Nâng cao hiệu quả năng lượng mở dư địa tăng trưởng và giảm phát thải cho Việt Nam
Ngày 13/7/2026, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam tổ chức Hội thảo công bố kết quả nghiên cứu "Xây dựng Ma trận hạch toán xã hội năng lượng (ESAM) cho Việt Nam nhằm thúc đẩy chuyển dịch năng lượng công bằng và chuyển đổi xanh". Hội thảo nhằm chia sẻ, trao đổi kết quả nghiên cứu về bộ dữ liệu, công cụ phân tích định lượng, khả năng ứng dụng và một số kết quả phân tích, đánh giá phục vụ hoạch định chính sách chuyển đổi năng lượng công bằng.


Hội thảo xây dựng ma trận hạch toán xã hội năng lượng (ESAM) cho Việt Nam nhằm thúc đẩy chuyển dịch năng lượng công bằng và chuyển đổi xanh.
Nghiên cứu công bố cho thấy, nếu hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện 10%, GDP của Việt Nam có thể tăng khoảng 1%; tiêu thụ năng lượng và phát thải cùng giảm; thu nhập khả dụng của tất cả các nhóm hộ gia đình đều tăng. Kết quả này cho thấy các chính sách chuyển dịch năng lượng được thiết kế hợp lý có thể đồng thời mang lại lợi ích về kinh tế, môi trường và xã hội.
Kết quả nghiên cứu được rút ra từ việc mô phỏng nhiều kịch bản chính sách bằng một bộ công cụ phân tích mới. Bộ công cụ được xây dựng nhằm hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, cho phép đánh giá tác động của các phương án chuyển dịch năng lượng đối với tăng trưởng kinh tế, phát thải và thu nhập của từng nhóm hộ gia đình, trong đó có các nhóm dễ bị tổn thương nhất.
Nền tảng của bộ công cụ là Ma trận hạch toán xã hội về năng lượng (ESAM) - một bộ dữ liệu kinh tế toàn diện, phản ánh trong cùng một khung phân tích mối liên hệ giữa sản xuất, sử dụng năng lượng, thu nhập hộ gia đình và phát thải. ESAM do Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS) phối hợp với Đại học Copenhagen (Đan Mạch), Cục Thống kê (Bộ Tài chính) và UNDP tại Việt Nam xây dựng.
ESAM khi được kết hợp với các mô hình mô phỏng kinh tế cho phép thử nghiệm các phương án chính sách và ước tính tác động về kinh tế, môi trường cũng như phân phối thu nhập. Bộ công cụ còn có thể đánh giá ảnh hưởng của các cú sốc từ bên ngoài như giá năng lượng, qua đó giúp cơ quan hoạch định chính sách nhận diện rõ hơn rủi ro đối với an ninh năng lượng, sức chống chịu của nền kinh tế và đời sống hộ gia đình. Nghiên cứu đã sử dụng bộ công cụ để phân tích một số kịch bản như nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, định giá carbon và tăng giá điện. Kết quả làm rõ cả cơ hội lẫn những đánh đổi của từng lựa chọn chính sách, tạo thêm căn cứ cho quá trình ra quyết định.
Nghiên cứu cũng phân tích tác động của việc tăng giá điện. Do điện là đầu vào thiết yếu của hoạt động sản xuất, biến động giá điện có thể nhanh chóng lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế. Nếu giá điện tăng 10%, các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và những ngành sử dụng nhiều năng lượng sẽ chịu tác động mạnh nhất, kéo theo chi phí sản xuất gia tăng trong toàn chuỗi cung ứng.
Mức độ ảnh hưởng giữa các nhóm hộ gia đình cũng có sự khác biệt rõ rệt: hộ phi nông nghiệp ở đô thị chịu tác động lớn nhất, trong khi hộ nông nghiệp ở nông thôn chịu tác động thấp nhất. Sự khác biệt này phản ánh cơ cấu chi tiêu và mức độ phụ thuộc không giống nhau vào các hàng hóa, dịch vụ sử dụng nhiều năng lượng. Kết quả cho thấy cần có các biện pháp hỗ trợ đúng đối tượng để bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương, đồng thời giữ vững năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong quá trình chuyển dịch năng lượng.
Nghiên cứu đồng thời xem xét những phương án chính sách đặt ra sự đánh đổi lớn hơn về kinh tế và xã hội. Kết quả mô phỏng cho thấy, thuế carbon ở mức 15 USD cho mỗi tấn CO₂ tương đương có thể giúp giảm khoảng 2,9% lượng phát thải do làm tăng chi phí của các hoạt động sử dụng nhiều carbon. Tuy nhiên, GDP có thể giảm khoảng 0,8%; nếu không có biện pháp bù đắp phù hợp, thu nhập của các nhóm hộ gia đình đều có thể giảm. Điều này cho thấy chính sách định giá carbon cần được thiết kế thận trọng, vừa đạt mục tiêu giảm phát thải, vừa bảo vệ các hộ dễ bị tổn thương và bảo đảm quá trình chuyển dịch diễn ra công bằng.
Hiệu quả giảm phát thải và tác động đến phân phối thu nhập của chính sách định giá carbon phụ thuộc rất lớn vào cách thức thiết kế và sử dụng nguồn thu. Nếu nguồn thu được phân bổ lại thông qua các chương trình hỗ trợ xã hội đúng đối tượng, các hộ nghèo ở nông thôn có thể tăng thu nhập ròng, qua đó giúp lợi ích của quá trình chuyển dịch được chia sẻ công bằng hơn giữa các nhóm dân cư. Nghiên cứu cho rằng định giá carbon nên được triển khai theo lộ trình, đồng thời gắn với các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu để giảm bớt chi phí của quá trình chuyển dịch.
Nhìn tổng thể, các kết quả mô phỏng cho thấy ESAM và các công cụ đi kèm có thể giúp cơ quan hoạch định chính sách so sánh các lộ trình chuyển dịch, nhận diện rõ những đánh đổi và xây dựng các gói chính sách phát huy ưu điểm của từng phương án. Khả năng đánh giá đồng thời tác động đối với các ngành, các nhóm hộ gia đình và toàn bộ nền kinh tế tạo ra cơ sở bằng chứng đầy đủ hơn để Việt Nam lựa chọn và điều hành quá trình chuyển dịch năng lượng.

Ông Nguyễn Đức Trung, Phó Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương phát biểu tại sự kiện.
Phát biểu chỉ đạo tại hội thảo, ông Nguyễn Đức Trung, Phó Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, đánh giá cao kết quả nghiên cứu của dự án và cho rằng bộ dữ liệu, công cụ phân tích sẽ góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, dự báo và tham mưu chính sách.
“Tôi đánh giá cao sự phối hợp giữa Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, UNDP Việt Nam, Cục Thống kê (Bộ Tài chính) và Nhóm Nghiên cứu Kinh tế Phát triển của Trường Đại học Copenhagen trong việc xây dựng bộ dữ liệu và công cụ phân tích phục vụ hoạch định chính sách. Tôi tin tưởng các kết quả nghiên cứu sẽ được khai thác hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, dự báo và tham mưu chính sách trong quá trình triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia”, ông Nguyễn Đức Trung nhấn mạnh.

Bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam phát biểu tại sự kiện.
Phát biểu tại hội thảo, bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện thường trú UNDP tại Việt Nam, nhấn mạnh ESAM là công cụ hữu ích, giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá tác động của chính sách chuyển dịch năng lượng đối với kinh tế, xã hội và phân bổ thu nhập giữa các nhóm dân cư.
“Nghiên cứu này sử dụng chính dữ liệu của Việt Nam, giúp chúng ta thấy rõ ai có thể được hưởng lợi và ai có thể chịu thiệt trong quá trình chuyển dịch. Giá trị của ESAM nằm ở khả năng giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ những đánh đổi đó và xây dựng chính sách vừa củng cố an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường, vừa bảo đảm công bằng. Một điểm đặc biệt quan trọng là các cơ quan, tổ chức của Việt Nam có thể tiếp tục sử dụng và cập nhật ESAM khi xuất hiện những vấn đề chính sách mới”, bà Ramla Khalidi cho biết.
Bộ dữ liệu ESAM và các công cụ mô hình sẽ được đăng tải công khai trên trang thông tin điện tử của UNDP và Đại học Copenhagen. Các công cụ dự kiến được cập nhật định kỳ để theo kịp tiến trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy nhanh quá trình chuyển sang nền kinh tế carbon thấp, nguồn bằng chứng tin cậy và các phân tích chính sách có tầm nhìn dài hạn sẽ là điều kiện then chốt để các mục tiêu tăng trưởng kinh tế, an ninh năng lượng, giảm phát thải và tiến bộ xã hội được thực hiện đồng bộ.
Lan Anh
2 giờ trước
5 giờ trước
39 phút trước
32 phút trước
20 phút trước
Vừa xong
6 phút trước
11 phút trước
13 phút trước
13 phút trước
17 phút trước
21 phút trước
22 phút trước
39 phút trước