Thông tư 25 'mở van': 1 triệu tỷ đồng sẵn sàng tiếp sức doanh nghiệp
Việc ban hành Thông tư 25/2026/TT-NHNN với những điều chỉnh mang tính bước ngoặt được kỳ vọng sẽ trở thành chìa khóa giải phóng nguồn lực, tạo dư địa khổng lồ cho các động cơ tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Hơn 1 triệu tỷ đồng được bơm ra nền kinh tế
Báo cáo mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho thấy tình hình khả quan về sức hấp thụ vốn của nền kinh tế. Tính đến cuối tháng 5/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 19,66 triệu tỷ đồng, tăng 5,71% so với cuối năm trước. Các cá nhân và doanh nghiệp đã vay thêm 1,08 triệu tỷ đồng – một con số minh chứng cho sự phục hồi rõ nét của các hoạt động sản xuất kinh doanh.

Việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% có thể giúp hệ thống ngân hàng bổ sung thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Đáng chú ý, dòng vốn không chảy dàn trải mà tập trung mạnh mẽ vào các lĩnh vực then chốt. Theo số liệu thống kê từ NHNN, tính đến cuối tháng 4, tín dụng cho công nghiệp và xây dựng dẫn đầu với mức tăng 6,31%; tiếp theo là các hoạt động dịch vụ (tăng 5,28%) và nông, lâm nghiệp, thủy sản (tăng 5,03%).
Tại các đầu tàu kinh tế như TP.HCM và Đồng Nai, dư nợ tín dụng cũng ghi nhận mức tăng 5,3%, trong đó khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm tỷ trọng đáng kể.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng bộc lộ một nghịch lý là nhu cầu vốn trung và dài hạn đang tăng quá nhanh, tạo ra áp lực căng thẳng lên cơ cấu kỳ hạn của các ngân hàng. Khi vốn huy động chủ yếu là ngắn hạn (chiếm 80-90%) nhưng dòng ra lại đổ dồn vào các dự án đầu tư dài hơi, hệ thống ngân hàng phải đối mặt với rủi ro thanh khoản và áp lực tăng lãi suất huy động để giữ chân dòng tiền.
Trong bối cảnh đó, Thông tư 25/2026/TT-NHNN mới ban hành được xem là “đúng người, đúng thời điểm”. Thay đổi quan trọng nhất chính là việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%.
Đây được coi là một sự đảo chiều chiến lược so với lộ trình siết chặt trước đây. Theo phân tích từ các chuyên gia, việc nới lỏng này không phải là sự lùi bước trong quản trị rủi ro, mà là một biện pháp "tháo van" có tính toán. Bên cạnh đó, NHNN cũng điều chỉnh kỹ thuật trong cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) bằng cách loại trừ phần lớn tiền gửi của Kho bạc Nhà nước.
Sự điều chỉnh này giúp các ngân hàng, đặc biệt là khối ngân hàng quốc doanh vốn đang nắm giữ nguồn tiền gửi lớn từ ngân sách, có thêm dư địa để cho vay mà không vi phạm các giới hạn an toàn; giải quyết trực tiếp bài toán "thừa tiền trên sổ sách nhưng thiếu dư địa cấp vốn" vốn đã tồn tại từ rất lâu.
Những ngành nào sẽ hưởng lợi?
Theo tính toán của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), việc nâng trần SMLR lên 40% có thể giúp hệ thống ngân hàng bổ sung thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng dư nợ trung và dài hạn cho nền kinh tế. Đây là con số khổng lồ, đủ sức làm thay đổi cục diện tăng trưởng của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.
Dòng vốn mới này được dự báo sẽ tập trung vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài, vốn là "xương sống" của nền kinh tế nhưng luôn khát vốn bền vững như các dự án cao tốc, cảng biển và khu công nghiệp sẽ có nguồn cung vốn ổn định hơn. Các dự án điện gió, điện mặt trời đòi hỏi vốn lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài sẽ dễ dàng tiếp cận tín dụng hơn.
Chuyên gia phân tích cho rằng việc tháo gỡ nút thắt vốn dài hạn giúp các chủ đầu tư triển khai dự án thuận lợi, từ đó góp phần khôi phục thị trường.
Chứng khoán Yuanta Việt Nam nhận định, việc sử dụng vốn ngắn hạn chi phí thấp để tài trợ cho các khoản vay dài hạn có lãi suất cao hơn sẽ giúp các ngân hàng cải thiện biên lãi ròng (NIM). Đồng thời, áp lực phải chạy đua lãi suất huy động kỳ hạn dài sẽ giảm bớt, giúp mặt bằng lãi suất cho vay toàn nền kinh tế duy trì ở mức ổn định, hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp.
Dù mở ra cơ hội lớn, nhưng rủi ro thanh khoản vẫn hiện hữu. Các chuyên gia từ VDSC và Yuanta đều cảnh báo về tình trạng lệch pha kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Việc cho phép dùng nhiều vốn ngắn hạn hơn để cho vay dài hạn đòi hỏi các ngân hàng phải nâng tầm năng lực quản trị rủi ro thanh khoản (ALM) lên một tiêu chuẩn mới, nhất là trước khi bước vào giai đoạn chuẩn hóa Basel III vào năm 2028.
Mặt khác, chính sách tiền tệ không thể "đơn thương độc mã" gánh vác mục tiêu tăng trưởng. VDSC nhận định, cho đến khi có sự chuyển biến rõ nét về tốc độ chi ngân sách và giải ngân đầu tư công, áp lực thanh khoản hệ thống vẫn sẽ còn căng thẳng. Chính sách tài khóa lúc này đóng vai trò là đòn bẩy trọng yếu. Chỉ khi đầu tư công được đẩy mạnh, dòng tiền quy mô lớn mới thực sự quay trở lại lưu thông trong hệ thống ngân hàng một cách bền vững, từ đó hạ nhiệt mặt bằng lãi suất một cách thực chất.
Với những điều chỉnh từ Thông tư 25, tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 được kỳ vọng có thể đạt mức 17%. Sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng nghiêng về phía trung và dài hạn sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong việc lập kế hoạch đầu tư đổi mới công nghệ, phát triển kinh tế xanh và kinh tế số theo định hướng của Chính phủ.
Theo các chuyên gia, 1 triệu tỷ đồng sắp được "bung" ra không chỉ là những con số trên báo cáo, mà chính là "dòng máu" nuôi dưỡng các dự án hạ tầng, năng lượng và sản xuất, tạo đà cho một chu kỳ phát triển bền vững trong những năm tới.
Huyền Anh
1 giờ trước
17 giờ trước
20 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
1 ngày trước
3 ngày trước
16 phút trước
34 phút trước
Vừa xong
27 phút trước
45 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước