🔍
Chuyên mục: Thời sự

Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đối với khoa học xã hội và nhân văn trong điều kiện đột phá phát triển và chuyển đổi số

1 giờ trước
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã tạo nên những biến đổi có tính cách mạng trong đời sống của nhân loại, không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất và mô hình kinh tế, mà còn tác động sâu sắc đến cấu trúc xã hội, hệ giá trị văn hóa, lối sống của con người và phương thức quản trị quốc gia. Vì vậy, cùng với khoa học - công nghệ, khoa học xã hội và nhân văn (KHXH&NV) ngày càng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp cơ sở lý luận, luận cứ khoa học và định hướng giá trị cho quá trình phát triển của mỗi quốc gia.

Trong bối cảnh đó, vấn đề bức thiết đặt ra là cần tiếp tục nhận thức sâu sắc hơn vai trò của KHXH&NV, đồng thời, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực khoa học này, để phát huy tốt nhất nguồn lực trí tuệ của đội ngũ trí thức phục vụ sự nghiệp phát triển đất nước. Trên cơ sở nhận thức ấy, bài viết này sẽ tập trung làm rõ 3 nội dung chủ yếu: 1) Vai trò và sứ mệnh của KHXH&NV trong phát triển đất nước; 2) Những vấn đề và yêu cầu mới đặt ra đối với KHXH&NV trong bối cảnh đột phá phát triển, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; 3) Những giải pháp tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đối với sự phát triển của KHXH&NV.

I. VAI TRÒ VÀ SỨ MỆNH CỦA KHXH&NV TRONG PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC

Nếu khoa học tự nhiên và công nghệ chủ yếu cung cấp những tri thức về quy luật của tự nhiên và tạo ra các công cụ vật chất cho sự phát triển, thì KHXH&NV tập trung nghiên cứu con người, xã hội và các quan hệ xã hội, từ đó cung cấp cơ sở lý luận và định hướng giá trị cho quá trình phát triển. Chính vì vậy, sự phát triển của KHXH&NV không chỉ có ý nghĩa học thuật thuần túy, mà có ý nghĩa trực tiếp đối với việc hoạch định đường lối, chính sách quản trị và phát triển của đất nước.

1.1. Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học cho hoạch định đường lối, chính sách phát triển

Một trong những sứ mệnh căn bản của KHXH&NV là nghiên cứu những quy luật vận động của đời sống xã hội, từ đó cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học cho việc hoạch định đường lối, chiến lược và chính sách phát triển của quốc gia. Nếu khoa học tự nhiên giúp con người nhận thức và cải biến thế giới vật chất, thì KHXH&NV giúp con người hiểu được những quy luật vận động của xã hội, của con người và của các thiết chế xã hội. Nhờ đó, các quyết sách phát triển không chỉ dựa trên ý chí chủ quan, mà được xây dựng trên nền tảng tri thức khoa học về xã hội và con người.

Trong lịch sử phát triển của nhân loại, nhiều bước ngoặt lớn của các quốc gia thường gắn liền với sự phát triển của tư duy lý luận về xã hội và nhà nước. Những học thuyết về tổ chức nhà nước, về kinh tế thị trường, về phát triển xã hội hay về quản trị quốc gia đã trở thành cơ sở tri thức quan trọng để các quốc gia xây dựng các mô hình phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử của mình. Chính vì vậy, trong quá trình phát triển của các quốc gia hiện đại, KHXH&NV ngày càng được coi là một nguồn lực trí tuệ quan trọng trong việc hình thành các chiến lược phát triển dài hạn.

Lịch sử phát triển của thế giới cho thấy rằng, những quốc gia biết phát huy vai trò của các tổ chức nghiên cứu chiến lược và các nhà khoa học xã hội thường có khả năng hoạch định chính sách hiệu quả và tầm nhìn phát triển dài hạn hơn. Nhiều nước phát triển đã xây dựng các hệ thống viện nghiên cứu chiến lược, các trung tâm tư vấn chính sách và các “think tank” để cung cấp tri thức khoa học cho quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách phát triển. Quá trình cải cách và hiện đại hóa ở nhiều quốc gia châu Á như: Nhật Bản, Hàn Quốc hay Singapore, đều gắn liền với những nghiên cứu sâu sắc về mô hình phát triển, về thể chế kinh tế - xã hội và về quản trị quốc gia. Những nghiên cứu này không chỉ tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, mà còn phân tích những điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội đặc thù của mỗi quốc gia để xây dựng các chiến lược phát triển phù hợp.

Đối với Việt Nam, vai trò của KHXH&NV trong việc cung cấp cơ sở lý luận cho hoạch định đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước đã được thể hiện rõ trong nhiều giai đoạn lịch sử. Nhiều vấn đề lý luận quan trọng của cách mạng Việt Nam đã được hình thành và phát triển thông qua sự kết hợp giữa tổng kết từ thực tiễn cách mạng với nghiên cứu lý luận và tiếp thu sáng tạo kinh nghiệm quốc tế. Những kết quả nghiên cứu, phát triển lý luận ấy là cơ sở không thể thiếu, góp phần làm nên những thành tựu vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong gần 100 năm qua.

