🔍
Chuyên mục: Thời sự

Văn hóa với vai trò 'hệ điều tiết' trong mô hình phát triển quốc gia

1 giờ trước
Trong tiến trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng ta luôn nhất quán khẳng định vị trí, vai trò đặc biệt của văn hóa đối với sự phát triển của đất nước. Từ Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 đến các nghị quyết chuyên đề trong thời kỳ đổi mới, tư duy lý luận của Đảng về văn hóa không ngừng được bổ sung và phát triển, khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển, đồng thời là nguồn lực nội sinh quan trọng của dân tộc.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, vai trò của văn hóa trong mô hình phát triển quốc gia ngày càng trở nên nổi bật. Nhận thức này được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó khẳng định: “Phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”.

Việc đưa khái niệm “hệ điều tiết” vào hệ thống quan điểm chỉ đạo không chỉ là sự mở rộng cách diễn đạt mà thực chất đánh dấu một bước phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng về mô hình phát triển quốc gia.

Trước đây, khi xác định văn hóa là “nền tảng tinh thần của xã hội”, trọng tâm được đặt vào việc khẳng định chiều sâu giá trị; khi nhấn mạnh văn hóa là “động lực của phát triển”, trọng tâm là khả năng thúc đẩy các quá trình kinh tế - xã hội. Nghị quyết 80-NQ/TW kế thừa những nhận thức đó, đồng thời nâng tầm khi đặt văn hóa vào vị trí trụ cột và hệ điều tiết của phát triển.

Nếu “nền tảng” nhấn mạnh chiều sâu giá trị, “động lực” nhấn mạnh khả năng thúc đẩy, “trụ cột” khẳng định vị thế cấu thành của văn hóa trong cấu trúc phát triển, thì “hệ điều tiết” hàm nghĩa chức năng cao hơn: định hướng, điều chỉnh và bảo đảm sự vận hành hài hòa của toàn bộ tiến trình phát triển. Văn hóa từ chỗ đồng hành với phát triển đã được đặt vào vị trí nguyên lý điều phối phát triển, tác động lâu dài đến mục tiêu, phương thức và chất lượng của quá trình phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, sức mạnh của mỗi quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế hay tiềm lực khoa học - công nghệ, mà còn được thể hiện ở sức mạnh mềm văn hóa và sức hấp dẫn của hệ giá trị quốc gia. Nghị quyết 80-NQ/TW nhấn mạnh: “Văn hóa Việt Nam là kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong tiến trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam”. Chính từ nền tảng đó, văn hóa không chỉ đóng vai trò bảo tồn bản sắc dân tộc mà còn tham gia trực tiếp vào việc định hướng và điều chỉnh quá trình phát triển của đất nước.

Trước hết, văn hóa giữ vai trò điều tiết mục tiêu phát triển. Triết lý phát triển của Đảng ta nhất quán khẳng định con người vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của sự phát triển. Điều đó có nghĩa rằng tăng trưởng kinh tế không phải là mục đích tự thân mà phải hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống, phẩm giá và năng lực sáng tạo của con người. Với tư cách là hệ điều tiết, văn hóa bảo đảm rằng quá trình phát triển không rơi vào xu hướng tuyệt đối hóa tăng trưởng kinh tế, không đánh đổi các giá trị nhân văn, công bằng xã hội hay môi trường sống lấy tốc độ tăng trưởng.

Không chỉ điều tiết mục tiêu, văn hóa còn định hướng phương thức phát triển. Nghị quyết 80-NQ/TW đã chỉ ra những hạn chế trong hoạt động văn hóa hiện nay, trong đó có khuynh hướng thương mại hóa, coi trọng một chiều lợi ích kinh tế mà xem nhẹ giá trị xã hội và nhân văn. Điều này cho thấy thị trường là động lực quan trọng của phát triển văn hóa, nhưng thị trường phải vận hành trong khuôn khổ giá trị. Văn hóa với tư cách hệ điều tiết giúp thiết lập các chuẩn mực đạo đức và chuẩn mực xã hội cho các hoạt động kinh tế, truyền thông và sáng tạo, bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội.

Vai trò điều tiết của văn hóa càng trở nên rõ nét trong không gian số, nơi đang trở thành môi trường hình thành và lan tỏa các giá trị xã hội. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới mở ra nhiều cơ hội giao lưu và sáng tạo văn hóa, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức đối với việc giữ gìn bản sắc và định hướng giá trị. Khi các nền tảng số có ảnh hưởng ngày càng sâu rộng, vấn đề không chỉ là quản lý công nghệ mà còn là bảo vệ chủ quyền văn hóa trong không gian số. Văn hóa, với vai trò hệ điều tiết, giúp quốc gia hội nhập mà không hòa tan, mở cửa nhưng không đánh mất bản sắc.

Ở tầm quốc tế, văn hóa còn góp phần định hình vị thế quốc gia trong cạnh tranh toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng gắn với cạnh tranh về giá trị và ảnh hưởng văn hóa, sức mạnh mềm trở thành một yếu tố cấu thành quan trọng của sức mạnh tổng hợp quốc gia. Nghị quyết 80-NQ/TW đặt mục tiêu nâng cao vị thế văn hóa của Việt Nam, phấn đấu đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có chỉ số sức mạnh mềm cao trong khu vực và trên thế giới. Văn hóa vì vậy không chỉ điều chỉnh các quá trình phát triển nội tại mà còn góp phần định hình hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Để văn hóa thực sự phát huy vai trò hệ điều tiết, Nghị quyết 80-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế phát triển văn hóa, khẳng định rõ: “Đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững đất nước, cho tương lai của dân tộc”. Quan điểm này đã được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 30/NQ-CP, ngày 24/02/2026 của Chính phủ, ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 80-NQ/TW, trong đó đề ra nhiều nhiệm vụ quan trọng, tiêu biểu như xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia (V-Culture Index), phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng hạ tầng dữ liệu văn hóa số và thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo. Qua đó khẳng định văn hóa ngày càng trở thành một thành tố quan trọng của nền kinh tế tri thức và của năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thực tiễn cho thấy nhiều lĩnh vực của công nghiệp văn hóa như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn và các ngành sáng tạo không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần lan tỏa các giá trị văn hóa và hình ảnh quốc gia, qua đó tác động trực tiếp đến việc định hình thị hiếu xã hội và củng cố sức mạnh mềm văn hóa của Việt Nam. Việc xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia cũng được kỳ vọng sẽ tạo cơ sở khoa học cho công tác tham mưu, hoạch định và đánh giá chính sách phát triển văn hóa trong từng giai đoạn. Thông qua các chỉ số định lượng về mức độ phát triển văn hóa, các cơ quan quản lý nhà nước có thêm công cụ theo dõi xu hướng vận động của đời sống văn hóa, từ đó kịp thời điều chỉnh chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Bên cạnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW cũng đặt ra nhiệm vụ triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây chính là nền tảng để văn hóa thực hiện chức năng định hướng và điều tiết trong đời sống xã hội. Khi các giá trị này thực sự thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, văn hóa sẽ trở thành sức mạnh nội sinh bền vững của quốc gia.

Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình đó, việc bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa trở thành yêu cầu có ý nghĩa chiến lược. Thực tiễn của nhiều quốc gia cho thấy tăng trưởng kinh tế nếu thiếu sự dẫn dắt của các giá trị văn hóa bền vững dễ dẫn tới những khủng hoảng sâu sắc, không chỉ về kinh tế mà còn về hệ giá trị xã hội. Khi tăng trưởng không được điều hướng bởi các chuẩn mực văn hóa, xã hội sẽ dễ rơi vào phân hóa, suy giảm niềm tin và xung đột lợi ích.

Vì vậy, việc xác lập văn hóa là “hệ điều tiết” cho phát triển nhanh và bền vững không chỉ là một quan điểm lý luận mà còn mang ý nghĩa phòng ngừa chiến lược đối với tiến trình phát triển lâu dài của đất nước.

Có thể khẳng định rằng, việc Nghị quyết 80-NQ/TW nhấn mạnh vai trò “hệ điều tiết” của văn hóa đã mở ra cách tiếp cận sâu sắc hơn về vị trí của văn hóa trong mô hình phát triển quốc gia. Văn hóa không còn chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực của đời sống xã hội, mà trở thành nguyên lý định hướng và điều phối tiến trình phát triển.

Khi văn hóa thực sự thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống, quá trình hiện đại hóa sẽ gắn liền với việc gìn giữ bản sắc dân tộc; hội nhập quốc tế đi đôi với củng cố bản lĩnh văn hóa; tăng trưởng kinh tế song hành với phát triển con người toàn diện. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gắn với cạnh tranh về hệ giá trị và sức mạnh mềm, việc hiện thực hóa vai trò điều tiết của văn hóa sẽ có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI.

Văn hóa vì vậy không chỉ là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực và trụ cột của phát triển, mà còn là lực lượng dẫn dắt và định hướng tiến trình phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

TS. LÊ TRỌNG NIN, Phó Vụ trưởng Vụ Văn hóa - Văn nghệ Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương

TIN LIÊN QUAN
































Home Icon VỀ TRANG CHỦ