🔍
Chuyên mục: Kinh doanh

Quảng bá hình ảnh Việt Nam qua báo chí trong thời đại AI

2 giờ trước
Hiện nay, báo chí không chỉ làm nhiệm vụ thông tin và quảng bá hình ảnh đất nước, mà còn trở thành một phần của nguồn cấp dữ liệu giúp AI hình thành nhận thứ...

Thưa ông, báo chí cần đảm nhiệm vai trò như thế nào trong việc xây dựng, định vị và lan tỏa hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế?

Hình ảnh quốc gia không tự nhiên được hình thành mà là kết quả của quá trình tích lũy và lan tỏa thông qua nhiều kênh khác nhau như ngoại giao, kinh tế, du lịch, văn hóa, các sản phẩm sáng tạo và cả mạng xã hội. Trong bức tranh đó, báo chí giữ một vị trí đặc biệt bởi lợi thế về tính xác thực, độ tin cậy và khả năng cung cấp bối cảnh cho các sự kiện, hiện tượng.

Việt Nam sở hữu nhiều giá trị nổi bật để giới thiệu với thế giới, từ lịch sử lâu dài, văn hóa đa dạng, đến nền kinh tế đang chuyển động nhanh, tốc độ chuyển đổi số đáng chú ý. Tuy nhiên, các chất liệu rời rạc thì chưa tạo nên thương hiệu quốc gia, mà cần kết nối chúng thành câu chuyện có chiều sâu, có sức thuyết phục, đó là việc của báo chí.

Điều tôi muốn nhấn mạnh là: sứ mệnh của báo chí không chỉ dừng lại ở việc “giới thiệu” Việt Nam, mà phải là “giải thích” về Việt Nam với thế giới. Giới thiệu thường dừng ở bề mặt, còn giải thích mới tạo ra hiểu biết thật sự. Khi thế giới hiểu Việt Nam sâu hơn, không chỉ biết Việt Nam đẹp mà còn hiểu Việt Nam sống động, nhân văn và đáng tin cậy thì hình ảnh quốc gia mới bền vững.

AI đang thay đổi rất mạnh cách mọi người tìm kiếm thông tin về một quốc gia. Vậy theo ông, làm thế nào báo chí đảm bảo sự tin cậy trong thời đại AI?

Phải nói rằng đây là chuyển dịch rất đáng chú ý. Trước đây, khi muốn tìm hiểu về Việt Nam, người ta tìm trên Google, đọc báo, xem YouTube. Hiện nay, ngày càng nhiều người hỏi ChatGPT, Gemini, Copilot,... họ không chỉ hỏi để lấy thông tin, mà còn yêu cầu AI tổng hợp, so sánh, thậm chí đưa ra khuyến nghị.

Một du khách có thể hỏi: "Tôi nên đi đâu ở Việt Nam trong 7 ngày?", hay "Làm ăn với đối tác Việt Nam thì cần lưu ý gì về văn hóa?". Câu trả lời của AI lúc đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và quyết định của họ.

Đối với báo chí, điều này có nghĩa là mỗi bài báo chất lượng, mỗi phóng sự, mỗi bài phân tích bằng tiếng Việt hay tiếng nước ngoài đều gián tiếp trở thành dữ liệu để AI học và tổng hợp lại. Nếu dữ liệu về Việt Nam trên không gian số phong phú, chính xác, đa ngôn ngữ, thì AI sẽ phản ánh Việt Nam tốt hơn. Còn nếu thông tin thiếu, cũ, phiến diện, hoặc bị lấn át bởi nội dung không kiểm chứng, thì hình ảnh Việt Nam qua AI có thể bị hiểu sai nghiêm trọng.

Tôi gọi AI là "cửa ngõ thông tin" mới. Câu hỏi đặt ra là: Ai đang kiểm soát cửa ngõ đó? Dữ liệu nào đang chảy qua đó?

Như vậy có phải báo chí hiện nay không chỉ viết cho người đọc, mà còn viết cho cả hệ thống AI không, thưa ông?

Đúng vậy, đây cũng là điểm thay đổi tư duy rất lớn. Trước đây, dòng chảy thông tin khá đơn giản: tòa soạn sản xuất, công chúng tiếp nhận, nhưng nay không còn tuyến tính như vậy nữa. Nội dung báo chí được nền tảng số thu thập, công cụ tìm kiếm xếp hạng, mạng xã hội khuếch đại và AI tổng hợp lại thành câu trả lời mới cho những người chưa bao giờ đọc bài báo gốc.