Bước vào giai đoạn phát triển mới của đất nước, khi yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, hoàn thiện thể chế phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang đặt ra ngày càng mạnh mẽ, vai trò cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học của KHXH&NV càng trở nên quan trọng hơn. Những vấn đề như quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số, phát triển kinh tế số và xã hội số, xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và con người Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa… đều đòi hỏi những nghiên cứu lý luận sâu sắc và có hệ thống. Vì vậy, phát huy vai trò của KHXH&NV trong việc cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định đường lối và chính sách phát triển chính là một điều kiện quan trọng để bảo đảm cho sự phát triển đúng hướng, hiệu quả và bền vững của đất nước.

1.2. Định hướng hệ giá trị xã hội và xây dựng nền tảng tinh thần của phát triển

Thực tiễn phát triển của nhân loại cho thấy rằng sự thịnh vượng bền vững của một quốc gia không chỉ dựa trên nguồn lực kinh tế hay trình độ công nghệ, mà còn dựa trên hệ giá trị văn hóa và những chuẩn mực xã hội định hướng hành vi của con người và cộng đồng. Chính hệ giá trị đó tạo nên bản sắc của một dân tộc, đồng thời định hình phương thức tổ chức đời sống xã hội và con đường phát triển của mỗi quốc gia.

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy rằng, hệ giá trị xã hội đã trở thành một nguồn lực tinh thần đặc biệt quan trọng. Những giá trị như tinh thần kỷ luật, ý thức cộng đồng, tôn trọng tri thức, đề cao trách nhiệm xã hội và khát vọng vươn lên của con người đã góp phần tạo nên sức mạnh nội sinh thúc đẩy sự phát triển của nhiều quốc gia hiện đại. Điều đó cho thấy rằng, bên cạnh nguồn lực vật chất và công nghệ, hệ giá trị xã hội chính là một loại “nguồn lực mềm” có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển lâu dài và bền vững của đất nước.

Trong quá trình hình thành và phát triển hệ giá trị đó, KHXH&NV giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Thông qua các nghiên cứu về triết học, lịch sử, văn hóa học, xã hội học, tâm lý học và các ngành khoa học liên quan, KHXH&NV giúp nhận diện những giá trị cốt lõi của xã hội, lý giải nguồn gốc và ý nghĩa của các giá trị đó, đồng thời góp phần định hướng sự phát triển của đời sống tinh thần trong từng giai đoạn lịch sử. Nhờ vậy, KHXH&NV không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mà còn giúp xã hội thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của thời đại.

Ngày nay, khi toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc đời sống xã hội, vai trò định hướng hệ giá trị của KHXH&NV càng trở nên quan trọng hơn. Sự phát triển mạnh mẽ của môi trường số, của mạng xã hội và của các nền tảng truyền thông toàn cầu đang tạo ra một không gian văn hóa - xã hội mới, trong đó các hệ giá trị khác nhau có thể tác động, giao thoa và cạnh tranh với nhau. Vì vậy, trong kỷ nguyên số, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ là cạnh tranh về công nghệ hay nguồn lực kinh tế, mà còn là cạnh tranh về hệ giá trị, về bản sắc văn hóa và về mô hình phát triển xã hội.

Đại hội XIV của Đảng xác định yêu cầu: “Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, đồng bộ trên nền tảng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam”[1]. Yêu cầu đó thể hiện một nhận thức mới, rất sáng suốt của Đảng về cơ sở giá trị cho phát triển văn hóa trong bối cảnh thế giới hiện nay. Đến lượt mình, yêu cầu đó đòi hỏi KHXH&NV cần tiếp tục nghiên cứu sâu sắc hơn về hệ giá trị của dân tộc, làm rõ những giá trị cốt lõi cần được giữ gìn và phát huy, đồng thời đề xuất những định hướng phát triển hệ giá trị phù hợp với yêu cầu của thời kỳ mới.

Như vậy, xây dựng hệ giá trị quốc gia và nền tảng tinh thần của xã hội không chỉ là vấn đề văn hóa thuần túy, mà còn là một nhân tố có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Theo đó, KHXH&NV giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu, lý giải và định hướng hệ giá trị xã hội, qua đó góp phần tạo dựng nền tảng tinh thần vững chắc cho sự phát triển lâu dài và bền vững của đất nước.

1.3. Nghiên cứu phát hiện, dự báo và góp phần giải quyết những vấn đề xã hội mới

Một chức năng đặc biệt quan trọng của KHXH&NV là nghiên cứu phát hiện sớm, dự báo và góp phần giải quyết những vấn đề xã hội nảy sinh trong quá trình phát triển. Trong đời sống xã hội hiện đại, sự phát triển của kinh tế, công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế thường làm xuất hiện những biến đổi nhanh chóng trong cấu trúc xã hội, trong quan hệ giữa các nhóm xã hội cũng như trong đời sống văn hóa và tinh thần của con người. Nếu những biến đổi đó không được nhận diện kịp thời và xử lý đúng đắn, chúng có thể trở thành những yếu tố gây mất ổn định xã hội hoặc cản trở sự phát triển bền vững.

Trước hết, KHXH&NV có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm những xu hướng và vấn đề xã hội mới, nhận diện những biến đổi trong đời sống xã hội ngay từ khi chúng mới hình thành. Trên cơ sở phát hiện những xu hướng đó, KHXH&NV có nhiệm vụ phân tích và dự báo những biến động có thể xảy ra trong tương lai của đời sống xã hội. Khả năng dự báo xã hội là một trong những biểu hiện quan trọng của trình độ phát triển khoa học xã hội của một quốc gia. Những dự báo khoa học về biến đổi cơ cấu dân số, biến động thị trường lao động, sự thay đổi trong hệ giá trị xã hội, hay những tác động xã hội của các công nghệ mới có thể giúp các nhà hoạch định chính sách chủ động chuẩn bị những giải pháp thích hợp để quản lý và định hướng quá trình phát triển.

Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy rằng những hệ thống nghiên cứu xã hội mạnh thường đóng vai trò như một “bộ phận cảnh báo sớm” đối với những biến động xã hội. Thông qua các nghiên cứu dài hạn và các hệ thống dữ liệu xã hội, các nhà khoa học có thể nhận diện những xu hướng phát triển của xã hội và cảnh báo sớm những nguy cơ có thể nảy sinh trong tương lai. Nhờ đó, các nhà hoạch định chính sách có thể chủ động điều chỉnh chiến lược phát triển, hạn chế những rủi ro xã hội và bảo đảm sự ổn định của xã hội trong quá trình phát triển.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, nhiều vấn đề xã hội mới đang xuất hiện với tốc độ ngày càng nhanh. Những biến đổi trong cấu trúc dân số, trong thị trường lao động, trong lối sống và hệ giá trị của các nhóm xã hội, cũng như những tác động xã hội của kinh tế số, công nghệ số và AI đang đặt ra nhiều vấn đề mới đối với quản trị xã hội. Việc nghiên cứu phát hiện sớm và dự báo những biến động đó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để giúp Nhà nước và xã hội có những chính sách và giải pháp phù hợp.

Trên cơ sở phát hiện và dự báo những xu hướng xã hội, KHXH&NV còn có trách nhiệm đề xuất các giải pháp chính sách nhằm giải quyết những vấn đề xã hội mới nảy sinh. Những nghiên cứu về chính sách công, quản trị xã hội, phát triển cộng đồng hay các mô hình quản lý xã hội có thể cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển. Nhờ đó, KHXH&NV không chỉ dừng lại ở việc nhận thức và lý giải các vấn đề xã hội, mà còn trực tiếp góp phần vào việc giải quyết những vấn đề đó trong thực tiễn phát triển của đất nước.

Tóm lại, nếu khoa học - công nghệ tạo ra động lực vật chất của phát triển, thì KHXH&NV chính là lĩnh vực định hình tầm nhìn, hệ giá trị và mô hình phát triển của xã hội. Chính vì vậy, trong bối cảnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số hiện nay, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển KHXH&NV, mà còn phải đổi mới mạnh mẽ phương thức tổ chức và hoạt động của lĩnh vực khoa học này để đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại.

II. NHỮNG VẤN ĐỀ VÀ YÊU CẦU MỚI ĐẶT RA ĐỐI VỚI KHXH&NV TRONG BỐI CẢNH ĐỘT PHÁ PHÁT TRIỂN, ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ

Bước vào những thập niên đầu của thế kỷ XXI, thế giới và Việt Nam đang đứng trước những biến đổi sâu sắc của đời sống kinh tế - xã hội dưới tác động của cách mạng khoa học - công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trong bối cảnh đó, đối tượng nghiên cứu, môi trường tri thức và phương thức hoạt động của KHXH&NV cũng đang thay đổi nhanh chóng. Nhiều vấn đề xã hội mới nảy sinh, nhiều vấn đề lý luận mới đặt ra, đồng thời cũng xuất hiện những yêu cầu mới đối với sự phát triển của KHXH&NV. Vì vậy, việc nhận diện rõ bối cảnh mới, làm rõ những vấn đề mới và xác định những yêu cầu mới đối với lĩnh vực khoa học này có ý nghĩa quan trọng đối với việc phát huy vai trò của KHXH&NV trong sự nghiệp phát triển đất nước.

