TĂNG TRƯỞNG HAI CHỮ SỐ: YÊU CẦU TÁI CẤU TRÚC TOÀN DIỆN NỀN KINH TẾ

Tốc độ tăng GDP dài hạn được quyết định bởi ba yếu tố: tăng vốn đầu tư, tăng trưởng lao động và tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Trong bối cảnh Việt Nam đã qua giai đoạn "dân số vàng" đỉnh cao và dư địa mở rộng vốn theo chiều rộng không còn lớn, động lực chủ yếu cho tăng trưởng hai chữ số chỉ có thể đến từ cải thiện mạnh mẽ năng suất, hiệu quả phân bổ nguồn lực và chất lượng thể chế.
Thực tiễn phát triển của Hàn Quốc, Singapore và Israel cho thấy: những giai đoạn tăng trưởng 8% -10%/năm kéo dài đều gắn liền với cải cách cấu trúc sâu rộng, nâng cao năng suất và chuyển dịch lên các nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Trên cơ sở đó, 9 trụ cột sau cần được triển khai với hàm lượng kinh tế rõ ràng và cơ sở thực chứng cụ thể để kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao, bền vững trong thập niên tới.
Thứ nhất, cải cách thể chế để giảm chi phí giao dịch, tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực
Thể chế là nền tảng của tăng trưởng. Nếu thể chế chậm trễ, thiếu minh bạch, không dự báo được, mọi nỗ lực đầu tư sẽ bị triệt tiêu bởi chi phí cơ hội.
Một bước đột phá cần được triển khai là áp dụng cơ chế Thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Mỗi bộ, ngành, địa phương cần công bố rõ: thời gian xử lý hồ sơ đầu tư; thời hạn phê duyệt đất đai, xây dựng; thời gian thông quan; thời hạn hoàn thuế. Nếu trễ hạn, cơ quan có trách nhiệm phải giải trình và chịu chế tài tương ứng. Cách làm này chuyển đổi tư duy từ "quản lý - cấp phép" sang "phục vụ - cam kết".
Kinh tế học thể chế khẳng định: chi phí giao dịch càng thấp, hiệu quả phân bổ nguồn lực càng cao, tốc độ tăng trưởng càng lớn. Nếu thủ tục hành chính kéo dài, thiếu dự báo, doanh nghiệp phải chịu "thuế thời gian" và "thuế bất định".
Áp dụng cơ chế SLA giúp chuẩn hóa thời gian xử lý, giảm độ trễ đầu tư, tăng vòng quay vốn. Theo tính toán kinh tế học, chỉ cần rút ngắn 10% - 15% thời gian thực hiện dự án sẽ làm tăng hiệu suất sử dụng vốn xã hội đáng kể, qua đó nâng TFP. Chuyển đổi số hành chính, liên thông dữ liệu đất đai, thuế, hải quan sẽ làm giảm chi phí giao dịch và nâng cao tính minh bạch.
Theo thực tiễn quốc tế, tính dự báo và đúng hạn của bộ máy hành chính là lợi thế cạnh tranh quốc gia. Khi niềm tin thể chế được củng cố, dòng vốn đầu tư sẽ được khơi thông. Đối với nền kinh tế, giảm một ngày thủ tục là tăng thêm một ngày tăng trưởng.
Thứ hai, tháo gỡ tâm lý sợ sai để khôi phục động lực quyết định chính sách
Tăng trưởng cao đòi hỏi tốc độ ra quyết định nhanh. Khi cán bộ e ngại trách nhiệm, quá trình phê duyệt bị kéo dài, làm giảm tốc độ luân chuyển vốn và cơ hội thị trường.
Trên góc độ kinh tế, "chi phí tâm lý" có thể tạo ra trì hoãn hệ thống. Do đó, hoàn thiện pháp luật, phân cấp rõ ràng và bảo vệ người làm đúng sẽ làm giảm "chi phí trì hoãn" và cải thiện hiệu suất chính sách. Ra quyết định chậm sẽ làm mất cơ hội; mất cơ hội là mất tăng trưởng.
Do đó cần hoàn thiện pháp luật theo hướng: rõ ràng, giảm "vùng xám" phân cấp, phân quyền thực chất đi kèm kiểm soát quyền lực; bảo vệ người dám nghĩ, dám làm, làm đúng quy định; thưởng - phạt minh bạch dựa trên kết quả đầu ra.
Phương châm cần được quán triệt trong toàn hệ thống: "Nghĩ thật - Làm thật - Chịu trách nhiệm thật - Kết quả thật". Đây là nền tảng của quản trị hiện đại, tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và hành động quyết liệt.
Thứ ba, tái định vị chiến lược sản xuất để nâng giá trị gia tăng
Trong chuỗi giá trị toàn cầu, phần lớn giá trị nằm ở khâu thiết kế, R&D, thương hiệu và dịch vụ hậu mãi. Nếu chỉ gia công, tỷ suất lợi nhuận và đóng góp của TFP thấp.
Để tăng trưởng hai chữ số bền vững, tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa phải tăng lên. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh và hiệu quả cho R&D, hỗ trợ doanh nghiệp sở hữu công nghệ và sáng chế.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, khi tỷ lệ chi R&D vượt 3% GDP, năng suất lao động và năng lực xuất khẩu công nghệ tăng mạnh. Không nâng vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu, không thể nâng tốc độ tăng trưởng.
Tăng trưởng hai chữ số bền vững không thể dựa trên gia công giá rẻ. Việt Nam cần chuyển mạnh sang chiến lược "Made in Việt Nam" với các nội dung: tăng tỷ lệ nội địa hóa; phát triển R&D và thiết kế trong nước; làm chủ công nghệ lõi; hình thành doanh nghiệp Việt Nam có thương hiệu toàn cầu.