Vì vậy, một bài báo không chỉ là sản phẩm phục vụ độc giả hôm nay, mà còn là dữ liệu dài hạn trong không gian số. Bài báo có nguồn rõ, thông tin tốt, cấu trúc hợp lý, ngôn ngữ dễ tiếp cận, khả năng được AI sử dụng sẽ cao hơn nhiều so với bài viết chỉ mang tính khẩu hiệu.

Ngoài ra, thời AI cũng đòi hỏi tư duy cá nhân hóa. Nhà đầu tư quan tâm đến môi trường kinh doanh, chính sách, nhân lực. Du khách quan tâm đến văn hóa, trải nghiệm, an toàn. Sinh viên quốc tế quan tâm đến giáo dục, chi phí sống. AI sẽ tạo câu trả lời khác nhau cho từng nhóm đó. Vì vậy, báo chí không thể chỉ có vài thông điệp chung chung, mà cần cả một hệ sinh thái nội dung, từ phân tích chuyên sâu, phóng sự nhân vật, báo chí dữ liệu, đến video ngắn, podcast, long-form, và bằng nhiều ngôn ngữ.

Ông đánh giá như thế nào về vai trò của các công cụ AI trong việc hỗ trợ các cơ quan báo chí đưa câu chuyện Việt Nam đến với độc giả quốc tế?

Đúng là các công cụ AI tạo sinh mang lại nhiều cơ hội cho báo chí, đặc biệt trong nỗ lực đưa các câu chuyện về Việt Nam đến với công chúng toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị của AI chỉ thực sự được phát huy khi được sử dụng đúng mục đích và đặt dưới sự dẫn dắt của con người.

Ở tầng ý tưởng, AI có thể gợi ý góc tiếp cận đề tài, giúp nhà báo nhìn thấy những cách kể khác nhau. Ở tầng xử lý, AI hỗ trợ phân tích dữ liệu, tóm tắt tài liệu dài, đối chiếu nguồn. Ở tầng sản xuất, AI giúp chuyển đổi định dạng: từ bài viết dài sang video ngắn, từ phóng sự thành phiên bản tiếng Anh, từ ảnh tư liệu thành infographic. Ở tầng phân phối, AI giúp tòa soạn hiểu nhóm độc giả nào đang quan tâm chủ đề gì, thời điểm đăng nào phù hợp hơn.

Trở ngại lớn nhất của báo chí Việt Nam lâu nay khi quảng bá ra thế giới là rào cản ngôn ngữ. Chúng ta có rất nhiều câu chuyện hay về văn hóa, con người, đổi mới sáng tạo, nhưng phần lớn vẫn chỉ bằng tiếng Việt. AI có thể hỗ trợ dịch thuật, tạo phụ đề, điều chỉnh văn phong cho từng nhóm độc giả, những việc trước đây đòi hỏi nguồn lực rất lớn.

Tuy nhiên, AI không thể thay biên tập viên văn hóa. Dịch đúng từ chưa chắc đã truyền đúng nghĩa. Những khái niệm như Tết, đình làng, tín ngưỡng thờ Mẫu, văn hóa hiếu học,... nếu chỉ dịch máy móc thì dễ làm mất chiều sâu. Có những nội dung cần được giải thích chứ không chỉ dịch. Báo chí muốn đưa Việt Nam ra thế giới phải biết "bản địa hóa ngược": giữ bản sắc Việt Nam nhưng trình bày bằng ngôn ngữ mà người nước ngoài hiểu được.

Vậy, ranh giới giữa dùng AI để kể chuyện hay hơn và "đánh bóng" quá mức, ông đặt nó ở đâu?

Ranh giới đó nằm ở sự thật và trách nhiệm giải trình. AI có thể tạo hình ảnh rất đẹp, video rất hấp dẫn, nhưng nếu những sản phẩm đó không dựa trên sự thật, chúng sẽ gây phản tác dụng. Nếu quảng bá điểm đến bằng hình ảnh AI quá lung linh, bãi biển quá sạch, phố cổ quá hoàn hảo, rồi du khách đến thấy khác xa, cảm giác bị đánh lừa sẽ gây tổn hại lâu dài cho hình ảnh quốc gia. Công chúng quốc tế ngày nay có nhiều công cụ kiểm chứng, họ không dễ bị thuyết phục bởi những thứ quá bóng bẩy mà thiếu sự thật.