2.1. Bối cảnh phát triển mới đang làm biến đổi sâu sắc đời sống xã hội và môi trường tri thức

Một trong những đặc trưng nổi bật của giai đoạn phát triển hiện nay của thế giới và Việt Nam là sự hình thành và phát triển mạnh mẽ của kinh tế tri thức, xã hội số và quá trình toàn cầu hóa đang làm đảo lộn các không gian kinh tế, lối sống truyền thống và các thang giá trị xã hội. Trong nền kinh tế tri thức, trí tuệ và sáng tạo trở thành nguồn lực quan trọng nhất của phát triển, dữ liệu và công nghệ số trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Điều đó làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, phương thức lao động và cả mô hình tổ chức xã hội. Nhiều ngành nghề mới xuất hiện, trong khi nhiều ngành nghề truyền thống đang biến đổi nhanh chóng hoặc mất đi dưới tác động của tự động hóa, công nghệ số và AI. Dự báo thiên tài của C. Mác:“Khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp”[2] đang trở thành hiện thực sinh động hằng ngày trong xã hội.

Sự phát triển của không gian số và các nền tảng truyền thông mới cũng đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong đời sống xã hội và văn hóa. Các mạng xã hội và các nền tảng truyền thông toàn cầu không chỉ làm thay đổi phương thức giao tiếp và truyền tải thông tin, mà còn tác động mạnh mẽ đến hành vi xã hội, lối sống, hệ giá trị và nhận thức của con người. Không gian số đang trở thành một không gian xã hội mới, nơi các quan hệ xã hội, các dòng chảy thông tin và các quá trình hình thành dư luận xã hội diễn ra với tốc độ và quy mô chưa từng có.

Việt Nam cũng đang đứng trước những biến đổi ngày càng sâu sắc trong đời sống kinh tế - xã hội. Nền kinh tế đang chuyển dần sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, những biến đổi về cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động, đô thị hóa, di cư xã hội, cũng như sự phát triển của môi trường truyền thông số đang làm xuất hiện nhiều hình thức tổ chức xã hội và nhiều vấn đề xã hội mới.

Bên cạnh những biến đổi của đời sống xã hội, môi trường tri thức của nhân loại cũng đang thay đổi mạnh mẽ. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, đặc biệt là công nghệ số, đang làm biến đổi phương thức sản xuất tri thức, phương thức nghiên cứu khoa học và phương thức truyền bá tri thức trong xã hội. Tri thức ngày càng được sản xuất và chia sẻ trong các mạng lưới toàn cầu, các phương pháp nghiên cứu liên ngành và xuyên ngành ngày càng trở nên phổ biến, trong khi dữ liệu lớn và các công cụ phân tích số đang mở ra những khả năng mới cho hoạt động nghiên cứu khoa học.

Những biến đổi sâu sắc của đời sống xã hội và môi trường tri thức như vậy đang đặt ra những vấn đề mới đối với sự phát triển của các ngành khoa học nói chung và KHXH&NV nói riêng. Đối tượng nghiên cứu của KHXH&NV đang thay đổi nhanh chóng; nhiều hiện tượng xã hội mới xuất hiện; nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn mới cần được nhận diện và lý giải. Điều đó đòi hỏi KHXH&NV phải không ngừng đổi mới cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và phương thức tổ chức hoạt động khoa học để có thể theo kịp và lý giải những biến đổi sâu sắc của xã hội trong thời đại đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

2.2. Những vấn đề xã hội và lý luận mới đặt ra đối với sự phát triển đất nước

Bối cảnh phát triển mới của thế giới và của Việt Nam đang tạo ra những biến đổi nhanh chóng, toàn diện trong đời sống con người. Những biến đổi đó không chỉ tạo ra những cơ hội phát triển mới, mà còn đặt ra nhiều vấn đề phức tạp cần được nghiên cứu và lý giải một cách khoa học.

Trước hết, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức, kinh tế số và kinh tế xanh đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của thị trường lao động và các quan hệ xã hội. Sự phát triển của tự động hóa, AI và các nền tảng số đang làm xuất hiện nhiều ngành nghề mới, đồng thời cũng làm thay đổi hoặc thu hẹp nhiều ngành nghề truyền thống. Điều đó kéo theo những biến đổi lớn trong cơ cấu việc làm, trong kỹ năng lao động và trong cơ hội tiếp cận việc làm của các nhóm xã hội khác nhau. Những biến đổi này đặt ra những vấn đề mới về phát triển nguồn nhân lực, về chính sách giáo dục - đào tạo, về an sinh xã hội và về quản trị thị trường lao động trong điều kiện mới.

Thứ hai, quá trình phát triển nhanh của xã hội số và môi trường truyền thông số đang làm thay đổi sâu sắc đời sống văn hóa và đời sống tinh thần của xã hội. Không gian mạng đang trở thành một môi trường xã hội mới, nơi thông tin được sản xuất, lan truyền và tác động đến nhận thức xã hội với tốc độ chưa từng có. Điều đó vừa tạo ra những cơ hội to lớn cho việc mở rộng tri thức, giao lưu văn hóa và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đặt ra nhiều thách thức liên quan đến định hướng giá trị, niềm tin xã hội, văn hóa truyền thông và đạo đức xã hội trong môi trường số. Những vấn đề như quản trị không gian mạng, xây dựng văn hóa số, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong môi trường truyền thông toàn cầu đang trở thành những vấn đề xã hội và lý luận quan trọng.

