Vạ lây từ vi phạm tuân thủ của đối tác

Trong bối cảnh đó, chính phản ứng của bên mua đôi khi lại kích hoạt một nguồn rủi ro mới, không kém phần phức tạp so với sự việc ban đầu.
Thực tế này phần nào được phản ánh qua vụ việc liên quan đến Công ty cổ phần Đồ hộp Hạ Long những ngày đầu năm. Khi thông tin về vi phạm nghiêm trọng tại doanh nghiệp này được công bố, câu chuyện nhanh chóng rời khỏi phạm vi nhà sản xuất và chuyển sang câu hỏi khác: ai đang “đưa” các sản phẩm đó vào đời sống tiêu dùng, dưới hình thức nào.
Trên mạng xã hội, Highlands Coffee bất ngờ bị gọi tên chỉ vì các thông tin về giao dịch và công nợ, dù “có giao dịch” không đồng nghĩa với việc đã sử dụng sản phẩm vi phạm hoặc phải chịu trách nhiệm liên đới(1). Ở thời điểm đó, doanh nghiệp đứng trước áp lực phải lên tiếng, làm rõ phạm vi hợp tác và tạm dừng sử dụng các nguyên liệu liên quan từ nhà sản xuất này (vốn không phải là các sản phẩm có vấn đề) để trấn an dư luận(2).
Ở bề mặt, đây là phản ứng phòng vệ dễ hiểu. Nhưng dưới góc độ quản trị rủi ro, chính từ đây, rủi ro bắt đầu dịch chuyển: từ hành vi vi phạm của nhà cung ứng sang cách ứng phó của bên mua.
Có thể thấy, trong những vụ việc như vậy, khủng hoảng không chỉ lan theo dòng chảy hàng hóa, mà còn lan qua các “liên kết mềm” của chuỗi cung ứng. Chỉ một thông tin về công nợ, chi tiết bị trích xuất từ báo cáo tài chính hay một suy đoán về nguồn nguyên liệu cũng có thể kích hoạt làn sóng nghi ngại đối với thương hiệu ở hạ nguồn.
Khi rủi ro tuân thủ bị đẩy ra không gian dư luận theo cách đó, bên mua gần như bị đặt vào vai trò “người gác cổng” bất đắc dĩ: không trực tiếp sản xuất nhưng phải trả lời cho sự an toàn; không phải chủ thể gây ra sai phạm nhưng vẫn phải làm rõ mức độ liên quan và trách nhiệm của mình.
Khi rủi ro tuân thủ bị đẩy ra không gian dư luận theo cách đó, bên mua gần như bị đặt vào vai trò “người gác cổng” bất đắc dĩ: không trực tiếp sản xuất nhưng phải trả lời cho sự an toàn; không phải chủ thể gây ra sai phạm nhưng vẫn phải làm rõ mức độ liên quan và trách nhiệm của mình. Áp lực này đặc biệt lớn trong các ngành nhạy cảm như thực phẩm, đồ uống hay bán lẻ tiêu dùng nhanh, nơi niềm tin thị trường có thể xói mòn rất nhanh.
Trường hợp của Highlands Coffee phản ánh một dạng “vạ lây”, khi doanh nghiệp không liên quan trực tiếp đến sản phẩm sai phạm vẫn buộc phải lên tiếng và điều chỉnh vận hành để trấn an dư luận. Ở phạm vi rộng hơn, hiện tượng này còn xuất hiện trong nhiều tình huống khác, khi các đối tác ở hạ nguồn chuỗi cung ứng vẫn bị cuốn vào khủng hoảng bởi phản ứng dây chuyền của thị trường và dư luận, dù vi phạm thực tế của đối tác đôi khi chỉ giới hạn ở một lô hàng, một dòng sản phẩm hoặc một công đoạn cụ thể.
Ở tầng vận hành, khủng hoảng tuân thủ từ đối tác thường đẩy bên mua vào tình thế bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp không có quyền tiếp cận trực tiếp và đầy đủ hồ sơ điều tra, mẫu kiểm nghiệm hay chuỗi chứng cứ như cơ quan quản lý. Những gì họ nắm được thường chỉ là thông tin theo từng đợt, qua báo chí, thông báo chính thức hoặc giải thích từ phía nhà cung ứng.
Dù vậy, doanh nghiệp vẫn phải đưa ra quyết định trong thời gian rất ngắn, khi áp lực từ thị trường và dư luận không cho phép chờ đợi đầy đủ dữ kiện. Trong thực tiễn, dưới áp lực phải quyết nhanh, phản ứng “bản năng” của bên mua thường là phòng vệ tức thời: dừng nhập hàng, thu hồi sản phẩm, phát đi thông cáo “không liên quan” hoặc cắt hợp tác.
Những động tác này có thể chặn bớt đà suy diễn trong ngắn hạn, nhưng đồng thời mở ra một lớp rủi ro khác. Từng câu chữ trong thông cáo, từng cách diễn đạt về mức độ liên quan đều có thể bị soi xét. Không chỉ nội dung phản hồi, mà cả mức độ nhất quán, phạm vi thông tin được công bố và cảm nhận về thiện chí trong thông điệp đưa ra cũng tác động trực tiếp đến niềm tin thị trường. Nếu không được xử lý khéo léo, những phản hồi này, trong một số trường hợp, thậm chí có thể còn kéo theo những nghi ngại lan sang các vấn đề vốn không liên quan trực tiếp đến vi phạm ban đầu.
Ở góc độ pháp lý, không phải mọi phản ứng khẩn cấp đều mặc nhiên phù hợp với hợp đồng. Nếu tính chất sự việc chỉ mang tính cục bộ, các quyết định ứng phó trên diện rộng hoặc chấm dứt quan hệ ngay lập tức có thể không tương xứng với phạm vi sự việc, tùy thuộc vào cách hợp đồng phân bổ quyền tạm dừng hoặc chấm dứt quan hệ giữa các bên.
Trong bối cảnh áp lực dư luận dồn dập, doanh nghiệp rất dễ rơi vào thế lưỡng nan: phản ứng mạnh để bảo vệ danh tiếng thì đối mặt nguy cơ tranh chấp pháp lý; phản ứng thận trọng hơn thì lại chịu rủi ro truyền thông và mất niềm tin thị trường.
Rất có thể dữ kiện sau đó cho thấy quy mô, tính chất sự việc hẹp hoặc nhẹ hơn so với nhận định ban đầu. Khi đó, những quyết định “quá tay” được đưa ra trong trạng thái thiếu thông tin và thiếu cơ sở hợp đồng rõ ràng rất dễ bị đặt lại câu hỏi, kéo theo các hệ quả pháp lý và thương mại không mong muốn - không chỉ từ phía đối tác mà còn từ chính các bên liên quan trong chuỗi.
Chính những áp lực ra quyết định đó làm lộ rõ một khoảng trống quen thuộc trong cách nhiều hợp đồng cung ứng được thiết kế: rủi ro tuân thủ thường được mặc định quy về bên nào thì bên đó tự chịu. Theo logic này, các điều khoản về giao hàng, tiến độ, số lượng và tiêu chuẩn chất lượng thường được quy định khá chặt. Ngược lại, cơ chế xử lý khi phát sinh rủi ro tuân thủ - đặc biệt là các tình huống gây tổn hại uy tín và niềm tin thị trường - nếu có, lại chỉ dừng ở mức nguyên tắc.
Khi khủng hoảng xảy ra, bên mua không chỉ thiếu dữ kiện để ra quyết định, mà còn thiếu cả một “đường ray pháp lý” để hành động chắc chắn. Việc vừa phải xử lý áp lực dư luận, vừa tự dò dẫm giới hạn hợp đồng khiến rủi ro có thể bị nhân đôi, thay vì được khoanh vùng.
Vì vậy, quản trị rủi ro trong chuỗi cung ứng cần được nhìn như một quá trình liên tục, nơi rủi ro tuân thủ, rủi ro truyền thông và rủi ro pháp lý có thể đan xen và khuếch đại lẫn nhau. Khi các kịch bản vi phạm được dự liệu rõ trong hợp đồng, trách nhiệm cập nhật thông tin được xác định cụ thể và quyền ứng phó được gắn với mức độ vi phạm, doanh nghiệp mới có đủ không gian để phản ứng chính xác. Đây chính là yếu tố quyết định để “khủng hoảng của đối tác” không trở thành “rủi ro của chính mình”.
(1) https://thesaigontimes.vn/den-luot-highlands-coffee-bat-ngo-bi-goi-ten-tren-mang-xa-hoi/
(2) https://thesaigontimes.vn/highlands-coffee-len-tieng-ve-viec-lien-quan-do-hop-ha-long/
Phạm Đăng Khoa
36 phút trước
1 giờ trước
4 giờ trước
2 giờ trước
6 phút trước
44 phút trước
48 phút trước
58 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước