🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Vai trò của nhận thức thuế môi trường trong việc thay thế bao nilon ở Việt Nam

8 giờ trước
00:00
00:00

Thuế Bảo vệ Môi trường (BVMT) đối với bao nilon đã được triển khai tại Việt Nam với kỳ vọng trở thành công cụ điều chỉnh hành vi, khuyến khích người tiêu dùng chuyển sang các lựa chọn thân thiện hơn với môi trường. Tuy nhiên, trên thực tế, mức độ thay đổi hành vi tiêu dùng dưới tác động của công cụ thuế này vẫn chưa rõ rệt, đặt ra câu hỏi về hiệu quả định hướng của chính sách. Tiếp cận vấn đề từ góc nhìn hành vi, nghiên cứu thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã phân tích vai trò của nhận thức thuế môi trường trong việc thúc đẩy hành vi thay thế bao nilon tại Việt Nam, đồng thời đưa ra những hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả của công cụ thuế trong nỗ lực giảm thiểu rác thải nhựa và hướng tới phát triển bền vững.

Thuế môi trường: Kỳ vọng chính sách và thực tiễn tiêu dùng

Trong bối cảnh khủng hoảng sinh thái toàn cầu và áp lực thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), việc kiểm soát ô nhiễm rác thải nhựa trở thành yêu cầu cấp thiết đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Thuế BVMT đối với bao nilon được Việt Nam triển khai từ năm 2012 dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Theo lý thuyết, việc đánh thuế các sản phẩm gây hại cho môi trường sẽ làm tăng giá, qua đó khuyến khích người tiêu dùng giảm sử dụng và chuyển sang các lựa chọn thay thế như túi vải, túi giấy hay túi sinh học phân hủy.

Tuy nhiên, sau hơn một thập niên triển khai, mức độ tiêu thụ bao nilon tại Việt Nam vẫn ở mức cao, cho thấy tồn tại khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng chính sách và hành vi thực tế của người tiêu dùng. Các phân tích trước đây chủ yếu tập trung vào mức thuế và hiệu quả triển khai chính sách, trong khi chưa đánh giá đầy đủ vai trò của nhận thức chính sách trong quá trình ra quyết định tiêu dùng. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cần xem xét thuế môi trường không chỉ như một công cụ tài chính, mà còn như một yếu tố tâm lý - xã hội có khả năng định hướng hành vi.

Nhận thức thuế - yếu tố bị bỏ quên trong đánh giá chính sách

Các đánh giá chính sách trước đây thường lý giải sự kém hiệu quả của thuế BVMT bằng những nguyên nhân như mức thuế chưa đủ mạnh, hoặc việc thu thuế tại các cơ sở nhỏ lẻ còn hạn chế. Tuy nhiên, những phân tích này ít khi xem xét đến yếu tố nhận thức của người tiêu dùng. Trên thực tế, một chính sách chỉ thực sự phát huy tác dụng khi nó được nhận diện và hiểu đúng. Khi người dân không biết đến sự tồn tại của thuế, hoặc không hiểu rõ mục đích bảo vệ môi trường của loại thuế này, tín hiệu chính sách gần như trở nên “vô hình” trong quá trình ra quyết định tiêu dùng. Ngược lại, khi nhận thức rõ ràng rằng khoản thuế phải trả gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường, người tiêu dùng có xu hướng hình thành thái độ tích cực hơn đối với tiêu dùng xanh và chủ động thay đổi hành vi.

Từ ý định đến hành vi: Lấp đầy khoảng cách trong tiêu dùng xanh

Để giải thích đầy đủ hành vi thay thế bao nilon của người tiêu dùng, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình kiểm định tích hợp, kết hợp yếu tố nhận thức thuế môi trường với các khung phân tích hành vi hiện có. Trước hết, nghiên cứu kế thừa Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB), một trong những mô hình tâm lý - xã hội được sử dụng phổ biến để giải thích hành vi tiêu dùng xanh. Theo TPB, hành vi được hình thành thông qua ba yếu tố cốt lõi gồm thái độ của cá nhân, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Tuy nhiên, các mô hình truyền thống như TPB chủ yếu tập trung vào động lực tâm lý nội tại của người tiêu dùng, trong khi chưa xem xét đầy đủ vai trò của các tín hiệu chính sách bên ngoài, đặc biệt là chính sách thuế môi trường. Để khắc phục khoảng trống này, nghiên cứu đã đưa yếu tố nhận thức thuế môi trường vào mô hình phân tích, xem đây như một tín hiệu điều chỉnh hành vi có khả năng tác động đến ý định tiêu dùng xanh.

Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tích hợp khung phân tích MOA (Motivation - Opportunity - Ability) nhằm làm rõ “khoảng cách” từ ý định đến hành vi thực tế. Theo khung MOA, động lực là điều kiện cần nhưng chưa đủ; hành vi chỉ xảy ra khi người tiêu dùng đồng thời có cơ hội phù hợp (sự sẵn có, tiện lợi của sản phẩm thay thế tại điểm bán) và năng lực thực hiện (khả năng tài chính, kiến thức và sự thuận tiện trong sử dụng).

Dựa trên khảo sát thực nghiệm và phương pháp phân tích PLS-SEM, kết quả nghiên cứu cho thấy: (i) các yếu tố nền tảng của TPB đều tác động tích cực đến ý định tiêu dùng xanh, trong đó thái độ là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất; (ii) nhận thức về thuế môi trường có tác động trực tiếp, tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định thay thế bao nilon, dù mức độ tác động còn khiêm tốn; và (iii) việc chuyển hóa ý định thành hành vi thực tế phụ thuộc mạnh mẽ vào hai yếu tố “cơ hội” và “năng lực”. Những phát hiện này cho thấy, thuế môi trường chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được hỗ trợ bởi điều kiện thị trường và hệ sinh thái tiêu dùng xanh phù hợp.

Hàm ý chính sách: Khi thuế trở thành động lực của tiêu dùng xanh

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhận thức về thuế môi trường có tác động tích cực đến ý định thay thế bao nilon, dù mức độ ảnh hưởng còn khiêm tốn. Điều này khẳng định thuế không chỉ là công cụ tài chính mà còn là một “tín hiệu chính sách” có khả năng định hướng hành vi. Tuy nhiên, các phân tích cũng chỉ ra rằng không một giải pháp đơn lẻ nào đủ sức tạo ra thay đổi bền vững. Để thuế BVMT phát huy hiệu quả, cần một chiến lược đồng bộ tác động đồng thời vào ba khía cạnh: nhận thức chính sách, động lực tâm lý và các điều kiện thực tế của hành vi.

Trước hết, về truyền thông, thuế BVMT cần được thiết kế và truyền tải như một “tín hiệu tâm lý” trong bối cảnh tiêu dùng hằng ngày. Cụ thể, các cơ quan quản lý có thể phối hợp với hệ thống bán lẻ triển khai thông điệp trực quan tại quầy thanh toán, đồng thời minh bạch hóa việc sử dụng nguồn thu thuế cho các chương trình môi trường cụ thể nhằm củng cố niềm tin và sự chấp nhận của công chúng.

Tiếp theo, xét từ góc độ can thiệp hành vi, các chính sách cần được truyền thông theo hướng làm nổi bật lợi ích và tính khả thi của các lựa chọn tiêu dùng xanh, thay vì chủ yếu tập trung vào việc cảnh báo tác hại môi trường của bao nilon. Khi tiêu dùng xanh được truyền tải như một hành vi thể hiện trách nhiệm xã hội và sự chủ động cá nhân, người tiêu dùng có xu hướng hình thành thái độ tích cực hơn đối với việc thay thế bao nilon. Bên cạnh đó, các biện pháp trợ giá hoặc bình ổn giá sản phẩm thay thế (như túi sinh học, túi giấy) có thể góp phần giảm rào cản tài chính và nâng cao cảm nhận kiểm soát hành vi, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển hóa ý định thành hành vi thực tế.

Cuối cùng, để thu hẹp khoảng cách từ ý định đến hành vi, cần đồng thời cải thiện các điều kiện thực thi và khả năng thực hiện hành vi của người tiêu dùng. Các nhà quản lý cần khuyến khích thay đổi quy trình tại điểm bán, cụ thể là yêu cầu nhân viên hỏi khách trước khi cung cấp bao nilon – nhằm tạo điểm dừng cho sự cân nhắc. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa hệ thống nhãn nhận diện sản phẩm thân thiện môi trường theo hướng rõ ràng, dễ hiểu sẽ giúp người tiêu dùng tự tin hơn khi đưa ra lựa chọn.

Tóm lại, chỉ khi thuế được nhìn thấy, được hiểu đúng và được hỗ trợ bởi các điều kiện thị trường phù hợp, người tiêu dùng mới đồng thời có động lực, có khả năng và có điều kiện thuận lợi để chuyển từ ý định sang hành vi tiêu dùng xanh trong thực tế.

Tác giả: TS. Trần Trung Kiên, PGS.TS Diệp Gia Luật, ThS. Phạm Thị Ngọc Dung

Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH phối hợp cùng Báo và Phát thanh, Truyền hình Khánh Hòa thực hiện nhằm mục tiêu đồng hành cùng sự phát triển bền vững của tỉnh Khánh Hòa. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin Tri thức khoa học tiếp theo.
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