Năm 2026 và bước ngoặt 'Chủ quyền AI' của Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo sẽ chắp cánh cho khát vọng Việt Nam vươn mình
Thế giới đang chứng kiến sự phân cực ngày càng rõ nét về công nghệ, nơi những quốc gia nắm giữ thuật toán, dữ liệu và hạ tầng tính toán có lợi thế quyết định trong tương lai phát triển. Trong bối cảnh đó, Việt Nam từng bước hình thành quan điểm nhất quán: không thể chỉ dừng lại ở vai trò tiêu thụ các sản phẩm AI ngoại nhập, cũng không thể để dữ liệu quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới.
Năm 2026 được xem là thời điểm chín muồi để Việt Nam tăng tốc xác lập năng lực làm chủ – từ hạ tầng, dữ liệu đến mô hình thuật toán. Với ba trụ cột chiến lược gồm Chính phủ số kiến tạo, mô hình ngôn ngữ lớn mang bản sắc Việt, và hạ tầng công nghiệp bán dẫn, khát vọng phát triển bằng sức mạnh trí tuệ số đang dần được hiện thực hóa.
Chính phủ kiến tạo: Từ “số hóa” sang từng bước tự động hóa bằng AI
Khái niệm “Chính phủ điện tử” và “Chính phủ số” đã được đặt ra trong nhiều năm, song phải từ giai đoạn 2025–2026, người dân và doanh nghiệp mới bắt đầu kỳ vọng rõ ràng hơn vào vai trò của AI trong cung cấp dịch vụ công. Trên nền tảng Đề án 06 và Chiến lược dữ liệu quốc gia, năm 2026 được xác định là mốc quan trọng để đẩy mạnh tích hợp AI vào các dịch vụ công thiết yếu, hướng tới mục tiêu phục vụ người dân hiệu quả và minh bạch hơn.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố “trí tuệ”. Nếu trước đây, dịch vụ công trực tuyến chủ yếu giúp nộp hồ sơ từ xa, thì giai đoạn mới hướng tới tự động hóa một phần quy trình xử lý. Các hệ thống trợ lý ảo, do doanh nghiệp công nghệ trong nước phát triển, dựa trên dữ liệu dân cư và dữ liệu chuyên ngành được chuẩn hóa, đang từng bước đảm nhiệm vai trò hỗ trợ cán bộ và người dân trong tra cứu, hướng dẫn và xử lý hồ sơ.
Trong các lĩnh vực như tư pháp, đất đai hay hành chính công, AI được kỳ vọng sẽ hỗ trợ rà soát văn bản pháp luật, phát hiện xung đột quy định và cảnh báo rủi ro nghiệp vụ. Điều này không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý, mà còn góp phần tăng tính minh bạch, hạn chế sai sót chủ quan và giảm dư địa cho cơ chế “xin – cho”.
Ở góc độ chủ quyền AI, việc ưu tiên các giải pháp “Make in Vietnam” cho hệ thống lõi được xem là hướng đi chiến lược, nhằm bảo đảm an toàn thông tin và giảm phụ thuộc vào nền tảng nước ngoài. Khi các trung tâm dữ liệu quốc gia và hạ tầng tính toán trong nước dần được hoàn thiện, AI có thể trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu trong nhiều lĩnh vực như giao thông, phòng chống thiên tai, y tế và giáo dục.
“Linh hồn Việt” trong kỷ nguyên số: Bài toán mô hình ngôn ngữ tiếng Việt
Một trụ cột quan trọng của “Chủ quyền AI” là năng lực làm chủ các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt. Thực tế cho thấy, các mô hình AI toàn cầu dù mạnh mẽ nhưng chủ yếu được huấn luyện trên dữ liệu và bối cảnh nước ngoài, tiềm ẩn nguy cơ thiếu phù hợp với lịch sử, văn hóa và môi trường pháp lý Việt Nam.
Bước sang năm 2026, nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn trong nước được kỳ vọng sẽ tiếp tục hoàn thiện và thương mại hóa các mô hình GenAI tiếng Việt, phục vụ nhu cầu quản trị, doanh nghiệp và người dân. Những mô hình này không chỉ hướng tới giao tiếp tự nhiên, mà còn đóng vai trò như hạ tầng tri thức số, được huấn luyện từ dữ liệu tiếng Việt đã qua chọn lọc, bao gồm văn bản pháp luật, lịch sử, văn hóa và tri thức bản địa.
Việc sở hữu LLM riêng đồng nghĩa với nâng cao năng lực kiểm soát dữ liệu, giảm rủi ro dữ liệu người dùng bị sử dụng cho mục đích ngoài tầm kiểm soát. Đây cũng là yếu tố quan trọng để thực thi các quy định về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Xa hơn, AI “Make in Vietnam” được kỳ vọng góp phần bảo tồn và lan tỏa tiếng Việt trong môi trường số, hỗ trợ cộng đồng người Việt ở nước ngoài và củng cố bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập toàn cầu.
Hạ tầng “đơm hoa”: Khi chiến lược bán dẫn và dữ liệu bước vào giai đoạn hiện thực hóa
Làm chủ AI không thể tách rời nền tảng vật lý là bán dẫn và trung tâm dữ liệu. Sau khi các chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn và hạ tầng số được ban hành giai đoạn 2024–2025, năm 2026 được xem là mốc để bắt đầu ghi nhận những kết quả ban đầu.
Trong lĩnh vực bán dẫn, Việt Nam đang tập trung vào đào tạo nhân lực thiết kế chip, kiểm thử và đóng gói, những khâu phù hợp với năng lực hiện tại. Các chương trình đào tạo kỹ sư bán dẫn, hợp tác với đối tác quốc tế, được kỳ vọng sẽ cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Song song đó, một số doanh nghiệp trong nước bắt đầu tham gia vào thiết kế các dòng chip chuyên dụng cho IoT và AI biên, dù còn ở quy mô khiêm tốn.
Ở mảng hạ tầng dữ liệu, nhiều dự án trung tâm dữ liệu quy mô lớn đang được triển khai tại các khu công nghệ cao. Khi đi vào vận hành từng phần, các trung tâm này không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn góp phần nâng cao vị thế Việt Nam trong bản đồ hạ tầng số khu vực.
Bài toán năng lượng cho AI cũng được đặt trong mối liên hệ với Quy hoạch điện VIII, trong đó việc phát triển điện tái tạo và điện xanh được coi là điều kiện quan trọng để bảo đảm vận hành bền vững cho các trung tâm dữ liệu và thu hút đầu tư công nghệ dài hạn.
Bước ngoặt của khát vọng tự cường
Năm 2026, với tinh thần của “Kỷ nguyên vươn mình”, Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mang tính chiến lược: hoặc làm chủ công nghệ lõi, hoặc chấp nhận phụ thuộc dài hạn. Cuộc đua “Chủ quyền AI” vì thế không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là thước đo năng lực tự cường của quốc gia trong thế kỷ 21.
Với vai trò kiến tạo của Nhà nước, sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp công nghệ và sự đồng hành của xã hội, Việt Nam đang từng bước tạo nền móng để không bị đứng ngoài cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Năm 2026 có thể trở thành dấu mốc khởi đầu quan trọng để trí tuệ Việt Nam, công nghệ Việt Nam làm chủ tương lai của chính mình.
Bùi Tú