🔍
Chuyên mục: Chứng khoán

Nghịch lý lợi nhuận cổ phiếu IPO: Nắm giữ dài hạn dễ ghi nhận lỗ và rủi ro định giá nghìn tỷ

1 giờ trước
Mua cổ phiếu phát hành lần đầu ra công chúng (IPO) thường được ví như cơ hội gặt hái lợi nhuận nhanh chóng ngay khi doanh nghiệp lên sàn. Tuy nhiên, dữ liệu lịch sử từ thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy tỷ lệ mã cổ phiếu mang lại lợi nhuận sụt giảm mạnh khi thời gian nắm giữ kéo dài, đặt ra bài toán khắt khe về việc lựa chọn thời điểm và mức giá giải ngân.

Tỷ suất sinh lời lao dốc qua các chu kỳ niêm yết

Theo thống kê của Bloomberg đối với thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2004-2026, tỷ suất sinh lời của cổ phiếu IPO tỷ lệ nghịch với thời gian nắm giữ. Sau 3 tháng niêm yết, lợi nhuận trung bình đạt 18,93% với 44,4% số mã ghi nhận lãi. Sang cột mốc 6 tháng, mức lợi nhuận trung bình lùi về 8,72% và tỷ lệ mã có lãi chỉ còn 34,6%. Kéo dài đến 1 năm, lợi nhuận trung bình chuyển sang mức âm 2,19%, tỷ lệ mã sinh lời giảm xuống 28,4%, trong khi 71,6% số mã rơi vào trạng thái suy giảm thị giá. Diễn biến này có sự khác biệt rõ nét qua ba chu kỳ của thị trường, phản ánh chất lượng dòng tiền và cấu trúc doanh nghiệp.

Chu kỳ đầu tiên diễn ra vào giai đoạn 2007-2009, đánh dấu sự tham gia của các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân khi Việt Nam gia nhập WTO. Tỷ lệ cổ phiếu có lãi sau 3 tháng đạt 30%, nhưng giảm chỉ còn 16,7% sau 6 tháng và đi ngang đến mốc 1 năm. Chu kỳ thứ hai kéo dài từ năm 2017 đến 2018, gắn liền với quá trình cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước và các thương vụ tư nhân lớn. Tổng quy mô IPO đạt 105.924 tỷ đồng, riêng năm 2018 chiếm 73.549 tỷ đồng. Dù tỷ lệ mã có lãi sau 3 tháng lên tới 56,2%, con số này sụt giảm mạnh, lùi về 38,9% ở mốc 6 tháng và chỉ còn 15,8% sau 1 năm. Làn sóng thứ ba bắt đầu từ năm 2024 đến nay ghi nhận sự dịch chuyển nguồn cung, tập trung vào doanh nghiệp tư nhân và các công ty được tách ra từ tập đoàn mẹ (spin-off). Số liệu ban đầu phản ánh sự thận trọng của dòng tiền, tỷ lệ cổ phiếu có lãi sau 3 tháng và 6 tháng duy trì ở mức 33,3%.

Khối lượng niêm yết tỷ USD và thách thức kiểm soát định giá

Chu kỳ IPO thứ ba đón nhận nhiều trợ lực từ chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kỳ vọng nâng hạng thị trường của FTSE và việc sửa đổi Nghị định 155/2020/NĐ-CP để rút ngắn quy trình niêm yết. Báo cáo của Chứng khoán Vietcap dự báo quy mô IPO có thể đạt tới 50 tỷ USD từ nay đến năm 2027 với sự xuất hiện của các doanh nghiệp đầu ngành như Thaco, Viettel IDC, VNPay, Nhà thuốc Long Châu, DatVietVAC cùng sự góp mặt của nhóm doanh nghiệp FDI. Mặc dù nguồn cung dồi dào, sức hấp thụ của thị trường đang đứng trước thử thách lớn do mặt bằng lãi suất neo cao và khó hạ nhiệt, trái ngược hoàn toàn với môi trường tiền rẻ của hai chu kỳ trước. Áp lực lên định giá và thanh khoản vì thế sẽ xuất hiện sớm hơn.

Nhà đầu tư đối mặt với rủi ro lớn về định giá ngay tại thời điểm doanh nghiệp chào sàn. Ông Bùi Nguyên Khoa, Phó trưởng phòng phân tích BSC cho biết các doanh nghiệp thường chọn thời điểm thị trường thuận lợi để tiến hành IPO. Việc giá chào bán do bên bán và doanh nghiệp trực tiếp quyết định có khả năng đẩy định giá lên mức cao, làm suy giảm tính khách quan. Cùng quan điểm, ông Đào Nguyên Tường, nguyên Giám đốc đầu tư APS Asset Management nhận định chất lượng nhà đầu tư phản ánh sát cấu trúc định giá của một thương vụ. Các chu kỳ trước chủ yếu có sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân, trong khi tỷ trọng của các tổ chức và khối ngoại còn thấp. Đặc biệt, yếu tố số lượng cổ phiếu lưu hành tự do (free-float) tác động trực tiếp đến khả năng kiểm soát giá. Khối lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng lớn kết hợp với định giá IPO cao sẽ làm gia tăng biên độ biến động thị giá, tạo ra rủi ro thanh khoản cho nhà đầu tư khi tiến hành giao dịch thực tế trên sàn.

Khánh Linh

















Home Icon VỀ TRANG CHỦ