AI được phép làm cách kể chuyện hấp dẫn hơn, chứ không được thay đổi bản chất sự thật. AI có thể hỗ trợ phục dựng bối cảnh lịch sử ở mức minh họa, tạo đồ họa giải thích, mô phỏng không gian văn hóa. Nhưng phải minh bạch: đây là ảnh tư liệu, hình ảnh minh họa, mô phỏng có can thiệp công nghệ.

Điều đáng lo nhất là tâm lý chạy theo hiệu ứng thị giác, vì AI tạo ra thứ đẹp rất nhanh, dễ bị cám dỗ bởi cái đẹp dễ dãi, nhưng truyền thông quốc gia không thể lấy "đẹp" làm tiêu chí duy nhất. Đẹp phải đi cùng đúng. Hấp dẫn phải đi cùng xác thực.

Nguyên tắc đơn giản của tôi là: AI giúp câu chuyện Việt Nam được kể hay hơn, rõ hơn, dễ tiếp cận hơn, nhưng không được biến Việt Nam thành phiên bản "ảo" của chính mình.

Theo ông, khi AI có thể tạo hàng loạt nội dung trơn tru trong vài giây, làm thế nào để báo chí Việt Nam giữ được bản sắc riêng?

Đây là một câu hỏi rất cốt lõi. Nguy cơ lớn nhất của thời AI là sự đồng dạng - rất nhiều bài viết, video, caption có thể trở nên trơn tru, đẹp mắt nhưng lại giống nhau về cấu trúc và giọng điệu. Giá trị của báo chí trong thế giới đó không phải là tạo ra nhiều hơn, mà là tạo ra thứ có phát hiện riêng. AI có thể viết đoạn giới thiệu hay về phở, về áo dài, về vịnh Hạ Long,... nhưng AI không thể thay nhà báo ngồi nhiều giờ với người bán phở lâu năm, theo chân ngư dân ra biển, ghi lại sự thay đổi tâm lý của người trẻ đô thị hiện đại. Chính những chi tiết như vậy tạo nên chiều sâu và chiều sâu đó AI không tự sản xuất được.

Bản sắc báo chí Việt Nam phải đến từ sự hiểu Việt Nam từ bên trong, hiểu lịch sử, văn hóa, ký ức cộng đồng, sự khác biệt vùng miền, tâm lý xã hội. Viết về áo dài không chỉ là viết về trang phục đẹp, mà còn là câu chuyện về nữ tính, ký ức học đường, thời trang, bản sắc dân tộc và sự thích ứng trong đời sống hiện đại. Viết về ẩm thực không chỉ là món ngon, mà còn là văn hóa gia đình, địa lý, lao động, ký ức đô thị.

Các tòa soạn cần xây dựng "giọng nói biên tập" rõ hơn. AI có thể hỗ trợ câu chữ, nhưng bản sắc báo chí nằm ở hệ giá trị của tòa soạn. Tòa soạn quan tâm điều gì, bảo vệ chuẩn mực nào, đóng góp gì cho xã hội. Khi có hệ giá trị rõ, dùng AI sẽ không làm mất bản sắc, mà ngược lại, giúp bản sắc được thể hiện hiệu quả hơn.

Một bài toán nữa được nói đến rất nhiều trong thời đại AI, đó là tình trạng Deepfake, tin giả và thậm chí là thao túng nhận thức. Theo ông, báo chí hiện nay cần ứng phó thế nào?

Đây là thách thức rất nghiêm trọng. Trong thời AI, người ta có thể nhìn thấy video rất thật nhưng đó không phải sự thật; nghe giọng nói rất quen mà đó là giọng giả; đọc bài viết trôi chảy, logic, nhưng nguồn tin không tồn tại. Ranh giới giữa thật và giả đang mờ đi rất nhanh.

Trong bối cảnh đó, vai trò kiểm chứng của báo chí không hề giảm; ngược lại, còn quan trọng hơn bao giờ hết. Khi ai cũng có thể tạo nội dung, điều công chúng cần nhất không phải là thêm thông tin, mà là thông tin đáng tin.