Thứ ba, quá trình phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng cũng đang làm xuất hiện nhiều vấn đề mới liên quan đến quản trị quốc gia và quản trị xã hội. Trong bối cảnh kinh tế số và xã hội số, các mô hình quản trị truyền thống đang phải thích ứng với những yêu cầu mới về quản lý dữ liệu, bảo đảm an ninh mạng, quản trị nền tảng số, cũng như bảo vệ quyền và lợi ích của công dân trong môi trường số. Điều đó đặt ra những vấn đề lý luận mới về nhà nước pháp quyền, về quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số và về mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội trong điều kiện phát triển mới.

Thứ tư, quá trình phát triển và hội nhập cũng đang đặt ra những vấn đề mới liên quan đến hệ giá trị xã hội và bản sắc văn hóa dân tộc. Sự giao thoa mạnh mẽ giữa các nền văn hóa, sự lan tỏa nhanh chóng của các xu hướng văn hóa toàn cầu thông qua môi trường số, cùng với những biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội đang làm cho hệ giá trị xã hội trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và củng cố hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam trở thành một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Thứ năm, KHXH&NV cần đẩy mạnh hợp tác và hội nhập quốc tế trong nghiên cứu, trao đổi thông tin khoa học. Trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức và sự phát triển mạnh mẽ của các mạng lưới nghiên cứu quốc tế, KHXH&NV không thể phát triển nếu chỉ giới hạn trong không gian học thuật của một quốc gia. Những vấn đề lớn của thời đại đều đang được nghiên cứu rộng rãi trong cộng đồng khoa học quốc tế. Vì vậy, việc tăng cường hợp tác nghiên cứu, trao đổi học thuật và tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của KHXH&NV ở Việt Nam.

Hội nhập học thuật quốc tế không chỉ giúp cập nhật những thành tựu nghiên cứu mới của thế giới, mà còn góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, đổi mới phương pháp khoa học và mở rộng tầm nhìn lý luận của các nhà khoa học. Đồng thời, thông qua hợp tác quốc tế, KHXH&NV Việt Nam cũng có điều kiện giới thiệu những kết quả nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, xã hội và con đường phát triển của Việt Nam với cộng đồng học thuật quốc tế, qua đó góp phần nâng cao vị thế học thuật của đất nước. Tuy nhiên, hội nhập học thuật quốc tế cần được thực hiện trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc những thành tựu khoa học của nhân loại, gắn với điều kiện lịch sử, văn hóa và thực tiễn phát triển của Việt Nam, tránh sao chép máy móc các mô hình lý luận và phương pháp nghiên cứu không phù hợp.

Có thể nói, trong bối cảnh đột phá phát triển, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số hiện nay, nhiều vấn đề xã hội và lý luận mới đang được đặt ra đối với sự phát triển đất nước. Việc nhận diện đúng, phân tích sâu và lý giải thuyết phục những vấn đề này không chỉ có ý nghĩa đối với sự phát triển của KHXH&NV, mà còn có ý nghĩa trực tiếp đối với việc hoạch định đường lối, chính sách và tổ chức phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

III. NHỮNG GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG VAI TRÒ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN KHXH&NV

Những phân tích ở các phần trên cho thấy KHXH&NV giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp phát triển đất nước. Không chỉ cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học cho việc hoạch định đường lối, chính sách, lĩnh vực khoa học này còn góp phần định hướng hệ giá trị xã hội, xây dựng nền tảng tinh thần của phát triển, đồng thời nghiên cứu phát hiện và dự báo những vấn đề xã hội mới nảy sinh trong quá trình phát triển. Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn đột phá phát triển dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, vai trò đó càng trở nên quan trọng và đòi hỏi phải được phát huy mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, để KHXH&NV có thể thực hiện tốt sứ mệnh của mình, không thể chỉ dựa vào nỗ lực của giới nghiên cứu khoa học, mà cần có điều kiện đặc biệt quan trọng là tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng. Vậy trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, đâu là những giải pháp cần thiết nhằm tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đối với KHXH&NV? Từ thực tiễn và cơ sở phương pháp luận của phát triển KHXH&NV cho thấy cần thiết triển khai đồng bộ một số giải pháp chủ yếu sau:

3.1. Nâng cao nhận thức về vị trí và vai trò chiến lược của KHXH&NV trong phát triển đất nước

Một trong những điều kiện quan trọng để phát triển mạnh mẽ KHXH&NV là phải nâng cao nhận thức về vị trí và vai trò chiến lược của lĩnh vực khoa học này đối với sự phát triển của đất nước. Trong thực tế, ở một số nơi và trong một số thời điểm, vai trò của KHXH&NV chưa được nhận thức đầy đủ; đôi khi còn có xu hướng coi trọng các ngành khoa học - công nghệ và kinh tế, nhưng coi nhẹ hoặc ít quan tâm đến các ngành khoa học nghiên cứu về con người và xã hội. Cách nhìn nhận như vậy dễ dẫn đến việc đầu tư cho KHXH&NV chưa tương xứng với vai trò và nhiệm vụ của lĩnh vực khoa học này.

