🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Nhiều điểm sáng trong xuất khẩu nông sản bốn tháng đầu năm 2026

10 giờ trước
Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng nông - lâm - thủy sản 4 tháng đầu năm 2026 đạt hơn 23 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ, cho thấy tín hiệu phục hồi tích cực, dù thị trường và giá nhiều mặt hàng còn biến động.

Xuất khẩu nông - lâm - thủy sản tăng trưởng tích cực

Xuất khẩu nông - lâm - thủy sản giữ đà tăng trưởng

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong tháng 4/2026, kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng nông - lâm - thủy sản (NLTS) ước đạt 6,05 tỷ USD, giảm 3,8% so với tháng trước và giảm nhẹ 0,8% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tính chung 4 tháng đầu năm, xuất khẩu NLTS vẫn duy trì xu hướng tích cực với tổng kim ngạch đạt 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước.

Đáng chú ý, động lực tăng trưởng đến từ nhiều nhóm hàng chủ lực. Trong đó, xuất khẩu nông sản đạt 12,16 tỷ USD, tăng 1,5%; thủy sản đạt 3,59 tỷ USD, tăng 11,9%; sản phẩm chăn nuôi đạt 245 triệu USD, tăng mạnh 45,5%; lâm sản đạt 5,82 tỷ USD, tăng 0,8%. Nhóm đầu vào sản xuất ghi nhận mức tăng đột biến 66,2%, đạt 1,22 tỷ USD, trong khi xuất khẩu muối đạt 5,7 triệu USD, tăng 62,4%.

Xét theo thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất, chiếm 44,1% thị phần xuất khẩu NLTS của Việt Nam. Hai thị trường lớn tiếp theo là châu Mỹ (20,9%) và châu Âu (15,8%). Trong khi đó, thị phần của châu Phi và châu Đại Dương còn khiêm tốn, lần lượt đạt 2,3% và 1,4%.

So với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang châu Á tăng mạnh 11,5%, châu Âu tăng 3,7% và châu Đại Dương tăng 19,8%. Ngược lại, xuất khẩu sang châu Mỹ giảm 3,5% và châu Phi giảm sâu tới 26%, cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực thị trường.

Về thị trường, Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất với thị phần 21,1%, tiếp đến là Hoa Kỳ (18,5%) và Nhật Bản (7%). Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu NLTS sang Trung Quốc tăng mạnh 28,8%, sang Nhật Bản tăng 1,3%, trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 4,8%.

Diễn biến này phản ánh xu hướng dịch chuyển thị trường, trong đó khu vực châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, tiếp tục đóng vai trò đầu tàu tăng trưởng, bù đắp phần suy giảm tại một số thị trường truyền thống.

Phân hóa theo mặt hàng

Bức tranh xuất khẩu NLTS 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng, khi tăng trưởng về lượng không đồng nghĩa với tăng trưởng về giá trị.

Báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, đối với cà phê, khối lượng xuất khẩu đạt 789,3 nghìn tấn, tăng 15%, nhưng giá trị chỉ đạt 3,6 tỷ USD, giảm 7,8% so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu do giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh 19,8%, xuống còn 4.555 USD/tấn. Đức, Italia và Tây Ban Nha vẫn là các thị trường tiêu thụ lớn, song giá trị xuất khẩu sang các thị trường này đều giảm.

Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, giá trị xuất khẩu cà phê tăng mạnh nhất ở thị trường Trung Quốc với mức tăng 80,8% và giảm mạnh nhất ở thị trường Philippines với mức giảm 28,4%.

Tương tự, mặt hàng cao su đạt 463,8 nghìn tấn với giá trị 860,9 triệu USD, tăng nhẹ về lượng nhưng giảm 1,4% về giá trị do giá bình quân giảm 3,8%. Trung Quốc tiếp tục là thị trường chi phối với 66,1% thị phần, dù giá trị xuất khẩu sang thị trường này giảm 10,3%. Hai thị trường lớn tiếp theo là Inđônêxia và Ấn Độ có thị phần lần lượt là 6,6% và 6%. So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu cao su 3 tháng đầu năm 2026 sang thị trường Trung Quốc giảm 10,3%, trong khi thị trường Inđônêxia tăng 2,2 lần, thị trường Ấn Độ tăng 42,3%.

Ở nhóm chè, xuất khẩu đạt 33,7 nghìn tấn với giá trị 57,8 triệu USD, giảm 5,6% về lượng và giảm nhẹ về giá trị. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân lại tăng 5,9%, đạt gần 1.717 USD/tấn.

Đối với gạo, xuất khẩu 4 tháng đạt 3,3 triệu tấn với giá trị 1,57 tỷ USD, giảm 2,3% về lượng và giảm 11,1% về giá trị. Giá gạo bình quân giảm 9%, xuống còn 468,4 USD/tấn. Philippin tiếp tục là thị trường lớn nhất với 48,5% thị phần, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 44,4%.

Ngược lại, nhóm rau quả tiếp tục là điểm sáng với giá trị xuất khẩu đạt 2,06 tỷ USD, tăng 22,3%. Trung Quốc chiếm tới 51% tổng kim ngạch, với mức tăng trưởng 49,6%. Đây là nhóm hàng có tốc độ tăng trưởng cao nhất trong các ngành hàng nông sản.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hai thị trường lớn tiếp theo là Hoa Kỳ và Hàn Quốc với thị phần lần lượt là 8,5% và 5%. So với cùng kỳ năm trước, giá trị xuất khẩu hàng rau quả 3 tháng đầu năm 2026 sang thị trường Trung Quốc tăng 49,6%, thị trường Hoa Kỳ tăng 16,5%, thị trường Hàn Quốc tăng 6,3%.

Hạt điều ghi nhận kim ngạch 1,29 tỷ USD, giảm 2,9% dù giá bình quân tăng 1,7%. Trong khi đó, hạt tiêu đạt 614,4 triệu USD, tăng 20,9% về giá trị và 29,2% về lượng, cho thấy tín hiệu phục hồi tích cực của thị trường.

Đáng chú ý, xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi tăng mạnh 45,5%, đạt 245 triệu USD, trong đó sữa và sản phẩm sữa tăng 2,1 lần. Thủy sản đạt 3,59 tỷ USD, tăng 11,9%, với Trung Quốc, Nhật Bản và Hoa Kỳ là ba thị trường chủ lực.

Ở lĩnh vực lâm sản, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 5,42 tỷ USD, tăng nhẹ 0,4%. Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất với 49,1% thị phần, dù giá trị xuất khẩu sang thị trường này giảm 8,2%.

Nhìn tổng thể, xuất khẩu NLTS trong 4 tháng đầu năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, song chịu áp lực lớn từ biến động giá trên thị trường quốc tế. Sự phân hóa giữa các nhóm hàng và thị trường đòi hỏi ngành nông nghiệp cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu, nâng cao chất lượng, đa dạng hóa thị trường và tăng cường chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng trong thời gian tới.

Hải Yến

TIN LIÊN QUAN



































Home Icon VỀ TRANG CHỦ