🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Sự trỗi dậy về công nghệ của Trung Quốc đang định hình lại cuộc đua không gian toàn cầu

3 giờ trước
Trung Quốc không chỉ vươn lên dẫn đầu nhiều bảng xếp hạng nghiên cứu khoa học quốc tế mà còn đẩy mạnh tham vọng chinh phục không gian, từng bước khẳng định vị thế là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Mỹ trong cuộc đua công nghệ của thế kỷ 21…

Trung Quốc không chỉ vươn lên dẫn đầu nhiều bảng xếp hạng nghiên cứu khoa học quốc tế mà còn đẩy mạnh tham vọng chinh phục không gian, từng bước khẳng định vị thế là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Mỹ trong cuộc đua công nghệ của thế kỷ 21…

Trung Quốc đặt mục tiêu xây dựng căn cứ thường trực trên Mặt trăng nhằm tạo bàn đạp cho các sứ mệnh khám phá không gian sâu trong tương lai. Ảnh: CNSA/Xinhua/picture alliance.

Những thành tựu mới nhất trong lĩnh vực không gian phản ánh rõ sự dịch chuyển về năng lực khoa học và công nghệ trên phạm vi toàn cầu. Nếu cuộc chạy đua vào không gian trong thế kỷ 20 diễn ra giữa Mỹ và Liên Xô, thì ngày nay Trung Quốc đang nổi lên như đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Washington.

Không chỉ mở rộng hiện diện trên quỹ đạo Trái đất và hướng tới Mặt trăng, Bắc Kinh còn liên tục cải thiện vị thế trong các bảng xếp hạng nghiên cứu quốc tế, đồng thời theo đuổi chiến lược đầu tư dài hạn vào các lĩnh vực công nghệ nền tảng.

CUỘC ĐUA KHÔNG GIAN BƯỚC SANG GIAI ĐOẠN CẠNH TRANH MỚI

Lai Kai-ying, nữ phi hành gia dân sự đầu tiên của Trung Quốc bay vào không gian, hiện đang làm việc trên trạm vũ trụ Thiên Cung (Tiangong), nơi bà cùng hai phi hành gia Trung Quốc khác thực hiện quỹ đạo quanh Trái đất 16 vòng mỗi ngày.

Lai Kai-ying (trái) là phi hành gia đầu tiên đến từ Hong Kong và là nữ chuyên gia tải trọng đầu tiên của Trung Quốc thực hiện sứ mệnh bay vào vũ trụ. Ảnh: Reuters.

Thiên Cung được thiết kế như một phòng thí nghiệm vi trọng lực phục vụ các thí nghiệm khoa học, với mục tiêu tạo ra những hiểu biết mới về tương lai của nhân loại. Trạm vũ trụ này đồng thời phản ánh tham vọng ngày càng lớn của Trung Quốc trong việc mở rộng hiện diện ngoài không gian và nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học.

Theo tờ báo Đức DW, lĩnh vực hàng không và vũ trụ đang một lần nữa chịu tác động mạnh mẽ của sự cạnh tranh về ý thức hệ, gợi nhớ đến cuộc chạy đua không gian giữa Mỹ và Liên Xô trong nửa sau thế kỷ 20. Tuy nhiên, nếu trước đây Washington đối đầu với Moscow thì trong thế kỷ 21, đối thủ lớn nhất của Mỹ đã chuyển thành Bắc Kinh.

Sự cạnh tranh này diễn ra trong bối cảnh NASA chuẩn bị kết thúc một chương quan trọng của chương trình không gian có người lái. Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ dự kiến sẽ cho Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) ngừng hoạt động vào năm 2032. Khi đó, Trung Quốc sẽ trở thành quốc gia duy nhất vận hành một trạm vũ trụ có người ở thường trực trên quỹ đạo.

Không gian chỉ là một trong nhiều lĩnh vực mà Trung Quốc đang nổi lên như một cường quốc công nghệ. Theo bảng xếp hạng mới nhất của Nature Index, quốc gia này hiện đứng đầu thế giới về năng lực nghiên cứu khoa học, vượt xa Mỹ và Đức.

Bảng xếp hạng của Nature, đánh giá các quốc gia và tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới, cho thấy có tới 9 trong số 10 cơ sở nghiên cứu dẫn đầu là của Trung Quốc. Đại học Harvard của Mỹ đứng ở vị trí thứ ba, trong khi Hiệp hội Max Planck (MPG) - tổ chức nghiên cứu hàng đầu của Đức - xếp thứ 13.

"Bây giờ gần như không còn quan trọng bạn tham khảo bảng xếp hạng quốc tế nào. Các trường đại học và viện nghiên cứu của Trung Quốc đều dẫn đầu trong rất nhiều lĩnh vực", bà Christina Beck, người phát ngôn của Hiệp hội Max Planck, nhận định.

