niu”. Đó là một lựa chọn ngôn từ có ý nghĩa tư tưởng sâu sắc. “Nâng niu” là động từ chỉ hành động chăm chút, giữ gìn cẩn thận một cách âu yếm, hoặc cầm/nâng một vật gì đó trên tay với tình cảm trân trọng, yêu thương đặc biệt. Với nghĩa đó, chúng ta hiểu rằng, con người cần phải trân trọng, dịu dàng từng “hạt nắng”, “mầm xanh”, chỉ có những hành động “nâng niu” như vậy mới góp phần tạo nên “chồi non nảy giữa đất lành” và “ươm mầm hạnh phúc, đón chào bình minh”. Đây là những chi tiết vừa có giá trị tả thực vừa mang tính biểu tượng. “Đất lành” ở đây không chỉ là một môi trường sinh thái thuận lợi mà còn là kết quả của cách con người biết bảo vệ, chăm sóc và gìn giữ thiên nhiên, để thiên nhiên mãi nảy chồi non, đơm hoa kết trái, tạo bầu không khí trong lành, thoáng đãng, nơi sinh sống của vạn vật, muôn loài.

Đặc biệt, câu thơ “Ươm mầm hạnh phúc, đón chào bình minh” đã tạo nên sự chuyển hóa ý nghĩa từ tự nhiên sang đời sống con người. Một chồi non được ươm mầm cũng chính là một mầm hạnh phúc được gieo trồng. Từ màu xanh của cây cỏ, tác giả hướng người đọc đến màu xanh của tương lai. Đây chính là một trong những nét đẹp của tư duy nghệ thuật trong bài thơ: môi trường không được nhìn nhận như một vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà được đặt trong mối quan hệ với hạnh phúc, văn minh và tương lai của nhân loại.

Nếu khổ thơ đầu mang âm hưởng nâng niu, trìu mến, trân trọng thiên nhiên thì khổ thơ thứ hai lại là một lời nhắc nhở, khuyên bảo nhẹ nhàng mà sâu sắc:

“Con người đi giữa văn minh,
Đừng quên gìn giữ nghĩa tình cỏ hoa.
Biển còn sóng vỗ hiền hòa,
Rừng còn tiếng gió mới là tương lai.”

Câu thơ “Con người đi giữa văn minh” gợi ra hình ảnh nhân loại đang tiến bước mạnh mẽ trong kỷ nguyên khoa học, công nghệ và hiện đại hóa. Con người ngày càng có khả năng chinh phục không gian, phát triển trí tuệ nhân tạo, mở rộng sản xuất, xây dựng những đô thị hiện đại, mà càng hiện đại thì lại càng phải văn minh, có văn hóa, mà đã là những con người có trình độ, có tri thức, có văn hóa, văn minh thì phải ứng xử làm sao cho tương xứng với nó, đó là “Đừng quên gìn giữ nghĩa tình cỏ hoa”. “Cỏ hoa” đại diện cho thế giới tự nhiên, còn “nghĩa tình” là một khái niệm vốn thường dùng trong quan hệ giữa người với người. Sự kết hợp ấy cho ta thấy, thiên nhiên cũng cần được con người đối xử bằng nghĩa tình. Nói cách khác, bảo vệ môi trường không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, không chỉ là một khẩu hiệu hành chính, mà còn là một biểu hiện của văn hóa, của đạo đức và của lương tri đối với sự trường tồn của thiên nhiên.

Đặc biệt trong khổ thơ thứ hai, tác giả đã sử dụng điệp từ “còn” nhằm khẳng định giá trị, tầm quan trọng của bảo vệ môi trường. Tương lai không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng, những con đường hiện đại hay tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tương lai còn được đo bằng việc rừng có còn “tiếng gió”, biển có còn “sóng vỗ hiền hòa” hay không. Nếu không còn yếu tố đó, ngôi nhà trái đất của chúng ta đang trở nên nguy cấp, đáng báo động và sự sống của con người và muôn loài đang gặp nguy hiểm. Điều đó cho thấy, mối quan hệ giữa con người với tự nhiên quan trọng đến nhường nào.

Từ nhận thức về thiên nhiên, bài thơ chuyển sang một chiều sâu triết lý về trách nhiệm liên thế hệ:

“Đất này vay của ngày mai,
Nào đâu riêng để sang giàu hôm nay.
Mỗi người góp một bàn tay,
Để đất mẹ mãi xanh cây, xanh trời.”

