Khung giá điện rác 2026: Cần tính đúng để không “đẩy” nhà đầu tư ra ngoài
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và chuyên gia cho rằng một số thông số đầu vào chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của điện rác, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính và khả năng thu hút đầu tư vào lĩnh vực này.
Cục Điện lực (Bộ Công Thương) đang lấy ý kiến về khung giá phát điện năm 2026 đối với các nhà máy điện rác. Theo tính toán của EVN, mức giá trần dự kiến là 2.378,39 đồng/kWh, thấp hơn 7,64% so với mức áp dụng năm 2025.
Khung giá được xây dựng trên nhiều thông số như suất đầu tư, chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M), suất tiêu hao nhiệt, cơ cấu vốn, nguồn vay… Tuy nhiên, theo các doanh nghiệp và chuyên gia, việc lựa chọn thông số đầu vào cần sát hơn với thực tế vận hành của các dự án điện rác tại Việt Nam.

Khung giá điện rác 2026: Cần tính đúng để không “đẩy” nhà đầu tư ra ngoài
Bởi khác với nhiều loại hình phát điện khác, nhà máy điện rác đồng thời thực hiện hai chức năng: xử lý chất thải và sản xuất điện. Hiệu quả của dự án vì vậy không chỉ nằm ở lượng điện phát lên lưới mà còn ở việc giảm lượng rác phải chôn lấp, tiết kiệm quỹ đất và giảm áp lực môi trường cho đô thị.
Suất đầu tư: Không thể lấy dự án lớn làm chuẩn cho mọi nhà máy
Một trong những vấn đề được quan tâm là suất đầu tư tham chiếu.
Theo phương án tính toán, EVN sử dụng số liệu từ báo cáo nghiên cứu khả thi của Nhà máy Xử lý chất thải rắn Trà Vinh, với suất đầu tư khoảng 120,16 triệu đồng/kW. Tuy nhiên, dữ liệu này được xây dựng cách đây khoảng hai năm, trong khi giá thiết bị, vật liệu, nhân công kỹ thuật, logistics và tỷ giá đã có nhiều biến động.
Theo dữ liệu chào thầu EPC và báo cáo nghiên cứu khả thi của một số dự án trong khoảng 24 tháng gần đây, suất đầu tư có thể dao động 140-148 triệu đồng/kW.
Đáng chú ý, suất đầu tư còn phụ thuộc lớn vào quy mô nhà máy. Ông Nguyễn Đức Thắng, Giám đốc Ban Kỹ thuật nhiệt điện và điện rác, Công ty TNHH Tư vấn Năng lượng VATEC, cho biết mức suất đầu tư đang được sử dụng phù hợp hơn với các dự án quy mô lớn, công suất phát điện khoảng 50 MW trở lên.
Trong khi đó, với dự án nhỏ công suất khoảng 7,5-15 MW, suất đầu tư có thể lên tới 6.000-6.500 USD/kW, tương đương khoảng 157-169 triệu đồng/kW. Các dự án công suất 15-50 MW có thể ở mức khoảng 140 triệu đồng/kW.
Điều này cho thấy nếu chỉ sử dụng một dự án tham chiếu để xây dựng thông số chung, khung giá có thể chưa phản ánh đúng sự khác biệt về quy mô, công nghệ và điều kiện triển khai của từng dự án.
Hiệu suất điện rác không thể tính như nhiên liệu ổn định
Suất tiêu hao nhiệt cũng đang là thông số gây tranh luận.
EVN tính toán suất tiêu hao nhiệt tinh ở mức 2.602,8 kcal/kWh, tương ứng hiệu suất phát điện khoảng 33%. Trong khi đó, các doanh nghiệp cho rằng mức hiệu suất này khá cao đối với điều kiện thực tế của điện rác tại Việt Nam.
Rác sinh hoạt thường có độ ẩm cao, nhiệt trị thấp, thành phần không đồng nhất và biến động theo mùa vụ, khu vực. Việc chưa phân loại triệt để tại nguồn cũng ảnh hưởng đến hiệu quả đốt và tuổi thọ thiết bị.
Theo các ý kiến góp ý, hiệu suất phát điện thực tế của một số nhà máy điện rác chỉ khoảng 20-24%. Từ đó, suất tiêu hao nhiệt tinh có thể ở mức 3.583-4.302 kcal/kWh, cao hơn khoảng 1,5 lần so với mức đang được sử dụng trong dự thảo.
