Kỷ luật học sinh nhỏ tuổi: Đòn roi hay phương pháp tích cực?

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân, Giảng viên khoa Tâm lý giáo dục, Trường đại học Sư phạm Huế.
Phóng viên: Thưa Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân, từ góc độ khoa học giáo dục và tâm lý, việc sử dụng đòn roi với học sinh tiểu học có tác động thế nào đến trẻ?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Đây là vấn đề hết sức quan trọng. Trẻ ở lứa tuổi này đang trong giai đoạn hình thành tư duy cụ thể, rất cần môi trường an toàn để khám phá và học hỏi. Khi bị đánh, trẻ rơi vào trạng thái căng thẳng, não bộ ưu tiên phản ứng phòng vệ thay vì xử lý thông tin học tập. Hậu quả là giảm khả năng tập trung, trí nhớ và năng lực giải quyết vấn đề, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và phát triển tư duy.
Đòn roi còn làm lệch động cơ học tập. Thay vì học vì hứng thú hay nhu cầu hiểu biết, trẻ học để tránh bị phạt. Khi ấy, động lực nội tại là yếu tố quyết định khả năng tự học lâu dài bị suy giảm. Trẻ có thể hoàn thành nhiệm vụ trước mắt nhưng thiếu chủ động, sáng tạo và niềm yêu thích học tập lâu dài.
Về mặt cảm xúc, xã hội, trẻ dễ xuất hiện lo âu, sợ hãi, mặc cảm hoặc tự ti. Theo lý thuyết gắn bó của Bowlby, trẻ cần cảm giác an toàn từ người lớn; khi người lớn gây đau đớn, cảm giác này bị phá vỡ, gây tổn thương tâm lý lâu dài. Hơn nữa, theo học thuyết học tập xã hội của Bandura, trẻ học từ hành vi của người lớn. Trải nghiệm bạo lực có thể khiến trẻ hung hăng, bắt nạt bạn bè hoặc ngược lại, thu mình, né tránh giao tiếp.
Một điểm nữa là mối quan hệ giáo viên-học sinh. Khi trẻ không cảm thấy an toàn, các em dễ che giấu lỗi sai, nói dối hoặc chống đối, từ đó giảm hiệu quả giáo dục và đi ngược lại các định hướng xây dựng môi trường học đường tích cực, nhân văn.

Cơ sở giáo dục hãy là môi trường thân thiện đối với trẻ nhỏ.
Phóng viên: Thực tế, dù nhiều khuyến cáo, đòn roi vẫn tồn tại. Nguyên nhân nào dẫn đến điều này, thưa bà?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Có nhiều lý do đan xen. Trước hết, văn hóa và truyền thống giáo dục vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc. Tư tưởng “thương cho roi cho vọt” ăn sâu vào nhận thức một số giáo viên và phụ huynh, được củng cố bởi trải nghiệm cá nhân: Nhiều người từng bị đánh vẫn trưởng thành, nên cho rằng phương pháp này “hiệu quả”.
Bên cạnh đó, không phải giáo viên nào cũng được đào tạo về kỷ luật tích cực. Khi gặp học sinh khó quản lý, một số người chọn đòn roi vì nhanh, dễ kiểm soát hành vi, thay vì áp dụng chiến lược giáo dục bền vững. Áp lực nghề nghiệp, sĩ số lớp đông, yêu cầu thành tích và khối lượng công việc lớn cũng khiến giáo viên dễ phản ứng bộc phát.
Một nguyên nhân nữa là sự phối hợp chưa đồng bộ giữa gia đình-nhà trường-xã hội. Nếu phụ huynh đồng tình hoặc ủng hộ đòn roi, hành vi bạo lực trong giáo dục vô hình được hợp thức hóa. Cuối cùng, nhiều người chỉ nhìn thấy hiệu quả tức thời, chưa nhận thức đầy đủ tác hại lâu dài về tâm lý, cảm xúc và nhân cách, nên việc loại bỏ đòn roi gặp khó khăn.
Phóng viên: Có quan điểm cho rằng “đánh để dạy nên người”. Bà đánh giá thế nào?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Quan điểm này cần nhìn nhận thận trọng. Mong muốn giáo dục trẻ nên người là đúng, nhưng phương tiện-đòn roi lại không phù hợp với mục tiêu phát triển toàn diện. Hành vi trẻ không được điều chỉnh hiệu quả bằng nỗi sợ mà bằng hướng dẫn, trải nghiệm tích cực.
Đòn roi có thể tạo hiệu quả tức thời: Trẻ ngừng hành vi sai vì sợ. Nhưng theo Bandura, trẻ học cách hành xử của người lớn. Khi người lớn dùng bạo lực để “dạy dỗ”, trẻ có thể tin rằng bạo lực là giải pháp chấp nhận được, hình thành hành vi hung hăng hoặc áp đặt.
Về mặt cảm xúc-đạo đức, trẻ tránh sai vì sợ hãi, không phải vì nhận thức hay giá trị nội tâm. Lòng tự trọng bị tổn thương, trẻ có thể cảm thấy mình “xấu”, không hiểu rằng hành vi chưa phù hợp. Mối quan hệ giáo dục cũng bị ảnh hưởng. Trẻ mất niềm tin, né tránh hoặc chống đối. Như vậy, “đánh để dạy nên người” không phù hợp với khoa học giáo dục hiện đại.