Tòa soạn cần làm đồng thời nhiều việc. Thứ nhất, xây dựng quy trình kiểm chứng nội dung số nghiêm túc, chẳng hạn với ảnh, video, âm thanh, phải kiểm tra nguồn gốc, thời điểm, bối cảnh, dấu hiệu chỉnh sửa. Thứ hai, minh bạch khi dùng AI: AI hỗ trợ ở khâu nào, nội dung nào là minh họa, nội dung nào là tư liệu thực. Thứ ba, đầu tư cho đội ngũ fact-checking (kiểm chứng thông tin), vì tin giả lan rất nhanh, nếu báo chí phản ứng chậm, khoảng trống sẽ bị lấp bởi suy đoán và thao túng.

Trong thời AI, báo chí không nên cạnh tranh với máy ở tốc độ sản xuất nội dung. Máy có thể nhanh hơn. Báo chí phải cạnh tranh bằng độ tin cậy và trách nhiệm xã hội.

Rõ ràng AI đang làm thay đổi sâu sắc cách thông tin được tạo ra và lan tỏa trên toàn cầu. Vậy theo ông, câu chuyện nào về Việt Nam sẽ có sức lan tỏa mạnh nhất với thế giới và cần được thể hiện như thế nào để thực sự “chạm”?

Trong một thế giới mà AI đang giúp nội dung được tạo ra nhanh hơn, dịch sang nhiều ngôn ngữ hơn và tiếp cận nhiều đối tượng hơn, yếu tố tạo nên sức lan tỏa không còn đơn thuần là công nghệ hay quy mô phân phối. Điều khiến một câu chuyện thực sự chạm tới công chúng quốc tế vẫn là sự khác biệt, chân thực và đồng cảm.

Đơn cử, chúng ta không kể câu chuyện đơn thuần "Việt Nam đẹp", dù đó vẫn quan trọng. Rất nhiều quốc gia có cảnh đẹp, nhưng điều làm Việt Nam khác biệt là sự đan xen: vừa có làng quê, di sản, ẩm thực truyền thống, vừa có đô thị trẻ, khởi nghiệp, công nghệ, sáng tạo. Câu chuyện cân bằng giữa truyền thống và hiện đại đó rất hấp dẫn với công chúng quốc tế.

Hiện có ba hướng tiềm năng. Thứ nhất, Việt Nam như điểm đến trải nghiệm văn hóa, không phải chỉ để chụp ảnh, mà để sống cùng đời sống người bản địa, hiểu phong tục, gặp con người thật.

Thứ hai, Việt Nam trẻ, sáng tạo và đang chuyển đổi số. Những câu chuyện về người trẻ khởi nghiệp, làm công nghệ, sáng tạo nội dung, sử dụng AI sẽ rất thu hút.

Thứ ba, Việt Nam như quốc gia biết giữ bản sắc trong quá trình phát triển - áo dài trong thời trang đương đại, ẩm thực truyền thống trong kinh tế sáng tạo, văn hóa dân gian trong sản phẩm truyền thông số.

Quan trọng nhất, câu chuyện Việt Nam không nên kể bằng khẩu hiệu, mà phải được kể bằng con người cụ thể: kỹ sư công nghệ trẻ; nghệ nhân làng nghề; đầu bếp đưa ẩm thực Việt ra thế giới; nhà sáng tạo nội dung; người nông dân làm du lịch cộng đồng... Chính họ làm cho hình ảnh quốc gia trở nên sống động và đáng tin.

Thứ tư, công nghệ chỉ là phương tiện. Điều quyết định vẫn là chất lượng câu chuyện, năng lực báo chí và độ tin cậy của những người kể câu chuyện đó. AI có thể giúp câu chuyện Việt Nam đi xa hơn, đến nhiều người hơn, bằng nhiều ngôn ngữ hơn, nhưng câu chuyện đó muốn được tin, trước hết phải được kể thật.

Trong thế giới thừa thông tin nhưng thiếu niềm tin, vai trò của báo chí trong kỷ nguyên AI càng trở nên quan trọng. Đối với nhiệm vụ quảng bá hình ảnh, đất nước Việt Nam ra thế giới, chúng ta hãy nhớ rằng không phải AI quyết định Việt Nam được thế giới hiểu như thế nào, mà là những dữ liệu, những câu chuyện, những con người được chúng ta (báo chí) đưa vào không gian số.

Thưa ông, báo chí cần đảm nhiệm vai trò như thế nào trong việc xây dựng, định vị và lan tỏa hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế?

Hình ảnh quốc gia không tự nhiên được hình thành mà là kết quả của quá trình tích lũy và lan tỏa thông qua nhiều kênh khác nhau như ngoại giao, kinh tế, du lịch, văn hóa, các sản phẩm sáng tạo và cả mạng xã hội. Trong bức tranh đó, báo chí giữ một vị trí đặc biệt bởi lợi thế về tính xác thực, độ tin cậy và khả năng cung cấp bối cảnh cho các sự kiện, hiện tượng.

Việt Nam sở hữu nhiều giá trị nổi bật để giới thiệu với thế giới, từ lịch sử lâu dài, văn hóa đa dạng, đến nền kinh tế đang chuyển động nhanh, tốc độ chuyển đổi số đáng chú ý. Tuy nhiên, các chất liệu rời rạc thì chưa tạo nên thương hiệu quốc gia, mà cần kết nối chúng thành câu chuyện có chiều sâu, có sức thuyết phục, đó là việc của báo chí.

Điều tôi muốn nhấn mạnh là: sứ mệnh của báo chí không chỉ dừng lại ở việc “giới thiệu” Việt Nam, mà phải là “giải thích” về Việt Nam với thế giới. Giới thiệu thường dừng ở bề mặt, còn giải thích mới tạo ra hiểu biết thật sự. Khi thế giới hiểu Việt Nam sâu hơn, không chỉ biết Việt Nam đẹp mà còn hiểu Việt Nam sống động, nhân văn và đáng tin cậy thì hình ảnh quốc gia mới bền vững.

AI đang thay đổi rất mạnh cách mọi người tìm kiếm thông tin về một quốc gia. Vậy theo ông, làm thế nào báo chí đảm bảo sự tin cậy trong thời đại AI?

Phải nói rằng đây là chuyển dịch rất đáng chú ý. Trước đây, khi muốn tìm hiểu về Việt Nam, người ta tìm trên Google, đọc báo, xem YouTube. Hiện nay, ngày càng nhiều người hỏi ChatGPT, Gemini, Copilot,... họ không chỉ hỏi để lấy thông tin, mà còn yêu cầu AI tổng hợp, so sánh, thậm chí đưa ra khuyến nghị.

Một du khách có thể hỏi: "Tôi nên đi đâu ở Việt Nam trong 7 ngày?", hay "Làm ăn với đối tác Việt Nam thì cần lưu ý gì về văn hóa?". Câu trả lời của AI lúc đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và quyết định của họ.

Đối với báo chí, điều này có nghĩa là mỗi bài báo chất lượng, mỗi phóng sự, mỗi bài phân tích bằng tiếng Việt hay tiếng nước ngoài đều gián tiếp trở thành dữ liệu để AI học và tổng hợp lại. Nếu dữ liệu về Việt Nam trên không gian số phong phú, chính xác, đa ngôn ngữ, thì AI sẽ phản ánh Việt Nam tốt hơn. Còn nếu thông tin thiếu, cũ, phiến diện, hoặc bị lấn át bởi nội dung không kiểm chứng, thì hình ảnh Việt Nam qua AI có thể bị hiểu sai nghiêm trọng.

Tôi gọi AI là "cửa ngõ thông tin" mới. Câu hỏi đặt ra là: Ai đang kiểm soát cửa ngõ đó? Dữ liệu nào đang chảy qua đó?

Như vậy có phải báo chí hiện nay không chỉ viết cho người đọc, mà còn viết cho cả hệ thống AI không, thưa ông?

Đúng vậy, đây cũng là điểm thay đổi tư duy rất lớn. Trước đây, dòng chảy thông tin khá đơn giản: tòa soạn sản xuất, công chúng tiếp nhận, nhưng nay không còn tuyến tính như vậy nữa. Nội dung báo chí được nền tảng số thu thập, công cụ tìm kiếm xếp hạng, mạng xã hội khuếch đại và AI tổng hợp lại thành câu trả lời mới cho những người chưa bao giờ đọc bài báo gốc.