Không chỉ dẫn đầu về số lượng công bố nghiên cứu, các tổ chức khoa học của Trung Quốc còn giữ vị trí nổi bật trong nhiều lĩnh vực khoa học nền tảng. Nature Index cho thấy các viện nghiên cứu của nước này hiện dẫn đầu về sinh học, hóa học, vật lý cũng như nhiều ngành khoa học ứng dụng khác. Chỉ riêng khoa học sức khỏe và khoa học xã hội, các tổ chức của Mỹ vẫn giữ ưu thế.

ĐẦU TƯ DÀI HẠN GIÚP TRUNG QUỐC BỨT PHÁ VỀ NĂNG LỰC NGHIÊN CỨU

Theo Richard Heidler, Giám đốc Quản lý Thông tin của Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG) - tổ chức tài trợ nghiên cứu lớn nhất nước Đức - sự vươn lên của Trung Quốc là kết quả của một quá trình đầu tư bền bỉ kéo dài suốt hai thập kỷ. Ông cho biết, trong những năm đầu thập niên 2000, điều dễ nhận thấy nhất là số lượng công bố khoa học của Trung Quốc tăng rất nhanh. Tuy nhiên, trong khoảng 10 năm trở lại đây, các chỉ số đánh giá chất lượng nghiên cứu cũng cải thiện rõ rệt, thể hiện qua tỷ lệ và số lượng các công trình được trích dẫn nhiều trên phạm vi quốc tế.

Kính thiên văn vô tuyến FAST của Trung Quốc mất 5 năm để hoàn thành và hiện là kính thiên văn vô tuyến khẩu độ đơn lớn nhất thế giới. Ảnh: Xinhua/picture alliance.

Điều đó đồng nghĩa với việc Trung Quốc không chỉ công bố nhiều nghiên cứu hơn mà còn tạo ra ngày càng nhiều công trình có sức ảnh hưởng lớn hơn đối với cộng đồng khoa học toàn cầu.

Theo bà Christina Beck, người phát ngôn của Hiệp hội Max Planck, kết quả này không phải là thành công nhất thời mà phản ánh một chiến lược phát triển được triển khai trong nhiều năm.

Yếu tố quan trọng nhất là Trung Quốc đã duy trì nguồn đầu tư ổn định và có hệ thống cho các trường đại học cũng như các viện nghiên cứu, đồng thời chú trọng đào tạo đội ngũ nhà khoa học theo chuẩn quốc tế và đầu tư quy mô lớn vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu hiện đại.

Theo DW, giới lãnh đạo Trung Quốc từ lâu đã xác định khoa học và công nghệ là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế cũng như năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng này tiếp tục được khẳng định trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, lộ trình phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030, trong đó Bắc Kinh đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng năng lực đổi mới sáng tạo và đẩy nhanh quá trình phát triển các ngành công nghệ chiến lược. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển các "lực lượng sản xuất mới" (new productive forces) - những động lực tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ tiên tiến và chuyển đổi công nghiệp.

Trong kế hoạch phát triển mới, Trung Quốc xác định hàng loạt lĩnh vực sẽ đóng vai trò dẫn dắt nền kinh tế trong tương lai, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ lượng tử, phản ứng tổng hợp hạt nhân, công nghệ sinh học, khoa học sự sống, giao diện não - máy tính, cùng các công nghệ biển sâu và công nghệ không gian. Tham vọng này cũng đang được hiện thực hóa thông qua chương trình không gian đầy tham vọng của Bắc Kinh.

Hiện Trung Quốc và Mỹ đang bước vào giai đoạn cạnh tranh quyết liệt trong cuộc đua đưa con người trở lại Mặt trăng. Bắc Kinh đặt mục tiêu thực hiện sứ mệnh đưa phi hành gia lên Mặt trăng trước năm 2030.

Ở chiều ngược lại, NASA vẫn theo đuổi chương trình Artemis với mục tiêu đưa các phi hành gia hạ cánh xuống khu vực gần cực Nam Mặt trăng vào năm 2028. Tuy nhiên, theo DW, cả chương trình phát triển tàu đổ bộ Mặt trăng lẫn bộ đồ không gian thế hệ mới đều đang chậm so với kế hoạch.

Không chỉ hướng tới các chuyến đổ bộ, Trung Quốc còn đặt mục tiêu xây dựng một căn cứ thường trực trên Mặt trăng, coi đây là bàn đạp cho các sứ mệnh khám phá không gian sâu trong tương lai. Nước này đã đạt một cột mốc quan trọng khi trở thành quốc gia đầu tiên và duy nhất đưa được các mẫu đá từ vùng tối phía xa của Mặt trăng trở về Trái đất. Các mẫu vật hiện được nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng sử dụng làm vật liệu phục vụ việc xây dựng căn cứ Mặt trăng trong tương lai.

HỢP TÁC KHOA HỌC TRONG BÓNG DÁNG CẠNH TRANH ĐỊA CHÍNH TRỊ

Cùng với cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực không gian, hợp tác khoa học quốc tế giữa Trung Quốc và các nước phương Tây cũng chịu tác động ngày càng lớn từ những yếu tố địa chính trị và an ninh.

Một trong những biểu hiện rõ nhất là Tu chính án Wolf (Wolf Amendment), được Mỹ thông qua năm 2011, theo đó NASA bị cấm hợp tác song phương với cơ quan vũ trụ Trung Quốc. Quy định này phản ánh mức độ cạnh tranh chiến lược và ý thức hệ ngày càng sâu sắc giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Tại châu Âu, Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) cũng đã thu hẹp phạm vi hợp tác với Bắc Kinh, mặc dù trước đây các phi hành gia châu Âu từng được đào tạo tiếng Trung và tham gia các chương trình huấn luyện chung với các taikonaut - tên gọi dành cho các phi hành gia Trung Quốc.

Đức cũng thiết lập những giới hạn rõ ràng trong hợp tác nghiên cứu với Trung Quốc, đặc biệt đối với các lĩnh vực nhạy cảm có khả năng phục vụ cả mục đích dân sự lẫn quân sự. Theo Bộ Nghiên cứu, Công nghệ và Không gian Đức, các hạn chế này áp dụng đối với những nghiên cứu có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sự (công nghệ lưỡng dụng - dual-use), cũng như các dự án liên quan đến trí tuệ nhân tạo có nguy cơ bị lạm dụng cho hoạt động giám sát hoặc vi phạm nhân quyền.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia châu Âu ngày càng coi Trung Quốc là một "đối thủ mang tính hệ thống", việc hợp tác khoa học với Bắc Kinh đòi hỏi phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích nghiên cứu và các rủi ro chiến lược. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa mọi kênh hợp tác đều bị đóng lại. Bà Christina Beck cho biết Hiệp hội Max Planck vẫn mong muốn tiếp tục hợp tác trong những lĩnh vực không liên quan đến công nghệ lưỡng dụng.

Một ví dụ là Kínhthiên văn vô tuyến cầu khẩu độ 500 mét (FAST) tại tỉnh Quý Châu, tây nam Trung Quốc. Với đường kính lên tới 500 mét, tương đương chiều dài khoảng năm sân bóng đá, FAST hiện là một trong những hạ tầng nghiên cứu thiên văn vô tuyến lớn nhất thế giới. "Sự hợp tác này giúp chúng tôi tiếp cận một hạ tầng nghiên cứu độc nhất vô nhị", bà Beck nhận định.

Bà Ingrid Krussmann, thuộc Trung tâm Thúc đẩy Nghiên cứu Trung - Đức (SGC), cũng cho rằng Quỹ Nghiên cứu Đức (DFG) đang nỗ lực tạo ra khuôn khổ rõ ràng để các nhà khoa học Đức có thể tiếp tục triển khai những dự án hợp tác chất lượng cao với các đối tác Trung Quốc trong những lĩnh vực phù hợp.

Dẫu vậy, theo bà Beck, các tổ chức nghiên cứu của Đức đang phải đối mặt với ngày càng nhiều thách thức khi hợp tác với Trung Quốc do môi trường chính trị thay đổi, căng thẳng địa chính trị gia tăng và đặc biệt là sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa nghiên cứu dân sự với nghiên cứu quân sự. Vì vậy, Hiệp hội Max Planck đặt mục tiêu xây dựng quan hệ hợp tác với các đối tác Trung Quốc theo hướng "có đầy đủ thông tin, có trách nhiệm và mang tính chiến lược".

Trong khi các nước phương Tây ngày càng thận trọng, Trung Quốc vẫn tiếp tục thúc đẩy chương trình nghị sự đối ngoại thông qua các dự án công nghệ và không gian.

Sau khi Lai Kai-ying hoàn thành nhiệm vụ trên trạm vũ trụ Thiên Cung, Trung Quốc dự kiến sẽ đón phi hành gia nước ngoài đầu tiên lên làm việc trên trạm vào tháng 10 tới. Hai ứng viên đến từ Pakistan hiện đã bắt đầu quá trình huấn luyện, trong đó một người sẽ được lựa chọn tham gia sứ mệnh.

Theo DW, động thái này cho thấy các liên minh địa chính trị đang ngày càng mở rộng ra ngoài không gian, khi Trung Quốc từng bước đưa các quốc gia đối tác tham gia sâu hơn vào chương trình chinh phục vũ trụ đang không ngừng phát triển của mình.

Từ việc vươn lên dẫn đầu nhiều bảng xếp hạng nghiên cứu khoa học đến mở rộng chương trình không gian có người lái, Trung Quốc đang cho thấy tham vọng đưa năng lực công nghệ trở thành nền tảng cho sức mạnh quốc gia.

Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh với Mỹ ngày càng mở rộng từ nghiên cứu khoa học, trí tuệ nhân tạo đến không gian vũ trụ, những bước đi của Bắc Kinh không chỉ định hình lại cuộc đua công nghệ toàn cầu mà còn tác động đến cách các quốc gia xây dựng quan hệ hợp tác khoa học trong những năm tới.

Trọng Hoàng
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