🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Những hệ lụy khi 'huyết mạch dầu mỏ' đứt gãy

2 ngày trước
Cuộc xung đột leo thang tại Trung Đông và dẫn tới đóng cửa eo biển Hormuz đang đặt châu Á trước một trong những cú sốc năng lượng nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ.

Từ một khu vực được xem là xa xôi về địa lý, Trung Đông bất ngờ trở thành tâm chấn tác động trực tiếp đến nhịp đập kinh tế của toàn bộ châu Á, đặc biệt là các nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu năng lượng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á. Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng hiện nay không chỉ đơn thuần là sự gián đoạn nguồn cung tạm thời mà đang dần bộc lộ những hệ quả mang tính cấu trúc, có thể định hình lại toàn bộ hệ thống năng lượng và tăng trưởng của khu vực trong nhiều năm tới.

Địa hình xung quanh eo biển Hormuz.

Eo biển Hormuz từ lâu đã được ví như “van điều tiết” của hệ thống năng lượng toàn cầu. Đây là tuyến hàng hải chiến lược nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ thế giới và phần lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Khi tuyến đường này bị phong tỏa hoặc gián đoạn, dòng chảy năng lượng toàn cầu lập tức bị bóp nghẹt. Điều đáng nói là châu Á lại chính là điểm đến của phần lớn nguồn cung đi qua eo biển này. Khoảng 80% lượng dầu và 90% LNG vận chuyển qua Hormuz được tiêu thụ tại các thị trường châu Á. Điều đó khiến khu vực này trở thành “nạn nhân trực tiếp” của bất kỳ biến động nào tại Trung Đông.

Những diễn biến gần đây cho thấy rõ mức độ tổn thương đó. Khi xung đột lan rộng và hoạt động vận chuyển dầu khí bị gián đoạn, giá năng lượng lập tức tăng vọt, kéo theo hàng loạt hệ lụy kinh tế. Các quốc gia châu Á nhanh chóng rơi vào tình trạng “khát nhiên liệu”, buộc phải triển khai các biện pháp khẩn cấp. Tại Philippines, tình trạng khẩn cấp năng lượng được ban bố trên toàn quốc. Nhật Bản tiến hành xả kho dự trữ dầu lớn nhất trong lịch sử, trong khi Hàn Quốc kêu gọi người dân tiết kiệm điện bằng những hành động cụ thể như rút ngắn thời gian tắm hay hạn chế sạc thiết bị vào giờ cao điểm.

Những biện pháp này cho thấy một thực tế rõ ràng: Năng lượng không chỉ là một yếu tố đầu vào của nền kinh tế mà còn là nền tảng của mọi hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Khi nguồn cung bị gián đoạn, toàn bộ hệ thống kinh tế lập tức chịu áp lực. Từ ngành vận tải, sản xuất công nghiệp cho đến nông nghiệp, tất cả đều bị ảnh hưởng. Giá nhiên liệu tăng khiến các hãng hàng không phải cắt giảm chuyến bay, chuỗi cung ứng bị gián đoạn, chi phí logistics leo thang. Hệ quả là giá hàng hóa tăng, lạm phát gia tăng và tăng trưởng kinh tế bị kìm hãm.

Đối với châu Á nói chung và ASEAN nói riêng, thách thức hiện nay không chỉ là vượt qua một cuộc khủng hoảng ngắn hạn mà còn là chuẩn bị cho một tương lai nhiều biến động hơn. Nếu biết tận dụng cơ hội để cải cách và nâng cao khả năng tự cường, khu vực này có thể không chỉ giảm thiểu tác động của các cú sốc bên ngoài mà còn xây dựng một nền tảng phát triển bền vững hơn. Ngược lại, nếu tiếp tục phụ thuộc và chậm thích ứng, những cú sốc tương tự trong tương lai có thể gây ra những hệ lụy còn nghiêm trọng hơn.

Đối với các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, tác động càng trở nên nghiêm trọng. Ấn Độ là một ví dụ điển hình khi khoảng 60% dầu nhập khẩu của nước này đến từ Trung Đông. Mỗi khi giá dầu tăng thêm 10 USD/thùng, hóa đơn nhập khẩu của Ấn Độ tăng thêm hàng chục tỷ USD, gây áp lực lớn lên cán cân thanh toán và đồng nội tệ. Trong khi đó, các quốc gia như Pakistan và Bangladesh, vốn thiếu dự trữ chiến lược và năng lực tài chính, phải đối mặt với tình trạng cắt điện luân phiên, đóng cửa nhà máy và khủng hoảng lương thực.

Ngay cả những nền kinh tế phát triển như Nhật Bản và Hàn Quốc, dù có dự trữ năng lượng lớn hơn và khả năng tài chính mạnh hơn, cũng không tránh khỏi tác động. Họ buộc phải tham gia vào cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường giao ngay để tìm kiếm nguồn cung thay thế với giá cao hơn nhiều. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất mà còn ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của các ngành công nghiệp chủ lực như ô tô, điện tử và hóa chất.

Đáng chú ý, tác động của cuộc khủng hoảng không dừng lại ở lĩnh vực năng lượng mà còn lan sang nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là nông nghiệp và an ninh lương thực. Khí tự nhiên - một trong những nguồn năng lượng bị gián đoạn - là nguyên liệu chính để sản xuất phân bón. Khi nguồn cung khí đốt giảm, sản lượng phân bón cũng sụt giảm, kéo theo giá tăng mạnh. Nông dân buộc phải giảm sử dụng phân bón hoặc chuyển sang các loại cây trồng ít cần dinh dưỡng hơn, dẫn đến năng suất giảm. Hệ quả cuối cùng là giá lương thực tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người dân, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển.

Trong bức tranh chung đó, ASEAN nổi lên như một khu vực vừa dễ bị tổn thương, vừa đứng trước cơ hội tái định hình chiến lược phát triển. Phần lớn các nền kinh tế Đông Nam Á đều phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu, trong khi khả năng dự trữ còn hạn chế. Khi giá dầu tăng, các quốc gia này phải đối mặt với lạm phát gia tăng, chi phí sản xuất tăng và áp lực lên ngân sách nhà nước khi phải trợ giá nhiên liệu.

Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng cũng đặt ra một yêu cầu cấp thiết: Phải xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt và bền vững hơn. Việc phụ thuộc quá mức vào một khu vực cung cấp duy nhất như Trung Đông đã bộc lộ rõ rủi ro. Do đó, đa dạng hóa nguồn cung trở thành ưu tiên hàng đầu. ASEAN cần mở rộng hợp tác với các đối tác như Mỹ, Australia hay các khu vực khác để giảm thiểu sự phụ thuộc.

Bên cạnh đó, đầu tư vào năng lượng tái tạo cũng trở thành một hướng đi chiến lược. Năng lượng mặt trời, gió hay thủy điện không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tăng cường tính tự chủ về năng lượng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không thể diễn ra trong một sớm một chiều, đòi hỏi nguồn lực lớn và sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia.

Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng và củng cố các kho dự trữ năng lượng chiến lược. Cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy những quốc gia có dự trữ lớn có khả năng ứng phó tốt hơn với các cú sốc ngắn hạn. ASEAN có thể xem xét thiết lập các cơ chế dự trữ chung hoặc phối hợp chia sẻ trong trường hợp khẩn cấp nhằm nâng cao khả năng chống chịu của toàn khu vực.

Ngoài ra, việc tăng cường khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng cũng là một yêu cầu cấp thiết. Các tuyến vận tải biển bị gián đoạn không chỉ ảnh hưởng đến năng lượng mà còn đến nguyên liệu và hàng hóa. Do đó, việc đa dạng hóa mạng lưới logistic, phát triển hạ tầng và thúc đẩy thương mại nội khối sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài.

Tàu hàng ở eo biển Hormuz.

Ở góc độ dài hạn, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz có thể được xem là một bước ngoặt chiến lược đối với châu Á. Nó buộc các quốc gia phải nhìn nhận lại mô hình phát triển dựa trên nguồn năng lượng giá rẻ từ Trung Đông. Khi chi phí năng lượng tăng cao và rủi ro địa chính trị gia tăng, mô hình này trở nên kém bền vững hơn. Đồng thời, cuộc khủng hoảng cũng làm nổi bật một thực tế quan trọng của thế giới hiện đại: Sự phụ thuộc lẫn nhau đi kèm với những điểm yếu mang tính hệ thống. Một sự gián đoạn tại một điểm nút như eo biển Hormuz có thể gây ra hiệu ứng domino trên toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu về sự phối hợp quốc tế trong việc bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì các tuyến thương mại mở.

Cuối cùng, dù cuộc xung đột tại Trung Đông có thể kết thúc trong tương lai gần, những hệ lụy mà nó để lại sẽ không biến mất nhanh chóng. Cơ sở hạ tầng năng lượng bị phá hủy cần nhiều năm để khôi phục. Niềm tin của thị trường bị lung lay sẽ không dễ dàng được khôi phục. Và quan trọng hơn, nhận thức về rủi ro sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và chính sách trong nhiều năm tới.

Đối với châu Á nói chung và ASEAN nói riêng, thách thức hiện nay không chỉ là vượt qua một cuộc khủng hoảng ngắn hạn mà còn là chuẩn bị cho một tương lai nhiều biến động hơn. Nếu biết tận dụng cơ hội để cải cách và nâng cao khả năng tự cường, khu vực này có thể không chỉ giảm thiểu tác động của các cú sốc bên ngoài mà còn xây dựng một nền tảng phát triển bền vững hơn. Ngược lại, nếu tiếp tục phụ thuộc và chậm thích ứng, những cú sốc tương tự trong tương lai có thể gây ra những hệ lụy còn nghiêm trọng hơn.

Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz không chỉ là một phép thử mà còn là một lời cảnh tỉnh. Nó buộc các quốc gia phải hành động, không chỉ để bảo vệ lợi ích trước mắt mà còn để định hình lại chiến lược phát triển trong một thế giới ngày càng bất định và liên kết chặt chẽ.

Thanh Bình

Home Icon VỀ TRANG CHỦ