Nghị quyết 57 - đòn bẩy đẩy đất nước bay vào kỷ nguyên mới: Kỳ cuối: Xây dựng văn hóa sáng tạo khi đưa Nghị quyết vào đời sống
Làn gió mới từ chính sách đổi mới sáng tạo
Trước hết, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng ĐMST không thể được áp đặt bằng mệnh lệnh hành chính. Nó không vận hành theo logic "chỉ tiêu - giao việc - kiểm tra", mà vận hành theo logic của niềm tin, không gian thử nghiệm và thời gian tích lũy. Khi một xã hội chưa có nền văn hóa cho phép con người nghĩ khác, làm khác và chấp nhận sai có kiểm soát, thì việc đưa ĐMST vào nghị quyết dễ rơi vào tình trạng đúng về định hướng, nhưng tắc ở thực thi. Người ta có thể nói rất nhiều về sáng tạo, nhưng vẫn hành xử theo những khuôn mẫu cũ kỹ vì đó là vùng an toàn.
Lực cản thứ nhất đến từ lịch sử phát triển. Trong một thời gian dài, xã hội quen vận hành theo mô hình ổn định - tuân thủ - an toàn. Sự đúng đắn được ưu tiên hơn sự thử nghiệm; làm đúng quy trình quan trọng hơn làm tốt bản chất. Trong bối cảnh đó, sáng tạo không được xem là một năng lực cần thiết, mà nhiều khi bị coi là yếu tố gây rủi ro cho trật tự chung.
Lực cản thứ hai nằm ở thói quen tư duy. Tư duy phổ biến hiện nay vẫn nặng về giải pháp sẵn có, ngắn hạn và an toàn. Khi đối diện với một vấn đề mới, phản xạ thường là tìm "mô hình đã thành công ở đâu đó” để áp dụng, thay vì bắt đầu từ câu hỏi ta cần sáng tạo ở điểm nào. Thói quen tư duy này khiến ĐMST bị hiểu sai thành "đi sau nhưng làm nhanh", chứ không phải là quá trình khám phá và kiến tạo cái chưa có. Khi tư duy chưa đổi, mọi công cụ đổi mới chỉ là hình thức.
Lực cản thứ ba và có lẽ là sâu nhất đến từ nỗi sợ hãi. Sợ sai, sợ chịu trách nhiệm, sợ bị đánh giá, sợ lệch khỏi chuẩn mực, sợ thất bại kéo theo hệ quả xã hội và nghề nghiệp. Trong một môi trường mà sai lầm dễ bị quy chụp thành yếu kém, hoặc bị xử lý theo logic kỷ luật hơn là logic học hỏi, thì con người tự nhiên sẽ tránh sáng tạo. Họ chọn cách làm "đủ đúng", "đủ an toàn", "đủ không bị chú ý”. Nỗi sợ này trở thành lực cản âm thầm nhưng rất mạnh đối với đổi mới.
Chính vì vậy, nếu không song song xây dựng nền móng văn hóa sáng tạo, thì việc xem ĐMST là động lực tăng trưởng sẽ gặp nghịch lý. Nói cách khác, ĐMST không thể "bật lên" nếu nền văn hóa còn "khóa lại". NQ57 đã mở ra một hướng đi đúng, nhưng để hướng đi đó trở thành hiện thực, cần một quá trình kiên nhẫn tái cấu trúc từ giáo dục, tổ chức, cơ chế đánh giá cho đến tâm lý xã hội. Khi con người còn sợ sáng tạo hơn là sợ tụt hậu, thì mọi khẩu hiệu đổi mới đều sẽ dừng ở bề mặt. Chỉ khi nào xã hội đủ trưởng thành để coi sáng tạo là một quá trình cần được bảo vệ, thì ĐMST mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng như tinh thần mà NQ57 đã đặt ra.

Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho mô hình tăng trưởng mới
Một nền văn hóa sáng tạo đúng nghĩa không thể hình thành từ khẩu hiệu hay các chương trình phong trào ngắn hạn, mà phải được nâng đỡ bởi những trụ cột văn hóa đủ sâu để con người dám nghĩ khác, dám thử và dám đi cùng nhau. Trong bối cảnh đó, ba trụ cột: Tôn trọng sự khác biệt; cho phép sai và không đặt nặng kỳ vọng ngắn hạn; văn hóa hợp tác không tồn tại tách rời, mà liên kết chặt chẽ, tạo thành một hệ sinh thái tinh thần cho sáng tạo và khởi nghiệp. Ba trụ cột này không thể tồn tại độc lập. Tôn trọng sự khác biệt mà không cho phép sai sẽ biến khác biệt thành gánh nặng tâm lý. Cho phép sai mà thiếu hợp tác sẽ khiến sai lầm lặp lại và không tích lũy thành tri thức chung. Hợp tác mà không tôn trọng khác biệt sẽ chỉ tạo ra sự thỏa hiệp trung bình, không có đột phá. Chỉ khi ba trụ cột cùng hiện diện, văn hóa sáng tạo mới trở thành một không gian sống, chứ không phải một khẩu hiệu.
Trong bối cảnh hiện nay, điều chúng ta thiếu không phải là những cá nhân thông minh hay khát vọng khởi nghiệp, mà là một nền văn hóa đủ trưởng thành để bảo vệ quá trình sáng tạo. Khi xã hội còn e dè với khác biệt, nôn nóng với kết quả và thiếu tin cậy trong hợp tác, thì mọi lời kêu gọi đổi mới chỉ tạo thêm áp lực, chứ chưa tạo được nền. Ngược lại, nếu ba trụ cột này được nuôi dưỡng một cách nhất quán - trong giáo dục, trong tổ chức, trong chính sách và trong đời sống cộng đồng - thì sáng tạo và khởi nghiệp sẽ xuất hiện như một hệ quả tự nhiên, bền bỉ và có chiều sâu.
Ba trụ cột của văn hóa sáng tạo - tôn trọng sự khác biệt
Ba trụ cột của văn hóa sáng tạo - tôn trọng sự khác biệt, cho phép sai và không đặt nặng kỳ vọng ngắn hạn, văn hóa hợp tác - nếu được triển khai đúng và đủ, sẽ không chỉ tạo ra một số cá nhân sáng tạo hay một vài dự án đổi mới, mà có khả năng chuyển hóa cách một quốc gia sống, làm việc và suy nghĩ hằng ngày. Khi đó, sáng tạo không còn là nhiệm vụ của một nhóm tinh hoa hay một lĩnh vực đặc thù, mà trở thành nếp sống phổ biến, thấm vào hành vi của người dân, giới tri thức, người lao động và cả bộ máy công quyền.
Trước hết, trụ cột tôn trọng sự khác biệt tạo ra an toàn tâm lý xã hội - điều kiện tiên quyết để sáng tạo xuất hiện. Con người chỉ dám nghĩ khác và nói ra điều mình thấy khi họ không lo bị loại trừ, bị xem thường hay bị trừng phạt vì khác chuẩn. Khi sự khác biệt được chấp nhận như một phần bình thường của đời sống, người dân dám thử cách làm mới trong sinh hoạt, trong sản xuất; người lao động dám đề xuất cải tiến quy trình; trí thức dám theo đuổi hướng nghiên cứu chưa phổ biến; công chức dám đề xuất giải pháp phù hợp thực tiễn địa phương thay vì chỉ sao chép văn bản. Lúc này, sáng tạo không cần phải "được khuyến khích", mà tự nhiên nảy sinh từ nhu cầu làm việc tốt hơn, sống phù hợp hơn.
Tiếp đến, trụ cột cho phép sai và không đặt nặng kỳ vọng ngắn hạn giúp chuyển đổi hành vi từ phòng thủ sang học hỏi. Trong một xã hội không cho phép sai, con người sống bằng chiến lược né tránh rủi ro. Ngược lại, khi sai lầm trong khuôn khổ học hỏi được chấp nhận, mỗi cá nhân có động lực thử nghiệm những cải tiến nhỏ hằng ngày. Người nông dân thử giống mới, cách canh tác mới; người thợ thử cách làm hiệu quả hơn; doanh nghiệp thử mô hình mới; công chức thử cách tiếp cận người dân linh hoạt hơn. Chính sự lặp lại của những thử - sai - điều chỉnh này làm cho sáng tạo trở thành thói quen sống, chứ không phải hành động đặc biệt.