Kinh nghiệm của thế giới cho thấy, những quốc gia phát triển bền vững không chỉ dựa vào tiến bộ của khoa học - công nghệ, mà còn dựa vào những thành tựu của KHXH&NV trong việc xây dựng thể chế phát triển, định hướng giá trị xã hội và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Những nghiên cứu về kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quản trị và chính sách công đã góp phần quan trọng vào việc hình thành các chiến lược phát triển dài hạn và các mô hình quản trị hiệu quả của nhiều quốc gia hiện đại.

Đối với Việt Nam, trong tiến trình cách mạng do Đảng lãnh đạo, KHXH&NV luôn có những đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn và phát triển đường lối của Đảng. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử của cách mạng Việt Nam, từ trong đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước đến công cuộc đổi mới, đều gắn liền với những thành tựu quan trọng trong nghiên cứu về xã hội, con người, về thời đại, bối cảnh lịch sử và về con đường phát triển của đất nước.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh: “Phát triển đồng bộ, liên ngành, có trọng tâm, trọng điểm KHXH&NV, khoa học lý luận chính trị, khoa học tự nhiên, khoa học kỹ thuật và công nghệ đáp ứng yêu cầu xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới”[3]. Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới, việc nâng cao nhận thức về vai trò chiến lược của KHXH&NV càng trở nên cần thiết. Cần tiếp tục khẳng định rõ vị trí của KHXH&NV như một bộ phận quan trọng của hệ thống khoa học quốc gia và như một nguồn lực trí tuệ đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước.

Việc nâng cao nhận thức về vai trò của KHXH&NV cần được thực hiện đồng bộ trong toàn xã hội, đặc biệt là trong đội ngũ lãnh đạo, quản lý các cấp, trong các cơ quan hoạch định chính sách và trong cộng đồng khoa học. Khi nhận thức đúng và đầy đủ về vị trí của lĩnh vực khoa học này, việc hoạch định chính sách phát triển khoa học, phân bổ nguồn lực nghiên cứu và tổ chức hoạt động KHXH&NV sẽ có điều kiện thuận lợi hơn, qua đó góp phần phát huy tốt hơn vai trò trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc.

3.2. Hoàn thiện thể chế và cơ chế phát triển KHXH&NV

Để KHXH&NV phát huy đầy đủ vai trò của mình, yêu cầu hàng đầu đặt ra là phải tiếp tục hoàn thiện thể chế và cơ chế phát triển của lĩnh vực khoa học này. Trong bối cảnh khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành những động lực quan trọng của phát triển, việc xây dựng một môi trường thể chế thuận lợi cho sự phát triển của KHXH&NV có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách phát triển KHXH&NV theo hướng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Điều này bao gồm việc xây dựng các chương trình nghiên cứu trọng điểm; khuyến khích các nghiên cứu liên ngành nhằm giải quyết những vấn đề phức hợp của xã hội hiện đại; đồng thời tạo cơ chế thuận lợi để các kết quả nghiên cứu KHXH&NV được chuyển hóa thành các luận cứ khoa học phục vụ quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách phát triển.

Thứ hai, cần đổi mới mạnh mẽ cơ chế tổ chức và quản lý hoạt động nghiên cứu KHXH&NV. Trong bối cảnh các vấn đề phát triển ngày càng phức tạp và liên ngành, cơ chế tổ chức nghiên cứu khoa học cần linh hoạt hơn, khuyến khích sự hợp tác giữa các cơ sở nghiên cứu, các trường đại học và các cơ quan hoạch định chính sách. Đồng thời, cần phát triển các trung tâm nghiên cứu chiến lược và các thiết chế tư vấn chính sách nhằm tăng cường vai trò của KHXH&NV trong việc cung cấp luận cứ khoa học cho các quyết sách quan trọng của Đảng và Nhà nước.

