Nhật Bản ngăn chặn xâm phạm bản quyền trong thời đại AI - Bài cuối: Cơ chế bảo vệ xuyên biên giới

Robot được sử dụng để hướng dẫn bệnh nhân tại bệnh viện ở Tokyo, Nhật Bản. Ảnh minh họa: AFP/TTXVN
Chúng được tiêu thụ trên toàn cầu, lan truyền qua nền tảng số, mạng xã hội và cộng đồng người hâm mộ đa ngôn ngữ. Việc này mở rộng tầm ảnh hưởng toàn cầu của công nghiệp nội dung Nhật Bản, nhưng đồng thời cũng khiến các tác phẩm dễ bị sao chép, dịch lậu, phát tán trái phép và bị khai thác thương mại ngoài tầm kiểm soát của chủ sở hữu quyền.
Trong bối cảnh AI tạo sinh phát triển nhanh chóng, vấn đề này càng trở nên phức tạp hơn. Nếu trước đây vi phạm bản quyền chủ yếu là việc sao chép và đăng tải trái phép tác phẩm có sẵn, thì AI có thể khiến việc tạo ra, chỉnh sửa, dịch, mô phỏng và phát tán nội dung lậu diễn ra với tốc độ nhanh hơn nhiều. Một bản manga, anime hoặc video có thể bị sao chép, dịch sang nhiều ngôn ngữ, tái biên tập hoặc thậm chí bị sử dụng làm dữ liệu huấn luyện cho AI. Khi đó, vi phạm bản quyền không còn là hành vi đơn lẻ, mà trở thành một chuỗi hoạt động xuyên biên giới, có sự tham gia của website lậu, nền tảng quảng cáo, máy chủ nước ngoài, cộng đồng dịch lậu và các công cụ công nghệ mới.
Trong cuộc trao đổi với phóng viên TTXVN, ông Takero Goto, Giám đốc đại diện của Hiệp hội Phân phối Nội dung ra nước ngoài của Nhật Bản (CODA), cho biết các nội dung như anime và manga Nhật Bản hiện rất được yêu thích trên thế giới, nhưng việc sử dụng bất hợp pháp và thiệt hại do bản lậu cũng ngày càng bành trướng. Chính trong bối cảnh đó, CODA được thành lập vào năm 2002 theo đề xuất của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cùng Cục Văn hóa, nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và loại bỏ việc lưu thông bất hợp pháp nội dung Nhật Bản.
Điểm quan trọng trong cách tiếp cận của CODA là không để từng công ty hoặc từng chủ thể quyền tự mình chống vi phạm. Theo ông Goto, nếu từng doanh nghiệp hoặc cá nhân riêng lẻ tự xử lý, hiệu quả sẽ rất hạn chế. CODA xây dựng một cơ chế trong đó các công ty sở hữu nội dung trở thành hội viên, đăng ký tác phẩm cần bảo vệ và phối hợp với hiệp hội để giám sát, yêu cầu gỡ bỏ hoặc tiến hành các biện pháp pháp lý khi cần thiết. Các website lậu thường hoạt động với quy mô lớn, có nhiều tên miền dự phòng, sử dụng máy chủ ở nước ngoài và kiếm tiền thông qua quảng cáo hoặc dịch vụ trung gian. Nếu chủ thể quyền hành động riêng rẽ, họ rất khó theo dõi toàn bộ hệ thống vi phạm, chưa nói đến việc xác định người thực sự vận hành. Vì vậy, cơ chế tập hợp quyền và phối hợp thực thi trở thành nền tảng của chiến lược chống vi phạm bản quyền xuyên biên giới.
Từ kinh nghiệm của CODA, có thể thấy quá trình chống vi phạm bản quyền của Nhật Bản đã chuyển từ giai đoạn xử lý hàng hóa vật lý sang giai đoạn xử lý vi phạm trực tuyến. Trước đây, các biện pháp chủ yếu tập trung vào “hàng lậu vật lý”, như đĩa sao chép trái phép hoặc sản phẩm vi phạm quyền sở hữu trí tuệ ở khu vực Đông Á. Tuy nhiên, khi nội dung được số hóa, hình thức vi phạm thay đổi nhanh chóng. Manga, anime hoặc phim có thể bị tải lên Internet, chia sẻ trên các nền tảng video, đăng trên website lậu hoặc phát tán qua mạng xã hội mà không cần bất kỳ sản phẩm vật lý nào. Vì vậy, CODA đã phát triển các công cụ giám sát và gỡ bỏ nội dung trực tuyến.
Một trong những cơ chế trọng tâm là Trung tâm giám sát và gỡ bỏ của CODA. Theo ông Goto, các chủ thể quyền đăng ký tác phẩm mà họ muốn bảo vệ, sau đó điều tra viên của CODA giám sát các trang web đăng tải video hoặc nội dung vi phạm trên toàn thế giới. Khi phát hiện nội dung bị xâm phạm nghiêm trọng, CODA gửi thông tin cho chủ sở hữu quyền xác nhận. Sau đó, yêu cầu gỡ bỏ được tổng hợp và gửi đến bên vận hành website vi phạm. Cơ chế này giúp tăng tốc độ phản ứng, đồng thời tránh tình trạng mỗi công ty phải tự mình phát hiện, xác minh và gửi yêu cầu riêng lẻ.
Tuy nhiên, theo ông Goto, vấn đề lớn nằm ở những website lậu “ác ý”, tức các trang hoàn toàn không đáp ứng yêu cầu gỡ bỏ. Đối với những trường hợp này, việc chỉ gửi thông báo là không đủ. Từ năm tài khóa 2021, với sự hỗ trợ của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản, CODA đã triển khai Dự án thực thi quốc tế. Dự án này nhằm xác định người vận hành các website vi phạm bản quyền nghiêm trọng, sau đó phối hợp với chuyên gia an ninh mạng (hacker mũ trắng), văn phòng luật sư quốc tế, chủ thể quyền và cơ quan chính phủ để tiến hành thực thi quyền. Theo ông Goto, từ năm 2021 đến nay, CODA đã thành công trong việc đóng cửa 145 website ác ý, với hiệu quả kinh tế quy đổi khoảng 900 tỷ yen.
Một ví dụ tiêu biểu cho mô hình hợp tác quốc tế là vụ BATO.TO, một trong những mạng lưới website manga lậu lớn nhất thế giới. Theo CODA, vụ việc bắt đầu từ yêu cầu của các nhà xuất bản Nhật Bản như KADOKAWA, Kodansha, Shueisha, Shogakukan và Square Enix. Ngày 25/9/2025, Văn phòng CODA tại Bắc Kinh đã nộp đơn tố cáo hình sự lên cơ quan công an Trung Quốc thay mặt các nhà xuất bản này. Theo các thông tin được công bố, mạng lưới BATO.TO bao gồm nhiều website liên quan và hoạt động bằng nhiều ngôn ngữ, cho thấy tính chất xuyên biên giới rất rõ của vi phạm bản quyền hiện nay.
Vụ BATO.TO cho thấy chống vi phạm bản quyền trong thời đại số không thể chỉ dựa vào luật quốc nội. Một website có thể sử dụng nội dung Nhật Bản, được vận hành từ một quốc gia khác, đặt máy chủ ở nước thứ ba, thu hút người dùng toàn cầu và kiếm tiền từ hệ thống quảng cáo xuyên quốc gia. Trong tình huống đó, nếu không có mạng lưới điều tra và thực thi quốc tế, việc xử lý sẽ rất khó khăn. Vì vậy, hợp tác giữa chủ thể quyền, hiệp hội ngành nghề, luật sư quốc tế, chuyên gia an ninh mạng và cơ quan thực thi pháp luật nước ngoài trở thành điều kiện cần thiết.
Ông Goto cho biết ông không xem chống vi phạm bản quyền chỉ là vấn đề “trấn áp”. Theo ông, bên cạnh xử lý vi phạm, việc giúp người dùng tiếp cận nội dung chính thức một cách dễ dàng cũng rất quan trọng. Bản sao lậu có hai lợi thế lớn: tốc độ nhanh và khả năng tập hợp nhiều loại nội dung trên cùng một nền tảng duy nhất. Trong khi đó, nội dung chính thức thường cần xử lý cấp phép, quyền phân phối, phụ đề, bản địa hóa và hợp đồng giữa nhiều bên. Chính sự chậm trễ này khiến bản chính thức khó cạnh tranh với bản lậu, đặc biệt đối với giới trẻ ở nước ngoài.
