Vài suy nghĩ về Bộ chỉ số văn hóa quốc gia
Từ trước đến nay, văn hóa luôn được xác định là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh của dân tộc. Tuy nhiên, so với các lĩnh vực kinh tế, tài chính hay đầu tư, việc đo lường mức độ phát triển văn hóa vẫn là một thách thức không nhỏ. Nhiều thành tựu văn hóa được ghi nhận thông qua các báo cáo chuyên đề, các phong trào, các danh hiệu hay những đánh giá mang tính định tính. Điều đó khiến cho việc theo dõi, so sánh và hoạch định chính sách đôi khi chưa có đủ cơ sở dữ liệu khoa học.
Chính vì vậy, việc xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia có thể xem là một bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý sang tư duy quản trị văn hóa hiện đại; từ đánh giá cảm tính sang đánh giá dựa trên dữ liệu; từ cách tiếp cận theo từng hoạt động riêng lẻ sang nhìn nhận văn hóa như một hệ sinh thái phát triển tổng thể. Qua nghiên cứu dự thảo (ban hành kèm công văn ngày 19.6.2026), có thể thấy cơ quan soạn thảo đã dành nhiều công sức để xây dựng một khung chỉ số tương đối toàn diện, bao quát hầu hết các lĩnh vực quan trọng của đời sống văn hóa. Từ thể chế, chính sách, nguồn lực, hạ tầng văn hóa đến tiếp cận và tham gia văn hóa, di sản văn hóa, chuyển đổi số, công nghiệp văn hóa và sáng tạo đều đã được đưa vào hệ thống đánh giá.
Điều đáng ghi nhận là nhiều nội dung vốn trước đây khó lượng hóa nay đã được chuyển hóa thành các chỉ số cụ thể. Các vấn đề như công khai minh bạch thông tin, sự tham gia của cộng đồng, số hóa dữ liệu văn hóa, dịch vụ công trực tuyến hay xã hội hóa nguồn lực văn hóa đều được xem xét trong bộ tiêu chí. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế quản trị hiện đại của thế giới cũng như các khuyến nghị của UNESCO về đo lường phát triển văn hóa bền vững.
Một điểm tích cực khác là bộ chỉ số đã thể hiện rõ tinh thần của thời đại số. Nếu như trước đây việc đánh giá phát triển văn hóa chủ yếu dựa trên số lượng thiết chế, hoạt động hay phong trào thì nay các yếu tố dữ liệu, chuyển đổi số, năng lực quản trị và khả năng tiếp cận của người dân đã được quan tâm nhiều hơn. Điều này cho thấy văn hóa đang được nhìn nhận không chỉ là lĩnh vực bảo tồn các giá trị truyền thống mà còn là một không gian phát triển năng động, gắn với đổi mới sáng tạo và công nghệ.
Từ góc độ địa phương, đặc biệt là các địa phương có nhiều tiềm năng văn hóa và di sản như Huế, Hà Nội, Quảng Nam hay Ninh Bình, việc có một bộ công cụ đánh giá thống nhất trên phạm vi toàn quốc sẽ giúp các địa phương nhìn rõ hơn vị trí của mình, xác định những mặt mạnh cần phát huy và những lĩnh vực cần tiếp tục đầu tư trong thời gian tới. Đương nhiên, cũng như bất kỳ bộ chỉ số nào trong giai đoạn đầu xây dựng, V-Culture Index vẫn còn những nội dung có thể tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện thêm. Đây là điều hoàn toàn bình thường đối với một công cụ mới, nhất là trong lĩnh vực văn hóa vốn rất rộng, đa dạng và luôn vận động cùng đời sống xã hội.
Chẳng hạn, nhiều ý kiến từ các địa phương mong muốn bộ chỉ số trong tương lai có thể phản ánh sâu hơn chất lượng và hiệu quả của các hoạt động văn hóa bên cạnh các yếu tố về nguồn lực và điều kiện phát triển. Một số địa phương cũng đề xuất nghiên cứu thêm các chỉ số liên quan đến mức độ hài lòng của người dân, môi trường văn hóa, đóng góp của văn hóa đối với tăng trưởng kinh tế, sự phát triển của công nghiệp văn hóa hoặc giá trị mà di sản văn hóa tạo ra cho cộng đồng.
Đối với các đô thị di sản như Huế, việc đánh giá vai trò của di sản với tư cách là nguồn lực phát triển cũng là một nội dung rất đáng được quan tâm trong các giai đoạn hoàn thiện tiếp theo. Thực tiễn cho thấy di sản ngày nay không chỉ là đối tượng bảo tồn mà còn là nền tảng cho du lịch văn hóa, công nghiệp sáng tạo, giáo dục, nghiên cứu và nhiều hoạt động kinh tế, xã hội khác. Tương tự, trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, các nội dung liên quan đến văn hóa số, bảo tàng số, thư viện số, dữ liệu số hay các ngành công nghiệp sáng tạo mới cũng có thể sẽ được tiếp tục nghiên cứu để từng bước bổ sung vào hệ thống đánh giá trong tương lai.
Tuy nhiên, điều quan trọng nhất ở thời điểm hiện nay không phải là đòi hỏi một bộ chỉ số hoàn hảo ngay từ đầu, mà là ghi nhận nỗ lực rất lớn của Bộ VHTTDL trong việc đặt những viên gạch đầu tiên cho một hệ thống đo lường phát triển văn hóa quốc gia. Đây là công việc khó, đòi hỏi sự tham gia của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực và sự đồng thuận của các địa phương.
Việc dự thảo được đưa ra lấy ý kiến rộng rãi chính là cơ hội để các cơ quan quản lý, các nhà nghiên cứu, chuyên gia và địa phương cùng tham gia đóng góp, bổ sung và hoàn thiện. Có thể tin tưởng rằng với quá trình tiếp thu, chỉnh lý và hoàn thiện trong thời gian tới, Bộ chỉ số văn hóa quốc gia sẽ ngày càng phản ánh đầy đủ hơn thực tiễn phát triển văn hóa của đất nước, đồng thời trở thành công cụ hữu hiệu phục vụ công tác hoạch định chính sách và quản trị văn hóa trong giai đoạn mới.
Có lẽ, giá trị lớn nhất của V-Culture Index không chỉ nằm ở những con số sẽ được công bố trong tương lai, mà còn ở việc nó góp phần tạo dựng một tư duy mới: Văn hóa không chỉ cần được trân trọng và đầu tư, mà còn cần được đo lường, đánh giá và quản trị bằng những phương pháp khoa học. Đó cũng chính là tiền đề để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, nguồn lực phát triển và động lực tăng trưởng bền vững của đất nước trong thế kỷ XXI.
TS PHAN THANH HẢI
5 giờ trước
1 giờ trước
10 phút trước
7 phút trước
35 phút trước
4 phút trước
5 phút trước
7 phút trước
10 phút trước
19 phút trước
19 phút trước
21 phút trước
22 phút trước