Câu thơ “Đất này vay của ngày mai” có thể xem là một trong những câu thơ giàu sức khái quát nhất của “Khát vọng xanh”. Động từ “vay” đã tạo ra một cách nhìn đầy trách nhiệm. Con người không phải là chủ nhân tuyệt đối của thiên nhiên. Con người đang tạm thời sử dụng những giá trị mà các thế hệ tương lai cũng có quyền được hưởng. Vì vậy, mỗi hành động hôm nay đều phải được cân nhắc trong mối quan hệ với “ngày mai”.

Câu thơ “Nào đâu riêng để sang giàu hôm nay” là một lời phủ định mạnh mẽ đối với lối tư duy phát triển ngắn hạn, chỉ chú trọng lợi ích trước mắt. Tác giả không phủ nhận khát vọng làm giàu, không phủ nhận sự phát triển kinh tế, nhưng đặt ra một giới hạn đạo đức: sự giàu có hôm nay không thể được xây dựng trên sự nghèo nàn của môi trường và sự tổn thương của thế hệ tương lai.

Câu thơ “mỗi người góp một bàn tay” hướng đến tinh thần cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường, bởi, bảo vệ môi trường không phải là công việc của riêng các nhà khoa học, cơ quan quản lý hay các tổ chức quốc tế hay tổ chức xã hội, đoàn thể mà đó còn là trách nhiệm của từng cá nhân trong những hành động rất cụ thể: không xả rác bừa bãi, tiết kiệm năng lượng, hạn chế nhựa dùng một lần, trồng cây, bảo vệ nguồn nước, lựa chọn lối sống thân thiện với môi trường. “Mỗi người góp một bàn tay” – một bàn tay có thể nhỏ bé, nhưng hàng triệu bàn tay sẽ tạo nên sức mạnh lớn lao trong việc cải tạo môi trường, giữ mãi môi trường xanh. Câu thơ vì thế mang ý nghĩa như một lời kêu gọi xã hội hóa trách nhiệm môi trường trong hôm nay và cả mai sau.

Từ mạch cảm xúc ấy, bài thơ mở rộng tầm nhìn ra vấn đề toàn cầu:

“Net Zero thắp sáng đời,
Không riêng một nước, triệu người đồng tâm.
Việt Nam hòa nhịp thanh âm,
Năm Châu hợp lực vun mầm tương lai”

Sự xuất hiện của thuật ngữ “Net Zero” là một điểm nhấn đáng chú ý về phương diện nghệ thuật và nội dung. Trong một bài thơ giàu hình ảnh thiên nhiên, “Net Zero” tạo nên sự giao thoa giữa ngôn ngữ thời sự, khoa học với ngôn ngữ thi ca. Đây là một dấu hiệu cho thấy thơ ca hôm nay không đứng ngoài những vấn đề lớn của thời đại. Thơ có thể tiếp nhận những khái niệm mới, những thuật ngữ mới và chuyển hóa chúng thành cảm hứng nghệ thuật. Tuy nhiên, phóng viên Trần Thọ không sử dụng “Net Zero” như một khẩu hiệu khô cứng. Cụm từ ấy được đặt trong câu thơ “Net Zero thắp sáng đời”. “Thắp sáng” vốn là hình ảnh của ánh sáng, niềm tin và hy vọng. Nhờ sự chuyển nghĩa ấy, mục tiêu giảm phát thải ròng về 0 không còn là một khái niệm kỹ thuật mà trở thành biểu tượng của một con đường phát triển văn minh.

Trồng rừng là một trong những giải pháp giảm thiệt hại thiên tai vì sự phát triển bền vững (ảnh minh họa)

Đáng quý hơn, tác giả nhấn mạnh: “Không riêng một nước, triệu người đồng tâm.” Môi trường không có biên giới lãnh thổ. Khói bụi, khí thải, biến đổi khí hậu, nước biển dâng hay suy giảm đa dạng sinh học đều có thể tác động đến nhiều quốc gia. Vì vậy, bảo vệ môi trường đòi hỏi sự hợp tác của toàn nhân loại. Hai câu thơ “Việt Nam hòa nhịp thanh âm / Năm Châu hợp lực vun mầm tương lai” đã đặt Việt Nam trong dòng chảy chung của thế giới. Từ một hành động của cá nhân đến nỗ lực của quốc gia, từ Việt Nam đến “Năm Châu”, bài thơ tạo ra một cấu trúc mở rộng không gian rất tự nhiên. Ở phương diện tư tưởng, đây là điểm đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh hôm nay, bảo vệ môi trường không thể chỉ dừng ở phạm vi địa phương. Một dòng sông bị ô nhiễm, một khu rừng bị tàn phá hay một vùng biển bị tổn thương đều có thể trở thành vấn đề của cộng đồng rộng lớn. Chính vì thế, tinh thần “đồng tâm”, “hợp lực” mà bài thơ đề cao có ý nghĩa như một nguyên tắc sống còn của thời đại.