Từ góc độ chính sách, đây là một nhận định rất quan trọng. Nếu người dùng chỉ có thể tiếp cận nội dung chính thức muộn, giá cao, thiếu phụ đề hoặc bị giới hạn theo khu vực, họ dễ tìm đến nguồn lậu. Vì vậy, chống bản quyền không thể chỉ là yêu cầu gỡ bỏ website vi phạm, mà còn phải mở rộng kênh phân phối hợp pháp, đẩy nhanh xử lý quyền, tăng cường bản địa hóa, dịch phụ đề và xây dựng nền tảng nội dung thuận tiện hơn.
Trong thời đại AI, thách thức tiếp theo còn phức tạp hơn. Giám đốc đại diện CODA cho rằng AI hiện nay phát triển với tốc độ rất nhanh và trong tương lai gần có thể xuất hiện một lượng lớn bản sao lậu được tạo ra bằng AI tạo sinh, thậm chí là các phiên bản dài. Điều này có nghĩa là vi phạm bản quyền có thể không chỉ dừng ở việc đăng lại tác phẩm gốc, mà còn bao gồm việc AI tạo ra nội dung mới mô phỏng phong cách, nhân vật hoặc cấu trúc của tác phẩm đã có. Khi đó, câu hỏi “quyền thuộc về ai”, “dữ liệu nào đã được sử dụng” và “cơ chế thực thi quyền ra sao” sẽ trở nên cấp bách hơn nhiều.
Ông Goto cũng nhấn mạnh nhu cầu đối thoại với các công ty công nghệ lớn của Mỹ, những doanh nghiệp đang phát triển và vận hành các mô hình AI tạo sinh. Đây là hướng tiếp cận cần thiết, bởi các nền tảng AI thường hoạt động ở quy mô toàn cầu, vượt khỏi phạm vi điều chỉnh của một quốc gia đơn lẻ. Nếu nội dung có bản quyền của Nhật Bản bị sử dụng làm dữ liệu huấn luyện hoặc bị mô phỏng để tạo ra sản phẩm mới, các chủ thể quyền cần có cơ chế đối thoại và yêu cầu điều chỉnh từ các doanh nghiệp AI, chứ không chỉ xử lý người dùng cuối hoặc website lậu.
Từ thực tế đó, ông Goto đề xuất xây dựng một “bộ nguyên tắc chung”, tức một dạng luật mềm (soft law), để xử lý các vấn đề bản quyền mới trong thời đại AI. Theo ông, Chính phủ Nhật Bản hiện đã có thảo luận về khả năng xây dựng bộ nguyên tắc như vậy. Ông nhấn mạnh rằng nếu bộ nguyên tắc chỉ tồn tại trong phạm vi Nhật Bản thì chưa đủ ý nghĩa; cần hướng tới một bộ nguyên tắc có phạm vi toàn cầu và có hiệu quả. Bộ nguyên tắc này không nhất thiết thay thế luật cứng, nhưng có thể đóng vai trò cầu nối giữa chính phủ, doanh nghiệp công nghệ, chủ thể quyền và người dùng.
Nhìn chung, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy chống vi phạm bản quyền trong thời đại AI phải được đặt trên ba trụ cột: thực thi quyền xuyên biên giới, phát triển kênh phân phối hợp pháp và xây dựng chuẩn mực quốc tế cho AI. Nếu bài toán bản quyền trong giai đoạn trước chủ yếu là bảo vệ tác phẩm khỏi sao chép trái phép, thì bài toán hiện nay là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái sáng tạo trước tốc độ lan truyền toàn cầu của công nghệ số và AI tạo sinh. Đây không còn là nhiệm vụ của riêng một quốc gia hay một doanh nghiệp, mà là yêu cầu hợp tác giữa chính phủ, chủ thể quyền, nền tảng số, doanh nghiệp AI và cộng đồng người dùng trên phạm vi quốc tế.
Nguyễn Tuyến (TTXVN)
4 giờ trước
4 giờ trước
17 phút trước
16 phút trước
1 giờ trước
Vừa xong
36 phút trước
57 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước