Kinh tế số và kinh tế xanh: Chuyển đổi kép thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam

Báo cáo thường niên kinh tế số khu vực Đông Nam Á dự báo nền kinh tế số Việt Nam đạt 39 tỷ USD năm 2025. Ảnh: Google
Thực tế cho thấy, kinh tế số và kinh tế xanh được coi như hai trụ cột chiến lược của quá trình phát triển bền vững. Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh thường được gọi là “chuyển đổi kép” vì không chỉ mở ra hướng đi năng động cho phục hồi và tăng trưởng kinh tế, mà còn giúp tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng thông minh, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của thế giới và Việt Nam.
Kinh tế số - Động lực tăng trưởng đột phá
Kinh tế số đang ngày càng khẳng định vai trò là trụ cột chiến lược trong mô hình tăng trưởng của nhiều quốc gia, khi công nghệ và dữ liệu không chỉ là yếu tố sản xuất then chốt, mà còn trở thành “nguyên liệu” cốt lõi, định hình cấu trúc và động lực phát triển của nền kinh tế toàn cầu.
Hiểu một cách khái quát, kinh tế số là toàn bộ các hoạt động kinh tế được vận hành, quản lý và phát triển chủ yếu dựa trên nền tảng công nghệ số và dữ liệu số, trong đó, môi trường số đóng vai trò là không gian hoạt động, kết nối và tương tác chính. Không chỉ dừng ở việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh, kinh tế số còn lấy đổi mới sáng tạo làm trọng tâm, giúp thúc đẩy năng suất, chất lượng và hiệu quả hoạt động của toàn bộ nền kinh tế.
Khác với mô hình kinh tế truyền thống phụ thuộc nhiều vào tài nguyên vật chất, kinh tế số ít gây phát thải và thân thiện hơn với môi trường. Đặc điểm nổi bật của kinh tế số là tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng mở rộng linh hoạt và tạo ra không gian đổi mới sáng tạo toàn diện, nơi dữ liệu (data), trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (cloud) và tự động hóa trở thành yếu tố then chốt cho giá trị gia tăng mới. Đó chính là nền tảng để hình thành các mô hình kinh doanh hiện đại, thúc đẩy thị trường lao động chất lượng cao và tăng tính cạnh tranh quốc gia.

Năm 2025, giá trị kinh tế số của Việt Nam đạt 72,1 tỷ USD, tương đương 14,02% GDP. Ảnh minh họa: Lam Giang
Những thành tựu đạt được tại Việt Nam những năm gần đây minh chứng rõ vai trò động lực của kinh tế số. Theo báo cáo năm 2025, giá trị kinh tế số của Việt Nam đạt 72,1 tỷ USD, tương đương 14,02% GDP.
Đây là một bước tiến đáng ghi nhận so với mức 10,5% GDP năm 2023. Bình quân giai đoạn 2021-2025, khu vực này đóng góp khoảng 13,2% GDP, cho thấy kinh tế số đã vượt khỏi vai trò hỗ trợ, trở thành cấu phần quan trọng trong tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Trong đó, thương mại điện tử chiếm tới 2/3 tổng quy mô, với doanh thu vượt 25 tỷ USD và số lượng người tiêu dùng trực tuyến ngày càng mở rộng. Không chỉ bán lẻ, nhiều lĩnh vực như tài chính - ngân hàng, logistics, du lịch, và giáo dục cũng đang gia tăng tỷ trọng hoạt động số, góp phần đa dạng hóa nguồn thu và tạo thêm việc làm trong nền kinh tế.
Tác động của kinh tế số đối với nền kinh tế quốc gia đã thể hiện rõ trên ba phương diện.
Thứ nhất, kinh tế số giúp nâng cao năng suất lao động thông qua tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí giao dịch và tăng tốc độ xử lý thông tin.
Thứ hai, kinh tế số tạo ra các mô hình kinh doanh mới như nền tảng thương mại điện tử, kinh tế chia sẻ đến dịch vụ tài chính số. Các nền tảng mới này đã mở rộng không gian kinh tế và kích thích tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, kinh tế số giúp các doanh nghiệp cải thiện khả năng thu thập và phân tích dữ liệu, qua đó nâng cao năng lực ra quyết định, dự báo thị trường và quản trị rủi ro.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu nổi bật, kinh tế số Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức cần sớm được khắc phục. Giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế do phần lớn hoạt động số hóa mới dừng ở khâu chuyển đổi công nghệ trong các lĩnh vực truyền thống, chưa hình thành nhiều sản phẩm “Make in Vietnam” có giá trị cao.
Khoảng cách số giữa các vùng miền và nhóm dân cư vẫn đáng kể, khiến cơ hội tiếp cận công nghệ chưa đồng đều. Đặc biệt, nguồn nhân lực chất lượng cao về công nghệ và phân tích dữ liệu còn thiếu hụt, trong khi hạ tầng số tại nhiều địa phương chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển nhanh và an toàn.
Để kinh tế số thực sự trở thành động lực đột phá, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư phát triển đồng bộ hạ tầng số, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, và xây dựng cơ chế chính sách linh hoạt, tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác công - tư trong kỷ nguyên mới.
Kinh tế xanh - Nền tảng cho phát triển bền vững
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng, phát triển kinh tế xanh được xem là hướng đi chiến lược để bảo đảm tương lai bền vững cho mọi quốc gia.
Kinh tế xanh được hiểu là mô hình tăng trưởng kinh tế gắn liền với cam kết vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa bảo vệ môi trường và mang lại lợi ích xã hội hài hòa. Thay vì đánh đổi tăng trưởng bằng khai thác tài nguyên quá mức, kinh tế xanh hướng đến việc sử dụng năng lượng có trách nhiệm, giảm phát thải, tăng khả năng hấp thụ carbon và bảo tồn thiên nhiên.

Các robot LGV của Vinamilk giúp giảm 62% lượng khí thải CO₂ so với xe nâng chạy nhiên liệu hóa thạch. Ảnh: Nam Anh
Mục tiêu của mô hình này không chỉ là thúc đẩy tăng trưởng sạch, mà còn tạo ra sinh kế bền vững trong dài hạn thông qua các hoạt động như ứng phó biến đổi khí hậu, phục hồi rừng, bảo vệ nguồn nước và ngăn ngừa ô nhiễm.
Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ khi cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26. Đây là một dấu mốc quan trọng cho thấy tinh thần trách nhiệm của quốc gia đang phát triển trước cộng đồng quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam dự kiến huy động hơn 2,4 nghìn tỷ USD đầu tư cho chuyển đổi năng lượng, hạ tầng xanh và đổi mới công nghệ từ nay đến năm 2050. Trong giai đoạn trung hạn, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, giảm cường độ phát thải khí nhà kính ít hơn 15% so với năm 2014, đồng thời, mở rộng hệ thống đo lường, giám sát và định giá các bon.
Mục tiêu này không chỉ là một thách thức lớn về nguồn lực và thể chế, mà còn là cơ hội để tái định hình nền kinh tế theo hướng hiệu quả, tự chủ và thân thiện hơn với môi trường.

Nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng hệ thống sản xuất xanh hiệu quả. Ảnh: Minh Anh
Kinh tế xanh của Việt Nam đang được xây dựng trên bốn trụ cột chủ đạo. Thứ nhất là năng lượng tái tạo, với các dự án điện mặt trời, điện gió và sinh khối phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại vùng Nam Trung Bộ và Tây Nam Bộ.
Thứ hai là kinh tế tuần hoàn, chú trọng tái chế, tái sử dụng nguyên vật liệu và giảm chất thải ra môi trường, hướng đi được nhiều doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Unilever hay Sabeco triển khai.
Thứ ba là nông nghiệp xanh và công nghiệp xanh, dựa trên công nghệ sạch, quy trình sản xuất ít phát thải và quản lý tài nguyên hiệu quả. Cuối cùng, tài chính xanh và trái phiếu xanh được xem là “mạch máu” của nền kinh tế xanh, tạo nguồn vốn bền vững cho các dự án năng lượng tái tạo, giao thông công cộng, hay cơ sở hạ tầng chống biến đổi khí hậu.
Theo Bộ Tài chính, đến giữa năm 2025, quy mô thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam đã vượt 2,5 tỷ USD, phản ánh tiềm năng lớn của khu vực tài chính trong thúc đẩy chuyển đổi xanh.
Kinh tế xanh mở ra nhiều cơ hội to lớn cho Việt Nam. Nhu cầu toàn cầu về sản phẩm thân thiện môi trường đang tăng mạnh, giúp Việt Nam có thể thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao từ các tập đoàn ưu tiên phát triển bền vững.
Các sáng kiến xanh cũng góp phần nâng cao uy tín quốc gia, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường các bon và tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, thách thức không nhỏ vẫn tồn tại như chi phí chuyển đổi cao, công nghệ lõi chưa làm chủ, và nguồn lực tài chính trong nước còn hạn chế.
Điều đó đòi hỏi chiến lược phối hợp hiệu quả giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các định chế quốc tế, đây được coi như “liên minh xanh” cùng hành động vì mục tiêu phát triển bền vững.
Kinh tế số và kinh tế xanh thúc đẩy tăng trưởng bền vững
Kinh tế số và kinh tế xanh không tồn tại tách biệt mà đang từng bước hội tụ, tạo nên một mô hình phát triển mới là mô hình “chuyển đổi kép”, nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững trên cả phương diện môi trường song hành cùng năng suất kinh tế.
Ở cấp độ vĩ mô, công nghệ số đóng vai trò hạ tầng và công cụ quan trọng hỗ trợ các chiến lược tăng trưởng xanh. Nhờ các giải pháp internet và công nghệ thông tin - truyền thông, năng suất "xanh" được cải thiện đáng kể khi quy trình sản xuất, vận hành và vận chuyển trở nên tối ưu, giảm tiêu hao năng lượng và phát thải.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy, ứng dụng công nghệ số giúp cắt giảm lượng khí thải CO₂ nhiều gấp 5 lần so với lượng phát thải do chính ngành công nghệ thông tin - truyền thông tạo ra, minh chứng cho khả năng đóng góp của chuyển đổi số vào mục tiêu trung hòa carbon toàn cầu.
Công nghệ số không chỉ thúc đẩy hiệu quả mà còn trở thành động lực nền tảng cho phát triển bền vững. Trí tuệ nhân tạo (AI) và internet vạn vật (IoT) đang giúp tối ưu hóa việc phân phối điện năng, điều phối cung cầu và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như gió, mặt trời vào lưới điện thông minh.
Dữ liệu lớn (Big data) được ứng dụng trong quản lý đô thị, dự báo giao thông, giảm tắc nghẽn và ô nhiễm khí thải. Trong lĩnh vực thương mại và logistics, blockchain đang góp phần xây dựng chuỗi cung ứng xanh, bảo đảm tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm và kiểm soát phát thải ở từng công đoạn, qua đó tăng cường niềm tin của người tiêu dùng và nhà đầu tư.
Ở góc độ doanh nghiệp, sự giao thoa giữa kinh tế số và kinh tế xanh thể hiện rõ nét thông qua chuyển đổi số trong quản trị năng lượng và quy trình sản xuất. Hệ thống quản lý bằng dữ liệu thời gian thực cho phép theo dõi lượng tiêu thụ điện, nước và phát thải các bon theo từng khâu, từ đó giúp doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động, nâng cao hiệu suất sản xuất “xanh” và giảm chi phí vận hành.
Nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã triển khai mô hình quản trị năng lượng thông minh, sử dụng cảm biến IoT và nền tảng phân tích dữ liệu để giám sát mức độ phát thải, góp phần đạt mục tiêu ESG (Môi trường - xã hội - quản trị).
Tuy nhiên, bài toán lồng ghép giữa hai mô hình vẫn đặt ra nhiều thách thức. Cần có các chính sách và giải pháp đồng bộ để kết hợp hiệu quả giữa phát triển số và bảo vệ môi trường, tránh tình trạng công nghệ số tạo thêm áp lực về rác thải điện tử hoặc tiêu thụ năng lượng quá mức. Đồng thời, nên khuyến khích thiết kế và ứng dụng công nghệ số nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng và sản xuất bền vững, nơi ba nhân tố là con người, công nghệ và thiên nhiên cùng tồn tại hài hòa vì một tương lai xanh và số hóa.
Để hiện thực hóa mục tiêu “chuyển đổi kép” hướng tới phát triển bền vững, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện khung pháp lý cho cả kinh tế số và kinh tế xanh, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả thi trong thực thi chính sách.
Cùng với đó, việc đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu phát triển (R&D) và đổi mới công nghệ xanh sẽ giúp gia tăng năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ. Ngoài ra, Nhà nước cần xây dựng hệ thống đánh giá chặt chẽ tác động của kinh tế số đến môi trường, thúc đẩy hợp tác quốc tế và thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Đồng thời, công tác đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số cần được chú trọng, doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng công nghệ thân thiện môi trường thông qua ưu đãi thuế và tín dụng xanh.
Trong tầm nhìn dài hạn, kinh tế số xanh không chỉ là xu thế, mà là trụ cột của mô hình tăng trưởng mới, giúp Việt Nam kiến tạo một nền kinh tế công bằng, sáng tạo và bền vững, nơi công nghệ phụng sự con người và phát triển hài hòa với thiên nhiên.
TS. Nguyễn Thị Cẩm Giang (Khoa Tài chính - Học viện Ngân hàng)
3 giờ trước
8 giờ trước
1 ngày trước
8 ngày trước
8 ngày trước
9 ngày trước
10 ngày trước
14 ngày trước
20 ngày trước
8 giờ trước
2 giờ trước
29 phút trước
47 phút trước
54 phút trước