Khổ thơ thứ năm tiếp tục khai thác chiều sâu của mục tiêu phát triển xanh:

Bằng “0” phát thải giảm trừ,
An ninh năng lượng, kỷ nguyên vươn mình.
Đảng, Nhà nước vững niềm tin,
Doanh nhân tiếp sức, dân mình đồng vai.”

Ở đây, bài thơ thể hiện một tư duy khá toàn diện về phát triển bền vững, “bằng “0” phát thải giảm trừ” là một cách diễn đạt cô đọng về khát vọng giảm thiểu phát thải hiệu ứng nhà kính. Cùng với đó là “an ninh năng lượng” – một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với mỗi quốc gia. Điều đáng chú ý là tác giả không tách rời bảo vệ môi trường khỏi phát triển kinh tế – xã hội. Ngược lại, bài thơ cho thấy sự chuyển đổi xanh phải gắn với an ninh năng lượng, với một “kỷ nguyên vươn mình”. Để đạt được điều đó, tác giả đã nhấn mạnh tinh thần toàn dân, toàn xã hội trong công cuộc bảo vệ môi trường. “Đảng, Nhà nước”, “doanh nhân”, “dân mình” là những chủ thể khác nhau, ở những vị trí khác nhau nhưng cùng hướng đến một mục tiêu chung “bảo vệ môi trường”. Cụm từ “đồng vai” mang tính hình tượng cao. Nó gợi lên hình ảnh mọi lực lượng cùng chung sức, cùng chia sẻ trách nhiệm, trong đó, doanh nghiệp không chỉ được nhìn nhận như chủ thể kinh tế mà còn là lực lượng có vai trò quan trọng trong đổi mới công nghệ, phát triển năng lượng sạch, sản xuất xanh và xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn.

Từ bình diện chính sách và xã hội, bài thơ trở lại với một triết lý gần gũi:

“Mỗi công trình dựng hôm nay,
Là gieo hạnh phúc những ngày mai sau.
Bền vững từ chính chiều sâu,
Văn hóa nâng bước nhịp cầu nhân sinh.”

Câu thơ “Mỗi công trình dựng hôm nay / Là gieo hạnh phúc những ngày mai sau” là một sự chuyển hóa hình ảnh rất đẹp. Công trình không chỉ là sản phẩm của vật chất mà còn là một hành động hướng tới tương lai. Tuy nhiên, muốn “gieo hạnh phúc”, công trình phải được xây dựng trên nền tảng bền vững. Chính vì thế, tác giả khẳng định: “Bền vững từ chính chiều sâu.”. “Chiều sâu” ở đây có thể hiểu là chiều sâu của nhận thức, của trách nhiệm, của văn hóa. Một xã hội không thể thực sự xanh chỉ bằng những khẩu hiệu bên ngoài. Màu xanh phải bắt đầu từ bên trong mỗi con người, từ thói quen, ý thức và cách ứng xử với tự nhiên. Đây là điểm mà bài thơ đã chạm đến một vấn đề rất căn bản: bảo vệ môi trường trước hết là vấn đề văn hóa. Vì thế, câu thơ “Văn hóa nâng bước nhịp cầu nhân sinh” có thể xem như một sự khái quát tư tưởng của toàn bài. Văn hóa chính là chiếc cầu nối con người với con người, con người với thiên nhiên và hiện tại với tương lai. Khi môi trường được bảo vệ bằng ý thức văn hóa, hành động bảo vệ thiên nhiên sẽ không còn là sự cưỡng chế từ bên ngoài mà trở thành nhu cầu tự thân của mỗi cá nhân.

