Thế lưỡng nan phía sau đồng yên suy yếu
Đồng yên vừa rơi xuống mức thấp nhất so với đồng USD kể từ năm 1986, đánh dấu một cột mốc khiến thị trường tài chính đặc biệt quan tâm. Sau gần bốn thập kỷ, Nhật Bản lại chứng kiến đồng tiền của mình trở về vùng tỷ giá từng xuất hiện trong một bối cảnh kinh tế hoàn toàn khác.

Trụ sở Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Nguồn: BOJ
Nhưng lần này, sự suy yếu của đồng yên không phản ánh sức mạnh của nền kinh tế như giai đoạn cuối thập niên 1980, mà bộc lộ bài toán ngày càng khó của Tokyo, đó là làm thế nào để duy trì đà phục hồi mà không phải trả giá bằng một đồng tiền ngày càng yếu.
Trong hơn hai năm qua, Nhật Bản gần như đã sử dụng hầu hết các công cụ để hỗ trợ đồng nội tệ. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã chấm dứt chính sách lãi suất âm và giữa tháng 6 tiếp tục nâng lãi suất lên 1% - mức cao nhất kể từ năm 1995. Chính phủ nhiều lần khẳng định sẵn sàng có những biện pháp quyết liệt để ổn định thị trường ngoại hối và từng chi khoảng 11,7 nghìn tỷ yên (72 tỷ USD) để can thiệp khi đồng yên mất giá mạnh trong năm nay.
Tuy nhiên, đồng yên vẫn tiếp tục suy yếu.
Đây là chi tiết đáng chú ý nhất. Việc BOJ nâng lãi suất từng làm dấy lên kỳ vọng đồng yên sẽ phục hồi. Nhưng thị trường lại phản ứng theo hướng ngược lại. Điều đó cho thấy vấn đề không còn nằm ở một vài lần điều chỉnh chính sách của BOJ mà ở khoảng cách lãi suất vẫn rất lớn giữa Nhật Bản và Mỹ.
Trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vẫn duy trì lập trường thận trọng trước lạm phát, lợi suất của đồng USD tiếp tục hấp dẫn dòng vốn quốc tế. Nhà đầu tư vẫn có động lực vay đồng yên với chi phí thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Chừng nào khoảng cách này chưa được thu hẹp đáng kể, áp lực lên đồng yên sẽ còn kéo dài.
Điều đó cũng lý giải vì sao các biện pháp can thiệp của Tokyo chỉ mang lại hiệu quả ngắn hạn. Một chính phủ có thể làm chậm đà giảm của đồng tiền, nhưng rất khó đảo ngược xu hướng của thị trường ngoại hối toàn cầu nếu những yếu tố nền tảng chưa thay đổi.
Điều đáng nói là đồng yên yếu lại mang đến hai bức tranh trái ngược cho kinh tế Nhật Bản.
Ở góc độ doanh nghiệp, đây là một lợi thế rõ rệt. Các tập đoàn xuất khẩu hưởng lợi khi doanh thu bằng ngoại tệ được quy đổi sang đồng yên với giá trị cao hơn. Riêng Toyota ước tính mỗi khi đồng yên giảm thêm 1 yên so với USD, lợi nhuận hoạt động của hãng có thể tăng khoảng 50 tỷ yên. Cùng với dòng vốn quốc tế đổ vào các doanh nghiệp công nghệ, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn, thị trường chứng khoán Nhật Bản liên tục lập các mức cao mới.
Nhưng những gì có lợi cho doanh nghiệp chưa chắc đã có lợi cho người dân.
Nhật Bản phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu. Đồng yên mất giá khiến chi phí nhập khẩu dầu mỏ, khí đốt, thực phẩm và nhiều mặt hàng thiết yếu tăng lên, tạo thêm áp lực đối với chi tiêu của các hộ gia đình. Trong bối cảnh thu nhập thực tế phục hồi chậm, lạm phát do nhập khẩu đang trở thành gánh nặng ngày càng rõ nét.
Áp lực đó càng lớn hơn khi căng thẳng tại Trung Đông trong thời gian qua từng đẩy giá năng lượng tăng mạnh. Dù nguy cơ gián đoạn nguồn cung đã phần nào giảm bớt sau những tín hiệu hạ nhiệt, một nền kinh tế phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu năng lượng như Nhật Bản vẫn rất nhạy cảm trước các biến động bên ngoài.
Quan trọng hơn, đồng yên yếu phản ánh những thách thức mang tính cấu trúc của nền kinh tế Nhật Bản. Dân số già hóa nhanh, lực lượng lao động thu hẹp và gánh nặng nợ công khiến BOJ không có nhiều dư địa để tăng lãi suất mạnh như Mỹ hay châu Âu. Nếu siết chặt chính sách quá nhanh để cứu đồng yên, chi phí vay sẽ tăng và có thể làm suy yếu đà phục hồi kinh tế vừa mới hình thành.
Đó chính là thế tiến thoái lưỡng nan của Tokyo. Muốn bảo vệ tăng trưởng, Nhật Bản phải chấp nhận một đồng yên yếu hơn. Nhưng muốn kéo đồng yên mạnh lên, nền kinh tế lại có nguy cơ chịu thêm sức ép từ lãi suất cao và chi phí vốn gia tăng.
Diễn biến của đồng yên cũng phản ánh một thực tế rộng lớn hơn. Trong một thị trường ngoại hối có quy mô giao dịch hàng nghìn tỷ USD mỗi ngày, khả năng của một quốc gia đơn lẻ trong việc bảo vệ đồng tiền bằng các biện pháp can thiệp ngày càng có giới hạn. Điều quyết định vẫn là triển vọng kinh tế, chênh lệch lãi suất và niềm tin của thị trường đối với chính sách trong dài hạn.
Ngọc Lâm
11 giờ trước
12 giờ trước
8 ngày trước
11 ngày trước
5 giờ trước
5 giờ trước
4 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước