🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Từ 'số hóa di sản' đến kiến tạo hệ sinh thái sáng tạo

1 giờ trước
Ngày 4.4 vừa qua, Thủ tướng Chính phủ ra quyết định số 611/ QĐ - TTg phê duyệt và ban hành Đề án 'Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045'. Đây không chỉ là một quyết định mang tính kỹ thuật, mà thực sự là một 'tuyên ngôn' về sự phát triển trong lĩnh vực văn hóa.

Có thể thấy, văn hóa không còn đứng ở vị trí “bảo tồn” đơn thuần, mà được đặt vào trung tâm của một quá trình chuyển đổi sâu sắc, nơi công nghệ, sáng tạo và bản sắc gặp nhau để mở ra một không gian phát triển mới cho quốc gia.

Du khách quốc tế quét mã QR tại di sản Mỹ Sơn để nắm rõ quy mô và giá trị di tích. Ảnh: B.LINH

Lần đầu tiên, lĩnh vực văn hóa được đặt trong một cấu trúc hệ sinh thái đầy đủ

Nhìn tổng thể, đây là một đề án có tầm nhìn dài hạn, tiếp cận toàn diện và đặc biệt phù hợp với bối cảnh hiện nay. Lần đầu tiên, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa được đặt trong một cấu trúc hệ sinh thái đầy đủ, từ hạ tầng dữ liệu, nền tảng công nghệ đến phát triển nguồn nhân lực và thị trường công nghiệp văn hóa số.

Không chỉ dừng ở số hóa di sản hay xây dựng cơ sở dữ liệu, đề án đã mở rộng sang toàn bộ chuỗi giá trị văn hóa: Từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng các sản phẩm văn hóa trên môi trường số. Chính cách tiếp cận này đã tạo nên một bước chuyển về tư duy, từ “bảo tồn để gìn giữ” sang “bảo tồn để phát triển”.

Điểm đáng chú ý của đề án là tính bao trùm rất rõ nét. Văn hóa được nhìn nhận như một hệ sinh thái sống động, bao gồm di sản vật thể và phi vật thể, thư viện, bảo tàng, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, mỹ thuật, báo chí, truyền thông và cả những lĩnh vực mới như công nghiệp văn hóa số.

Đặc biệt, đề án không quên những nhóm yếu thế, những cộng đồng ở vùng sâu, vùng xa, những đối tượng vốn ít có cơ hội tiếp cận các dịch vụ văn hóa chất lượng cao. Việc đặt mục tiêu đưa văn hóa số đến với đông đảo người dân, kể cả ở những khu vực khó khăn, cho thấy một cách tiếp cận mang tính nhân văn sâu sắc và phù hợp với định hướng phát triển bao trùm của đất nước.

Ở góc độ xu thế, đề án hoàn toàn bắt nhịp với những chuyển động lớn của thế giới. Những khái niệm như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, thực tế ảo… không còn là những thuật ngữ xa lạ, mà đã trở thành những công cụ cụ thể để tái cấu trúc không gian văn hóa.

Tuy nhiên, điều đáng nói là đề án không chạy theo công nghệ một cách giản đơn. Ngược lại, nó đặt ra yêu cầu rất rõ ràng về việc bảo vệ bản sắc, giữ gìn chủ quyền văn hóa và phát triển nội dung số mang dấu ấn Việt Nam. Đây chính là điểm cân bằng tinh tế giữa hội nhập và giữ gìn, giữa hiện đại và truyền thống.

Tính khả thi của đề án nhìn chung là tích cực, khi các mục tiêu và chỉ tiêu được lượng hóa tương đối rõ ràng. Những mục tiêu như 100% di sản văn hóa được số hóa, 100% cơ quan quản lý văn hóa kết nối và khai thác dữ liệu, hay phần lớn người dân có thể tiếp cận các dịch vụ văn hóa số… cho thấy quyết tâm rất lớn.

Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, khoảng cách từ mục tiêu đến thực tiễn là không nhỏ. Khối lượng công việc đồ sộ, năng lực triển khai không đồng đều giữa các địa phương, và đặc biệt là sự thiếu hụt về nguồn lực, cả tài chính lẫn con người, sẽ là những thách thức không thể xem nhẹ.