Hệ thống logistics, tiêu chuẩn kiểm định, chứng nhận chất lượng phải đạt chuẩn quốc tế. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, quốc gia nào làm chủ tiêu chuẩn sẽ làm chủ giá trị.
Thứ tư, liên kết vùng để tạo hiệu ứng kinh tế theo quy mô
Tăng trưởng cao phụ thuộc vào quy mô thị trường, mật độ liên kết sản xuất và phân công hợp lý. Liên kết vùng hiệu quả giúp giảm chi phí vận tải và trung gian, hình thành cụm ngành chuyên sâu, tăng hiệu quả hạ tầng.
Liên kết vùng cần chuyển từ hình thức sang thực chất với: phân vai rõ ràng theo lợi thế so sánh; đồng bộ hạ tầng và quy hoạch; tránh cạnh tranh nội bộ bằng ưu đãi ngắn hạn; hình thành cụm công nghiệp và trung tâm đổi mới sáng tạo quy mô vùng.
Liên kết hiệu quả giúp tạo ra "quy mô đủ lớn" để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Hiệu ứng quy mô giúp giảm chi phí bình quân, qua đó nâng cao năng suất. Quy mô lớn tạo ra năng suất lớn; năng suất lớn tạo ra tăng trưởng cao.
Thứ năm, áp dụng KPI để nâng hiệu quả quản trị công
Trong kinh tế học quản trị, đo lường hiệu suất là điều kiện tiên quyết để cải thiện hiệu quả. Khi mỗi cấp, ngành, lĩnh vực áp dụng chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng, việc phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả chính sách trở nên minh bạch.
Việc gắn KPI với giải ngân đầu tư công có thể giảm tình trạng vốn "nằm chờ", qua đó tăng hệ số sử dụng vốn và giảm ICOR. Đo lường kết quả công việc là tiền đề của cải cách.
Kỷ luật thực thi là điều kiện tiên quyết của tăng trưởng hai chữ số, vì vậy cần xây dựng hệ thống KPI cụ thể cho từng cấp, ngành, lĩnh vực, bao gồm: tỷ lệ giải ngân đầu tư công; thời gian xử lý hồ sơ; mức độ hài lòng của doanh nghiệp; chất lượng thu hút FDI.
KPI phải gắn với cơ chế tiền lương, tiền thưởng, bổ nhiệm và trách nhiệm giải trình. Không đo lường được thì không quản trị được; không quản trị được thì không thể tăng trưởng cao.
Thứ sáu, phát triển thị trường vốn để giảm phụ thuộc tín dụng ngân hàng
Để nền kinh tế tăng trưởng 10%/năm cần mức đầu tư xã hội khoảng 35%-40% GDP với nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
Nếu vốn của nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn, rủi ro thanh khoản và nợ xấu gia tăng. Phát triển thị trường trái phiếu và cổ phiếu giúp cung cấp vốn dài hạn, phân tán rủi ro và nâng hiệu quả phân bổ vốn. Tăng trưởng cao cần vốn dài hạn; vốn dài hạn cần thị trường vốn phát triển.
Thứ bảy, nâng cấp nguồn nhân lực để mở rộng biên năng suất
Theo mô hình tăng trưởng nội sinh, chất lượng nguồn nhân lực quyết định tốc độ đổi mới công nghệ. Khi lực lượng lao động có kỹ năng số và công nghệ cao, khả năng hấp thụ công nghệ tăng lên.
Đầu tư vào giáo dục STEM, AI, bán dẫn sẽ làm tăng TFP và kéo dài chu kỳ tăng trưởng. Nhân lực chất lượng cao là động cơ của tăng trưởng nội sinh.
Thứ tám, đột phá năng suất và đổi mới sáng tạo
Năng suất lao động quyết định khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn. Nếu năng suất tăng 6% - 7%/ năm, kết hợp với vốn đầu tư thực hiện hợp lý, mục tiêu 10%/năm có cơ sở kinh tế. Chuyển đổi số, tự động hóa và R&D giúp tăng sản lượng trên mỗi đơn vị lao động. Năng suất là giới hạn thực của tăng trưởng.
Thứ chín, giữ vững ổn định vĩ mô để bảo đảm tính bền vững
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, tăng trưởng cao đi kèm mất ổn định vĩ mô sẽ dẫn đến chu kỳ tăng trưởng suy giảm mạnh. Vì vậy, kiểm soát lạm phát, nợ công và duy trì niềm tin vào chính sách là điều kiện để doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Ổn định vĩ mô là neo kỳ vọng của nền kinh tế.
Tăng trưởng hai chữ số không phải là mục tiêu cảm tính, mà phải giải bài toán kinh tế có điều kiện rõ ràng, đó là nâng cao TFP, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, nâng cấp nguồn nhân lực và duy trì ổn định vĩ mô.
Nếu cải cách chỉ mang tính cục bộ, tăng trưởng cao sẽ không bền vững. Nhưng nếu triển khai đồng bộ 9 trụ cột trên, nền kinh tế có nền tảng vững chắc để bước vào quỹ đạo phát triển mới. Tăng trưởng hai chữ số không đến từ kỳ vọng, mà đến từ cấu trúc kinh tế đúng và quản trị hiệu quả./.
Nguyễn Bích Lâm
Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê
1 giờ trước
9 giờ trước
11 giờ trước
12 giờ trước
15 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 giờ trước
44 phút trước
1 giờ trước
11 phút trước
16 phút trước
21 phút trước
32 phút trước
34 phút trước
50 phút trước
58 phút trước