🔍
Chuyên mục: Kinh tế

RFSI: Hệ thống lương thực Việt Nam vững nền tảng, dễ tổn thương trước rủi ro khí hậu

5 giờ trước
Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI) cho thấy Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế đáng kể về giá cả và nguồn cung lương thực. Tuy nhiên, phía sau bức tranh tích cực đó vẫn là những khoảng trống về khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và điều phối hệ thống, là những yếu tố có thể quyết định sức bền dài hạn của toàn bộ chuỗi lương thực.

Vị thế của Việt Nam trong bức tranh lương thực toàn cầu

Khi nhìn vào bức tranh tổng thể của hệ thống lương thực Việt Nam, cảm nhận đầu tiên có lẽ là sự “ổn định”, một trạng thái không dễ có trong bối cảnh thế giới liên tục đối mặt với gián đoạn. Và kết quả từ Chỉ số Hệ thống Thực phẩm Bền vững (RFSI), do Economist Impact thực hiện với sự hỗ trợ từ Cargill, phần nào củng cố cảm nhận đó.

Theo nghiên cứu, Việt Nam xếp thứ 31 trên 60 quốc gia, đạt 64,72 điểm trên thang 100, cao hơn mức trung bình toàn cầu (63,88). Vị trí này đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có hệ thống thực phẩm ở mức trung bình nhưng sở hữu nền tảng khá vững chắc.

Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế đáng kể về giá cả và nguồn cung lương thực. Ảnh tư liệu

RFSI được xây dựng dựa trên bốn trụ cột có tính liên kết chặt chẽ gồm: giá cả phải chăng, khả năng cung ứng, chất lượng và an toàn thực phẩm, cùng khả năng ứng phó với rủi ro khí hậu. Cách tiếp cận này không chỉ đo lường khả năng cung cấp đủ thực phẩm, mà còn đánh giá độ bền của hệ thống trước những cú sốc ngày càng khó lường.

Ở góc nhìn này, hệ thống lương thực Việt Nam hiện lên với nhiều điểm sáng rõ nét. Giá cả phải chăng là lợi thế nổi bật nhất, khi Việt Nam xếp thứ 19/60 với điểm số 81,22, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 71,83. Điều này phản ánh chi phí thực phẩm tương đối ổn định, khả năng tiếp cận rộng rãi và một nền sản xuất nông nghiệp đủ mạnh để giữ nhịp cung cầu trong nước.

Không chỉ vậy, khả năng cung ứng cũng là một thế mạnh. Với 62,48 điểm, cao hơn mức trung bình toàn cầu (58,29), Việt Nam cho thấy năng lực duy trì nguồn cung ổn định, ít biến động. Đáng chú ý, các chỉ số thành phần như cam kết chính sách về an ninh lương thực và khả năng tiếp cận đạt mức tối đa 100/100, trong khi mức độ biến động sản xuất nông nghiệp cũng ở ngưỡng cao 94/100.

Những con số này, nếu nhìn kỹ, không chỉ nói về sản lượng hay quy mô, mà phản ánh cả cách hệ thống vận hành: từ sản xuất, phân phối cho đến khả năng đưa thực phẩm đến tay người tiêu dùng với chi phí hợp lý.

Ông Nguyễn Bá Luân, Trưởng đại diện Tập đoàn Cargill tại Việt Nam, nhận định: “Có thể thấy hệ thống lương thực Việt Nam có nền tảng khá vững chắc về mặt đảm bảo nguồn cung ổn định và dễ tiếp cận, phản ánh thế mạnh của nền nông nghiệp và hệ thống phân phối lương thực trong nước. Đồng thời, chỉ số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng nhằm đảm bảo hệ thống có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả trước những cú sốc trong tương lai, đặc biệt là đối với những rủi ro liên quan đến khí hậu.”

Tăng sức chống chịu: Bài toán không chỉ của riêng nông nghiệp

Nhưng nếu dừng lại ở những điểm sáng, bức tranh sẽ trở nên thiếu cân bằng. Bởi chính nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, hệ thống lương thực Việt Nam vẫn còn những “điểm nghẽn” đáng lưu ý, đặc biệt ở trụ cột liên quan đến khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

Với 43,13 điểm và xếp thứ 55/60, đây là lĩnh vực có kết quả thấp nhất của Việt Nam. Trong bối cảnh thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng (từ lũ lụt, hạn hán đến xâm nhập mặn...) hạn chế này không chỉ là một chỉ số kỹ thuật, mà là một rủi ro mang tính hệ thống.

Điều đáng nói là, thách thức này không phải riêng của Việt Nam. Trên phạm vi toàn cầu, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu cũng là trụ cột có điểm số thấp nhất, trung bình chỉ 56,43. Điều đó cho thấy, dù nhiều quốc gia đã có chính sách, công nghệ và đầu tư, việc chuyển hóa các yếu tố này thành năng lực thích ứng thực tế vẫn còn là bài toán khó.

Ở khía cạnh vận hành hệ thống, một số yếu tố cấu trúc cũng được chỉ ra là cần cải thiện, như hiệu quả chuỗi cung ứng, khả năng tiếp cận đầu vào nông nghiệp và mức chi cho nghiên cứu - phát triển. Ảnh: Trung Dũng

Một điểm đáng chú ý khác của nghiên cứu là sự phân hóa mạnh giữa các hệ thống lương thực trên thế giới. Khoảng cách giữa quốc gia có khả năng chống chịu cao nhất và thấp nhất lên tới 42 điểm, trong khi chưa có quốc gia nào đạt mức “hoàn hảo”.

Đáng lưu ý hơn, nguồn cung lương thực toàn cầu lại đang tập trung vào một số ít quốc gia. Khoảng 70% sản lượng lương thực nằm trong tay 15 quốc gia, và 11 trong số đó chiếm hơn 60% lượng xuất khẩu toàn cầu. Sự tập trung này khiến hệ thống dễ tổn thương trước các cú sốc cục bộ, có thể nhanh chóng lan rộng và tác động đến giá cả, nguồn cung trên diện rộng.

Trước tình hình đó, vị trí của Việt Nam trong “vùng trung bình”, nơi có gần một nửa số quốc gia, vừa phản ánh sự ổn định, vừa cho thấy dư địa cải thiện còn rất lớn.

Quay trở lại với từng trụ cột, chất lượng và an toàn thực phẩm của Việt Nam đạt 68,14 điểm, gần tương đương mức trung bình toàn cầu. Điều này cho thấy những tiến bộ nhất định trong việc hoàn thiện khung an toàn thực phẩm và đa dạng hóa chế độ ăn uống. Tuy nhiên, để nâng cao hơn nữa, yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo thực thi tiêu chuẩn một cách đồng bộ và cải thiện chất lượng dinh dưỡng trên diện rộng.

Ở khía cạnh vận hành hệ thống, một số yếu tố cấu trúc cũng được chỉ ra là cần cải thiện, như hiệu quả chuỗi cung ứng, khả năng tiếp cận đầu vào nông nghiệp và mức chi cho nghiên cứu - phát triển (R&D). Đây là những yếu tố ít được nhắc đến, nhưng lại có ảnh hưởng dài hạn đến hiệu suất và sức chống chịu của toàn bộ hệ thống.

Thực tế, những sáng kiến nhằm cải thiện các điểm nghẽn này đã bắt đầu xuất hiện. Chẳng hạn, hợp tác giữa Cargill Việt Nam và ngân hàng SeaBank nhằm mở rộng tiếp cận nguồn vốn cho các đại lý và hộ chăn nuôi là một ví dụ cho thấy nỗ lực khơi thông dòng vốn trong chuỗi giá trị nông nghiệp.

Tuy nhiên, như nghiên cứu RFSI chỉ ra, thách thức lớn nhất không nằm ở việc thiếu giải pháp, mà ở chỗ các giải pháp thường vận hành rời rạc. Khi chính sách, công nghệ và đầu tư không được kết nối hiệu quả, tác động tổng thể của chúng sẽ bị hạn chế.

Chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu và thiếu nguồn nước tưới từ sông Mekong, Đồng bằng sông Cửu Long cần những giải pháp phát triển bền vững để có thể tiếp tục gánh vác nhiệm vụ an ninh lương thực. Ảnh: Giang Sơn Đông

Ở cấp độ toàn cầu, RFSI nhấn mạnh ba ưu tiên chính: duy trì khả năng tiếp cận thực phẩm giá cả phải chăng và giàu dinh dưỡng; nâng cao năng lực cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng; và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Đây cũng là những hướng đi có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam.

“Các hệ thống lương thực ngày nay có mối liên hệ mật thiết với nhau, và khả năng thích ứng phụ thuộc vào sự phối hợp hiệu quả giữa các cấu phần khác nhau trong toàn hệ thống,” ông Nguyễn Bá Luân bổ sung. Theo ông Luân kết quả nghiên cứu chỉ ra ba lĩnh vực chính góp phần tạo nên hệ thống lương thực vững mạnh hơn: cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm giá cả phải chăng và giàu dinh dưỡng, nâng cao năng lực cho cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng, và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu thông qua các giải pháp thiết thực và có thể mở rộng.

"Tại Việt Nam, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy thế mạnh về giá cả phải chăng và năng lực sản xuất, đồng thời cải thiện công tác điều phối nhằm hỗ trợ khả năng phục hồi trong dài hạn. Điều này cũng phù hợp với mục tiêu của chúng tôi là nuôi dưỡng thế giới một cách an toàn, có trách nhiệm và bền vững, cũng như cam kết của chúng tôi trong việc không ngừng cải thiện sinh kế cho người nông dân Việt Nam và chất lượng đời sống cho các cộng đồng nơi công ty hoạt động", Trưởng đại diện Tập đoàn Cargill tại Việt Nam nhấn mạnh.

Trà My

TIN LIÊN QUAN
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