Khổ thơ kết thúc mở ra một bức tranh tương lai giàu chất suy tưởng:

“Để rồi trên khắp hành tinh,
Mùa xuân ở lại trong từng nhành cây.
Đường xanh rộng mở từng ngày,
Người cùng muôn vật đắp xây hòa bình.”

Hình ảnh “mùa xuân ở lại trong từng nhành cây” là một hình ảnh thơ giàu sức gợi. Mùa xuân vốn là biểu tượng của sự sống, khởi đầu và hy vọng. “Ở lại” là một cách diễn đạt đầy ý nghĩa. Đó không phải mùa xuân thoáng qua mà là mùa xuân được gìn giữ lâu dài trong sự sống của thiên nhiên. Đó là kết quả của sự chung tay của cả cộng đồng, của nhân loại trong công cuộc bảo vệ môi trường sống.

Đặc biệt, câu thơ “Người cùng muôn vật đắp xây hòa bình” đã đưa bài thơ đến một tầng ý nghĩa nhân văn rộng lớn. Hòa bình ở đây không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh giữa con người với con người. Đó còn là trạng thái hài hòa giữa con người và thế giới tự nhiên. Khi con người không còn đối xử với thiên nhiên bằng sự khai thác vô hạn, khi biết tôn trọng quy luật sinh thái, thì đó chính là một hình thức của hòa bình với Trái Đất.

Đọc toàn bài thơ, ta thấy, “Khát vọng xanh” gây ấn tượng trước hết ở hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng. “Mái nhà chung”, “mầm xanh”, “chồi non”, “biển”, “rừng”, “đất mẹ”, “mùa xuân”, “nhành cây” đều là những hình ảnh gần gũi nhưng được đặt trong một hệ thống liên kết chặt chẽ. Tất cả cùng hướng về biểu tượng trung tâm: màu xanh của sự sống và tương lai. Bài thơ cũng sử dụng hiệu quả phép nhân hóa, ẩn dụ và điệp ngữ. “Đất này vay của ngày mai”, “Net Zero thắp sáng đời”, “văn hóa nâng bước”, “mùa xuân ở lại” là những cách diễn đạt tạo nên sức gợi cho ngôn ngữ đã làm mềm hóa những vấn đề vốn dễ trở nên khô cứng.

Trong cuộc sống hôm nay, khi con người đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng nghiêm trọng về môi trường, “Khát vọng xanh” có ý nghĩa như một lời nhắc nhở đầy trách nhiệm - Bảo vệ môi trường không phải là câu chuyện xa xôi của mỗi gia đình, mỗi cơ quan, đơn vị, cộng đồng dân cư, mỗi quốc gia mà nó là trách nhiệm bắt đầu từ từng gia đình, từng trường học, từng cơ quan, từng doanh nghiệp và từng hành động nhỏ của mỗi người. Một chiếc túi nilon được hạn chế sử dụng, một cái cây được trồng, một dòng nước được giữ sạch, một thói quen tiết kiệm điện, một hành động không xả rác,… tất cả đều có thể góp phần tạo nên sự thay đổi.

Có thể nói, “Khát vọng xanh” của phóng viên Tạp chí Văn hóa và Phát triển, Trần Thọ, là một bài thơ giàu cảm xúc, nhân văn và trách nhiệm công dân. Tác phẩm không chỉ ca ngợi thiên nhiên mà còn đặt ra câu hỏi về cách con người tồn tại trong thế giới này. Con người có thể phát triển đến đâu? Có thể làm giàu đến mức nào? Nhưng mọi khát vọng ấy sẽ trở nên vô nghĩa nếu Trái Đất không còn xanh, biển không còn sự sống, rừng không còn tiếng gió và mùa xuân không còn hiện diện trong những nhành cây.

Đọc bài thơ, tôi cảm nhận rõ một niềm tin trong trẻo mà mạnh mẽ: tương lai vẫn có thể được cứu giữ nếu con người biết đồng tâm, hợp lực và bắt đầu từ những hành động cụ thể trong bảo vệ môi trường, “Khát vọng xanh” vì thế không chỉ là khát vọng của riêng tác giả Trần Thọ. Đó là khát vọng chung của những ai yêu sự sống, yêu Trái Đất và mong muốn để lại cho thế hệ mai sau một hành tinh đáng sống.

Trương Anh Sáng

TIN LIÊN QUAN
Khát vọng xanh
Tạp chí Văn Hóa & Phát Triển 2 ngày trước



















Home Icon VỀ TRANG CHỦ