Omega-3 có phải nồng độ càng cao càng tốt?
1. Nồng độ và hàm lượng EPA/DHA - Hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn
Trước hết, cần phân biệt rõ hai khái niệm thường bị dùng lẫn với nhau. Nồng độ là tỷ lệ phần trăm EPA và DHA trong tổng lượng dầu của viên nang. Một sản phẩm nồng độ cao có thể chứa khoảng 70% - 85% EPA cộng DHA trong mỗi gram dầu cá.
Trong khi đó, hàm lượng thực tế trên mỗi liều dùng mới là con số có ý nghĩa lâm sàng, tức là cơ thể thực sự nạp vào bao nhiêu miligam EPA và DHA sau mỗi lần uống. Ví dụ, một viên 1000 miligam dầu cá tiêu chuẩn với nồng độ 30% chỉ cung cấp khoảng 300 miligam EPA cộng DHA. Trong khi đó, một viên 500 miligam với nồng độ 70% lại cung cấp khoảng 350 miligam, nhiều hơn dù viên nhỏ hơn. Vì vậy, người tiêu dùng nên đọc nhãn theo hàm lượng EPA cộng DHA thực tế, thay vì chỉ nhìn vào trọng lượng viên nang hay phần trăm nồng độ đơn thuần.

Bổ sung omega-3 liều cao không phải lúc nào cũng có lợi hơn.
2. Cơ thể cần bao nhiêu omega-3 mỗi ngày?
Đây là nền tảng quan trọng để đánh giá liệu sản phẩm nồng độ cao có thực sự cần thiết với từng người hay không. Các tổ chức y tế hàng đầu thế giới, trong đó có Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu và Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ, đưa ra các khuyến nghị phân tầng theo mục đích sử dụng.
Với người khỏe mạnh bình thường, liều 250 - 500 miligam EPA cộng DHA mỗi ngày đã đủ để duy trì sức khỏe tim mạch và não bộ ở mức nền. Mức này có thể đạt được dễ dàng từ 2-3 bữa cá béo mỗi tuần, hoặc một đến hai viên dầu cá tiêu chuẩn.
Với người có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao, mức khuyến nghị tăng lên khoảng 1 gram mỗi ngày. Với người có triglyceride máu cao cần can thiệp điều trị, liều điều trị có thể dao động từ 2 - 4 gram mỗi ngày, và ở mức này, cơ quan quản lý dược phẩm Hoa Kỳ đã phê duyệt các chế phẩm omega-3 kê đơn chuyên biệt để sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Điều này có nghĩa là nếu một người chỉ uống omega-3 để duy trì sức khỏe chung, sản phẩm nồng độ cực cao thường không cần thiết về mặt lâm sàng.
3. Dạng phân tử quan trọng hơn nồng độ trên nhãn
Dạng phân tử của omega-3 ảnh hưởng đến khả năng hấp thu nhiều hơn so với nồng độ ghi trên nhãn sản phẩm, một yếu tố thường bị bỏ qua trong các chiến dịch quảng cáo. Dạng triglyceride tự nhiên là dạng omega-3 tồn tại sẵn trong cá, được cơ thể hấp thu tốt vì men lipase của tụy có thể xử lý trực tiếp mà không cần qua bước chuyển hóa trung gian.
Dạng ethyl ester phổ biến trong các sản phẩm cô đặc nồng độ cao vì dễ sản xuất và tiết kiệm chi phí hơn, nhưng dạng này cần được men lipase tái cấu trúc thành dạng triglyceride trước khi hấp thu. Nếu uống khi đói hoặc ăn ít chất béo, khả năng hấp thu có thể giảm đáng kể, trong khi uống cùng bữa ăn có chất béo sẽ cải thiện đáng kể khả năng hấp thu.
Dạng triglyceride tái cấu trúc là dạng cô đặc nhưng đã được xử lý để chuyển ngược về cấu trúc gần giống triglyceride tự nhiên, có hàm lượng EPA cộng DHA cao và khả năng hấp thu tốt, được xem là dạng lý tưởng trong số các sản phẩm cô đặc hiện nay.
Điểm mấu chốt là một viên dạng ethyl ester nồng độ cao uống khi đói có thể kém hiệu quả hơn một viên dạng triglyceride tái cấu trúc nồng độ thấp hơn nhưng uống cùng bữa ăn. Dạng phân tử và cách dùng quyết định hiệu quả thực sự, không phải con số phần trăm in trên bao bì.
Một dữ liệu quan trọng người tiêu dùng cần biết khi cân nhắc dùng omega-3 liều cao. Nhiều phân tích tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã ghi nhận mối liên quan giữa việc bổ sung omega-3 liều cao, trên 1 gram mỗi ngày, với việc gia tăng nguy cơ rung nhĩ, một dạng loạn nhịp tim phổ biến trên lâm sàng. Một số phân tích cho thấy nguy cơ này có thể tăng đáng kể ở người đã có sẵn yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc tăng triglyceride, đặc biệt rõ rệt khi dùng ở mức liều điều trị khoảng 4 gram mỗi ngày.
Mời xem thêm video được quan tâm:
3 thời điểm vàng đi bộ đối với người cao tuổi, bí quyết sống khỏe | SKĐS
DS. Dương Khánh Linh
6 ngày trước
6 ngày trước
1 giờ trước
15 phút trước
55 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước