🔍
Chuyên mục: CNTT - Viễn thông

Tin tặc dùng AI tăng tốc tấn công mạng, ngân hàng đứng trước bài toán ứng phó

1 giờ trước
Trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao hiệu quả bảo mật, ứng phó sự cố nhưng cũng đang làm thay đổi tốc độ và phương thức tấn công mạng. Theo các chuyên gia, ngân hàng cần kết hợp phòng thủ chủ động, quản trị rủi ro và xây dựng hạ tầng có khả năng chống chịu.

Tại phiên tọa đàm “Xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số tin cậy và khả năng chống chịu cao”, thuộc Hội thảo và Triển lãm Smart Banking 2026 ngày 22/10, ông Lê Quang Hà, Phó Giám đốc Công ty TNHH MTV An ninh mạng Viettel (Viettel Cyber Security), cho rằng việc ứng dụng AI đang làm thay đổi tốc độ và phương thức tấn công an ninh mạng, đòi hỏi các tổ chức tài chính có cách tiếp cận phù hợp hơn trong bảo vệ hệ thống.

Theo ông Hà, các hệ thống giám sát an ninh mạng của Viettel Cyber Security đã ghi nhận số lượng tấn công tăng đột biến trong thời gian gần đây. Qua phân tích, điều tra, nhiều hoạt động có dấu hiệu sử dụng các công cụ AI.

Ông Lê Quang Hà, Phó Giám đốc Viettel Cyber Security, tại tọa đàm. Ảnh: Trung Anh/Mekong ASEAN

Nhờ khả năng tự động hóa, quá trình dò quét, xâm nhập và thực hiện các hoạt động bên trong hệ thống có thể diễn ra nhanh hơn. Nếu trước đây các đơn vị an ninh mạng thường có khoảng thời gian vài giờ để phát hiện và phản ứng sau khi tin tặc xâm nhập, thì theo ông Hà, khoảng thời gian này hiện đã bị thu hẹp đáng kể.

Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu điều chỉnh phương thức phòng thủ vốn phụ thuộc nhiều vào các bước phát hiện, phân tích và xử lý thủ công. Theo ông Hà, các tổ chức cần tính đến khả năng phản ứng nhanh và kiểm soát tác động của sự cố, thay vì chỉ tập trung ngăn chặn nguy cơ xâm nhập.

Khoanh vùng tấn công, rút ngắn thời gian phản ứng

Theo ông Hà, đối với ngân hàng, mục tiêu không chỉ là ngăn chặn các cuộc tấn công mà còn phải bảo đảm những dịch vụ trọng yếu không bị ảnh hưởng trên diện rộng khi một bộ phận hệ thống gặp sự cố.

Để thực hiện mục tiêu này, ông đề xuất áp dụng kiến trúc Zero Trust (không tin cậy mặc định), kết hợp phân chia hệ thống thành những khu vực được kiểm soát riêng. Cách tổ chức này giúp hạn chế nguy cơ tấn công lan rộng, qua đó bảo vệ hoạt động của các hệ thống ngân hàng còn lại.

Ngân hàng cũng cần nâng cao tốc độ ứng phó bằng cách ứng dụng AI để tự động phát hiện, phản ứng và cô lập tấn công có kiểm soát. Đồng thời, việc kết nối các công cụ bảo mật trên một nền tảng chung sẽ giúp ngân hàng theo dõi tình trạng an ninh mạng và phối hợp xử lý nhanh hơn khi phát sinh sự cố.

Theo đại diện Viettel, về lâu dài, ngân hàng cần hướng tới xây dựng khả năng chống chịu số (Cyber Resilience), thay vì chỉ tập trung vào ngăn chặn tấn công. Chiến lược này gồm năm yếu tố: dự báo, chống chịu, duy trì, phục hồi và tự thích ứng, nhằm bảo đảm khả năng duy trì các dịch vụ thiết yếu và khôi phục hoạt động khi xảy ra sự cố.

Xây dựng khả năng chống chịu từ quản trị đến hạ tầng

Tuy nhiên, năng lực chống chịu của ngân hàng số không chỉ phụ thuộc vào các giải pháp an ninh mạng, mà còn gắn với cách tổ chức và quản trị toàn bộ hệ sinh thái công nghệ. Đây cũng là vấn đề được Ông Đinh Việt Hưng, Giám đốc Khối Công nghệ thông tin Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) đề cập khi nói về yêu cầu xây dựng niềm tin ngay từ khâu thiết kế hệ thống.

Theo ông Hưng, niềm tin của khách hàng đối với ngân hàng số cần được xây dựng trên bốn trụ cột gồm an toàn, kiểm soát và bảo vệ dữ liệu, quản trị rủi ro và tính minh bạch.

Ông Đinh Việt Hưng, Giám đốc Khối Công nghệ thông tin TPBank, chia sẻ tại tọa đàm. Ảnh: Trung Anh/Mekong ASEAN

Theo đại diện TPBank, an toàn không chỉ là bảo mật công nghệ mà còn phải bảo đảm tài sản của khách hàng trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ. Khi ngân hàng ngày càng kết nối với nhiều đối tác, việc quản trị rủi ro cũng cần mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng công nghệ, thay vì chỉ tập trung vào các hệ thống nội bộ.

Từ đó, ông đề xuất mô hình vận hành đặt yếu tố tin cậy ngay từ khâu thiết kế (Trust by Design Operating Model), nhằm tạo khuôn khổ chung để quản trị dịch vụ, bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm soát rủi ro đối với cả công nghệ nội bộ lẫn các giải pháp từ nhà cung cấp bên ngoài.

Bên cạnh mô hình quản trị, việc xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số có khả năng chống chịu còn phụ thuộc vào nền tảng hạ tầng công nghệ. Theo ông Phùng Việt Thắng, Giám đốc Quốc gia Intel Việt Nam (SMG), các hệ thống ngân hàng hiện đại ngày càng kết nối với nhiều thành phần, đòi hỏi năng lực tính toán phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về hiệu năng, bảo mật và phục hồi sau sự cố.

Theo ông Thắng, hạ tầng tính toán không chỉ cần đáp ứng năng lực xử lý nhanh mà còn phải bảo đảm an toàn, khả năng chống chịu và phục hồi khi xảy ra sự cố.

Ông Phùng Việt Thắng, đại diện Intel Việt Nam, phát biểu tại tọa đàm. Ảnh: Trung Anh/Mekong ASEAN

Một trong những hướng được ông đề cập là xây dựng hạ tầng tính toán mở, tránh phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ đóng kín, qua đó giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc tổ chức và thực hiện quy trình phục hồi hệ thống.

Ông Thắng cũng lưu ý yêu cầu bảo vệ dữ liệu ngay trong quá trình tính toán và xử lý, ngoài các khâu lưu trữ, truyền tải. Những công nghệ bảo mật ở phần cứng, như công nghệ điện toán bảo mật (Confidential Computing), có thể được tận dụng để tăng cường an toàn dữ liệu, nhất là khi các ứng dụng AI sử dụng thông tin từ nhiều nguồn trong hệ sinh thái.

Theo đại diện Intel, hạ tầng tính toán cần đáp ứng ba yếu tố gồm tính mở, bảo đảm an toàn bảo mật và khả năng phục hồi nhanh sau sự cố.

Từ các góc nhìn về an ninh mạng, quản trị rủi ro và hạ tầng công nghệ, bài toán bảo đảm an toàn ngân hàng số không chỉ nằm ở khả năng ngăn chặn tấn công. Việc thiết kế hệ thống để có thể khoanh vùng sự cố, duy trì dịch vụ trọng yếu và nhanh chóng phục hồi cũng là yêu cầu cần được tính đến trong quá trình phát triển hệ sinh thái ngân hàng số.

Trung Anh - Thu Trang




Xây từ gốc
Báo Lâm Đồng 9 phút trước


Ai nói ai nghe
Báo Lâm Đồng 54 phút trước










Home Icon VỀ TRANG CHỦ