🔍
Chuyên mục: Tài chính

Mảng kinh doanh nào giúp VPBank lập đỉnh lợi nhuận?

2 giờ trước
Lợi nhuận trước thuế gần 11.000 tỷ đồng trong quý II/2026 giúp VPBank lập kỷ lục mới và trở thành một trong những ngân hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất hệ thống. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng ấy là bức tranh nhiều gam màu.

VPBank đằng sau những con số ấn tượng ấy là bức tranh nhiều gam màu.

Lợi nhuận kỷ lục đến từ đâu?

Mùa công bố kết quả kinh doanh quý II năm nay chứng kiến nhiều ngân hàng báo lãi tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, VPBank là cái tên gây chú ý nhất khi lợi nhuận trước thuế hợp nhất quý II đạt gần 11.000 tỷ đồng – mức cao nhất kể từ khi thành lập. Lũy kế 6 tháng đầu năm, ngân hàng ghi nhận gần 18.900 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 68% so với cùng kỳ và hoàn thành gần 46% kế hoạch năm.

Nếu chỉ nhìn vào con số lợi nhuận, đây là một quý thành công của VPBank. Nhưng với giới phân tích, điều đáng chú ý hơn là chất lượng của tăng trưởng.

Trong nhiều năm, VPBank được biết đến là ngân hàng có khả năng tạo lợi nhuận cao nhờ theo đuổi các phân khúc có biên lãi lớn như bán lẻ, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), tài chính tiêu dùng. Sau giai đoạn thị trường gặp nhiều biến động, kết quả quý II cho thấy mô hình này đang bước vào chu kỳ phục hồi khi nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp và hộ kinh doanh tăng lên.

Theo công bố của VPBank, dư nợ tín dụng ngân hàng mẹ đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 24,6% so với đầu năm, cao hơn đáng kể tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân của toàn hệ thống. Động lực chủ yếu đến từ khách hàng SME, khách hàng cá nhân và đặc biệt là nhóm hộ kinh doanh.

Đây cũng là lợi thế cạnh tranh của VPBank. Khác với Vietcombank hay BIDV vốn tập trung nhiều vào doanh nghiệp lớn, hoặc Techcombank có thế mạnh ở nhóm khách hàng cao cấp và bất động sản, VPBank lựa chọn nhóm khách hàng có nhu cầu vốn lớn, biên lợi nhuận cao hơn nhưng cũng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn.

Nếu Techcombank tạo lợi thế từ nguồn vốn giá rẻ nhờ tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) luôn thuộc nhóm dẫn đầu hệ thống, MB nổi bật với chiến lược ngân hàng số và hiệu quả sinh lời trên vốn (ROE), ACB được đánh giá cao nhờ chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro, thì VPBank lại theo đuổi một mô hình khác. Ngân hàng chấp nhận chi phí vốn cao hơn để tập trung vào các phân khúc có biên lợi nhuận tốt như SME, hộ kinh doanh và khách hàng bán lẻ, đồng thời từng bước mở rộng hệ sinh thái tài chính nhằm gia tăng nguồn thu ngoài lãi.

Chính chiến lược này giúp VPBank nhiều năm duy trì NIM (tỷ suất lợi nhuận ròng) thuộc nhóm cao nhất khối ngân hàng tư nhân. Đổi lại, ngân hàng cũng phải chấp nhận tỷ lệ nợ xấu cao hơn so với những ngân hàng theo đuổi chiến lược thận trọng hơn. Nói cách khác, VPBank chấp nhận giảm một phần mức độ an toàn để đổi lấy khả năng sinh lời cao hơn. Mô hình này giúp ngân hàng liên tục nằm trong nhóm có NIM cao nhất hệ thống. Điều này cũng khiến áp lực kiểm soát nợ xấu luôn lớn hơn so với các ngân hàng cùng quy mô.

Lợi nhuận đến từ nhiều "động cơ" hơn trước

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của VPBank trong vài năm gần đây là sự dịch chuyển từ mô hình ngân hàng truyền thống sang mô hình tập đoàn tài chính.

Nếu trước đây lợi nhuận gần như phụ thuộc hoàn toàn vào ngân hàng mẹ và FE Credit thì nay bức tranh đã khác.

Sau 6 tháng đầu năm, VPBankS ghi nhận lợi nhuận trước thuế 2.673 tỷ đồng, gấp ba lần cùng kỳ và lần đầu tiên lọt Top 8 thị phần môi giới trên HoSE. OPES đạt lợi nhuận 613 tỷ đồng, tăng gần ba lần nhờ doanh thu bảo hiểm gốc tăng mạnh. Trong khi đó, GPBank – ngân hàng được VPBank tiếp nhận theo diện chuyển giao bắt buộc – đạt hơn 730 tỷ đồng lợi nhuận, gần gấp rưỡi kết quả cả năm 2025.

