'Lá chắn' với 100.000 quân Mỹ tại châu Âu và những biến động chiến lược

Sau Thế chiến II, Mỹ nhanh chóng thiết lập hiện diện quân sự lâu dài tại châu Âu nhằm ổn định khu vực và ngăn chặn sự lan rộng của Liên Xô.

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hàng trăm nghìn binh sĩ Mỹ cùng nhiều khí tài hiện đại được triển khai tại các quốc gia Tây Âu, tạo thành tuyến phòng thủ tiền tiêu của khối NATO.

Bước sang giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, quy mô lực lượng Mỹ tại châu Âu giảm dần, nhưng vẫn duy trì ở mức cao để đảm bảo khả năng phản ứng nhanh.

Đến những năm gần đây, đặc biệt sau khi xung đột tại Ukraine bùng phát, Mỹ tiếp tục tăng cường hiện diện, nâng tổng số binh sĩ lên khoảng 80.000 đến 100.000 quân, phân bổ tại nhiều quốc gia trọng yếu.

Đức là nơi tập trung lực lượng lớn nhất với hơn 36.000 binh sĩ, đóng tại các căn cứ chiến lược như Ramstein - trung tâm hậu cần và không quân quan trọng của Mỹ.

Tại đây, Mỹ triển khai nhiều loại khí tài hiện đại như tiêm kích đa năng F-16 Fighting Falcon cùng máy bay vận tải quân sự C-130 Hercules - máy bay vận tải chiến thuật có khả năng chở hơn 19 tấn hàng hóa.

Tại Italy, hơn 12.000 binh sĩ Mỹ đồn trú, với các căn cứ không quân như Aviano - nơi triển khai tiêm kích tàng hình F-35 Lightning II.

Trong khi đó, tại Anh, khoảng 10.000 quân Mỹ hoạt động tại các căn cứ như Lakenheath, nơi bố trí nhiều phi đội tiêm kích hiện đại phục vụ nhiệm vụ tuần tra và răn đe.

Ngoài lực lượng thông thường, Mỹ còn được cho là triển khai khoảng 100 bom hạt nhân chiến thuật B61 - loại vũ khí hạt nhân có đương lượng nổ điều chỉnh linh hoạt, được lưu trữ tại một số quốc gia châu Âu trong khuôn khổ cơ chế chia sẻ hạt nhân của NATO.

Đây được xem là yếu tố răn đe chiến lược quan trọng đối với các đối thủ tiềm tàng.

Không chỉ đóng vai trò phòng thủ châu Âu, các lực lượng này còn là bàn đạp để Mỹ triển khai sức mạnh quân sự sang Trung Đông và châu Phi.

Các căn cứ tại Đức và Italy thường xuyên hỗ trợ hoạt động của máy bay không người lái trinh sát, máy bay tiếp dầu trên không và máy bay vận tải chiến lược, giúp duy trì chuỗi hậu cần toàn cầu.

Tuy nhiên, vai trò của “lá chắn” này đang bị đặt dấu hỏi khi cựu Tổng thống Donald Trump nhiều lần đề xuất cắt giảm lực lượng Mỹ tại châu Âu.

Kế hoạch rút 5.000 binh sĩ khỏi Đức từng gây lo ngại trong giới hoạch định chính sách, bởi động thái này có thể làm suy yếu năng lực răn đe của NATO và tạo ra khoảng trống an ninh.

Một số quốc gia châu Âu đã bắt đầu phản ứng bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng và thúc đẩy ý tưởng xây dựng lực lượng quân sự độc lập.

Đức, nền kinh tế lớn nhất châu Âu, đang đầu tư mạnh vào hiện đại hóa quân đội, trong khi Liên minh châu Âu cũng thảo luận về khả năng hình thành lực lượng chung quy mô khoảng 100.000 quân.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, sự hiện diện của 100.000 binh sĩ Mỹ tại châu Âu không chỉ mang ý nghĩa quân sự thuần túy mà còn phản ánh cam kết chính trị của Washington đối với các đồng minh.

Nếu quy mô lực lượng này thay đổi, cán cân an ninh khu vực có thể bị tác động sâu sắc, buộc châu Âu phải nhanh chóng thích nghi với một trật tự mới.
Việt Hùng
1 giờ trước
2 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước