🔍
Chuyên mục: Tài chính

Thanh toán số và minh bạch thuế: Bài 1: Minh bạch để bảo vệ quyền lợi

1 giờ trước
Để thanh toán số thực sự lan tỏa, cần cộng hưởng quyết liệt từ hạ tầng công nghệ an toàn đến sự thay đổi trong nhận thức của mỗi cá nhân, biến minh bạch thành giá trị cốt lõi để phát triển bền vững.

Trong kỷ nguyên kinh tế số, mỗi hành vi quét mã hay chuyển khoản không đơn thuần là sự tiện lợi mà còn là thước đo của văn minh tiêu dùng và an toàn tài chính. Tuy nhiên, tại nhiều khu chợ truyền thống và hộ kinh doanh cá thể, thói quen thanh toán bằng tiền mặt vẫn đang tạo ra những “khoảng trống” dữ liệu đáng lo ngại. Việc giao dịch “không dấu vết” không chỉ đẩy người mua vào thế yếu trước pháp luật khi phát sinh tranh chấp, mà còn gián tiếp tiếp tay cho hành vi vi phạm quy định về hóa đơn và nghĩa vụ thuế. Để thanh toán số thực sự lan tỏa, cần một sự cộng hưởng quyết liệt từ hạ tầng công nghệ an toàn đến sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức của mỗi cá nhân, biến minh bạch thành giá trị cốt lõi để phát triển bền vững.

Phóng viên TTXVN thực hiện chùm bài viết phản ánh hành trình dịch chuyển từ thói quen tiêu dùng truyền thống sang tư duy số hóa; đồng thời phân tích những rào cản, lợi ích thực tế và trách nhiệm của các chủ thể trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh liêm chính qua lăng kính thanh toán không dùng tiền mặt.

Bài 1: Minh bạch để bảo vệ quyền lợi

Trong các giao dịch mua bán hằng ngày, người tiêu dùng có thể thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc mã QR. Mỗi phương thức chỉ mất vài giây để thực hiện, nhưng lại tạo ra mức độ minh bạch khác nhau đối với giao dịch. Khi thanh toán qua ngân hàng hoặc nền tảng điện tử, thông tin giao dịch được ghi nhận trên hệ thống thanh toán. Ngược lại, khi trả tiền mặt mà không có hóa đơn hoặc chứng từ, giao dịch gần như không có dữ liệu để đối chiếu nếu phát sinh tranh chấp

Một số người tiêu dùng vẫn ưu tiên tiền mặt. Ảnh: Thùy Dương/Bnews.vnanet.vn

Theo quy định pháp luật người dân có quyền lựa chọn phương thức thanh toán, có thể bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Nhưng lựa chọn ấy cũng tạo ra những tác động khác nhau đối với quyền lợi của chính người tiêu dùng. Khi giao dịch được thực hiện qua hệ thống ngân hàng hoặc các nền tảng thanh toán điện tử, mỗi khoản tiền đều để lại dấu vết dữ liệu. Ngược lại, khi trả tiền mặt và không có hóa đơn hoặc chứng từ, giao dịch gần như không để lại dấu vết. Khi xảy ra tranh chấp, người mua rất khó chứng minh việc mua bán đã diễn ra.

Theo Hội Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam, trong nhiều trường hợp khiếu nại, việc giải quyết gặp khó khăn vì người tiêu dùng không có hóa đơn hoặc dữ liệu thanh toán để đối chiếu. Khi giao dịch không được ghi nhận trên hệ thống ngân hàng và không có chứng từ bán hàng, cơ quan chức năng rất khó xác định trách nhiệm của bên bán.

Đáng chú ý, theo quy định hiện hành, người bán hàng khi cung cấp hàng hóa, dịch vụ có trách nhiệm xuất hóa đơn, chứng từ cho người mua theo quy định; việc không xuất hóa đơn, chứng từ theo quy định là không thực hiện đúng chính sách pháp luật và trong một số trường hợp có thể dẫn đến vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều giao dịch tiền mặt vẫn đang "lách" qua quy định này, khiến quyền lợi người tiêu dùng bị treo lơ lửng.Chị Nguyễn Việt Hà, nhân viên văn phòng tại Hà Nội, cho biết trước đây chị thường trả tiền mặt khi mua hàng tại các cửa hàng nhỏ. Chỉ khi gặp sự cố với một sản phẩm điện tử mua tại cửa hàng tư nhân, chị mới nhận ra rủi ro của việc không có chứng từ giao dịch.“Khi quay lại phản ánh thì cửa hàng nói không có bằng chứng cho thấy tôi đã mua hàng ở đó. Lúc ấy mới thấy nếu chuyển khoản thì ít nhất vẫn có lịch sử giao dịch trong ngân hàng”, chị Hà kể.Trong các giao dịch mua bán, bằng chứng thanh toán là yếu tố quan trọng khi xảy ra tranh chấp. Nếu thanh toán qua chuyển khoản hoặc mã QR, thông tin về thời gian, số tiền và tài khoản nhận tiền đều được lưu trữ trên hệ thống ngân hàng hoặc trung gian thanh toán.Ngược lại, khi trả tiền mặt và không có hóa đơn hoặc chứng từ, giao dịch gần như không để lại dấu vết. Khi tranh chấp xảy ra, người mua rất khó chứng minh giao dịch đã tồn tại. Trong nhiều trường hợp, người tiêu dùng bị đẩy người mua vào thế yếu trước hệ thống pháp lý.

Trong khi đó nhiều khách hàng vẫn có thói quen thanh toán bằng chuyển khoản hoặc quét mã QR trong hầu hết các giao dịch mua sắm. Ảnh minh họa: Bnews

Anh Bùi Hồng Nguyên, một khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, cho biết anh có thói quen thanh toán bằng chuyển khoản hoặc quét mã QR trong hầu hết các giao dịch mua sắm.

