🔍
Chuyên mục: Công nghệ

Sứ mạng đại học trong kỷ nguyên mới: Từ sáng tạo tri thức, tự chủ quản trị đến kiến tạo giá trị xã hội

2 giờ trước
'Sứ mạng của đại học là gì?' là một câu hỏi gần như không ngừng nghỉ trong giới học thuật từ khi Đại học Al Quaraouiyine được thành lập ở Morocco cho đến nay. Đây là một câu hỏi chạm đúng vào bản chất và cũng là nỗi trăn trở lớn nhất của giáo dục đại học thời hiện đại. Câu hỏi này không chỉ là một vấn đề lý thuyết, mà là một cuộc đối thoại sinh tử về mặt triết lý: Đại học là một định chế văn hóa - khoa học vị nhân sinh, hay là một doanh nghiệp tri thức?

Để nhìn nhận một cách biện chứng, sứ mạng của trường đại học không còn là một đường thẳng tuyến tính, mà là một phổ hệ tiến hóa qua các thời kỳ, nơi mà "mang lại tri thức" và "kinh doanh tri thức" vừa mâu thuẫn, lại vừa buộc phải cộng sinh.

Sứ mệnh của giáo dục đại học phải là giúp người học thích ứng và quản lý tốt những thay đổi diễn ra trong xã hội. Ảnh: Đại học Phenikaa

Bản thể luận: Từ tháp ngà tri thức đến năng lực thích ứng trong thế giới VUCA

Nếu quay về với mô hình đại học cổ điển của Humboldt hay Newman, sứ mạng tối cao của đại học là vị nhân sinh và vị tri thức. Đại học tồn tại để sáng tạo, lưu giữ tri thức và truyền bá, khai phóng con người, tạo ra những cá nhân có tư duy phản biện để phụng sự cộng đồng. Tri thức ở đây được xem là hàng hóa công cộng (public goods), và đại học có nghĩa vụ đạo đức là định hình văn minh xã hội chứ không chỉ đóng gói tri thức để bán.

Tuy nhiên, thế giới ngày nay là một thế giới VUCA - đầy biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ. Tốc độ phát triển chóng mặt của khoa học công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang dẫn tới những xáo trộn kinh tế chưa từng có, nơi khoảng 80% công việc của năm 2030 thậm chí còn chưa xuất hiện.

Do đó, sứ mệnh của giáo dục đại học phải là giúp người học thích ứng và quản lý tốt những thay đổi diễn ra trong xã hội. Đại học không đơn thuần là nơi truyền kiến thức từ giảng viên sang sinh viên, mà phải là môi trường thúc đẩy sự sáng tạo và tư duy phản biện, biến trường đại học thành nơi trực tiếp tạo ra kiến thức.

Nhiều người thường ảo tưởng rằng cứ học "ngành hot" là sẽ giàu, nhưng vòng xoay thị trường luôn nhanh hơn tốc độ ra trường của sinh viên. Khi một người lao vào một ngành vì nó đang "hot", thì kỷ nguyên vàng của ngành đó thường đã sắp kết thúc.

Đại học trước hết là nơi lưu giữ tri thức và giáo dục tư duy, chứ không phải là một "trường dạy nghề" nhằm tống sinh viên vào một vị trí công việc cụ thể. Kiến thức chuyên môn có thể lỗi thời, nhưng những đặc tính cốt lõi như tư duy khoa học hệ thống, trí tuệ và khả năng tái tạo bản thân (Learn - Unlearn - Relearn) mới là hành trang đi theo người học suốt đời.

Chính các môn khoa học cơ bản, khoa học xã hội và triết học - những môn thường bị coi là "vô dụng" - lại là yếu tố đóng vai trò quyết định tạo ra tư duy gốc để quốc gia có những bước đột phá về công nghệ và thoát bẫy thu nhập trung bình.

Đại học trước hết là nơi lưu giữ tri thức và giáo dục tư duy. Ảnh: Xuân Quý

Quản trị học thuật: Cuộc "giải phẫu thể chế" và mô hình mạng lưới phẳng

Nút thắt chí tử của giáo dục đại học Việt Nam hiện nay là "Nghịch lý của chiếc áo chật": hệ thống khát vọng bay cao ở tầm vĩ mô nhưng lại vận hành bằng tư duy kiểm soát hành chính của thời bao cấp. Đứng trước kỷ nguyên số, chúng ta không cần những phong trào xoa dịu hay "bình mới rượu cũ", mà cần một cuộc "giải phẫu thể chế" triệt để nhằm phá bỏ rào cản trói buộc sức sáng tạo.

Trong bối cảnh thiết chế Hội đồng trường tại các trường đại học công lập Việt Nam đã chính thức bị bãi bỏ kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 (theo Luật 125/2025/QH15), một khoảng trống lớn về cơ chế giám sát đã lộ rõ. Nếu không có những thay đổi mang tính hệ thống, quản trị đại học sẽ ngay lập tức rơi vào lối mòn tập quyền độc đoán hoặc cơ chế xin - cho. Vì vậy, việc cần làm trước tiên là xóa bỏ hoàn toàn cơ chế "cơ quan chủ quản", trả lại cho trường đại học đúng bản chất là một định chế văn hóa - khoa học tự chủ.

Mô hình quản trị cần hướng tới là mô hình mạng lưới phẳng và linh hoạt (Flat and Flexible Network Model), đối lập hoàn toàn với bộ máy hành chính thứ bậc xơ cứng.

Tính chất "Phẳng" giúp cắt bỏ các tầng nấc trung gian, chuyển các phòng ban từ chức năng "quản lý, phê duyệt" sang bộ phận "hỗ trợ, dịch vụ", đồng thời trao quyền lực học thuật về sát nơi phát sinh tri thức nhất như các nhóm nghiên cứu mạnh.

Tính chất "Linh hoạt" xóa bỏ ranh giới cơ học giữa các khoa, cho phép đại học vận hành bằng các Tổ hợp nhiệm vụ (Task forces) liên ngành để giải quyết các bài toán thực tiễn phức tạp.

Hệ thống này cần được vận hành trên mô hình "Kiềng ba chân" thực quyền: Hội đồng Khoa học và Đào tạo là cơ quan quyền lực tối cao về chuyên môn; Hiệu trưởng đóng vai trò "CEO đại học" thực thi qua Hợp đồng hiệu suất; và một Ủy ban Giám sát và Kiểm toán Độc lập để kiểm soát sự tuân thủ.

Bên cạnh đó, việc định danh đúng khái niệm "đại học" cũng là nền tảng của quản trị. "Đại học" (university) theo thông lệ quốc tế là một thiết chế giáo dục đa ngành, đa lĩnh vực, có năng lực nghiên cứu mạnh và là trung tâm sáng tạo tri thức. Mô hình này không phải là nấc thang hành chính cao hơn của "trường đại học", và các trường đại học chuyên ngành, đặc thù vẫn có sứ mệnh và giá trị độc lập vô cùng quan trọng đối với xã hội.

Sứ mạng của trường đại học, suy cho cùng, vẫn là mang tới tri thức để phát triển xã hội và phụng sự tiến bộ nhân loại. Ảnh: Thùy Dương

Kinh doanh tri thức: Công cụ sinh tồn và chuỗi kiến tạo giá trị

Với sự vươn lên của mô hình Đại học thứ ba (The Third Generation University) cùng xu thế tự chủ tài chính, "Kinh doanh tri thức" (Knowledge Commercialization) đã xuất hiện như một tất yếu khách quan. Đại học thương mại hóa kết quả nghiên cứu thông qua chuyển giao công nghệ, cấp phép sáng chế và thành lập các doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off).

Tuy nhiên, kinh doanh tri thức ở đại học phải là kinh doanh phi lợi nhuận vị kỷ (non-profit enterprise), nơi lợi nhuận được quay vòng phục vụ lại cho nghiên cứu và giáo dục. Nếu chỉ thuần túy "hiến dâng" mà không có tự chủ tài chính, nhất là khi Nhà nước cắt chi thường xuyên, đại học sẽ tụt hậu và tri thức chỉ nằm trên giấy.

Để tạo ra tác động thực tiễn, giáo dục đại học cần được nhìn nhận qua chuỗi kiến tạo giá trị gồm 5 khâu liên kết: (1) Đào tạo chỉ là điểm khởi đầu, tạo lập năng lực nền tảng nhưng chưa đủ để bảo đảm đổi mới sáng tạo nếu thiếu cơ chế chuyển hóa; (2) Cần chuyển từ sản xuất tri thức thuần túy sang thiết kế tri thức để ứng dụng, cấu hình tri thức nhằm giải quyết các vấn đề cụ thể; (3) Đại học phải đóng vai trò là nút điều phối của hệ sinh thái kinh tế, xã hội, thiết lập các vườn ươm và diễn đàn để đưa tri thức vào không gian sử dụng; (4) Giá trị phải được đồng kiến tạo với xã hội thông qua môi trường hấp thụ tri thức linh hoạt; và (5) Năng lực của đại học phải được đo lường dựa trên khả năng minh chứng tác động thực tiễn ở các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế, thay vì chỉ đo đếm bằng các chỉ số xuất bản bề nổi.