Đây là thông số có ảnh hưởng trực tiếp đến giá điện. Nếu giả định hiệu suất cao hơn thực tế, sản lượng điện tính toán sẽ tăng, trong khi chi phí phát điện trên mỗi kWh giảm. Ngược lại, khi vận hành thực tế không đạt mức giả định, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với khoảng hụt tài chính.
Vì vậy, doanh nghiệp kiến nghị suất tiêu hao nhiệt cần được xác định dựa trên dữ liệu của những nhà máy có công nghệ, quy mô và điều kiện vận hành tương đồng, thay vì sử dụng thông số tiệm cận với nhiệt điện than.
O&M cao nhưng khung giá lại phải “đủ thấp”?
Chi phí vận hành và bảo dưỡng cũng là yếu tố cần được tính lại.
Phương án hiện nay sử dụng tỷ lệ O&M cố định 2,1%. Tuy nhiên, đặc thù nhiên liệu của điện rác khiến chi phí này có thể cao hơn đáng kể.
Rác có nhiều thành phần gây ăn mòn, mài mòn thiết bị. Ngoài chi phí bảo trì lò hơi, quạt hút và các thiết bị chính, nhà máy còn phải sử dụng hóa chất xử lý khí thải, than hoạt tính, xúc tác, thay thế túi lọc bụi, xử lý nước rỉ rác và tro bay.
Theo các doanh nghiệp, tỷ lệ O&M thực tế tại một số dự án có thể cao hơn nhiều so với mức 2,1%. Nếu chi phí này được tính thấp hơn thực tế, hiệu quả tài chính của dự án sẽ tiếp tục bị thu hẹp.
Thực tế, bài toán này không mới. Khi xây dựng khung giá điện rác năm 2025, EVN từng đề xuất mức giá tối đa 1.974 đồng/kWh. Sau quá trình rà soát và cập nhật số liệu, mức giá tối đa chính thức được xác định lên tới 2.575,18 đồng/kWh, chưa bao gồm thuế VAT.
Con số này cho thấy việc lựa chọn và cập nhật các thông số đầu vào có thể làm thay đổi đáng kể kết quả cuối cùng.
Giá điện phải đủ hấp dẫn để ngân hàng “đi cùng” dự án
Với mức trần 2.378,39 đồng/kWh đang được đề xuất cho năm 2026, một vấn đề khác được đặt ra là khả năng hoàn vốn của các dự án.
Theo ông Nguyễn Đức Thắng, nếu áp dụng mức giá này, thời gian hoàn vốn của một số dự án điện rác có thể kéo dài khoảng 15-17 năm, ảnh hưởng đến khả năng thu xếp vốn và sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng bởi điện rác là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp nhưng thời gian thu hồi vốn dài. Nếu phương án tài chính không đủ hấp dẫn, không chỉ doanh nghiệp mà cả các tổ chức tín dụng cũng sẽ thận trọng hơn khi cấp vốn.
Từ thực tế này, một số doanh nghiệp đề xuất tiếp tục nghiên cứu cơ chế giá FIT cố định ở mức 10,05 US cent/kWh trong một số năm, nhằm tạo sự ổn định về dòng tiền và thuận lợi hơn cho việc huy động vốn dài hạn.
Trong trường hợp chuyển sang cơ chế khung giá, các doanh nghiệp đề nghị cơ quan quản lý tiếp tục rà soát toàn bộ thông số đầu vào, đặc biệt là suất đầu tư, O&M và suất tiêu hao nhiệt.
Suy cho cùng, câu chuyện của điện rác không chỉ là bán được bao nhiêu kWh điện. Một nhà máy điện rác còn giúp giảm lượng chất thải phải chôn lấp, tiết kiệm quỹ đất và xử lý một trong những áp lực môi trường lớn nhất tại các đô thị.
Do đó, một khung giá quá thấp có thể khiến bài toán tài chính của dự án trở nên khó khăn, trong khi một khung giá được xây dựng trên dữ liệu thực tế, minh bạch và cập nhật sẽ tạo nền tảng để thu hút vốn tư nhân.
Điện rác muốn phát triển cần một mức giá không chỉ “đúng” trên giấy, mà phải đủ thực tế để nhà đầu tư có thể làm dự án, ngân hàng có thể cho vay và xã hội có thêm năng lực xử lý rác.
Thuý Quỳnh
8 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
5 phút trước
15 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước