🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Quan hệ thương mại Mỹ - Đông Nam Á trước những ẩn số thuế quan

1 ngày trước
Bước sang năm 2026, chính sách thuế quan của Mỹ đối với Đông Nam Á tiếp tục là một ẩn số lớn trong bức tranh thương mại toàn cầu. Dù mức thuế danh nghĩa giữa các đối tác tương đối đồng đều, song sự chênh lệch giữa thuế suất công bố và thuế suất thực tế, cùng tiến trình đàm phán song phương và diễn biến trong quan hệ thương mại Mỹ - Trung, đang chi phối đáng kể triển vọng thương mại của khu vực.

Thuế quan danh nghĩa và thực tế

Chính sách thuế quan của Mỹ đối với các đối tác thương mại chủ chốt ở Đông Nam Á nhìn chung ở mức độ đồng đều. Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan hiện chịu mức thuế “có đi có lại” 19%, trong khi Việt Nam ở mức 20%. Riêng Singapore chịu mức thuế cơ bản 10%, phản ánh thặng dư thương mại của Mỹ cũng như việc hai bên đã có hiệp định thương mại tự do.

Cảng Singapore là cảng lớn nhất và sầm uất nhất Đông Nam Á, đồng thời là một trong những trung tâm trung chuyển hàng hóa và container lớn nhất thế giới. Ảnh: Marine Insight

Tuy nhiên, các mức thuế danh nghĩa này chưa phản ánh đầy đủ nghĩa vụ thuế thực tế của doanh nghiệp. Khi tính đến các trường hợp miễn trừ, cơ cấu mặt hàng và các cuộc điều tra đang chờ kết luận, thuế suất thực tế mà các nhà nhập khẩu Mỹ phải nộp có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Đến tháng 9/2025, mức thuế suất thực tế trung bình của Việt Nam là 12,7%, còn Indonesia đạt 19,7%, cao nhất trong nhóm năm đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN tại thị trường Mỹ. Các mức tương ứng của Thái Lan, Malaysia và Singapore lần lượt là 10,1%, 8,7% và 2,6%.

Sự chênh lệch này chủ yếu xuất phát từ các cơ chế miễn trừ thuế. Nhiều mặt hàng đang thuộc diện điều tra theo Mục 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại Mỹ năm 1962, hiện vẫn được miễn thuế trong thời gian chờ kết luận. Bên cạnh đó, một số sản phẩm nông nghiệp không được sản xuất tại Mỹ, như cà phê và chuối, cũng nằm ngoài phạm vi áp thuế. Nhờ vậy, một tỷ lệ đáng kể hàng hóa từ Đông Nam Á vẫn tiếp cận thị trường Mỹ mà không chịu thuế quan.

Số liệu tháng 9/2025 cho thấy, 75% hàng nhập khẩu từ Singapore được miễn thuế, trong khi tỷ lệ này của Indonesia chỉ là 11%, phản ánh sự khác biệt về cơ cấu xuất khẩu giữa các quốc gia. Tuy nhiên, chính các mặt hàng đang được miễn thuế do thuộc diện điều tra lại tiềm ẩn rủi ro lớn trong tương lai. Tại Thái Lan, 94% lượng hàng hiện được miễn thuế có khả năng phải chịu thuế bổ sung nếu các cuộc điều tra đi đến kết luận bất lợi. Tỷ lệ này tại Malaysia và Singapore lần lượt ở mức 72% và 71%.

Tác động tài chính của thuế quan đã thể hiện rõ. Trong giai đoạn từ đầu tháng 4 đến cuối tháng 9/2025, các nhà nhập khẩu Mỹ đã nộp gần 17 tỷ USD tiền thuế đối với hàng hóa từ năm quốc gia Đông Nam Á nói trên. Trước bối cảnh đó, Washington đã thúc đẩy các cuộc đàm phán song phương nhằm tìm kiếm sự ổn định hơn cho chính sách thương mại.

Đến tháng 12/2025, Mỹ đã đạt thỏa thuận với Campuchia và Malaysia, bao gồm các cam kết về cắt giảm thuế quan, xử lý rào cản phi thuế quan, thúc đẩy cải cách pháp lý và hợp tác trong lĩnh vực kinh tế số, cùng với việc các đối tác tăng mua hàng hóa và dịch vụ của Mỹ. Các thỏa thuận này được giới doanh nghiệp Mỹ đánh giá tích cực, dù tại Malaysia vẫn tồn tại những lo ngại về tác động đối với dư địa chính sách trong dài hạn.

Thương mại khu vực trước phép thử năm 2026

Các cuộc thảo luận giữa Mỹ và Indonesia được cho là đã đạt tiến triển đáng kể vào cuối tháng 12/2025, với nhiều vấn đề then chốt được giải quyết. Công tác chuẩn bị đang được xúc tiến để Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto ký kết thỏa thuận với Tổng thống Mỹ Donald Trump vào cuối tháng 1/2026. Trong khi đó, đàm phán với Philippines vẫn tiếp tục nhưng diễn ra chậm hơn so với các nước láng giềng, theo thừa nhận của các quan chức Manila. Riêng Singapore không tham gia bất kỳ cuộc đàm phán song phương nào, do nước này đã có hiệp định thương mại tự do toàn diện với Mỹ.

Xét về bản chất, nhiều nội dung trong các thỏa thuận song phương hiện nay phản ánh những mục tiêu đàm phán truyền thống của Mỹ. Các vấn đề như rào cản thuế quan và phi thuế quan, việc chấp nhận tiêu chuẩn sản phẩm của Mỹ, các yêu cầu cấp phép, quy định về tỷ lệ nội địa hóa hay các biện pháp bảo hộ khác đã từ lâu là trở ngại đối với hàng hóa và dịch vụ Mỹ tại các thị trường Đông Nam Á. Đáng chú ý là nhiều mục tiêu trong số này lẽ ra đã có thể đạt được thông qua Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), hiệp định mà Mỹ rút lui vào năm 2017.

Các cuộc đàm phán hiện tại có thể giúp hiện thực hóa một phần những mục tiêu đó, nhưng đi kèm chi phí đáng kể. Lần này, các nhà nhập khẩu Mỹ phải chấp nhận mức thuế 19 - 20% trong thời gian chờ đợi, coi đó như chi phí để đổi lấy những cải cách chính sách tại các quốc gia đối tác. Dù vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn hy vọng rằng các thỏa thuận này sẽ mở ra một giai đoạn ổn định và dễ dự đoán hơn trong dài hạn.

Một số nguồn tin cho biết, các quan chức trong khu vực cũng thừa nhận rằng nhiều yêu cầu từ Washington thực chất là những cải cách mà các chính phủ Đông Nam Á đã trì hoãn trong thời gian dài. Theo cách nhìn này, áp lực từ bên ngoài đang coi như một đòn bẩy để thúc đẩy những thay đổi nội bộ vốn khó thực hiện nhưng được cho là cần thiết cho tăng trưởng dài hạn.

Giới quan sát nhận định, vị thế của Đông Nam Á tại thị trường Mỹ không thể tách rời khỏi diễn biến trong quan hệ thương mại Mỹ - Trung. Trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, các phân tích của Phòng Thương mại Mỹ cho thấy, sau khi Washington áp thuế theo Điều 301 đối với hàng hóa Trung Quốc, các nước ASEAN được hưởng lợi thế thuế quan trung bình từ 12 - 19% so với Trung Quốc tại thị trường Mỹ.

Đến tháng 12/2025, mức thuế suất hiệu quả trung bình áp lên hàng hóa Trung Quốc vào Mỹ vẫn ở mức khoảng 30%. Điều này cho thấy các nước ASEAN tiếp tục duy trì được lợi thế thuế quan đáng kể. Tuy nhiên, khả năng khai thác lợi thế này phụ thuộc lớn vào tính bền vững của thỏa thuận “ngừng chiến” thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc.

Nếu căng thẳng Mỹ - Trung leo thang trở lại và Mỹ tăng thuế đối với hàng hóa Trung Quốc, Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ được hưởng lợi khi các chuỗi cung ứng tiếp tục dịch chuyển. Ngược lại, nếu trạng thái hòa hoãn hiện tại được duy trì và thuế quan với Trung Quốc tiếp tục giảm, lợi thế thuế quan của Đông Nam Á sẽ bị thu hẹp đáng kể, kéo theo tác động tiêu cực đến xuất khẩu sang Mỹ.

Một yếu tố khác góp phần làm gia tăng bất ổn là các phán quyết sắp tới của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế. Nếu tòa án phán quyết chống lại việc áp thuế theo đạo luật này, môi trường thương mại có thể trở nên bất ổn hơn nữa, bởi chính quyền Mỹ có thể chuyển sang sử dụng Mục 232 hoặc các thẩm quyền pháp lý khác để tái áp đặt nhiều, nếu không muốn nói là hầu hết, các mức thuế hiện hành. Ngược lại, nếu tòa án giữ nguyên các mức thuế, quyền lực của Nhà Trắng trong việc áp đặt thuế quan đơn phương sẽ được củng cố đáng kể.

Trong cả hai kịch bản, phán quyết của Tòa án Tối cao khó có thể mang lại sự ổn định mà giới doanh nghiệp mong đợi. Thay vào đó, các doanh nghiệp hoạt động tại thị trường Mỹ - Đông Nam Á nhiều khả năng sẽ phải tiếp tục thích ứng với một môi trường thương mại biến động, khó dự báo trong suốt năm 2026.

Khi năm mới bắt đầu, chính sách thuế quan của Mỹ đối với Đông Nam Á vẫn là một trong những điểm nóng then chốt trong bức tranh thương mại toàn cầu, phản ánh sự đan xen phức tạp giữa chính sách đối nội của Mỹ, các mục tiêu địa chính trị và diễn biến trong quan hệ với Trung Quốc. Đối với doanh nghiệp, việc chuẩn bị cho kịch bản biến động kéo dài dường như vẫn là lựa chọn thực tế nhất.

Châu Anh

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