Tư duy quản lý tài chính trong nghiên cứu cũng cần một cuộc cách mạng: chuyển từ bao cấp vận hành sang "khoán chi thực chứng" đến sản phẩm cuối cùng, giao quyền phân bổ tài chính cho người đứng đầu dựa trên thặng dư mang lại cho xã hội.

Cần phải thừa nhận "quyền được sai" trong nghiên cứu khoa học, bởi khoa học bản chất là thử và sai, và thất bại cũng là một tài sản tri thức. Hợp pháp hóa cơ chế Sandbox cho sở hữu trí tuệ, phân bổ lợi ích rành mạch (ví dụ 60-70% doanh thu thuộc về nhà khoa học) sẽ biến tri thức thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

Cần phải thừa nhận "quyền được sai" trong nghiên cứu khoa học. Ảnh minh họa: VNU

Khát vọng vươn mình: Xây dựng nhân tài và định vị trên bản đồ toàn cầu

Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên vươn mình ra thế giới, và giáo dục đại học chính là chìa khóa then chốt. Nghị quyết 71-NQ/TW đã đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam có ít nhất một cơ sở giáo dục đại học lọt vào top 100 thế giới trong một số lĩnh vực trọng điểm, và 3-5 đại học tinh hoa đẳng cấp quốc tế.

Tuy nhiên, xếp hạng quốc tế (như QS hay THE) chỉ nên là bước đệm và phương tiện, chứ không phải là đích đến cuối cùng. Sự đẳng cấp thực sự nằm ở năng lực hệ thống trong việc chuyển hóa tri thức thành động lực phát triển quốc gia.

Nhìn ra thế giới, sự trỗi dậy của các trường đại học Trung Quốc vào nhóm tinh hoa toàn cầu không phải là cú "nhảy vọt bí ẩn" mà là kết quả của ba thập kỷ đầu tư bền bỉ, có định hướng từ Chính phủ để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các trường này được ưu tiên nguồn lực lớn, thu hút nhân tài thế giới và tập trung vào các nghiên cứu lõi phục vụ công nghiệp.

Tương tự, Việt Nam cần chính sách đầu tư công mạnh mẽ, tập trung cho các lĩnh vực mũi nhọn, trao quyền tự chủ thực chất và kiến tạo môi trường đổi mới sáng tạo ngay trong nước để thu hút chuyên gia quốc tế và kiều bào.

Về khía cạnh nhân tài, chúng ta cần trả lời câu hỏi: Chúng ta cần giải thưởng hay cần đào tạo đội ngũ nhân tài thực sự cho đất nước? Việc đồng nhất học sinh đoạt giải các kỳ thi với "nhân tài thật" có thể dẫn đến hệ lụy bỏ phí những tài năng đích thực, bởi giải toán kỳ thi giống như chạy nước rút 100m, còn làm khoa học là cuộc chạy marathon suốt đời.

Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ cần bằng cấp, mà phải có năng lực chuyên môn, kỹ năng số, kỷ luật lao động và đạo đức nghề nghiệp. Cần mở rộng mô hình "đào tạo kép" gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời tăng cường các môn học định hướng STEM và khoa học nền tảng.

Việc triển khai các chương trình hội nhập như dạy tiếng Anh từ lớp 1 cũng là bước đi tất yếu để tạo ra thế hệ công dân có tư duy toàn cầu nhưng vẫn giữ bản sắc Việt, giúp đất nước vươn mình hội nhập sâu rộng.

Sứ mạng của trường đại học, suy cho cùng, vẫn là mang tới tri thức để phát triển xã hội và phụng sự tiến bộ nhân loại. Nhưng để thực hiện được sứ mạng cao cả ấy, đại học phải dùng tư duy kinh doanh và tinh thần doanh nhân để vận hành, lấy tri thức làm sản phẩm cốt lõi và sự trưởng thành của con người làm mục tiêu tối hậu.

Nếu chúng ta ngần ngại trước công cuộc "Đổi mới lần 2" và duy trì kiểm soát hành chính xơ cứng, các đại học lớn sẽ chỉ còn là những vỏ bọc hoành tráng nhưng rỗng ruột về sinh khí học thuật.

Ngược lại, nếu thực thi cuộc cách mạng này với sự liêm chính khoa học, trao cho giới tinh hoa "quyền được nghĩ thật và làm thật để có sản phẩm thật", giáo dục đại học Việt Nam sẽ chấm dứt được tình trạng "chảy máu chất xám", hình thành các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, và thực sự trở thành động cơ vĩnh cửu đưa quốc gia phát triển cường thịnh.

GS.NGND Trần Đức Viên

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