Đòn roi không còn phù hợp với khoa học giáo dục hiện đại.
Phóng viên: Bà có thể chia sẻ những phương pháp kỷ luật tích cực thay thế đòn roi?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Có rất nhiều cách. Trước hết, xây dựng quy tắc rõ ràng và nhất quán giúp trẻ biết điều gì được phép, điều gì không. Hậu quả logic và tự nhiên cũng hiệu quả: làm bẩn lớp học thì dọn dẹp, không hoàn thành bài tập thì bổ sung. Trẻ học trách nhiệm, không chỉ vì sợ phạt.
Củng cố hành vi tích cực cũng quan trọng: Khen ngợi khi trẻ làm đúng sẽ giúp các em lặp lại hành vi tốt, hình thành động lực nội tại. Giáo viên còn có thể hướng dẫn và huấn luyện hành vi, giải thích lỗi sai, cách điều chỉnh, rèn kỹ năng tự kiểm soát và giải quyết vấn đề.
Giáo dục cảm xúc-xã hội (SEL) giúp trẻ nhận diện cảm xúc, kiểm soát xung động, đồng cảm và giảm hành vi tiêu cực. Đối thoại và lắng nghe khi trẻ vi phạm cũng hiệu quả: Tìm nguyên nhân, cùng trẻ xây dựng giải pháp, củng cố niềm tin giữa giáo viên và học sinh. Khi trẻ cảm thấy được tôn trọng và an toàn, các em ít có xu hướng vi phạm kỷ luật.
Điểm mấu chốt là giúp trẻ hiểu, tự điều chỉnh và phát triển trong môi trường tôn trọng, nhân văn, thay vì chỉ “phạt như thế nào”.
Phóng viên: Gia đình có vai trò gì trong việc hình thành hành vi trẻ, thưa bà?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Gia đình là nền tảng, giúp giảm áp lực quản lý cho nhà trường. Môi trường cảm xúc an toàn, trẻ được yêu thương, tôn trọng và lắng nghe, giúp các em hợp tác hơn, ít chống đối hơn. Hình thành thói quen và kỷ luật từ sớm, như giờ giấc, cách ứng xử, tinh thần trách nhiệm, giúp trẻ tự điều chỉnh hành vi.
Cha mẹ còn là gương mẫu: Trẻ học cách người lớn giải quyết xung đột, kiểm soát cảm xúc và giao tiếp. Giáo dục cảm xúc và kỹ năng xã hội ngay từ sớm cũng giúp giảm hành vi tiêu cực. Khi gia đình phối hợp với nhà trường, trẻ nhận thông điệp thống nhất, dễ hình thành hành vi đúng đắn. Quan trọng hơn, cha mẹ chuyển từ trừng phạt sang hướng dẫn, giúp trẻ hiểu nguyên nhân, hậu quả và cách điều chỉnh – vừa tiến bộ vừa xây dựng mối quan hệ tích cực.
Phóng viên: Còn từ góc độ chính sách và đào tạo giáo viên thì sao, thưa bà?
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Thị Hồng Vân: Ở góc độ này, điều quan trọng là giáo viên được chuẩn bị đầy đủ. Không chỉ là kiến thức, mà còn là kỹ năng xử lý tình huống, quản lý lớp học, kỷ luật tích cực và giáo dục cảm xúc-xã hội. Giáo viên cũng cần được hỗ trợ tâm lý, giảm áp lực nghề nghiệp, để họ bình tĩnh và tự tin trước những tình huống khó.
Mặt khác, khi nhà trường, đồng nghiệp và phụ huynh đồng hành cùng giáo viên, trẻ nhận được thông điệp thống nhất, hành vi xấu giảm hẳn. Sai phạm cần được xử lý đi kèm với bồi dưỡng năng lực, để giáo viên học hỏi, cải thiện, thay vì chỉ trừng phạt.
Nói cách khác, hạn chế hành vi vượt chuẩn không phải là “cấm” hay ra lệnh, mà là giúp giáo viên và trẻ cùng phát triển trong môi trường tôn trọng, nhân văn, nơi cả gia đình, nhà trường và giáo viên đều chung nhịp. Khi đó, việc dạy trẻ nên người trở nên tự nhiên, không cần đòn roi hay áp lực.
DƯƠNG QUANG TIẾN (thực hiện)
2 giờ trước
1 giờ trước
50 phút trước
1 giờ trước
1 phút trước
1 phút trước
29 phút trước
29 phút trước
48 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước