Nhật Bản: Lập kỷ lục mới về lượng khách quốc tế trong năm

Năm 2025, du lịch Nhật Bản lập kỷ lục mới khi đón khoảng 42,7 triệu lượt khách quốc tế
Kỷ lục mới về lượng khách và chi tiêu
Trong thời gian vừa qua, Nhật Bản nổi lên như một trong những trường hợp điển hình hiếm hoi về tăng trưởng du lịch có chiều sâu, dựa trên sự kết hợp giữa chính sách thị thực linh hoạt, cải thiện trải nghiệm điểm đến, chiến lược quảng bá tinh tế và năng lực định vị văn hóa ở tầm quốc tế.
Báo cáo mới nhất của Tổ chức du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism), nửa đầu năm 2025, Nhật Bản và Việt Nam là các nước có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới xét theo cả lượng khách quốc tế, chi tiêu và độ bao phủ thị trường. Đáng chú ý hơn, xứ sở Phù Tang đạt tăng trưởng vượt trội trong bối cảnh nhiều điểm đến châu Á vẫn phục hồi chậm sau đại dịch.
Mức tăng trưởng này đã tái lập xu thế bùng nổ du lịch trước năm 2020 và đưa Nhật Bản trở lại vị trí điểm đến hàng đầu châu Á xét theo sức hút thị trường và hiệu quả kinh tế du lịch.
Một chỉ số quan trọng khác là tiêu dùng du lịch quốc tế, đạt kỷ lục 9.500 tỉ Yen (xấp xỉ 63 tỉ USD) năm 2025.
Trong khung đo lường của UN Tourism, đây là nhóm chỉ số phản ánh đóng góp kinh tế thực chất, thay vì chỉ dựa vào lượng khách. Với mức chi tiêu bình quân thuộc nhóm cao nhất thế giới, Nhật Bản củng cố vị thế điểm đến mang hàm lượng giá trị cao.

Nhật Bản kích hoạt công nghiệp văn hóa để phát triển du lịch
Từ thể chế đến thị trường
Suốt từ năm 2012-2025, giới nghiên cứu du lịch xem đây là khoảng thời gian cải cách thể chế, thị trường của ngành du lịch Nhật Bản. Ba trụ cột tác động lớn nhất gồm: Tự do hóa visa và mở rộng hàng không; Tối ưu trải nghiệm và năng lực tiếp nhận khách quốc tế; Chiến lược “Cool Japan” và "quyền lực mềm".
Trong đó, Nhật Bản liên tục nới visa cho ASEAN, Trung Quốc, Ấn Độ, đồng thời mở rộng năng lực sân bay Haneda, Narita, Kansai, tăng tần suất các đường bay quốc tế, tạo nền cho tăng trưởng dài hạn.
Đầu tư vào giao thông thông minh, thanh toán số, cải thiện hạ tầng lưu trú và dịch vụ, hướng dẫn đa ngôn ngữ, làm giảm chi phí thời gian và tăng chất lượng trải nghiệm.
Nhật Bản kích hoạt công nghiệp văn hóa - giải trí như anime, ẩm thực, kiến trúc, di sản, lễ hội, thời trang. Điều này giúp du lịch Nhật Bản mở rộng thị trường khách trẻ và tăng “tính khao khát” của điểm đến trên toàn cầu.

Khách du lịch quốc tế tới thăm làng cổ Shirakawa-go, là một trong những điểm đến không thể bỏ qua ở Gifu, di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận
Một mốc mới về công nghiệp du lịch
Từ năm 2003, khi Tokyo triển khai chiến dịch VJ (Visit Japan), đến nay du lịch đã trở thành trụ cột kinh tế - văn hóa - ngoại giao, đóng góp vào GDP, việc làm, phát triển vùng và lan tỏa quyền lực mềm của Nhật Bản.
Đây cũng là một trong những trường hợp tiêu biểu về việc dùng du lịch như công cụ phát triển quốc gia trong thời kỳ chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
Một biến số đáng chú ý là thị trường Trung Quốc, vốn chiếm tỉ trọng cao trước đại dịch của Nhật Bản nhưng thống kê tháng 12.2025 cho thấy, lượng khách Trung Quốc giảm 45% so với cùng kỳ năm trước.
Diễn biến này phần nào chịu ảnh hưởng từ yếu tố ngoại giao, kinh tế và ưu tiên du lịch nội địa của Trung Quốc. Tuy nhiên, Nhật Bản bù đắp được nhờ mở rộng thị trường đa điểm đến, đặc biệt là khách tới từ thị trường: Mỹ, châu Âu và Đông Nam Á.
Trong bức tranh cạnh tranh toàn cầu, dữ liệu của UN Tourism giai đoạn 2023-2025 cho thấy Nhật Bản là một trong những thị trường phục hồi mạnh mẽ nhất sau đại dịch.
Tăng trưởng không chỉ diễn ra ở chiều rộng mà còn ở hiệu quả kinh tế của từng lượt khách, thuộc nhóm cao nhất châu Á, nhờ chiến lược định vị sản phẩm, kiểm soát chất lượng dịch vụ, định giá hợp lý và quản trị điểm đến.
Một yếu tố quan trọng của chu kỳ tăng trưởng lần này nằm ở năng lực hàng không quốc tế. Nhật Bản tăng dần tần suất các đường bay xuyên lục địa, mở lại mạng bay Mỹ, châu Âu, Đông Nam Á ở mức gần tương đương giai đoạn 2018-2019, đồng thời khai thác tối đa vai trò trung chuyển của Haneda và Narita.
Điều này tạo nên ưu thế so với các điểm đến cùng khu vực khi phân khúc khách dài ngày thường có mức chi tiêu và nhu cầu trải nghiệm văn hóa cao hơn.
Chính sách visa tiếp tục củng cố đà tăng trưởng. Tokyo duy trì xu hướng nới lỏng, ưu tiên thị trường ASEAN và từng bước mở rộng tiếp cận đối với khách Trung Quốc và Ấn Độ, góp phần đa dạng hóa nguồn khách và giảm phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ.
Các thị trường mới nổi này có vai trò đặc biệt trong tăng trưởng dài hạn của Nhật Bản khi nhu cầu du lịch outbound tăng nhanh và có tính ổn định cao.
Song song đó, du lịch MICE trở thành cấu phần giúp nâng cấp chất lượng tăng trưởng. Các thành phố như: Tokyo, Yokohama, Osaka và Kyoto cải thiện cơ sở hạ tầng hội nghị - triển lãm, triển khai ưu đãi thu hút sự kiện quốc tế và đơn giản hóa quy trình cho các đoàn công vụ.
Sự phát triển của MICE là minh chứng cho chiến lược chuyển từ phục hồi về lượng sang tăng trưởng theo chiều sâu và giá trị.

Nhật Bản tạo nên lợi thế cạnh tranh nhờ khả năng đa dạng hóa không gian và trải nghiệm
Về sản phẩm du lịch, Nhật Bản tạo nên lợi thế cạnh tranh nhờ khả năng đa dạng hóa không gian và trải nghiệm: từ vẻ đẹp thiên nhiên, di sản, văn hóa, ẩm thực, anime, lễ hội cho tới tuyết mùa đông và onsen.
Việc mở rộng trải nghiệm theo mùa, theo địa phương, cùng chiến lược phân bổ dòng khách ra ngoài Tokyo, Osaka, Kyoto, giúp giảm tải điểm đến và nâng hiệu quả kinh tế vùng.
Trong so sánh cạnh tranh với Hàn Quốc, Thái Lan và Singapore, Nhật Bản giữ được ưu thế ở phân khúc khách dài ngày, tiêu dùng cao và chuỗi giá trị du lịch có chiều sâu. Nước này chọn cách đầu tư chiến lược cho năng lực cạnh tranh, giúp bảo toàn giá trị của điểm đến và tránh rơi vào bẫy “rẻ hóa” sản phẩm du lịch.
Trong khi ba điểm đến trên phân hóa rõ theo chiến lược: Hàn Quốc mạnh ở thị trường ngắn ngày và công nghiệp văn hóa; Thái Lan dẫn ở sản phẩm nghỉ dưỡng, ẩm thực, chi tiêu trung bình; Singapore nổi bật ở MICE và dịch vụ cao cấp.
Lợi thế của Nhật Bản nằm ở khả năng kết hợp giữa văn hóa bản địa và đổi mới sản phẩm, tạo nên sức hấp dẫn mang tính toàn cầu và ít bị rủi ro chu kỳ, biến động địa chính trị. Đây cũng là điểm khiến Nhật Bản trở thành trường hợp điển hình của mô hình tăng trưởng dựa trên cải cách thể chế và tầm nhìn quốc gia, thay vì chỉ dựa vào kích cầu ngắn hạn.
Với việc dẫn đầu thế giới về tăng trưởng (theo đánh giá của UN Tourism 2025), Nhật Bản đang hình thành mẫu hình tham chiếu mới cho các nền kinh tế châu Á muốn dùng du lịch làm động lực tăng trưởng.
ANH ĐÀO
10 giờ trước
14 giờ trước
23 giờ trước
1 ngày trước
1 ngày trước
6 ngày trước
8 ngày trước
8 ngày trước
8 ngày trước
9 ngày trước
11 ngày trước
8 phút trước
35 phút trước
9 phút trước
1 phút trước
3 phút trước
6 phút trước