Trụ cột thứ ba - văn hóa hợp tác - giúp sáng tạo lan tỏa và tích tụ ở cấp độ xã hội, thay vì chỉ dừng ở nỗ lực cá nhân. Khi con người quen làm việc cùng nhau, chia sẻ tri thức và tin cậy lẫn nhau, mỗi cải tiến nhỏ không bị mất đi, mà được kế thừa, nâng cấp và nhân rộng. Người dân học từ nhau trong cộng đồng; doanh nghiệp nhỏ học từ doanh nghiệp đi trước; trường học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước hình thành mối liên kết thực chất. Văn hóa hợp tác làm cho sáng tạo không còn phụ thuộc vào thiên tài cá nhân, mà trở thành năng lực tập thể của quốc gia.
Ba trụ cột này, khi đồng thời vận hành, sẽ dần thay đổi chuẩn mực xã hội - từ cách đánh giá con người, cách nhìn nhận thành công - thất bại, đến cách tổ chức đời sống chung. Khi chuẩn mực thay đổi, hành vi thay đổi theo. Con người không cần được nhắc nhở phải sáng tạo, vì sáng tạo trở thành cách sống hợp lý nhất trong một môi trường tôn trọng khác biệt, cho phép học hỏi và khuyến khích hợp tác. Đây chính là điểm mấu chốt khiến văn hóa sáng tạo có thể trở thành đời sống thường ngày, chứ không chỉ là chiến lược phát triển.
Ở tầm quốc gia, điều này có ý nghĩa sâu xa. Một đất nước có văn hóa sáng tạo mạnh không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà còn tự tin hơn, linh hoạt hơn và có sức đề kháng cao hơn trước biến động. Người dân không bị động chờ chỉ dẫn; trí thức không tách rời đời sống; người lao động không chỉ làm theo; công chức không chỉ quản lý, mà cùng tham gia kiến tạo giải pháp. Khi đó, sáng tạo không còn là nhiệm vụ của một nghị quyết, mà là nhịp thở của xã hội, là cách một quốc gia tồn tại, thích nghi và phát triển trong thế giới nhiều bất định.
ĐMST, ở tầng sâu nhất, là một sự chuyển hóa văn hóa, và vì thế nó chỉ có thể phát huy thực chất khi được kích hoạt và xây dựng nền móng ở tầm quốc gia, tầm thể chế, nơi các chuẩn mực sống và làm việc của đại bộ phận người dân dần dần thay đổi.
Sự thay đổi này không bắt đầu từ các dự án lớn hay những con số ấn tượng, mà bắt đầu từ thói quen tư duy và hành vi hằng ngày. Khi cha mẹ có thể bình tĩnh nhìn nhận lỗi sai của con cái như một phần của quá trình lớn lên, thay vì coi đó là thất bại cần trừng phạt, thì năng lực thử nghiệm và học hỏi đã được gieo mầm từ rất sớm. Khi thầy cô và nhà trường thực sự tôn trọng sự khác biệt về tính cách, sở trường và sở đoản của học sinh, thay vì ép tất cả vào một khuôn chuẩn, thì giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn nuôi dưỡng nhân cách sáng tạo. Ở cấp độ xã hội, khi sự khác biệt không bị kỳ thị, khi những con đường sống đa dạng được thừa nhận - làm nghề, làm khoa học, làm công chức, làm kinh doanh nhỏ, làm sáng tạo tự do thì ĐMST không còn bị hiểu lầm là đặc quyền của một nhóm ưu tú. Nó trở thành khả năng phổ quát của xã hội, thể hiện qua vô số cải tiến nhỏ trong lao động, dịch vụ, quản trị và đời sống cộng đồng. Những cải tiến này không cần được ca ngợi ồn ào, nhưng khi tích tụ lại, chúng tạo ra sức bật rất lớn cho quốc gia.
Điểm then chốt là văn hóa sáng tạo không cần những thành tích bóng bẩy để chứng minh sự tồn tại của mình. Nó cần sự kiên nhẫn của thể chế trong việc bảo vệ quá trình, chấp nhận nhịp độ chậm và không sốt ruột đòi kết quả tức thì. Một quốc gia thực sự nghiêm túc với ĐMST phải chấp nhận rằng trong một thời gian dài, điều nhìn thấy được không phải là doanh thu lớn hay những "kỳ lân", mà là sự thay đổi âm thầm trong cách con người suy nghĩ, đánh giá và hành xử với nhau.
Thuận Việt - Duy Luân