Mùa hạ trắng

Dạo này, công việc của Khánh gặp nhiều khó khăn. Những bức tranh dang dở cứ nằm im lìm trong góc phòng. Anh cảm giác như mình đã đánh mất sợi dây kết nối với cảm hứng sáng tạo. Đã bao đêm anh cầm cọ lên rồi lại đặt xuống, đối diện với khung toan trắng tinh khôi nhưng tâm hồn lại là một khoảng không xám xịt. Bố anh là một người đàn ông cả đời hướng đến sự ổn định, chưa bao giờ chấp nhận con đường nghệ thuật “viển vông” mà anh chọn. Những cuộc điện thoại từ quê nhà giờ đây chỉ còn là những tiếng thở dài và câu hỏi muôn thuở về chuyện “ổn định công tác”. Sự kỳ vọng của mẹ, cái nhìn khắc khoải của bố như những tảng đá đè nặng lên vai, khiến đôi bàn tay vốn để múa cọ giờ đây đôi khi run rẩy vì áp lực cơm áo. Và rồi, sự rời đi của Lan như một nhát cắt cuối cùng vào sự tự tin vốn đã mỏng manh của anh. Họ chia tay vào một chiều mưa cuối xuân, khi những cánh hoa sưa cuối cùng rơi rụng trên phố.
Lan là một cô gái thực tế, cô cần một bến đỗ bình yên, một người đàn ông có thể cho cô thấy một tương lai rõ ràng bằng con số. Cô không hiểu vì sao Khánh có thể dành cả ngày chỉ để pha một sắc xám cho ra chất “trầm mặc”, hay tại sao anh lại trăn trở về những gam màu sáng tối trong những bức họa chẳng ai mua. Với Lan, nghệ thuật của anh là một thế giới cô độc mà cô không thể bước chân vào. Còn với Khánh, sự ra đi của cô là minh chứng cho việc anh đang dần trở nên lạc lõng ngay trong chính cuộc đời mình.
Chiều nay, đứng bên cửa sổ nhìn xuống phố, Khánh thấy một gánh loa kèn vừa ngang qua. Những đóa hoa ấy trắng đến nao lòng. Chúng nở rộ rồi tàn phai chỉ trong vài ngày ngắn ngủi. Nhìn dòng xe hối hả ngược xuôi, anh nhận ra những đóa loa kèn ấy giống như một lời nhắc nhở dịu dàng mà tàn nhẫn về sự trôi chảy vô tình của thời gian. Thời gian không đợi một ai, và mùa hoa cũng chẳng vì nỗi buồn của anh mà dừng lại. Khánh tự hỏi, liệu anh sẽ tiếp tục chìm đắm trong bóng tối của những thất bại, hay sẽ học cách như đóa loa kèn kia: Cứ cạn lòng mình để bung nở một lần duy nhất.
Khánh thuê một căn gác mái trong ngôi biệt thự cổ nằm sâu trong con ngõ nhỏ, nơi những bức tường vàng sờn cũ bị rêu phong phủ kín với bậc cầu thang gỗ lên xuống kêu cọt kẹt. Chủ nhà là bà An, một người phụ nữ mang phong thái của tầng lớp trí thức thời trước. Bà thường xuất hiện trong những bộ áo dài lụa màu nâu hoặc tím than giản dị, mái tóc bạc được búi gọn gàng sau gáy bằng một chiếc trâm điêu khắc tinh xảo. Từ cách pha trà, lật giở một trang sách cũ đến cách bà chăm chút cho mấy chậu cây ngoài ban công, đều toát lên vẻ thong dong, tự tại của một người đã đi qua đủ mọi bão giông cuộc đời.
Trong phòng khách, nơi ngập tràn mùi hương của gỗ cũ, có một chiếc kệ gỗ trắc đen bóng, lúc nào cũng sạch sẽ không một hạt bụi. Trên đó có một chiếc bình gốm men xanh ngọc, dáng vẻ thanh thoát với phần cổ dài và cong mềm mại như cổ của một con thiên nga xinh đẹp. Mỗi lần đi ngang qua, Khánh không khỏi dừng lại ngắm nhìn. Sắc xanh ngọc ấy sâu thẳm và trong vắt, gợi nhắc anh về những bức họa của thời kỳ Phục Hưng hay vẻ đẹp của sự hoàn mỹ mà anh hằng khao khát chạm tới trong nghệ thuật. Thế nhưng, có một điều khiến Khánh luôn băn khoăn: Dù bà An là người rất yêu thiên nhiên, nhưng tuyệt nhiên, anh chưa bao giờ thấy chiếc bình ấy được cắm hoa. Phải chăng, với bà An, không có loài hoa nào đủ xứng đáng để lấp đầy khoảng không trong lòng chiếc bình ấy? Hay chính sự trống rỗng đó lại là cách bà gìn giữ một ký ức nào đó chẳng thể thay thế? Cũng giống như căn phòng gác mái của anh lúc này cũng là một “chiếc bình” trống rỗng. Anh có đầy đủ cọ, màu và những toan trắng, nhưng lại thiếu đi cái “hồn” để lấp đầy chúng.
Vào một buổi sáng mưa phùn, Khánh thấy bà An mua một bó loa kèn lớn. Anh hào hứng đề nghị:
- Bà để cháu cắm giúp vào chiếc bình xanh kia, chắc chắn sẽ rất đẹp.
Đôi bàn tay gầy guộc run nhẹ khi chạm vào nụ hoa còn ngậm sương, bà mỉm cười:
- Không, Khánh ạ. Chiếc bình đó không dành cho những bông hoa mua từ phố. Nó đợi một loại loa kèn khác, trắng hơn bất cứ màu mây nào.
Những buổi trà chiều trong phòng khách nhà bà An thường chỉ có tiếng kim đồng hồ tích tắc và mùi trà nhài thanh tao quyện trong không gian. Cho đến một ngày, khi nắng chiều hắt những vệt dài qua khung cửa sổ, chạm vào nước men xanh ngọc của chiếc bình cổ thiên nga, bà An mới chậm rãi kể cho Khánh nghe câu chuyện của đời mình. Ngày ấy, bà có người yêu tên Vinh…
Ông Vinh ngày xưa là thợ gốm tài hoa ở Bát Tràng. Trước ngày lên đường nhập ngũ vào mùa hè đỏ lửa năm 1972, ông đã dành suốt những đêm không ngủ bên lò nung để nặn nên chiếc bình ấy. Màu men xanh ngọc đó chính là lời thề nguyện về một tình yêu trong trẻo, bền bỉ mà ông dành tặng bà. Bà kể, ánh mắt ông luôn rực sáng khi nói về giấc mơ lai tạo một giống loa kèn “ta” đặc biệt, một loài hoa có cánh dày như nhung, màu trắng tinh khiết. Ông muốn chính tay mình trồng loài hoa ấy, để một sớm mùa hạ nào đó, ông sẽ tự tay cắm chúng vào chiếc bình men ngọc này. Ngày ấy, trước khi khoác ba lô lên vai, ông ấy nắm lấy tay bà rồi bảo: “Đợi anh về, anh sẽ mang theo cả mùa hạ trắng tặng em”...
Mùa loa kèn năm 1973, ngay sau khi Hiệp định Paris vừa ký kết, khi người Hà Nội bắt đầu mơ về tiếng còi tàu hòa bình và những mái nhà không còn bóng giặc, thì tin dữ ập đến. Ông Vinh hy sinh tại chiến trường miền Trung, nơi cát trắng và gió Lào khô khốc. Thứ trở về với bà không phải là một mùa hạ trắng mà là chiếc ba lô sờn cũ, ám mùi khói thuốc và bụi đường. Bên trong đó, kẹp giữa những trang sổ tay đã ố vàng, là một mảnh giấy vẽ tay vội vã hình một bông hoa loa kèn đang nở rực rỡ, bên cạnh là địa danh nơi ông đóng quân giữa vùng đất lửa. Thì ra, chiếc bình ấy để trống không phải vì bà An không tìm được hoa đẹp mà là một khoảng không thiêng liêng, một sự chờ đợi vĩnh cửu dành cho “Mùa hạ trắng” mà ông Vinh chưa kịp mang về.
Nghe đến đó, Khánh bỗng thấy tim mình thắt lại. Những bức tranh dở dang, những bế tắc trong công việc hay nỗi đau chia tay với Lan bỗng chốc trở nên bé nhỏ trước tình yêu đẹp của người phụ nữ ấy. Thời gian có thể lấy đi mạng sống, có thể làm phai màu áo lính, nhưng không thể xóa nhòa một lời hứa tinh khôi. Và có lẽ, để vẽ được những bức tranh thực sự có “hồn”, anh cần phải học cách yêu, cách đợi và cách giữ lấy một màu trắng thuần khiết giữa cuộc đời đầy những sắc xám này.
Suốt một tuần sau, Khánh giam mình trên gác mái. Anh không vẽ hoa loa kèn theo cách thông thường, mà tạo hình theo lối âm bản: Những cánh hoa được anh khảm bằng vỏ trứng, tỉ mỉ ghép nối từng chút một. Sau đó, anh phủ lên toàn bộ bề mặt những lớp sơn cánh gián, đó là thứ sơn có độ trong như hổ phách. Qua nhiều lần mài, những cánh hoa dần hiện ra, nhưng không nằm trên bề mặt mà ẩn hiện, có độ rung rất khẽ dưới những lớp sơn sâu thẳm. Ở những vị trí cánh hoa, anh khéo léo mài lớp cốt và vỏ trứng đến độ mỏng tiêu bản. Ánh sáng xuyên qua lớp sơn cánh gián nhuộm một màu vàng mật, lọc qua lớp vỏ trứng mỏng tang để rồi rực sáng lên.
Sáng hôm sau, khi bà An bước xuống cầu thang, bà lặng người. Trên bức tường vôi cũ, những đóa loa kèn hiện ra với những quầng sáng trắng dịu, u uẩn và thanh khiết như thể chúng đang nở ra từ một miền ký ức xa xôi. Trong luồng sáng lung linh ấy, bụi thời gian dường như ngưng đọng. Bà An thấy mình của tuổi đôi mươi đang mỉm cười, thấy cả vầng trán cương nghị và lời hẹn ước mùa hoa loa kèn năm 1972 của người lính trẻ năm ấy. Bà đưa bàn tay gầy guộc chạm khẽ vào vệt sáng trên tường, thì thầm: Kìa anh Vinh, hoa nở rồi...
Ngoài kia, phố vẫn xôn xao, những vòng xe chở đầy sắc trắng tinh khôi vẫn mải miết len lỏi vào từng ngõ nhỏ. Nhưng trong căn nhà này, mùa hoa của riêng bà An đã thực sự bắt đầu. Một mùa hoa không cần sắc hương rộn ràng, nhưng đủ để sưởi ấm cả một đời người…
Linh Châu
1 giờ trước
40 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước