🔍
Chuyên mục: Giáo dục

Khi nắm đấm xuất hiện trên bục giảng

1 giờ trước
Vụ việc một nam sinh hành hung cô giáo ngay trong lớp học tại Hà Nội khiến dư luận bàng hoàng. Hình ảnh người thầy bị tấn công tại chính nơi mình đang thực hiện nhiệm vụ giáo dục không chỉ gợi lên sự phẫn nộ mà còn đặt ra câu hỏi: Làm gì khi nắm đấm xuất hiện trên bục giảng?
00:00
00:00

Đứt gãy hàng rào tự kiểm soát

Một học sinh có thể bất đồng với giáo viên, có thể không đồng tình với lời phê bình, thậm chí có quyền phản ánh những hành vi thiếu chuẩn mực của người dạy. Nhưng không một lý do nào cho phép sử dụng nắm đấm để giải quyết bất đồng.

Khi bạo lực xuất hiện trên bục giảng, vấn đề đã vượt khỏi phạm vi vi phạm nội quy thông thường, trực tiếp xâm phạm sự an toàn, nhân phẩm của con người và thách thức những giá trị căn bản của đạo học.

Nam sinh hành hung cô giáo ngay trong lớp học tại Hà Nội. Ảnh chụp từ clip

Không nên từ một vụ việc kết luận về sự xuống cấp đạo đức của cả thế hệ học sinh. Tuy nhiên, cũng không thể chỉ xem đó là biểu hiện bồng bột nhất thời. Đằng sau một hành vi bạo lực có thể là sự tương tác phức tạp giữa đặc điểm tâm lý cá nhân, quá trình giáo dục, môi trường gia đình và những tác động xã hội.

Dưới góc độ tâm lý học tội phạm, hành vi bạo lực không phải lúc nào cũng hình thành từ một ý định gây hại có sẵn. Trong nhiều trường hợp, nó phát sinh từ quá trình xung đột tâm lý, khi cảm xúc tiêu cực gia tăng, khả năng đánh giá hậu quả suy giảm và những cơ chế tự kiềm chế không phát huy được tác dụng.

Ở tuổi vị thành niên, nhu cầu khẳng định bản thân và bảo vệ lòng tự trọng thường phát triển mạnh, trong khi năng lực kiểm soát xung động vẫn đang hoàn thiện. Khi bị nhắc nhở hoặc phê bình trước tập thể, một số học sinh có thể diễn giải tình huống thành sự xúc phạm, từ đó xuất hiện phản ứng chống đối. Nếu thiếu kỹ năng điều chỉnh cảm xúc, phản ứng ấy có nguy cơ chuyển thành hành vi tấn công.

Tuy nhiên, cùng một tình huống, phần lớn học sinh vẫn có thể kiềm chế và lựa chọn cách ứng xử phù hợp. Sự khác biệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có hệ giá trị cá nhân, kinh nghiệm giải quyết xung đột và khả năng nhận thức về hậu quả.

Lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura cho thấy hành vi có thể được tiếp thu thông qua quan sát, bắt chước và củng cố. Khi một người trẻ thường xuyên chứng kiến cách giải quyết mâu thuẫn bằng đe dọa, áp đặt hoặc vũ lực, nguy cơ hình thành những khuôn mẫu ứng xử hung hăng có thể gia tăng, nhất là khi hành vi ấy từng giúp họ đạt được mục đích.

Ở đây, cần đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa kiểm soát bên trong và kiểm soát bên ngoài. Kiểm soát bên trong là lương tâm, lòng tự trọng, khả năng tự chủ và ý thức trách nhiệm. Kiểm soát bên ngoài là những chuẩn mực, quy tắc, sự giám sát và các biện pháp xử lý của gia đình, nhà trường, xã hội.

Một nền giáo dục tốt phải hình thành được khả năng tự kiểm soát, đồng thời duy trì những giới hạn hành vi rõ ràng. Khi cả hai cơ chế này cùng suy yếu, nguy cơ xuất hiện hành vi lệch chuẩn có thể gia tăng.

Từ kinh nghiệm nghiên cứu hành vi phạm tội, tôi cho rằng không thể phòng ngừa bạo lực chỉ bằng những lời khuyên đạo đức chung chung. Người trẻ phải được rèn luyện khả năng chịu đựng thất vọng, chấp nhận lời phê bình, giải quyết bất đồng và nhận thức đầy đủ trách nhiệm đối với hành vi của mình.

Bởi giáo dục nhân cách không chỉ là dạy học sinh biết điều gì đúng, mà còn phải giúp các em đủ bản lĩnh lựa chọn điều đúng ngay cả khi đang tức giận.

Cần khôi phục tính nghiêm minh của kỷ luật

Trong ký ức nhiều thế hệ, cây roi mây từng gắn với hình ảnh người thầy nghiêm khắc. Dĩ nhiên, không thể phủ nhận những tổn thương do việc sử dụng đòn roi gây ra, và giáo dục hiện đại phải loại bỏ mọi hình thức bạo lực thân thể. Vì vậy, “trả lại roi mây” cho người thầy cần được hiểu là bảo đảm quyền thực thi kỷ luật chính đáng và duy trì kỷ cương lớp học.

Tôi cho rằng cơ chế kỷ luật học sinh hiện nay đang quá “mềm”.

Thông tư số 19/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có hiệu lực từ ngày 31.10.2025, quy định đối với học sinh ngoài bậc tiểu học có ba biện pháp kỷ luật: nhắc nhở, phê bình và yêu cầu viết bản tự kiểm điểm. Các hình thức kỷ luật như cảnh cáo trước toàn trường hoặc buộc thôi học có thời hạn theo cơ chế trước đây không còn được áp dụng.

Tinh thần giáo dục nhân văn, hạn chế những biện pháp có nguy cơ gây tổn thương và tạo cơ hội cho học sinh sửa chữa sai lầm là cần thiết. Nhưng điều đáng bàn là liệu hệ thống biện pháp hiện nay đã đủ khả năng phân hóa và xử lý hiệu quả những hành vi vi phạm có tính chất, mức độ nguy hiểm rất khác nhau?

Một học sinh đi học muộn, một học sinh thường xuyên xúc phạm bạn bè, một học sinh đe dọa giáo viên và một học sinh thực hiện hành vi bạo lực nghiêm trọng rõ ràng không thể được nhìn nhận như những trường hợp tương đồng về nguy cơ và hậu quả.

Thông tư 19 có quy định phân loại mức độ vi phạm và các hoạt động hỗ trợ khắc phục hành vi. Tuy nhiên, các biện pháp kỷ luật chính thức vẫn tương đối hạn chế. Đặc biệt, cách phân loại mức độ vi phạm chủ yếu theo phạm vi ảnh hưởng đến cá nhân, nhóm lớp hoặc nhà trường đặt ra câu hỏi: Đã phản ánh đầy đủ tính chất nguy hiểm của những hành vi trực tiếp xâm phạm sức khỏe, danh dự, nhân phẩm người khác hay chưa?

Đây là điểm cần được nghiên cứu sửa đổi. Một hành vi bạo lực nghiêm trọng không thể được đánh giá chủ yếu qua phạm vi ảnh hưởng trong nhà trường, mà phải căn cứ vào tính chất hành vi, mức độ lỗi, hậu quả, nguy cơ tái diễn và yêu cầu bảo vệ người bị xâm hại.

Cũng cần nói rõ, Thông tư 19 không loại trừ việc áp dụng pháp luật hành chính, hình sự hoặc các biện pháp bảo vệ khác khi có căn cứ. Vì vậy, không thể quy kết văn bản này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những vụ bạo lực học đường.

Tuy nhiên, xét riêng về cơ chế kỷ luật giáo dục, cần xem xét lại sự tương xứng giữa mức độ vi phạm và biện pháp xử lý. Nhân văn không có nghĩa là giảm nhẹ trách nhiệm trong mọi trường hợp. Một chính sách chỉ thực sự nhân văn khi vừa tạo cơ hội sửa chữa cho người vi phạm, vừa bảo vệ được người bị xâm hại và sự an toàn của cộng đồng học đường.

Bên cạnh đó, thực tế cũng cho thấy, có những giáo viên e ngại việc xử lý học sinh vi phạm vì áp lực từ phụ huynh, mạng xã hội hoặc nguy cơ phát sinh tranh chấp. Những lo ngại này cần được khảo sát, đánh giá đầy đủ, nhưng không thể xem nhẹ ảnh hưởng của chúng đến hoạt động quản lý lớp học.

Vụ việc trên cho thấy người thầy phải được bảo vệ khi thực hiện đúng chức trách. Những hành vi xúc phạm, đe dọa, hành hung giáo viên cần được xử lý kịp thời, nghiêm minh. Đồng thời, giáo viên cũng phải chịu trách nhiệm khi lạm dụng quyền hạn, xúc phạm hoặc gây tổn thương cho học sinh.

Quyền uy sư phạm không phải quyền lực tuyệt đối. Đó là thẩm quyền được pháp luật bảo đảm, được thực hiện bằng tri thức, đạo đức, sự công tâm và trách nhiệm nghề nghiệp.

Cần xây dựng quy trình xử lý rõ ràng đối với các hành vi bạo lực, đe dọa bạo lực; cơ chế bảo vệ người bị xâm hại; phương án can thiệp tâm lý và quản lý học sinh có nguy cơ cao. Đặc biệt, phải xác định trách nhiệm cụ thể của hiệu trưởng, giáo viên chủ nhiệm, gia đình và cơ quan chức năng trong từng giai đoạn phòng ngừa, phát hiện, xử lý.

Gia đình cũng phải thay đổi cách ứng xử trước sai phạm của con em mình. Yêu thương con không có nghĩa là bênh vực vô điều kiện. Bảo vệ trẻ em không đồng nghĩa với việc giúp trẻ né tránh trách nhiệm.

Một đứa trẻ được tha thứ nhưng không nhận thức được lỗi lầm sẽ khó trưởng thành từ sai lầm ấy. Ngược lại, một đứa trẻ được xử lý công bằng, được hướng dẫn sửa chữa hậu quả và được trao cơ hội tiến bộ sẽ có điều kiện hình thành ý thức trách nhiệm bền vững hơn.

Đích đến của kỷ luật không phải khiến học sinh khiếp sợ người thầy, mà là giúp các em hình thành khả năng tự đặt giới hạn cho chính mình.

Chúng ta cần một nền giáo dục trong đó người thầy không phải sợ học sinh đến mức không dám nghiêm khắc, và học sinh cũng không phải sợ thầy đến mức không dám bày tỏ chính kiến. Sự tôn trọng phải được xây dựng trên nền tảng quyền và nghĩa vụ của cả hai phía.

TS. ĐÀO TRUNG HIẾU

TIN LIÊN QUAN








































































Home Icon VỀ TRANG CHỦ