Diễn biến này cho thấy lợi nhuận của VPBank không còn phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động tín dụng. Đặc biệt, sự tăng trưởng của VPBankS (công ty chứng khoán) phản ánh xu hướng đa dạng hóa nguồn thu khi thị trường chứng khoán sôi động trở lại. Trong khi đó, OPES giúp ngân hàng mở rộng mảng bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) và bảo hiểm phi nhân thọ – lĩnh vực có dư địa tăng trưởng lớn trong những năm tới.

Theo các chuyên gia, đây là bước chuyển quan trọng bởi nguồn thu ngoài lãi sẽ giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất trong bối cảnh cạnh tranh huy động vốn ngày càng gay gắt.

Tín dụng tăng nhanh nhưng chất lượng tài sản vẫn là phép thử

Dẫu vậy, bức tranh của VPBank chưa hoàn toàn chỉ có màu hồng. Ngân hàng cho biết tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ theo Thông tư 31 được duy trì quanh mức 2%, thấp hơn mục tiêu 2,5%, trong khi nợ xấu hợp nhất dưới 3%. Hệ số an toàn vốn (CAR) khoảng 13%, thuộc nhóm cao trong ngành.

Nhìn riêng, đây là những con số tích cực. Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với các ngân hàng cùng nhóm, tỷ lệ nợ xấu của VPBank vẫn cao hơn mặt bằng chung của nhiều ngân hàng tư nhân như Techcombank, ACB hay MB – những ngân hàng duy trì nợ xấu quanh mức 1-1,6%.

Điều này phần nào phản ánh sự khác biệt trong chiến lược kinh doanh. VPBank tập trung nhiều vào phân khúc SME, hộ kinh doanh và khách hàng bán lẻ – những nhóm khách hàng có khả năng tạo biên lãi ròng (NIM) cao hơn nhưng cũng nhạy cảm hơn với biến động của nền kinh tế.

Theo báo cáo phân tích của VPBankS, lợi thế lớn của VPBank trong năm 2026 là hạn mức tăng trưởng tín dụng cao hơn phần lớn ngân hàng khác, cùng khả năng duy trì NIM khoảng 4,5% – thuộc nhóm dẫn đầu hệ thống. Đây là nền tảng quan trọng giúp ngân hàng duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.

Tuy nhiên, báo cáo ngành ngân hàng cũng cho thấy NIM toàn hệ thống tiếp tục chịu áp lực khi chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện lãi suất cho vay. Trong môi trường cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt, việc duy trì NIM ở mức cao sẽ không dễ dàng, đặc biệt với những ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh như VPBank.

Nói cách khác, bài toán của VPBank trong nửa cuối năm không còn là "cho vay được bao nhiêu", mà là cho vay nhanh nhưng vẫn giữ được chất lượng tài sản.

Chi phí vốn sẽ là "bài toán" của nửa cuối năm

Đến cuối tháng 6/2026, tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá của VPBank đạt gần 902.000 tỷ đồng, tăng 22,7% so với đầu năm. Đáng chú ý, quy mô chứng chỉ tiền gửi riêng lẻ đạt khoảng 111.000 tỷ đồng, gấp 2,3 lần đầu năm, chủ yếu nhờ sản phẩm Lộc Thịnh Vượng. Việc đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi cho thấy ngân hàng đang chủ động gia tăng nguồn vốn trung và dài hạn để đáp ứng nhu cầu tín dụng tăng nhanh.

Đằng sau sự gia tăng của nguồn vốn huy động là một bài toán mà giới phân tích đặc biệt quan tâm: chi phí vốn. VPBank đang chấp nhận huy động vốn với chi phí cao hơn để "mua" tăng trưởng tín dụng. Điều này không phải là bất lợi nếu ngân hàng tiếp tục mở rộng cho vay ở những phân khúc có khả năng tạo biên lãi ròng (NIM) cao như doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), hộ kinh doanh và khách hàng bán lẻ - những lĩnh vực vốn là thế mạnh của ngân hàng trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, khi cạnh tranh tín dụng giữa các ngân hàng ngày càng gay gắt hoặc lãi suất cho vay tiếp tục chịu sức ép giảm nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, khoảng chênh lệch giữa lãi suất đầu ra và chi phí huy động sẽ có xu hướng thu hẹp. Khi đó, khả năng bảo vệ NIM mới là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng lợi nhuận, chứ không đơn thuần là tốc độ mở rộng dư nợ.

Thực tế, trong giai đoạn lãi suất thấp hiện nay, nhiều ngân hàng chấp nhận giảm biên lợi nhuận để mở rộng thị phần tín dụng. Với VPBank, áp lực này còn lớn hơn khi ngân hàng theo đuổi chiến lược tăng trưởng nhanh ở các phân khúc có mức sinh lời cao nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng lớn hơn mặt bằng chung. Điều đó đòi hỏi ngân hàng phải cân bằng giữa mục tiêu mở rộng quy mô và kiểm soát chất lượng tài sản.

Ở chiều ngược lại, VPBank vẫn duy trì được các chỉ tiêu thanh khoản ở mức an toàn với tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) 84,5% và tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn chỉ 22,4%, thấp hơn khá nhiều so với giới hạn của Ngân hàng Nhà nước. Cùng với hệ số an toàn vốn (CAR) khoảng 13%, đây là "vùng đệm" quan trọng để ngân hàng tiếp tục mở rộng tín dụng mà chưa chịu áp lực lớn về thanh khoản.

Ba động lực tăng trưởng quan trọng

Bên cạnh kết quả kinh doanh tăng trưởng mạnh, VPBank cũng đang chuẩn bị cho một chu kỳ phát triển mới với kế hoạch nâng vốn điều lệ lên hơn 106.200 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu từ nguồn lợi nhuận giữ lại và chào bán riêng lẻ 5% vốn cho nhà đầu tư nước ngoài. Nếu hoàn tất, đây sẽ là một trong những ngân hàng có quy mô vốn điều lệ lớn nhất hệ thống, tạo thêm dư địa để mở rộng tín dụng, đầu tư vào nền tảng công nghệ và củng cố hệ số an toàn vốn (CAR).

Theo nhiều tổ chức phân tích, VPBank vẫn sở hữu ba động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn tới gồm: dư địa tín dụng thuộc nhóm cao nhờ nền tảng vốn vững, khả năng duy trì biên lãi ròng (NIM) ở mức cạnh tranh nhờ tập trung vào phân khúc SME, hộ kinh doanh và bán lẻ, cùng sự đóng góp ngày càng lớn của hệ sinh thái tài chính gồm chứng khoán, bảo hiểm và quản lý tài sản.

Tuy nhiên, sau khi VPBank có một quý lợi nhuận cao nhất lịch sử, điều thị trường sẽ theo dõi không còn đơn thuần là con số lợi nhuận. Câu hỏi lớn hơn là liệu ngân hàng có thể duy trì tốc độ tăng trưởng này khi ngành ngân hàng bước vào giai đoạn cạnh tranh gay gắt hơn về huy động vốn, biên lãi chịu sức ép thu hẹp và yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản ngày càng khắt khe.

Đặc biệt, với tốc độ tăng trưởng tín dụng của ngân hàng mẹ lên tới 24,6% chỉ sau nửa đầu năm, giới đầu tư sẽ theo dõi sát khả năng kiểm soát nợ xấu trong các phân khúc có biên lợi nhuận cao như SME, hộ kinh doanh và bán lẻ. Bởi tăng trưởng nhanh chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với chất lượng tài sản ổn định và chi phí dự phòng được kiểm soát.

Ở góc độ dài hạn, điều có thể tạo ra khác biệt cho VPBank không chỉ là quy mô tín dụng, mà là khả năng chuyển đổi từ một ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập lãi sang mô hình tập đoàn tài chính đa dịch vụ. Khi VPBankS, OPES và mảng quản lý tài sản đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào lợi nhuận, nguồn thu của ngân hàng sẽ trở nên cân bằng hơn, giảm phụ thuộc vào chu kỳ tín dụng và biến động của lãi suất. Đó cũng là mô hình mà nhiều ngân hàng hàng đầu trong khu vực đang theo đuổi để duy trì tăng trưởng bền vững.

Vì vậy, quý II/2026 có thể là cột mốc đáng nhớ về lợi nhuận, nhưng với nhà đầu tư, thước đo quan trọng hơn sẽ là liệu VPBank có biến mức lợi nhuận kỷ lục này thành nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng mới, hay chỉ là điểm sáng mang tính thời điểm. Chính khả năng duy trì chất lượng tăng trưởng, mở rộng nguồn thu ngoài lãi và khai thác hiệu quả hệ sinh thái tài chính mới là yếu tố quyết định giá trị của ngân hàng trong những năm tới.

Thùy Linh

TIN LIÊN QUAN



























Home Icon VỀ TRANG CHỦ