Trụ cột quyết định thành công: Thể chế, tài chính và nhân lực

Suy cho cùng, điều cốt lõi của chuyển đổi số văn hóa không nằm ở công nghệ. Công nghệ chỉ là phương tiện. Điều quyết định là cách chúng ta nhìn nhận văn hóa, như một nguồn lực sống, một động lực phát triển, hay chỉ là một di sản cần gìn giữ. Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” đã mở ra một hướng đi đúng. Vấn đề còn lại là chúng ta có đủ quyết tâm, đủ sáng tạo và đủ linh hoạt để biến những định hướng ấy thành hiện thực hay không.

Trong bức tranh đó, vấn đề tài chính nổi lên như một điểm nghẽn đáng lưu ý. Đề án đã xác định ngân sách nhà nước giữ vai trò “vốn mồi”, đồng thời khuyến khích huy động nguồn lực xã hội và hợp tác quốc tế. Đây là một hướng đi đúng, nhưng vẫn còn mang tính định hướng nhiều hơn là cơ chế cụ thể.

Vì vậy rất cần có những công cụ đủ mạnh để thu hút doanh nghiệp tham gia sâu vào lĩnh vực này, cùng những mô hình tài chính linh hoạt như quỹ phát triển văn hóa số, cơ chế chia sẻ lợi ích từ khai thác dữ liệu hay các hình thức đối tác công - tư trong bảo tồn và phát huy di sản số. Vấn đề này cần sớm được tháo gỡ, vì đây sẽ là “điểm nghẽn mềm” nhưng có thể làm chậm toàn bộ tiến trình.

Song song với tài chính, yếu tố con người có lẽ là thách thức lớn nhất. Chuyển đổi số trong văn hóa không chỉ cần kỹ sư công nghệ, mà cần một thế hệ nhân lực mới, những con người hiểu cả văn hóa và công nghệ, vừa có tư duy sáng tạo, vừa có năng lực vận hành hệ thống số.

Đề án đã đặt ra yêu cầu đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, nhưng vẫn rất cần có những mô hình cụ thể và cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút nhân tài. Nếu không có một chiến lược bài bản về nhân lực, mọi nền tảng công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng khó có thể phát huy hiệu quả.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ ba trụ cột quyết định thành công của đề án: Thể chế, tài chính và nhân lực. Trong đó, thể chế cần đi trước một bước, mở đường cho những mô hình mới; tài chính cần đủ mạnh và linh hoạt để tạo động lực; và nhân lực phải được chuẩn bị bài bản, dài hạn. Đây không chỉ là những điều kiện kỹ thuật, mà là những lựa chọn mang tính chiến lược.

Đặt trong bối cảnh cụ thể của các địa phương, đặc biệt là những đô thị giàu di sản như Hà Nội, Huế, Ninh Bình, Quảng Ninh, Hội An…, đề án mở ra những cơ hội rất lớn. Chuyển đổi số có thể giúp di sản “sống” trong một không gian mới, tiếp cận công chúng rộng hơn, đồng thời tạo ra những sản phẩm văn hóa có giá trị gia tăng cao. Nếu được triển khai đúng hướng, Huế hoàn toàn có thể trở thành một trung tâm dữ liệu di sản, một không gian trải nghiệm văn hóa số đặc sắc của Việt Nam và khu vực.

Nhưng suy cho cùng, điều cốt lõi của chuyển đổi số văn hóa không nằm ở công nghệ. Công nghệ chỉ là phương tiện. Điều quyết định là cách chúng ta nhìn nhận văn hóa, như một nguồn lực sống, một động lực phát triển, hay chỉ là một di sản cần gìn giữ. Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” đã mở ra một hướng đi đúng. Vấn đề còn lại là chúng ta có đủ quyết tâm, đủ sáng tạo và đủ linh hoạt để biến những định hướng ấy thành hiện thực hay không.

Nếu làm được, chuyển đổi số sẽ không chỉ giúp văn hóa “lên môi trường số”, mà còn góp phần kiến tạo một hệ sinh thái sáng tạo mới, nơi văn hóa trở thành sức mạnh mềm thực sự, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.

TS PHAN THANH HẢI

TIN LIÊN QUAN

























Home Icon VỀ TRANG CHỦ