Vì vậy, một bài báo không chỉ là sản phẩm phục vụ độc giả hôm nay, mà còn là dữ liệu dài hạn trong không gian số. Bài báo có nguồn rõ, thông tin tốt, cấu trúc hợp lý, ngôn ngữ dễ tiếp cận, khả năng được AI sử dụng sẽ cao hơn nhiều so với bài viết chỉ mang tính khẩu hiệu.

Ngoài ra, thời AI cũng đòi hỏi tư duy cá nhân hóa. Nhà đầu tư quan tâm đến môi trường kinh doanh, chính sách, nhân lực. Du khách quan tâm đến văn hóa, trải nghiệm, an toàn. Sinh viên quốc tế quan tâm đến giáo dục, chi phí sống. AI sẽ tạo câu trả lời khác nhau cho từng nhóm đó. Vì vậy, báo chí không thể chỉ có vài thông điệp chung chung, mà cần cả một hệ sinh thái nội dung, từ phân tích chuyên sâu, phóng sự nhân vật, báo chí dữ liệu, đến video ngắn, podcast, long-form, và bằng nhiều ngôn ngữ.

Ông đánh giá như thế nào về vai trò của các công cụ AI trong việc hỗ trợ các cơ quan báo chí đưa câu chuyện Việt Nam đến với độc giả quốc tế?

Đúng là các công cụ AI tạo sinh mang lại nhiều cơ hội cho báo chí, đặc biệt trong nỗ lực đưa các câu chuyện về Việt Nam đến với công chúng toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị của AI chỉ thực sự được phát huy khi được sử dụng đúng mục đích và đặt dưới sự dẫn dắt của con người.

Ở tầng ý tưởng, AI có thể gợi ý góc tiếp cận đề tài, giúp nhà báo nhìn thấy những cách kể khác nhau. Ở tầng xử lý, AI hỗ trợ phân tích dữ liệu, tóm tắt tài liệu dài, đối chiếu nguồn. Ở tầng sản xuất, AI giúp chuyển đổi định dạng: từ bài viết dài sang video ngắn, từ phóng sự thành phiên bản tiếng Anh, từ ảnh tư liệu thành infographic. Ở tầng phân phối, AI giúp tòa soạn hiểu nhóm độc giả nào đang quan tâm chủ đề gì, thời điểm đăng nào phù hợp hơn.

Trở ngại lớn nhất của báo chí Việt Nam lâu nay khi quảng bá ra thế giới là rào cản ngôn ngữ. Chúng ta có rất nhiều câu chuyện hay về văn hóa, con người, đổi mới sáng tạo, nhưng phần lớn vẫn chỉ bằng tiếng Việt. AI có thể hỗ trợ dịch thuật, tạo phụ đề, điều chỉnh văn phong cho từng nhóm độc giả, những việc trước đây đòi hỏi nguồn lực rất lớn.

Tuy nhiên, AI không thể thay biên tập viên văn hóa. Dịch đúng từ chưa chắc đã truyền đúng nghĩa. Những khái niệm như Tết, đình làng, tín ngưỡng thờ Mẫu, văn hóa hiếu học,... nếu chỉ dịch máy móc thì dễ làm mất chiều sâu. Có những nội dung cần được giải thích chứ không chỉ dịch. Báo chí muốn đưa Việt Nam ra thế giới phải biết "bản địa hóa ngược": giữ bản sắc Việt Nam nhưng trình bày bằng ngôn ngữ mà người nước ngoài hiểu được.

Vậy, ranh giới giữa dùng AI để kể chuyện hay hơn và "đánh bóng" quá mức, ông đặt nó ở đâu?

Ranh giới đó nằm ở sự thật và trách nhiệm giải trình. AI có thể tạo hình ảnh rất đẹp, video rất hấp dẫn, nhưng nếu những sản phẩm đó không dựa trên sự thật, chúng sẽ gây phản tác dụng. Nếu quảng bá điểm đến bằng hình ảnh AI quá lung linh, bãi biển quá sạch, phố cổ quá hoàn hảo, rồi du khách đến thấy khác xa, cảm giác bị đánh lừa sẽ gây tổn hại lâu dài cho hình ảnh quốc gia. Công chúng quốc tế ngày nay có nhiều công cụ kiểm chứng, họ không dễ bị thuyết phục bởi những thứ quá bóng bẩy mà thiếu sự thật.

AI được phép làm cách kể chuyện hấp dẫn hơn, chứ không được thay đổi bản chất sự thật. AI có thể hỗ trợ phục dựng bối cảnh lịch sử ở mức minh họa, tạo đồ họa giải thích, mô phỏng không gian văn hóa. Nhưng phải minh bạch: đây là ảnh tư liệu, hình ảnh minh họa, mô phỏng có can thiệp công nghệ.

Điều đáng lo nhất là tâm lý chạy theo hiệu ứng thị giác, vì AI tạo ra thứ đẹp rất nhanh, dễ bị cám dỗ bởi cái đẹp dễ dãi, nhưng truyền thông quốc gia không thể lấy "đẹp" làm tiêu chí duy nhất. Đẹp phải đi cùng đúng. Hấp dẫn phải đi cùng xác thực.

Nguyên tắc đơn giản của tôi là: AI giúp câu chuyện Việt Nam được kể hay hơn, rõ hơn, dễ tiếp cận hơn, nhưng không được biến Việt Nam thành phiên bản "ảo" của chính mình.

Theo ông, khi AI có thể tạo hàng loạt nội dung trơn tru trong vài giây, làm thế nào để báo chí Việt Nam giữ được bản sắc riêng?

Đây là một câu hỏi rất cốt lõi. Nguy cơ lớn nhất của thời AI là sự đồng dạng - rất nhiều bài viết, video, caption có thể trở nên trơn tru, đẹp mắt nhưng lại giống nhau về cấu trúc và giọng điệu. Giá trị của báo chí trong thế giới đó không phải là tạo ra nhiều hơn, mà là tạo ra thứ có phát hiện riêng. AI có thể viết đoạn giới thiệu hay về phở, về áo dài, về vịnh Hạ Long,... nhưng AI không thể thay nhà báo ngồi nhiều giờ với người bán phở lâu năm, theo chân ngư dân ra biển, ghi lại sự thay đổi tâm lý của người trẻ đô thị hiện đại. Chính những chi tiết như vậy tạo nên chiều sâu và chiều sâu đó AI không tự sản xuất được.

Bản sắc báo chí Việt Nam phải đến từ sự hiểu Việt Nam từ bên trong, hiểu lịch sử, văn hóa, ký ức cộng đồng, sự khác biệt vùng miền, tâm lý xã hội. Viết về áo dài không chỉ là viết về trang phục đẹp, mà còn là câu chuyện về nữ tính, ký ức học đường, thời trang, bản sắc dân tộc và sự thích ứng trong đời sống hiện đại. Viết về ẩm thực không chỉ là món ngon, mà còn là văn hóa gia đình, địa lý, lao động, ký ức đô thị.

Các tòa soạn cần xây dựng "giọng nói biên tập" rõ hơn. AI có thể hỗ trợ câu chữ, nhưng bản sắc báo chí nằm ở hệ giá trị của tòa soạn. Tòa soạn quan tâm điều gì, bảo vệ chuẩn mực nào, đóng góp gì cho xã hội. Khi có hệ giá trị rõ, dùng AI sẽ không làm mất bản sắc, mà ngược lại, giúp bản sắc được thể hiện hiệu quả hơn.

Một bài toán nữa được nói đến rất nhiều trong thời đại AI, đó là tình trạng Deepfake, tin giả và thậm chí là thao túng nhận thức. Theo ông, báo chí hiện nay cần ứng phó thế nào?

Đây là thách thức rất nghiêm trọng. Trong thời AI, người ta có thể nhìn thấy video rất thật nhưng đó không phải sự thật; nghe giọng nói rất quen mà đó là giọng giả; đọc bài viết trôi chảy, logic, nhưng nguồn tin không tồn tại. Ranh giới giữa thật và giả đang mờ đi rất nhanh.

Trong bối cảnh đó, vai trò kiểm chứng của báo chí không hề giảm; ngược lại, còn quan trọng hơn bao giờ hết. Khi ai cũng có thể tạo nội dung, điều công chúng cần nhất không phải là thêm thông tin, mà là thông tin đáng tin.

Tòa soạn cần làm đồng thời nhiều việc. Thứ nhất, xây dựng quy trình kiểm chứng nội dung số nghiêm túc, chẳng hạn với ảnh, video, âm thanh, phải kiểm tra nguồn gốc, thời điểm, bối cảnh, dấu hiệu chỉnh sửa. Thứ hai, minh bạch khi dùng AI: AI hỗ trợ ở khâu nào, nội dung nào là minh họa, nội dung nào là tư liệu thực. Thứ ba, đầu tư cho đội ngũ fact-checking (kiểm chứng thông tin), vì tin giả lan rất nhanh, nếu báo chí phản ứng chậm, khoảng trống sẽ bị lấp bởi suy đoán và thao túng.

Trong thời AI, báo chí không nên cạnh tranh với máy ở tốc độ sản xuất nội dung. Máy có thể nhanh hơn. Báo chí phải cạnh tranh bằng độ tin cậy và trách nhiệm xã hội.

Rõ ràng AI đang làm thay đổi sâu sắc cách thông tin được tạo ra và lan tỏa trên toàn cầu. Vậy theo ông, câu chuyện nào về Việt Nam sẽ có sức lan tỏa mạnh nhất với thế giới và cần được thể hiện như thế nào để thực sự “chạm”?

Trong một thế giới mà AI đang giúp nội dung được tạo ra nhanh hơn, dịch sang nhiều ngôn ngữ hơn và tiếp cận nhiều đối tượng hơn, yếu tố tạo nên sức lan tỏa không còn đơn thuần là công nghệ hay quy mô phân phối. Điều khiến một câu chuyện thực sự chạm tới công chúng quốc tế vẫn là sự khác biệt, chân thực và đồng cảm.

Đơn cử, chúng ta không kể câu chuyện đơn thuần "Việt Nam đẹp", dù đó vẫn quan trọng. Rất nhiều quốc gia có cảnh đẹp, nhưng điều làm Việt Nam khác biệt là sự đan xen: vừa có làng quê, di sản, ẩm thực truyền thống, vừa có đô thị trẻ, khởi nghiệp, công nghệ, sáng tạo. Câu chuyện cân bằng giữa truyền thống và hiện đại đó rất hấp dẫn với công chúng quốc tế.

Hiện có ba hướng tiềm năng. Thứ nhất, Việt Nam như điểm đến trải nghiệm văn hóa, không phải chỉ để chụp ảnh, mà để sống cùng đời sống người bản địa, hiểu phong tục, gặp con người thật.

Thứ hai, Việt Nam trẻ, sáng tạo và đang chuyển đổi số. Những câu chuyện về người trẻ khởi nghiệp, làm công nghệ, sáng tạo nội dung, sử dụng AI sẽ rất thu hút.

Thứ ba, Việt Nam như quốc gia biết giữ bản sắc trong quá trình phát triển - áo dài trong thời trang đương đại, ẩm thực truyền thống trong kinh tế sáng tạo, văn hóa dân gian trong sản phẩm truyền thông số.

Quan trọng nhất, câu chuyện Việt Nam không nên kể bằng khẩu hiệu, mà phải được kể bằng con người cụ thể: kỹ sư công nghệ trẻ; nghệ nhân làng nghề; đầu bếp đưa ẩm thực Việt ra thế giới; nhà sáng tạo nội dung; người nông dân làm du lịch cộng đồng... Chính họ làm cho hình ảnh quốc gia trở nên sống động và đáng tin.

Thứ tư, công nghệ chỉ là phương tiện. Điều quyết định vẫn là chất lượng câu chuyện, năng lực báo chí và độ tin cậy của những người kể câu chuyện đó. AI có thể giúp câu chuyện Việt Nam đi xa hơn, đến nhiều người hơn, bằng nhiều ngôn ngữ hơn, nhưng câu chuyện đó muốn được tin, trước hết phải được kể thật.

Trong thế giới thừa thông tin nhưng thiếu niềm tin, vai trò của báo chí trong kỷ nguyên AI càng trở nên quan trọng. Đối với nhiệm vụ quảng bá hình ảnh, đất nước Việt Nam ra thế giới, chúng ta hãy nhớ rằng không phải AI quyết định Việt Nam được thế giới hiểu như thế nào, mà là những dữ liệu, những câu chuyện, những con người được chúng ta (báo chí) đưa vào không gian số.

TIN LIÊN QUAN












Home Icon VỀ TRANG CHỦ