Theo dòng thời sự: Thể chế kiến tạo - Bài toán phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi
Từ những chỉ đạo nhấn mạnh Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm “tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển, gắn với đặc thù vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi”, có thể thấy rõ một yêu cầu mang tính thời đại: Thể chế không chỉ là công cụ quản trị, mà còn là không gian phản ánh, bảo tồn và kích hoạt các giá trị văn hóa nội sinh của từng cộng đồng.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đã gặp mặt các đại biểu Quốc hội khóa XVI là người dân tộc thiểu số. Ảnh: TTXVN
Từ nguyên tắc bình đẳng đến tôn trọng khác biệt
Trong nhiều thập niên qua, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước luôn được định hình trên nền tảng tư tưởng nhất quán: Bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển. Tuy nhiên, bước vào giai đoạn phát triển mới, khi khoảng cách phát triển giữa các vùng, các nhóm dân tộc vẫn còn đáng kể, thì yêu cầu hoàn thiện thể chế không chỉ dừng lại ở “đầy đủ” mà phải “phù hợp” và “hiệu quả” hơn – đặc biệt từ góc nhìn văn hóa.
Một trong những điểm nổi bật trong tiến trình xây dựng chính sách dân tộc của Việt Nam là sự chuyển dịch từ tư duy “đồng nhất” sang “đa dạng trong thống nhất”. Nếu trước đây, chính sách chủ yếu nhấn mạnh đến nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc, thì ngày nay, yếu tố “tôn trọng đặc thù” ngày càng được đề cao. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật chính sách, mà là một bước tiến trong nhận thức văn hóa.
Vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ là không gian địa lý khó khăn, mà còn là không gian văn hóa phong phú với hệ giá trị riêng biệt về sinh kế, tổ chức cộng đồng, tri thức bản địa và quan hệ với tự nhiên. Do đó, một thể chế kiến tạo phát triển hiệu quả phải được thiết kế như một “hệ sinh thái văn hóa”, trong đó các chính sách không áp đặt từ trên xuống, mà tương tác với đời sống văn hóa của cộng đồng.
Thực tiễn cho thấy, nhiều chính sách dù đúng về mục tiêu nhưng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng, một phần vì chưa “ăn khớp” với tập quán, tâm lý và điều kiện cụ thể của người dân. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ sinh kế nếu không tính đến phương thức canh tác truyền thống hay cấu trúc cộng đồng sẽ khó bền vững. Điều này lý giải vì sao Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh yêu cầu mỗi kiến nghị phải “xuất phát từ thực tiễn, gắn với khả năng thực thi”.
Ở góc độ văn hóa, điều đó đồng nghĩa với việc chính sách phải được “bản địa hóa”, tức là được điều chỉnh để phù hợp với từng cộng đồng cụ thể. Đây cũng là cách để chuyển từ tư duy “hỗ trợ” sang “trao quyền”, giúp đồng bào phát huy nội lực thay vì phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.
Vai trò của đại biểu Quốc hội là người dân tộc thiểu số trong kết nối thể chế và đời sống
Một điểm nhấn quan trọng trong phát biểu chỉ đạo là việc xác định rõ vai trò của đội ngũ đại biểu Quốc hội là người dân tộc thiểu số như những “cầu nối sống” giữa nghị trường và bản làng. Dưới góc nhìn văn hóa, đây không chỉ là vai trò đại diện chính trị, mà còn là vai trò trung gian văn hóa – những người có khả năng “dịch” chính sách thành ngôn ngữ đời sống và ngược lại.
Trong xã hội đa tộc người, khoảng cách không chỉ là kinh tế hay địa lý, mà còn là khoảng cách về nhận thức, giá trị và cách tiếp cận. Do đó, nếu thiếu những chủ thể trung gian am hiểu cả hai “thế giới” – thể chế và cộng đồng – thì chính sách rất dễ rơi vào tình trạng “đúng trên giấy, khó trong đời”.
Thực tế những năm qua cho thấy, đội ngũ đại biểu dân tộc thiểu số ngày càng trưởng thành, tham gia sâu hơn vào quá trình lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Tuy nhiên, yêu cầu trong giai đoạn mới là phải “chuyển mạnh về chất” – tức là không chỉ tham gia, mà phải tham gia từ sớm, từ khâu hình thành chính sách; không chỉ phát biểu, mà phải theo đuổi đến cùng kết quả.
Điều này đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích, cũng như khả năng khai thác dữ liệu và tiếp cận thực tiễn. Nhưng sâu xa hơn, đó còn là yêu cầu về bản lĩnh văn hóa: giữ được sự gắn bó với cộng đồng, hiểu được nhu cầu thực sự của người dân, đồng thời có khả năng chuyển hóa những nhu cầu đó thành đề xuất chính sách khả thi.
Từ góc độ này, thể chế kiến tạo phát triển không thể tách rời yếu tố con người – cụ thể là đội ngũ cán bộ, đại biểu. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số “vừa có trình độ, vừa am hiểu thực tiễn” chính là chìa khóa để đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống.
Tái cấu trúc chính sách từ “hỗ trợ” đến “phát triển bền vững”
Một thực tế được chỉ ra thẳng thắn là dù hệ thống chính sách đã khá đầy đủ, nhưng hiệu quả chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư rất lớn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở tổ chức thực hiện, mà còn ở cách tiếp cận chính sách còn nặng về hỗ trợ trực tiếp, chưa chú trọng đủ đến việc tạo sinh kế bền vững.
Dưới góc nhìn văn hóa, phát triển bền vững không chỉ là tăng thu nhập, mà còn là bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số sở hữu những tri thức bản địa quý giá về nông nghiệp, y học, quản lý tài nguyên… Nếu được tích hợp vào chính sách phát triển, đây sẽ là nguồn lực quan trọng, vừa tạo sinh kế, vừa giữ gìn bản sắc.
Do đó, hoàn thiện thể chế kiến tạo phát triển cần đi theo hướng tích hợp đa chiều: Kinh tế – xã hội – văn hóa – môi trường. Các lĩnh vực như giáo dục, y tế, hạ tầng, chuyển đổi số… cần được triển khai đồng bộ, nhưng phải có sự “dịch chuyển văn hóa”, tức là phù hợp với cách sống và nhu cầu của từng cộng đồng.
Đặc biệt, việc phát triển nguồn nhân lực – nhất là thế hệ trẻ – cần được đặt ở vị trí trung tâm. Đây không chỉ là đầu tư cho tương lai, mà còn là cách để tạo ra những chủ thể mới có khả năng kết nối truyền thống với hiện đại, địa phương với quốc gia, văn hóa với phát triển.
Tiếp tục hoàn thiện thể chế kiến tạo phát triển gắn với đặc thù vùng đồng bào dân tộc thiểu số không chỉ là một nhiệm vụ chính trị – hành chính, mà là một quá trình tái cấu trúc sâu sắc mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội, giữa chính sách và văn hóa.
Trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia đa tộc người, sự thành công của thể chế không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay tỷ lệ giảm nghèo, mà còn bằng khả năng dung hòa đa dạng văn hóa, phát huy nội lực của từng cộng đồng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Như tinh thần được nhấn mạnh, mỗi chính sách phải thực sự “lấy dân làm gốc”, hướng tới nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Và để làm được điều đó, thể chế phải không ngừng lắng nghe, thích ứng và đổi mới – từ chính những tiếng nói chân thực nhất của đồng bào nơi bản làng.
V.X.B
Vũ Xuân Bân
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
5 ngày trước
8 ngày trước
5 phút trước
11 phút trước
36 phút trước
41 phút trước
45 phút trước
1 giờ trước