Thứ ba, cần đổi mới cơ chế quản lý và sử dụng các nguồn lực dành cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Trong nhiều trường hợp, cơ chế quản lý nguồn lực nghiên cứu hiện nay vẫn còn mang nặng tính hành chính, chưa thật sự tạo động lực khuyến khích, thậm chí còn gây khó khăn cho các nhà khoa học phát huy sáng tạo trong nghiên cứu. Việc đổi mới cơ chế quản lý nguồn lực khoa học theo hướng minh bạch, hiệu quả và khuyến khích cạnh tranh lành mạnh trong nghiên cứu khoa học là yêu cầu sống còn. Đặc biệt, đối với nguồn lực tài chính, cần có cơ chế phân bổ hợp lý và ổn định, bảo đảm cho các chương trình nghiên cứu dài hạn về những vấn đề chiến lược của đất nước. Đồng thời, cần đổi mới phương thức phân bổ và quản lý kinh phí nghiên cứu theo hướng tăng cường tính tự chủ của các tổ chức nghiên cứu và các nhóm nghiên cứu khoa học, gắn việc cấp kinh phí với chất lượng và hiệu quả của các kết quả nghiên cứu. Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, cũng cần khuyến khích sự tham gia của các nguồn lực xã hội vào hoạt động nghiên cứu KHXH&NV, qua đó góp phần đa dạng hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả đầu tư cho lĩnh vực khoa học này.

Việc hoàn thiện thể chế và cơ chế phát triển KHXH&NV, đặc biệt là đổi mới cơ chế quản lý và sử dụng các nguồn lực nghiên cứu, sẽ góp phần tạo lập môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động khoa học, khuyến khích sự sáng tạo của các nhà khoa học, đồng thời nâng cao hiệu quả đóng góp của KHXH&NV đối với sự nghiệp phát triển đất nước.

3.3. Đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống nghiên cứu KHXH&NV

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế và cơ chế phát triển KHXH&NV, một yêu cầu quan trọng khác là cần tiếp tục đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống nghiên cứu KHXH&NV theo hướng linh hoạt, hiệu quả và gắn chặt hơn với thực tiễn phát triển của đất nước. Trong bối cảnh các vấn đề xã hội ngày càng phức tạp, đa chiều và có tính liên ngành cao, hệ thống tổ chức nghiên cứu KHXH&NV cũng cần được tổ chức lại theo hướng phù hợp hơn với yêu cầu của thời kỳ mới.

Thứ nhất, cần tiếp tục phát triển và nâng cao chất lượng hoạt động của các viện nghiên cứu và các trung tâm nghiên cứu KHXH&NV, đồng thời, tăng cường sự gắn kết giữa các cơ sở nghiên cứu với các trường đại học và các cơ quan hoạch định chính sách. Việc kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học với đào tạo và với hoạt động hoạch định chính sách sẽ góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học, đồng thời giúp các kết quả nghiên cứu được ứng dụng hiệu quả hơn trong thực tiễn quản lý và phát triển xã hội.

Thứ hai, cần chú trọng phát triển các trung tâm nghiên cứu chiến lược và các thiết chế tư vấn chính sách trong lĩnh vực KHXH&NV. Những thiết chế này có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các vấn đề lớn của đất nước, phân tích xu hướng phát triển của xã hội và cung cấp những luận cứ khoa học cho quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách. Việc phát triển các trung tâm nghiên cứu chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc nâng cao năng lực dự báo và năng lực hoạch định chính sách của quốc gia.

Thứ ba, cần đổi mới phương thức tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học theo hướng khuyến khích các nhóm nghiên cứu mạnh và các mạng lưới nghiên cứu liên ngành. Nhiều vấn đề lớn của xã hội hiện nay không thể được giải quyết hiệu quả chỉ bằng tri thức của một ngành khoa học riêng lẻ, mà cần có sự kết hợp tri thức của nhiều ngành khoa học khác nhau. Vì vậy, việc thúc đẩy các chương trình nghiên cứu liên ngành và các mạng lưới hợp tác nghiên cứu giữa các cơ sở khoa học có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của nghiên cứu KHXH&NV.

Thứ tư, cần đổi mới phương thức hoạt động theo hướng tận dụng hiệu quả các công nghệ số trong nghiên cứu khoa học. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu xã hội, phát triển các hệ thống dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu, cũng như ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại sẽ góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và năng lực dự báo của KHXH&NV.

Việc đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống nghiên cứu KHXH&NV không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ sở nghiên cứu, mà còn nhằm tạo lập một hệ sinh thái nghiên cứu năng động, sáng tạo và gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của đất nước. Khi hệ thống nghiên cứu được tổ chức hợp lý và hoạt động hiệu quả, KHXH&NV sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để phát huy vai trò của mình trong giai đoạn mới.

3.4. Xây dựng đội ngũ trí thức KHXH&NV có trình độ cao, tư duy đổi mới và trách nhiệm xã hội

Sự phát triển của KHXH&NV, xét đến cùng, phụ thuộc trước hết vào chất lượng của đội ngũ trí thức khoa học. Vì vậy, xây dựng đội ngũ trí thức KHXH&NV có trình độ học thuật cao, tư duy đổi mới và trách nhiệm xã hội sâu sắc là một trong những giải pháp có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao vai trò và đóng góp của lĩnh vực khoa học này đối với sự nghiệp phát triển đất nước.

Nhiều thế hệ nhà khoa học xã hội đã để lại dấu ấn, góp phần to lớn và quan trọng vào những thành công của cách mạng Việt Nam. Những đóng góp đó đã tạo nên một truyền thống học thuật đáng trân trọng của KHXH&NV nước ta. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, đội ngũ trí thức KHXH&NV cũng cần được phát triển mạnh mẽ hơn cả về số lượng và chất lượng. Một yêu cầu quan trọng là phải xây dựng được đội ngũ các nhà khoa học có nền tảng lý luận vững chắc, có khả năng tiếp cận những phương pháp nghiên cứu hiện đại, đồng thời có tư duy đổi mới và khả năng kết nối tri thức quốc tế với thực tiễn phát triển của đất nước.

Bên cạnh năng lực học thuật, đội ngũ trí thức KHXH&NV cũng cần có trách nhiệm xã hội cao và gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của đất nước. KHXH&NV không chỉ là hoạt động nghiên cứu thuần túy trong phạm vi học thuật, mà còn gắn liền với những vấn đề lớn của xã hội, quốc gia và dân tộc. Vì vậy, các nhà khoa học xã hội cần chủ động tham gia vào quá trình tổng kết thực tiễn, nghiên cứu các vấn đề phát triển của đất nước, đồng thời đóng góp trí tuệ vào việc hoạch định và hoàn thiện các chính sách phát triển.

Để xây dựng và phát triển đội ngũ trí thức KHXH&NV đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới, cần có những chính sách phù hợp trong đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng, đãi ngộ và tôn vinh đội ngũ trí thức khoa học. Trước hết, cần chú trọng đào tạo thế hệ nhà khoa học trẻ có trình độ cao, có tư duy độc lập và sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện để họ tiếp cận với các môi trường nghiên cứu tiên tiến trên thế giới. Bên cạnh đó, cần có cơ chế trọng dụng và đãi ngộ xứng đáng đối với các nhà khoa học có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của KHXH&NV. Đồng thời, cần xây dựng môi trường học thuật lành mạnh, khuyến khích tự do sáng tạo trong nghiên cứu khoa học, tôn trọng các chuẩn mực khoa học và đạo đức học thuật.

Có thể nói, trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới, việc xây dựng đội ngũ trí thức KHXH&NV có trình độ cao, tư duy đổi mới và trách nhiệm xã hội sâu sắc là một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược. Đây không chỉ là yêu cầu của sự phát triển khoa học, mà còn là điều kiện quan trọng để KHXH&NV thực sự trở thành một nguồn lực trí tuệ quan trọng phục vụ sự nghiệp phát triển nhanh, bền vững của đất nước.

Kết luận

Trong tiến trình phát triển của đất nước, KHXH&NV luôn giữ một vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu, nhận thức và định hướng những vấn đề lớn của xã hội. Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn đột phá phát triển dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, vai trò đó càng trở nên nổi bật và có ý nghĩa chiến lược. Không chỉ cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học cho việc hoạch định đường lối, chính sách phát triển, KHXH&NV còn góp phần định hướng hệ giá trị xã hội, củng cố nền tảng tinh thần của phát triển, đồng thời nghiên cứu phát hiện và dự báo những vấn đề xã hội mới nảy sinh trong quá trình phát triển.

Trước bối cảnh và yêu cầu mới, Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu: “Khẩn trương, quyết liệt đổi mới và hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển khoa học - công nghệ phù hợp với nguyên tắc thị trường, chuẩn mực và thông lệ quốc tế; hoàn thiện cơ chế, chính sách vượt trội, phù hợp với đặc thù của lao động sáng tạo; tháo gỡ dứt điểm các nút thắt, rào cản trong hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trọng tâm là cơ chế quản lý, cơ chế đầu tư, cơ chế tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp khoa học - công nghệ”[4].

Để KHXH&NV phát huy đầy đủ vai trò của mình trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, cần tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực khoa học này, đồng thời, triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của KHXH&NV, hoàn thiện thể chế và cơ chế phát triển khoa học, đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của hệ thống nghiên cứu, xây dựng đội ngũ trí thức khoa học xã hội có trình độ cao và đẩy mạnh hội nhập học thuật quốc tế. Với những điều kiện đó, KHXH&NV sẽ có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn, qua đó đóng góp ngày càng hiệu quả vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ mới.

-----------

[1] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 1, Nxb CTQG Sự thật, HN, 2026, tr.97.

[2] Nguyên văn câu nói của C. Mác: “Tri thức xã hội phổ biến đã chuyển hóa đến mức độ nào đó thành lực lượng sản xuất trực tiếp”, C.Mác và Ph.Ăngghen, Toàn tập, t.46, phần II, NXB CTQG, HN, 2001, tr.372.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 1, Sđd, tr.105., tr.97.

[4] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 1, Sđd, tr.105., tr.104.

GS.TS. Tạ Ngọc Tấn


















Home Icon VỀ TRANG CHỦ