“Sau khi thanh toán, điện thoại báo ngay số tiền và thời gian. Nếu cần đối chiếu, chỉ cần mở lại lịch sử giao dịch”, anh Nguyên nói.Sự gia tăng của thanh toán điện tử phản ánh sự mở rộng nhanh của hạ tầng thanh toán số tại Việt Nam. Theo Ngân hàng Nhà nước, trong ba tháng đầu năm 2026, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng gần 38% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá trị giao dịch tăng trên 14%. Đặc biệt, các giao dịch qua Internet và điện thoại di động chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng giao dịch thanh toán, cho thấy thanh toán điện tử đang trở thành phương thức phổ biến trong đời sống kinh tế.Cùng với đó, hệ thống ngân hàng cũng triển khai nhiều công cụ kiểm soát rủi ro trong giao dịch. Một trong những công cụ đang được áp dụng là hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO).Hệ thống này cho phép các tổ chức tín dụng báo cáo các tài khoản có dấu hiệu nghi ngờ và chia sẻ cảnh báo trong toàn hệ thống ngân hàng. Khi phát hiện giao dịch bất thường, ngân hàng có thể gửi cảnh báo tới khách hàng trước khi giao dịch được thực hiện.Theo báo cáo của các đơn vị sử dụng hệ thống SIMO, đến ngày 12/4/2026 đã có hơn 3,7 triệu lượt khách hàng nhận được cảnh báo rủi ro giao dịch. Trong số đó, hơn 1,2 triệu lượt khách hàng đã tạm dừng hoặc hủy giao dịch sau khi nhận cảnh báo, với tổng giá trị các giao dịch liên quan khoảng 4,17 nghìn tỷ đồng.Ông Đinh Trọng Thịnh, chuyên gia ngân hàng tài chính cho rằng mỗi giao dịch điện tử đều tạo ra một dấu vết dữ liệu trong hệ thống tài chính.Theo ông Thịnh, khi thanh toán qua ngân hàng hoặc các nền tảng điện tử, thông tin giao dịch được ghi nhận đầy đủ về thời gian, số tiền và tài khoản nhận tiền. Dữ liệu này giúp người dùng đối chiếu khi cần thiết, đồng thời hỗ trợ hệ thống tài chính phát hiện rủi ro.“Trong kinh tế số, dữ liệu giao dịch là lớp bảo vệ cho người tiêu dùng và hệ thống tài chính. Giao dịch qua ngân hàng cho phép hệ thống ghi vết và xử lý rủi ro, điều mà các giao dịch tiền mặt không thể thực hiện”, ông Thịnh nhận định.Tuy nhiên, để các giao dịch thanh toán điện tử thực sự trở thành công cụ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, vai trò của hệ thống ngân hàng là rất quan trọng. Các ngân hàng không chỉ cung cấp hạ tầng thanh toán mà còn phải đảm bảo an toàn cho dòng tiền thông qua các biện pháp bảo mật như xác thực sinh trắc học, hệ thống cảnh báo rủi ro giao dịch và chia sẻ dữ liệu phòng chống gian lận trong toàn hệ thống.Việc mở rộng dịch vụ thanh toán số, giảm chi phí giao dịch và nâng cao mức độ an toàn của hệ thống thanh toán được xem là yếu tố quan trọng giúp người dân yên tâm sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại.Khi hạ tầng ngân hàng đủ an toàn và chi phí giao dịch ngày càng hợp lý, thanh toán qua tài khoản không còn là một lựa chọn phức tạp mà trở thành một quyền lợi thiết thực của người tiêu dùng.Ở một góc độ khác, lựa chọn thanh toán qua ngân hàng không chỉ là văn minh tiêu dùng mà còn là trợ lực cho chính việc quản trị và tính minh bạch của người nộp thuế. Mỗi lần chuyển khoản hay quét mã, giao dịch đó buộc phải được ghi nhận trên hệ thống. Điều này đồng nghĩa với việc người bán phải thừa nhận sự tồn tại của giao dịch, qua đó gián tiếp khuyến khích hoạt động kinh doanh minh bạch và có ý thức hơn trong việc tuân thủ nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.Sự thay đổi trong hành vi thanh toán của người tiêu dùng vì thế cũng tạo ra một áp lực tích cực đối với thị trường. Khi người mua ngày càng ưu tiên các giao dịch có dấu vết dữ liệu, những cơ sở kinh doanh chỉ chấp nhận tiền mặt có thể bị nhìn nhận là thiếu minh bạch hoặc kém an toàn trong giao dịch.Trong bối cảnh đó, việc từ chối chuyển khoản không chỉ đơn thuần là lựa chọn phương thức thanh toán. Với nhiều khách hàng, đó còn là dấu hiệu cho thấy rủi ro có thể đang bị chuyển từ người bán sang người mua. Và trong một thị trường cạnh tranh, khi niềm tin của khách hàng bị đặt dấu hỏi, họ hoàn toàn có thể lựa chọn một cửa hàng khác minh bạch và an toàn hơn.Trong nền kinh tế số, minh bạch giao dịch không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn gắn trực tiếp với quyền lợi người mua. Mỗi giao dịch điện tử thực chất là một 'biên lai kỹ thuật số' xác lập sự tồn tại của giao dịch trước pháp luật. Đó là cơ sở để bảo vệ niềm tin của khách hàng và cũng là yêu cầu tất yếu để xây dựng một thị trường minh bạch, bền vững.

Thanh toán số, minh bạch thuế - Bài 2: Giao dịch tiền mặt và những "khoảng trống" dữ liệu

Thanh toán s, minh bch thuế - Bài 3: T chi chuyn khon li bt cp hi

Thanh toán s, minh bch thuế - Bài cui: Đnh hình hành vi thanh toán s

Thùy Dương/Bnews/vnanet.Vn

TIN LIÊN QUAN














Home Icon VỀ TRANG CHỦ